THANH NIÊN VỚI SỨ MỆNH SỐ: TỪ HIỆU QUẢ PHỤC VỤ NHÂN DÂN ĐẾN CỦNG CỐ NIỀM TIN XÃ HỘI TRONG
THANH NIÊN VỚI SỨ MỆNH SỐ: TỪ HIỆU QUẢ PHỤC VỤ NHÂN DÂN ĐẾN CỦNG CỐ NIỀM TIN XÃ HỘI TRONG
BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG
Đặng Minh Trung
Trường THCS Dĩ An, phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
Tóm tắt. Trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, yêu cầu xây dựng các công cụ đánh giá khách quan, khoa học nhằm đo lường hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính ngày càng trở nên cấp thiết. Trên cơ sở kế thừa các lý thuyết về quản trị công, chính quyền số và lãnh đạo công, bài viết đề xuất hệ sinh thái đánh giá tích hợp gồm bốn thành tố: Chỉ số Hiệu quả Chính quyền địa phương (LGEI), Chỉ số Hài lòng của Công dân (CSI-2L), Khung Năng lực Chính phủ số (DIGICOM 5.0) và Chỉ số Hiệu quả Lãnh đạo (LEAD Index). Mô hình góp phần lý giải mối liên hệ giữa năng lực lãnh đạo, năng lực số của đội ngũ công chức, hiệu quả vận hành của chính quyền địa phương và mức độ hài lòng của người dân. Từ đó, bài viết nhấn mạnh vai trò xung kích của đoàn viên, thanh niên trong chuyển đổi số, nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân, củng cố niềm tin xã hội và góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn mới.
Từ khóa: Bộ máy hai cấp, Hệ sinh thái đánh giá, Bảo vệ nền tảng tư tưởng, Năng lực số thanh niên, Niềm tin số của nhân dân
- ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ SỨ MỆNH LUẬN CHIẾN TRÊN TRẬN ĐỊA CẢI CÁCH THỂ CHẾ
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay không chỉ diễn ra trên lĩnh vực lý luận, báo chí hay truyền thông, mà còn được thể hiện thông qua hiệu quả quản trị quốc gia và chất lượng phục vụ nhân dân. Mỗi chủ trương cải cách thành công, mỗi dịch vụ công được thực hiện minh bạch, thuận tiện chính là minh chứng sinh động cho năng lực lãnh đạo của Đảng và hiệu lực quản lý của Nhà nước. Trong bối cảnh đó, việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp không chỉ là một cuộc cải cách hành chính đơn thuần mà còn là phép thử quan trọng đối với năng lực tổ chức thực tiễn của hệ thống chính trị. Việc thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam từ ngày 01/7/2025 tạo ra những thay đổi căn bản trong cấu trúc quản trị địa phương[1]. Khi cấp huyện không còn, cấp xã trở thành đơn vị trực tiếp cung ứng phần lớn dịch vụ công cho người dân, trong khi cấp tỉnh đảm nhận vai trò điều phối, giám sát và hoạch định chính sách. Điều này đòi hỏi phải có các công cụ đánh giá mới phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương trong bối cảnh chuyển đổi số.

Nguồn ảnh: www.qđnd.vn
Quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp đòi hỏi việc sửa đổi, bổ sung nhiều văn bản quy phạm pháp luật và hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền giữa trung ương với địa phương, giữa cấp tỉnh và cấp xã[2]. Tuy nhiên, những thách thức trong đánh giá hiệu quả chính quyền địa phương hiện nay là vô cùng lớn. Các bộ chỉ số hiện hành (như PAPI, PCI, PAR Index, SIPAS) lộ rõ những hạn chế cốt lõi khi áp dụng vào mô hình mới: quá phụ thuộc vào dữ liệu hồi tưởng mang tính cảm tính; tần suất đo lường theo chu kỳ năm quá chậm; thiếu vắng các tiêu chí đánh giá năng lực số chuyên sâu của công chức; và đặc biệt là không thể phân định rõ ràng trách nhiệm quản trị giữa hai cấp Tỉnh và Xã khi thiếu vắng cấp trung gian.
