Nhóm 3: Di chuyển & Taxi
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Phục vụ tại các quán ăn, nhà hàng. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và doanh thu cho nhà hàng.
Lưu ý: Với khách Tây, từ “Spicy” (cay) và “Allergy” (dị ứng) là hai từ khóa sống còn cần nghe/nói chính xác để tránh sự cố.
Cho xem thực đơn
Menu please
/ˈmen.juː pliːz/
Men-niu pli-zờ
Món này ngon
Delicious
/dɪˈlɪʃ.əs/
Đì-lít-sớt
Nước suối
Water
/ˈwɔː.tər/
Wo-tờ
Bia
Beer
/bɪər/
Bia
Cà phê
Coffee
/ˈkɒf.i/
Co-phi
Cay
Spicy
/ˈspaɪ.si/
Xpai-xi
Không cay
No spicy
/nəʊ ˈspaɪ.si/
Nâu xpai-xi
Tôi ăn chay
I am vegetarian
/aɪ æm ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/
Ai em vét-giơ-te-ri-ần
Dị ứng hải sản
Seafood allergy
/ˈsiː.fuːd ˈæl.ə.dʒi/
Xi-phút e-lơ-gi
Thanh toán
The bill please
/ðə bɪl pliːz/
Đờ bin pli-zờ
Tiền mặt
Cash
/kæʃ/
Két
Thẻ tín dụng
Credit card
/ˈkred.ɪt kɑːd/
Cré-đít cad
Ly / Chén / Bát
Cup / Bowl
/kʌp / bəʊl/
Cắp/ Bâu
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is toilet?
/weər ɪz ˈtɔɪ.lət/
We iz toi-lét?
Cụng ly / 1,2,3 Dô!
Cheers!
/tʃɪəz/
Chia
