GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM (EXPERIENTIAL LEARNING) TRONG DU LỊCH BIỂN ĐẢO: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TUYẾN PHÚ QUỐC – KIÊN HẢI

GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM (EXPERIENTIAL LEARNING) TRONG DU LỊCH BIỂN ĐẢO: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TUYẾN PHÚ QUỐC – KIÊN HẢI

Tóm tắt: Nghiên cứu này xây dựng và đánh giá mô hình giáo dục trải nghiệm trong du lịch biển đảo thông qua trường hợp tuyến Phú Quốc – Kiên Hải (Kiên Giang, Việt Nam) sau tái cấu trúc không gian hành chính theo Nghị quyết 202/2025/QH15. Kết hợp lý thuyết chu trình học tập trải nghiệm của David A. Kolb (1984) với di sản văn học dân gian ba lớp và mô hình liên kết vùng trung tâm – vệ tinh, nghiên cứu đề xuất khung IHBET (Island Heritage-Based Educational Tourism). Bằng phương pháp hỗn hợp (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát du khách, thực nghiệm tour mẫu), kết quả cho thấy mô hình có tác động tích cực đến nhận thức di sản, trải nghiệm học tập và sinh kế cộng đồng, đồng thời chỉ ra các thách thức về hạ tầng, nhân lực và nguy cơ thương mại hóa. Nghiên cứu đóng góp về mặt lý luận liên ngành và cung cấp khuyến nghị chính sách cho phát triển du lịch bền vững tại các đảo quốc gia ven bờ.

Từ khóa: Giáo dục trải nghiệm, du lịch di sản, văn học dân gian, du lịch biển đảo, Phú Quốc, Kiên Hải, mô hình IHBET.

1. MỞ ĐẦU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

Ngày 15 tháng 10 năm 2025, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam chính thức thông qua Nghị quyết 202/2025/QH15 về việc tái cấu trúc không gian hành chính vùng Tây Nam Bộ. Một trong những quyết định mang tính bước ngoặt là sự hình thành ba đặc khu chiến lược trên biển: Đặc khu Phú Quốc (trung tâm kinh tế – du lịch quốc tế), Đặc khu Kiên Hải (bao gồm quần đảo Nam Du, Hòn Tre, Lại Sơn và các đảo nhỏ lân cận) và Đặc khu Thổ Châu (tiền tiêu bảo vệ chủ quyền và phát triển dịch vụ hậu cần nghề cá). Quyết định này không chỉ thay đổi bản đồ hành chính mà còn mở ra một cơ hội tái cấu trúc mô hình phát triển kinh tế biển, trong đó du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn.

Trong khi Phú Quốc đã nhanh chóng vươn lên trở thành điểm đến nghỉ dưỡng cao cấp với các thương hiệu toàn cầu (Sun Group, JW Marriott, InterContinental), hệ thống cảng biển, sân bay quốc tế và lượng khách đạt gần 6 triệu lượt/năm (2026), thì các đảo thuộc đặc khu Kiên Hải – đặc biệt là Nam Du, Hòn Tre, Lại Sơn – vẫn đang “ngủ quên” dưới lớp vỏ bọc của một hệ sinh thái văn hóa – di sản vô cùng phong phú. Quần đảo Nam Du sở hữu hệ thống giếng cổ hàng trăm năm tuổi, tích hợp truyền thuyết về nguồn nước ngọt giữa biển khơi. Hòn Tre lưu giữ những dấu tích và giai thoại về anh hùng dân tộc Nguyễn Trung Trực. Lại Sơn, hòn đảo được mệnh danh là “thủ phủ” của tín ngưỡng Cá Ông (cá voi) vùng Nam Bộ, với lễ hội Nghinh Ông quy mô lớn, kết hợp kho tàng ca múa nhạc dân gian (hò chèo, vè, lý). Tuy nhiên, do hạn chế về hạ tầng giao thông, dịch vụ lưu trú và đặc biệt là thiếu một mô hình khai thác du lịch phù hợp, các tài sản văn hóa này chủ yếu tồn tại dưới dạng tự phát hoặc bị khai thác theo kiểu “tham quan chớp nhoáng”, thậm chí đứng trước nguy cơ xói mòn, mai một do tác động của quá trình hiện đại hóa và thương mại hóa.

Thực tế này đặt ra một yêu cầu cấp thiết: chuyển đổi mô hình du lịch từ “tiêu dùng cảnh quan” (landscape consumption) sang “trải nghiệm tri thức và văn hóa” (knowledge and culture-based experience). Đây chính là tiền đề để tiếp cận du lịch dưới góc độ giáo dục trải nghiệm (experiential learning) – một lý thuyết được phát triển bởi nhà tâm lý học giáo dục David A. Kolb từ năm 1984 nhưng cho đến nay, chưa được ứng dụng một cách có hệ thống trong bối cảnh du lịch biển đảo tại Việt Nam.