Lợi dụng khoảng trống kỹ thuật này, các thế lực thù địch và phần tử cơ hội chính trị trên không gian mạng đã liên tục tung ra các luận điệu hoài nghi, xuyên tạc bản chất của cuộc cải cách thể chế. Chúng rêu rao rằng việc tinh gọn bộ máy, loại bỏ cấp huyện sẽ dẫn đến sự quá tải, gây đứt gãy hệ thống điều hành tại cấp cơ sở, tạo ra tình trạng quan liêu số và làm giảm nghiêm trọng chất lượng phục vụ nhân dân. Chúng cố tình phủ nhận nỗ lực cải cách hành chính, gieo rắc sự hoài nghi trong nhân dân, chia rẽ mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với quần chúng nhân dân. Từ đó, chúng hướng tới âm mưu sâu xa hơn là làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, phá hoại công cuộc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Do đó, việc xây dựng một hệ thống chỉ số khoa học, khách quan, mang tính định lượng chính xác cao để chứng minh tính ưu việt của mô hình chính quyền hai cấp trở thành một nhiệm vụ chính trị, luận chiến cấp bách. Sứ mệnh này đặt lên vai thế hệ trẻ – những trí thức, đoàn viên thanh niên và công chức trẻ – phải đi tiên phong làm chủ các giải pháp công nghệ nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng bằng các bằng chứng thực tiễn không thể bác bỏ. Trận địa bảo vệ Đảng không nằm ở những khẩu hiệu trừu tượng mà nằm ở hiệu năng vận hành của bộ máy phục vụ nhân dân, được lượng hóa bằng công thức toán học và dữ liệu thực chứng. Trong bối cảnh thông tin đa chiều trên không gian mạng, những dữ liệu khách quan và các mô hình đánh giá khoa học sẽ góp phần làm rõ hiệu quả thực tiễn của quá trình cải cách, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân đối với chủ trương của Đảng và Nhà nước.
- CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP
Nền tảng lý luận của nghiên cứu này được xây dựng trên sự giao thoa và phát triển liên tục của các học thuyết về quản trị công và lý thuyết lãnh đạo trong thế kỷ XXI. Trước hết, Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management – NPM) [3]đóng vai trò nền tảng trong việc định hướng bộ máy hành chính tập trung vào hiệu suất đầu ra, tối ưu hóa chi phí vận hành và áp dụng các tiêu chuẩn quản lý của khu vực tư nhân vào dịch vụ công cơ bản tại cấp xã. Ý nghĩa cốt lõi của NPM áp dụng vào chính quyền hai cấp là việc triệt tiêu cấp trung gian (huyện) nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch hành chính, hướng tới một cấu trúc phẳng, phản ứng nhanh. Mô hình hai cấp loại bỏ hoàn toàn các nấc trung gian thừa hành, giúp các quyết sách vĩ mô của tỉnh đi thẳng xuống đơn vị tác nghiệp cấp cơ sở, rút ngắn chu kỳ xử lý công việc và tiết kiệm tối đa ngân sách công quỹ.
Học thuyết Quản trị công mới thế hệ thứ hai (New Public Governance – NPG) [4]khắc phục nhược điểm cơ giới của NPM bằng cách nhấn mạnh vào cơ chế đa bên, mạng lưới tương tác xã hội và sự kiến tạo giá trị công trực tiếp thông qua mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa chính quyền hai cấp và người dân. NPG khẳng định chất lượng quản trị không chỉ dựa trên hiệu suất thuần túy mà phụ thuộc vào lòng tin thể chế và sự đồng kiến tạo dịch vụ của công dân. Trong bộ máy hành chính công mới, người dân không còn là đối tượng thụ nhận thụ động, mà trở thành một chủ thể tương tác tích cực, liên tục tham gia vào quy trình cải tiến và giám sát hiệu quả công vụ thông qua các nền tảng số liên thông kết nối.
Lý thuyết Chính quyền số (Digital Government) [5]khẳng định chuyển đổi số không thuần túy là việc mua sắm trang thiết bị công nghệ, mà là việc tái cấu trúc căn bản dòng chảy dữ liệu trực thông, nâng cao tính minh bạch tối đa và loại bỏ hoàn toàn các rào cản địa lý, hành chính trung gian. Công nghệ số đóng vai trò là chất xúc tác định hình lại toàn bộ cấu trúc thể chế, biến các quy trình hành chính phức tạp thành các luồng công việc số tự động, minh bạch, có thể kiểm toán bất kỳ lúc nào. Kết hợp với Lý thuyết Lãnh đạo công trong thời đại số[6], mô hình nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực dẫn dắt sự thay đổi, tư duy thích ứng chiến lược và bản lĩnh chính trị của người đứng đầu trước các biến động công nghệ và cải cách thể chế lớn.
