Nhóm 7: Khẩn cấp & sức khỏe
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: An toàn cho du khách (SOS). Đây là nhóm từ vựng “Bảo hiểm”. Chúng ta học để phòng thân, với hy vọng không bao giờ phải dùng đến. Tuy nhiên, khi sự cố xảy ra, những từ này có giá trị bằng cả tính mạng và tài sản. Mục tiêu là phản xạ nhanh, ngắn gọn và chính xác để nhận được sự trợ giúp ngay lập tức.
Lưu ý: Trong tình huống khẩn cấp, từ “Help” (Cứu) cần được hô to, dứt khoát. “Hospital” (Bệnh viện) và “Embassy” (Đại sứ quán) là hai địa điểm quan trọng nhất khi gặp sự cố lớn.
Cứu tôi với!
Help!
/help/
Hép mi !
Gọi cảnh sát
Call police
/kɔːl pəˈliːs/
Col pơ-lít
Gọi xe cứu thương
Call ambulance
/kɔːl ˈæm.bjə.ləns/
Col-em-biu-lần
Tôi bị lạc
I am lost
/aɪ æm lɒst/
Ai em lót
Tôi bị mất hộ chiếu
I lost passport
/aɪ lɒst ˈpɑːs.pɔːt/
Ai lót-pát-po
Bệnh viện
Hospital
/ˈhɒs.pɪ.təl/
Hót-pi-tồ
Nhà thuốc
Pharmacy
/ˈfɑː.mə.si/
Pha-mơ-xi
Tôi bị đau
I am in pain
/aɪ æm ɪn peɪn/
Ai em in pên
Đau bụng
Stomach ache
/ˈstʌm.ək eɪk/
Xtăm-mắc ếc
85Đau đầu
Headache
/ˈhed.eɪk/
Hét-đếc
Say xe / Say sóng
Car sick / Sea sick
/kɑː sɪk / siː sɪk/
Ka xíc/ Xi xíc
Đại sứ quán
Embassy
/ˈem.bə.si/
Em-bơ-xi
Cẩn thận!
Be careful!
/biː ˈkeə.fəl/
Bi ke-phồ!
Đừng lo
Don't worry
/dəʊnt ˈwʌr.i/
Đông wa-ri