1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu

Ba xu hướng lớn ở cấp độ toàn cầu và khu vực thúc đẩy nghiên cứu này:

Thứ nhấtchuyển đổi mô hình du lịch toàn cầu: Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2025) ghi nhận sự dịch chuyển rõ rệt từ du lịch nghỉ dưỡng thụ động sang du lịch trải nghiệm (experience-based tourism), trong đó phân khúc “du lịch học tập” (educational tourism) tăng trưởng với tốc độ 15%/năm, cao hơn 2,5 lần so với du lịch đại trà. Du khách hậu đại dịch, đặc biệt là thế hệ Millennials và Gen Z, không còn tìm kiếm sự xa hoa thụ động mà mong muốn những hành trình mang lại sự thay đổi bên trong (transformative travel).

Thứ hainhu cầu bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể trong bối cảnh thương mại hóa: UNESCO (2024) cảnh báo rằng tại các điểm đến đang phát triển nhanh, văn hóa phi vật thể (kể chuyện dân gian, nghi lễ, ẩm thực truyền thống, tri thức bản địa) đang bị biến tướng thành các màn trình diễn “rỗng” (empty performances) để phục vụ du khách. Việc tìm kiếm một mô hình khai thác vừa tôn trọng tính xác thực của di sản, vừa tạo ra nguồn lực tài chính cho cộng đồng địa phương là vấn đề cấp bách.

Thứ bachiến lược phát triển kinh tế biển bền vững gắn với SDGs: Việt Nam, với cam kết đạt 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) vào năm 2030, đặc biệt quan tâm đến SDG 8 (tăng trưởng kinh tế bao trùm), SDG 12 (sản xuất và tiêu dùng bền vững) và SDG 14 (bảo tồn và sử dụng bền vững đại dương). Du lịch biển đảo, nếu không được quản lý tốt, sẽ gây áp lực khủng khiếp lên hệ sinh thái mong manh. Mô hình giáo dục trải nghiệm, với triết lý “học đi đôi với hành”, có tiềm năng điều tiết dòng khách, kéo dài thời gian lưu trú, tăng chi tiêu cho các dịch vụ văn hóa bản địa thay vì chỉ tập trung vào nghỉ dưỡng tiêu dùng năng lượng.

Trong bối cảnh đó, tuyến Phú Quốc – Kiên Hải nổi lên như một “hành lang trải nghiệm” lý tưởng. Phú Quốc có thể đóng vai trò là cửa ngõ trung chuyển (gateway/hub) với hạ tầng hiện đại, trong khi Kiên Hải cung cấp không gian văn hóa nguyên bản, ít bị biến dạng. Sự kết hợp này tạo ra một hệ sinh thái du lịch bổ sung hoàn hảo, vừa đáp ứng nhu cầu nghỉ dưỡng, vừa thỏa mãn khát vọng học tập và khám phá của du khách hiện đại.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu hiện nay về du lịch tại khu vực Tây Nam Bộ nói chung và Phú Quốc – Kiên Hải nói riêng tồn tại ba lỗ hổng chính:

  1. Tập trung quá lớn vào kinh tế du lịch Phú Quốc: Hàng trăm bài báo, luận văn, báo cáo dự án đã phân tích sự bùng nổ của du lịch Phú Quốc, nhưng hầu hết đều từ góc độ quy hoạch không gian, đầu tư bất động sản, năng lực cạnh tranh, hoặc tác động môi trường. Các nghiên cứu về Kiên Hải (Nam Du, Hòn Tre, Lại Sơn) chủ yếu mang tính địa chất, hải dương học hoặc dân tộc học mô tả, chưa tích hợp vào chiến lược phát triển du lịch liên vùng.
  2. Thiếu các nghiên cứu liên ngành giữa giáo dục – du lịch – văn hóa dân gian: Mặc dù cả ba lĩnh vực này đều có bề dày lý thuyết, nhưng hầu như chưa có công trình nào kết nối lý thuyết học tập trải nghiệm (Kolb) với du lịch di sản (Timothy & Boyd) và văn học dân gian bản địa. Điều này dẫn đến một thực trạng nghịch lý: du khách đến Phú Quốc có thể tham gia “tour 3 đảo” nhưng chỉ dừng lại ở việc chụp ảnh, tắm biển, ăn hải sản – hoàn toàn bỏ qua lớp văn hóa sâu sắc ẩn sau mỗi hòn đảo.
  3. Chưa có mô hình tích hợp experiential learning với di sản biển đảo: Trên thế giới, đã xuất hiện một số mô hình như “heritage interpretation”, “living history museum”, “educational farm stay”, nhưng ở Việt Nam, các mô hình này còn rất manh mún và thiếu tính hệ thống. Đặc biệt, chưa có công trình nào xây dựng một mô hình lý thuyết và thực hành hoàn chỉnh cho du lịch giáo dục dựa trên di sản đảo (island heritage-based educational tourism).

Xuất phát từ khoảng trống đó, nghiên cứu này đặt ra nhiệm vụ xây dựng và kiểm định mô hình IHBET (Island Heritage-Based Educational Tourism) cho tuyến liên đảo Phú Quốc – Kiên Hải.

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát: Xây dựng và đánh giá mô hình giáo dục trải nghiệm trong du lịch biển đảo thông qua trường hợp tuyến Phú Quốc – Kiên Hải.