Từ sự kết hợp hài hòa của các dòng lý thuyết và trích dẫn kinh điển trên, nghiên cứu thiết lập một mô hình tuyến tính tích hợp mang tính hệ thống. Các thành tố của mô hình có mối liên hệ chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình nâng cao hiệu quả quản trị địa phương: LEAD Index tác động thúc đẩy Khung năng lực DIGICOM 5.0, từ đó tối ưu hóa các chỉ số thành phần của LGEI, và đích đến cuối cùng là đạt đến giá trị cao nhất của Chỉ số hài lòng công dân CSI-2L. Sơ đồ này khẳng định năng lực lãnh đạo là hạt nhân khởi phát, thúc đẩy năng lực số của đội ngũ, từ đó tối ưu hóa hiệu quả vận hành của chính quyền hai cấp và đích đến cuối cùng là sự hài lòng, niềm tin vững chắc của người dân đối với Đảng và Nhà nước.
- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ KHOA HỌC
Nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp nghiên cứu lý thuyết mang tính khám phá, kết hợp với phương pháp mô hình hóa khái niệm. Đây là cách tiếp cận tối ưu khi một hiện tượng thực tiễn mới xuất hiện (mô hình hai cấp hoạt động thí điểm và chính thức từ tháng 7 năm 2025) và chưa có hệ thống tiêu chí đánh giá hoàn chỉnh nào phản ánh được bản chất trực thông của nó. Để bảo đảm tính khách quan, nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ Trục liên thông văn bản quốc gia và Cổng dịch vụ công quốc gia, kết hợp thu thập ý kiến qua các nền tảng khảo sát trực tuyến theo thời gian thực.
Nghiên cứu sử dụng tổ hợp phương pháp định tính tiên tiến bao gồm: tổng quan tài liệu hệ thống đối với các bộ chỉ số quốc tế như DigComp 2.2[7]; phân tích nội dung văn bản pháp quy đối với Quyết định số 759/QĐ-TTg và 14 luật sửa đổi liên quan; tổng hợp lý thuyết quản trị hiện đại để xây dựng hệ thống chỉ số hóa và thiết kế khung khái niệm cấu trúc hóa logic. Toàn bộ quy trình phát triển chỉ số tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc thiết kế: tính kế thừa khoa học, tính thích ứng cao với thể chế chính trị Việt Nam, tính định lượng tuyệt đối, khả năng đo lường liên tục và tính bảo mật an toàn thông tin quốc gia nhằm đảm bảo giá trị học thuật và thực tiễn cao nhất.

Hình 1. Quy trình phát triển hệ sinh thái chỉ số đánh giá chính quyền
địa phương hai cấp
- BỘ CHỈ SỐ LGEI: “MÀNG LỌC” ĐỊNH LƯỢNG HIỆU QUẢ THỂ CHẾ
Chỉ số Hiệu quả Chính quyền Địa phương (LGEI) là một công cụ đo lường mang tính tổng hợp, được thiết kế chuyên biệt để đánh giá năng lực vận hành, quản trị nội bộ và thực thi chính sách của bộ máy chính quyền địa phương hai cấp (Tỉnh và Xã) trong môi trường không còn cấp trung gian (huyện). LGEI tập trung vào việc lượng hóa kết quả đầu ra của các quyết định hành chính và hiệu năng điều hòa vĩ mô của cấp tỉnh kết hợp với năng lực phục vụ trực tiếp của cấp xã.
