Nhóm 8: Số đếm cơ bản
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Dùng để mặc cả và giao dịch. Trong giao dịch và du lịch, Con số là thứ không được phép sai sót. Đặc biệt với tiền Việt (VND) có rất nhiều số 0, việc nắm vững cách nói số tắt và số lớn là chìa khóa để bạn không bị nhầm lẫn giữa “50 nghìn” và “500 nghìn”.
Lưu ý: Trong giao dịch tiền tệ tại Việt Nam, người bán thường nói tắt bỏ đi 3 số 0. Ví dụ: 50.000 VNĐ chỉ nói là “Fifty” (50).
Một (1)
One
/wʌn/
Wăn
Hai (2)
Two
/tuː/
Tu
Ba (3)
Three
/θriː/
Th-ri
Bốn (4)
Four
/fɔːr/
Pho
Năm (5)
Five
/faɪv/
Phai-vờ
Sáu (6)
Six
/sɪks/
Xích-xờ
Bảy (7)
Seven
/ˈsev.ən/
Xê-vần
Tám (8)
Eight
/eɪt/
Ê-tờ
Chín (9)
Nine
/naɪn/
Nai-nờ
Mười (10)
Ten
/ten/
Ten
Một trăm (100)
One hundred
/wʌn ˈhʌn.drəd/
Wăn hăn-đrợt
Một nghìn (1.000)
One thousand
/wʌn ˈθaʊ.zənd/
Wăn thao-zần
Một triệu (1tr)
One million
/wʌn ˈmɪl.jən/
Wăn mi-li-ần
Một nửa
Half
/hɑːf/
Háp
Tất cả
All / Everything
/ɔːl/
On