LGEI được xây dựng dựa trên cấu trúc 5 trụ cột cốt lõi tạo thành khung đánh giá quản trị: Trụ cột 1: Hiệu quả cung ứng dịch vụ công, đo lường tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng hạn, thời gian xử lý thủ tục hành chính tại cấp xã, và mức độ tối ưu hóa chi phí vận hành dịch vụ công trực tiếp. Trụ cột 2: Hiệu quả quản trị nội bộ, đánh giá tốc độ luân chuyển văn bản, dòng chảy thông tin trực thông giữa tỉnh và xã, tính tinh gọn của các phòng ban cấp tỉnh và năng lực thực thi của UBND cấp xã. Trụ cột 3: Hiệu quả chuyển đổi số, đo lường tỷ lệ số hóa hồ sơ gốc, mức độ tích hợp dữ liệu vào Cơ sở dữ liệu hành chính quốc gia, và tỷ lệ thủ tục hành chính được xử lý hoàn toàn trên môi trường số (dịch vụ công trực tuyến toàn trình). Trụ cột 4: Minh bạch và trách nhiệm giải trình, đánh giá mức độ công khai quy hoạch, ngân sách địa phương trên các cổng thông tin điện tử, cơ chế tiếp thu và phản hồi các kiến nghị, khiếu nại của người dân không qua trung gian. Trụ cột 5: Phát triển bền vững địa phương, đo lường hiệu quả quản lý đất đai, tốc độ giải ngân vốn đầu tư công, khả năng thu hút đầu tư xanh và các chỉ số an sinh xã hội tại địa bàn cơ sở.
Việc lượng hóa hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương bằng các chỉ số cụ thể giúp nâng cao tính minh bạch, tạo cơ sở khách quan để đánh giá kết quả cải cách hành chính và củng cố niềm tin của người dân đối với quá trình đổi mới bộ máy nhà nước.
- MÔ HÌNH CSI-2L: THƯỚC ĐO LÒNG DÂN VÀ ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ ĐÁNH GIÁ KÉP
Mô hình CSI-2L là Chỉ số Hài lòng của Công dân dành riêng cho cấu trúc chính quyền hai cấp. Đây là công cụ đo lường tâm lý học hành vi và nhận thức xã hội, nhằm đánh giá mức độ hài lòng, niềm tin vững chắc và trải nghiệm thực tế của người dân đối với sự phục vụ của bộ máy hành chính công mới, nơi họ tương tác trực tiếp với cấp xã dưới sự điều phối trực tiếp của cấp tỉnh. Trong bối cảnh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, CSI-2L chính là thước đo tối cao. Sự hài lòng của quần chúng chính là câu trả lời đanh thép nhất khẳng định tính chính đáng và uy tín của Đảng trước nhân dân. CSI-2L không đánh giá chung chung mà phân rã thành 5 thành phần trải nghiệm độc lập: (1) Tiếp cận dịch vụ; (2) Thủ tục hành chính; (3) Công chức phục vụ; (4) Kết quả dịch vụ; và (5) Tiếp nhận, giải quyết kiến nghị.
Khác biệt căn bản của CSI-2L so với SIPAS [8]hay PAPI truyền thống là Cơ chế đánh giá kép song song (Dual-Evaluation Mechanism). Công dân khi thực hiện một dịch vụ công (ví dụ: cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã sau khi tỉnh sáp nhập bộ máy) sẽ đánh giá đồng thời hai trục: Trục thực thi tác nghiệp của công chức cấp xã (đo lường hành vi, thái độ, kỹ năng xử lý công vụ tại chỗ) và Trục quy trình, hạ tầng công nghệ do cấp tỉnh quản lý và ban hành (đo lường tính logic của quy trình trực tuyến, độ ổn định của nền tảng phần mềm hệ thống). Điều này giúp hạn chế tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các cấp hành chính, đồng thời tạo cơ sở rõ ràng hơn cho việc xác định trách nhiệm quản lý.
- KHUNG NĂNG LỰC DIGICOM 5.0: CHUẨN HÓA “CHUYÊN GIA TÁC NGHIỆP SỐ”
Khung năng lực DIGICOM 5.0 được phát triển dựa trên việc tích hợp và nâng cấp Khung năng lực số của Khối Liên minh Châu Âu (DigComp 2.2) nhằm thích ứng hoàn toàn với đặc thù nền hành chính công Việt Nam giai đoạn 2025–2026. Khi cấp huyện bị triệt tiêu, áp lực công nghệ đổ dồn lên vai đội ngũ công chức cấp xã. Họ không thể chỉ dừng lại ở kỹ năng văn phòng cơ bản mà phải trở thành những ‘chuyên gia tác nghiệp số’ thực thụ, làm việc độc lập trong môi trường dữ liệu liên thông trực thông.
DIGICOM 5.0 được cấu trúc trên 7 nhóm năng lực cốt lõi gồm nhận thức số, quản trị dữ liệu, giao tiếp số, cung ứng dịch vụ số, an toàn thông tin, đổi mới sáng tạo và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thực thi công vụ và phối hợp hiệu quả với các trợ lý ảo AI do Chính phủ hoặc địa phương triển khai để soạn thảo văn bản, tổng hợp báo cáo và phân tích số liệu. Năng lực số của công chức được đánh giá theo các cấp độ phát triển từ cơ bản đến dẫn dắt, tạo động lực học tập và thích ứng liên tục trong môi trường số.
- CHỈ SỐ LEAD INDEX: THƯỚC ĐO HẠT NHÂN KHỞI PHÁT SỰ THAY ĐỔI
Chỉ số LEAD Index là bộ công cụ chuyên biệt dùng để đánh giá năng lực thích ứng, tư duy chiến lược và hiệu quả điều hành của những người đứng đầu (Chủ tịch UBND, Giám đốc các Sở thuộc cấp tỉnh; Chủ tịch UBND cấp xã) trong bối cảnh vận hành mô hình chính quyền hai cấp và chuyển đổi số toàn diện. LEAD Index tập trung vào việc đo lường năng lực ‘dẫn dắt sự thay đổi’ chứ không chỉ là năng lực quản lý hành chính thông thường.
LEAD Index tập trung đánh giá bốn nhóm năng lực cốt lõi gồm tầm nhìn lãnh đạo, năng lực thực thi chiến lược, khả năng thích ứng và năng lực dẫn dắt chuyển đổi số. Chỉ số được thiết kế theo hướng kết hợp đánh giá đa chiều với kết quả thực hiện nhiệm vụ nhằm bảo đảm tính khách quan và gắn trách nhiệm người đứng đầu với hiệu quả hoạt động của đơn vị.
- MÔ HÌNH TÍCH HỢP HỆ SINH THÁI VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Bốn công cụ đánh giá trên không tồn tại biệt lập mà liên kết với nhau tạo thành một hệ sinh thái đồng bộ mang tính nhân quả tuần hoàn. Logic cốt lõi của mô hình tích hợp được biểu diễn qua sơ đồ cấu trúc hệ thống:
LEAD Index → DIGICOM 5.0 → LGEI → CSI-2L[9]
Mô hình này chỉ ra rằng năng lực và tầm nhìn của người lãnh đạo (LEAD Index) là động lực tối cao kích hoạt và nâng cao năng lực số của đội ngũ công chức (DIGICOM 5.0). Khi đội ngũ công chức có năng lực số cao, họ sẽ vận hành quy trình hành chính thông minh, số hóa hồ sơ gốc và tối ưu hóa dòng chảy dữ liệu trực thông giữa tỉnh và xã. Sự chuyển dịch năng lực này trực tiếp nâng cao hiệu quả vận hành, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy hành chính hai cấp, tạo nên sự bứt phá cho Chỉ số Hiệu quả Chính quyền Địa phương (LGEI). Cuối cùng, một bộ máy hai cấp vận hành thông suốt, tối ưu hóa chi phí và tinh gọn tầng nấc chính là nền tảng cốt lõi để cung ứng dịch vụ công vượt trội, từ đó chạm đến đích đến cuối cùng của toàn bộ hệ thống quản trị công mới: sự hài lòng, trải nghiệm tích cực và niềm tin vững chắc của người dân (CSI-2L).

Hình 2. Khung lý thuyết nghiên cứu và mô hình tích hợp LEAD Index – DIGICOM 5.0 – LGEI – CSI-2L (Nguồn: Tác giả xây dựng).
- SỨ MỆNH SỐ, VAI TRÒ XUNG KÍCH CỦA TUỔI TRẺ VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH SẮC BÉN
Trận địa bảo vệ tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số không phải là những lý thuyết xa rời thực tế, mà được định hình rõ nét thông qua từng hành động phục vụ nhân dân của lực lượng đoàn viên, thanh niên và công chức trẻ tại cơ sở. Thực tiễn tại nhiều địa phương thời gian qua cho thấy, lực lượng đoàn viên, thanh niên đang trở thành cầu nối quan trọng giữa chính quyền số và người dân. Trong các hoạt động hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, kích hoạt tài khoản định danh điện tử, cập nhật thông tin trên các nền tảng số hay hướng dẫn tiếp cận các tiện ích công trực tuyến, hình ảnh thanh niên tình nguyện luôn hiện diện ở tuyến đầu. Những việc làm tưởng chừng nhỏ bé nhưng mang ý nghĩa thiết thực, giúp người dân từng bước thích ứng với môi trường số, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước. Chính từ những trải nghiệm tích cực đó, niềm tin của người dân đối với công cuộc cải cách hành chính và chuyển đổi số được củng cố một cách tự nhiên, bền vững.
Với tư duy nhạy bén, khả năng tiếp cận công nghệ nhanh chóng, đội ngũ công chức trẻ, đoàn viên thanh niên tại các cơ quan hành chính cơ sở chính là những người đạt được các cấp độ ‘Chuyên gia’ và ‘Dẫn dắt’ của DIGICOM 5.0 một cách chủ động nhất. Không dừng lại ở việc tối ưu hóa hiệu suất làm việc của cá nhân, lực lượng thanh niên tại các chi đoàn cơ quan Nhà nước đã chủ động triển khai các mô hình ‘Vườn ươm sáng kiến số’, tổ chức các buổi tập huấn, hỗ trợ kỹ năng số ngang hàng để giúp đỡ các thế hệ đồng nghiệp đi trước vượt qua rào cản công nghệ. Họ trực tiếp làm chủ các công cụ quản trị hiện đại, ứng dụng số hóa quy trình để nâng cao năng lực kiểm soát màng lọc LGEI tại địa phương.
Đặc biệt, trong trục tác nghiệp cấp xã của mô hình CSI-2L, dấu ấn của tuổi trẻ hiện lên vô cùng đậm nét. Màu áo xanh tình nguyện của thanh niên đã đồng hành cùng nhân dân trong các chiến dịch cao điểm ra quân hướng dẫn người dân cài đặt ứng dụng công dân số, thiết lập tài khoản dịch vụ công trực tuyến, và phổ cập kỹ năng an toàn thông tin cơ bản. Thái độ phục vụ tận tụy, niềm nở, kết hợp với năng lực giao tiếp số chuẩn mực của những công chức trẻ đã tạo nên các ‘điểm chạm dịch vụ’ vô cùng tích cực, mang lại thiện cảm và sự hài lòng thực sự cho người dân khi đến giao dịch tại trung tâm hành chính công. Chính sự hài lòng thực tế này của người dân là câu trả lời thuyết phục nhất, đập tan mọi luận điệu xuyên tạc, hoài nghi của các thế lực phản động.
Từ mô hình lý thuyết tích hợp hệ sinh thái tuần hoàn, nghiên cứu mở ra những hàm ý chính sách sâu sắc và hàm ý thực tiễn mang tính chiến lược đối với công tác quy hoạch, đào tạo và rèn luyện đội ngũ cán bộ trẻ của Đảng trong kỷ nguyên mới. Để chuẩn bị nguồn lực cho giai đoạn phát triển 2026–2035, các cơ quan hoạch định chính sách cần mạnh dạn đưa Khung năng lực DIGICOM 5.0 và các tiêu chí của LEAD Index vào chương trình đào tạo lý luận chính trị, quản lý nhà nước dành riêng cho cán bộ Đoàn và hội viên thanh niên ưu tú. Việc rèn luyện bản lĩnh chính trị cho người trẻ không thể tách rời khỏi môi trường thực tiễn số. Bản lĩnh chính trị của một công chức trẻ trong kỷ nguyên mới không chỉ thể hiện ở lòng kiên trung với lý tưởng của Đảng, mà còn phải được lượng hóa bằng năng lực ‘đề kháng số’ trước thông tin xấu độc, tư duy quản trị dựa trên dữ liệu và khát vọng dùng công nghệ để phụng sự nhân dân. Theo định hướng đổi mới phương thức giáo dục chính trị tư tưởng của Đoàn TNCS Hồ Chí Minh gắn với chuyển đổi số, đây được xem là giải pháp then chốt mang tính đột phá.
Hàm ý chính sách quan trọng nhất là Đảng cần mạnh dạn trao quyền, chủ động đặt người trẻ vào những vị trí ‘đầu sóng ngọn gió’ tại cấp cơ sở – nơi trực tiếp chịu áp lực nặng nề nhất từ cuộc cải cách chính quyền hai cấp. Hãy giao cho các thủ lĩnh trẻ trọng trách đứng đầu các dự án số hóa phức tạp, điều hành các trung tâm dữ liệu trực thông Tỉnh – Xã, hoặc phụ trách trục tác nghiệp dịch vụ công trực tuyến. Khi được tin tưởng giao phó trọng trách và được thử thách qua màng lọc khắt khe của hệ sinh thái đánh giá, các cán bộ trẻ sẽ nhanh chóng trưởng thành về cả năng lực chuyên môn lẫn tư duy chiến lược. Họ chính là những người biến các lý thuyết quản trị khô khan thành những con số biết nói về sự hài lòng của nhân dân, biến công nghệ thành vũ khí sắc bén để bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng và uy tín của Đảng trước quần chúng.
- KẾT LUẬN
Chuyển đổi số và đổi mới tổ chức bộ máy theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang mở ra những yêu cầu mới đối với năng lực quản trị quốc gia và chất lượng phục vụ nhân dân. Việc đề xuất hệ sinh thái đánh giá gồm LGEI, CSI-2L, DIGICOM 5.0 và LEAD Index là một cách tiếp cận nhằm góp phần hoàn thiện các công cụ đánh giá hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương trong bối cảnh mới.
Quan trọng hơn, quá trình này khẳng định vai trò của đội ngũ cán bộ, công chức trẻ và đoàn viên thanh niên trong chuyển đổi số, nâng cao chất lượng dịch vụ công và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Thực tiễn cho thấy, khi người dân được phục vụ tốt hơn, thủ tục hành chính được thực hiện minh bạch hơn và các thành quả đổi mới được kiểm chứng bằng kết quả cụ thể, niềm tin xã hội sẽ tiếp tục được củng cố.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay không chỉ được thực hiện bằng hoạt động tuyên truyền, giáo dục hay đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, mà còn được thể hiện thông qua hiệu quả quản trị, chất lượng phục vụ nhân dân và năng lực thích ứng của hệ thống chính trị trước yêu cầu phát triển mới của đất nước. Đây cũng chính là ý nghĩa thực tiễn quan trọng mà bài viết hướng tới trong quá trình nghiên cứu và đề xuất mô hình.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Alford, J. (2020), Engaging Public Sector Clients: From Co-production to Co-creation, Palgrave Macmillan, Cham.
- Bộ Chính trị (2025), Kết luận số 126-KL/TW ngày 14/02/2025 về một số nội dung, nhiệm vụ tiếp tục sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, Văn phòng Trung ương Đảng, Hà Nội.
- Bộ Chính trị, Ban Bí thư (2025), Kết luận số 127-KL/TW ngày 28/02/2025 về triển khai nghiên cứu, đề xuất tiếp tục sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, Văn phòng Trung ương Đảng, Hà Nội.
- Burns, J. M. (1978), Leadership, Harper & Row, New York.
- Goleman, D. (2000), “Leadership That Gets Results”, Harvard Business Review, Vol. 78, No. 2, tr. 78–90.
- OECD (2023), Government at a Glance 2023, OECD Publishing, Paris.
- Osborne, S. P. (Ed.) (2010), The New Public Governance? Emerging Perspectives on the Theory and Practice of Public Governance, Routledge, London.
- Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2025), Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 60-NQ/TW Hội nghị lần thứ 11 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- Vuorikari, R., Kluzer, S. & Punie, Y. (2022), DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens, Publications Office of the European Union, Luxembourg.
[1] Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2025), Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15, Hà Nội.
[2] Bộ Chính trị (2025), Kết luận số 126-KL/TW ngày 14/02/2025 về tiếp tục sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị.
[3] Osborne, S.P. (2021), The New Public Governance: Emerging Perspectives on the Theory and Practice of Public Governance, Routledge, London, tr. 18–26.
[4] Osborne, S.P. (2021), The New Public Governance: Emerging Perspectives on the Theory and Practice of Public Governance, Routledge, London, tr. 45–62.
[5] OECD (2023), Government at a Glance 2023, OECD Publishing, Paris, tr. 89–101.
[6] Northouse, P.G. (2024), Leadership: Theory and Practice, 10th Edition, SAGE Publications, tr. 6–18.
[7] Vuorikari, R., Kluzer, S., Punie, Y. (2022), DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens, Publications Office of the European Union.
[8] Bộ Nội vụ (2024), Báo cáo Chỉ số hài lòng của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS).
[9] Mô hình nghiên cứu do tác giả xây dựng.