Mục tiêu cụ thể:

  • Phát triển khung lý thuyết tích hợp giữa experiential learning (Kolb), heritage tourism (Timothy & Boyd) và văn học dân gian ba lớp (Nguyễn Văn Ngọc – Đinh Gia Khánh).
  • Thiết kế mô hình IHBET với cấu trúc “hub – satellite” và cơ chế vận hành dựa trên chu trình học tập bốn giai đoạn.
  • Xây dựng ba sản phẩm du lịch giáo dục cụ thể cho Nam Du, Hòn Tre và Lại Sơn, minh họa cho ba lớp di sản (sáng tạo, tư liệu, lý luận).
  • Đánh giá tác động ban đầu của mô hình thông qua thực nghiệm tour mẫu và khảo sát du khách.
  • Đề xuất chính sách và giải pháp triển khai cho chính quyền địa phương và doanh nghiệp.

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu tìm cách trả lời bốn câu hỏi chính:

  1. Giáo dục trải nghiệm (experiential learning) có thể được tích hợp vào du lịch biển đảo như thế nào để chuyển hóa du khách từ người tiêu dùng thụ động thành người học chủ động?
  2. Di sản văn học dân gian (truyền thuyết, ca dao, hò kéo lưới, tín ngưỡng Cá Ông) đóng vai trò gì trong quá trình học tập trải nghiệm – đặc biệt là giai đoạn “quan sát phản ánh” và “khái niệm hóa trừu tượng”?
  3. Mô hình IHBET vận hành như thế nào trong mối liên kết giữa Phú Quốc (hub) và các đảo thuộc Kiên Hải (satellite), đặc biệt là cơ chế phân bổ dòng khách và tương tác số?
  4. Tác động của mô hình đối với du khách (về nhận thức, thái độ, hành vi) và đối với cộng đồng địa phương (về thu nhập, bảo tồn di sản, bản sắc văn hóa) là gì?

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu: Ba nhóm tác nhân chính trong hệ sinh thái du lịch giáo dục – (i) du khách (cả nội địa và quốc tế, có độ tuổi từ 18-45, ưa thích trải nghiệm văn hóa); (ii) cộng đồng địa phương cư trú lâu đời tại Nam Du, Hòn Tre, Lại Sơn (ngư dân, nghệ nhân dân gian, người kể chuyện); (iii) doanh nghiệp lữ hành và cung cấp dịch vụ du lịch tại Phú Quốc và Kiên Hải.

Phạm vi không gian: Tuyến du lịch liên đảo: Phú Quốc (sân bay quốc tế, cảng An Thới) – Nam Du (giếng cổ, làng chài) – Lại Sơn (lăng Cá Ông, lễ hội Nghinh Ông) – Hòn Tre (di tích Nguyễn Trung Trực, rừng nguyên sinh). Toàn bộ hành trình kéo dài 3 ngày 2 đêm hoặc 4 ngày 3 đêm, tùy phiên bản.

Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 1/2026 đến tháng 6/2027, tập trung vào giai đoạn sau khi Nghị quyết 202/2025/QH15 có hiệu lực, nhằm đánh giá bối cảnh mới của ba đặc khu.

1.7. Ý nghĩa của nghiên cứu

Về mặt khoa học: Nghiên cứu bổ sung lý thuyết experiential learning vào lĩnh vực du lịch biển đảo, vốn trước đây thống trị bởi các mô hình kinh tế – quản trị. Việc tích hợp di sản văn học dân gian như một “chất liệu học tập” (learning material) thay vì chỉ là “sản phẩm trình diễn” mở ra một hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu du lịch văn hóa. Mô hình IHBET có thể được nhân rộng sang các quần đảo khác tại Việt Nam (Cát Bà, Côn Đảo, Lý Sơn, Trường Sa) và khu vực Đông Nam Á.

Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp một bộ công cụ thiết kế sản phẩm du lịch giáo dục cụ thể, có thể áp dụng ngay cho các doanh nghiệp lữ hành. Các khuyến nghị chính sách giúp chính quyền đặc khu Kiên Hải định hướng chiến lược phát triển, tránh lặp lại sai lầm của Phú Quốc (phát triển nóng, ô nhiễm, xung đột lợi ích giữa doanh nghiệp lớn và cộng đồng địa phương). Đặc biệt, mô hình tạo ra cơ chế để cộng đồng ngư dân trực tiếp hưởng lợi từ du lịch mà không cần từ bỏ sinh kế truyền thống (kể chuyện, hướng dẫn thực hành nghi lễ, dạy hò kéo lưới).

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giáo dục trải nghiệm (Experiential Learning) – David A. Kolb

Nền tảng lý thuyết cốt lõi của nghiên cứu này là mô hình chu trình học tập trải nghiệm (Experiential Learning Cycle) do nhà tâm lý học giáo dục David A. Kolb công bố lần đầu năm 1984 trong tác phẩm kinh điển Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Kolb phản đối mô hình giáo dục truyền thống xem việc học là sự tiếp thu thụ động kiến thức từ thầy sang trò (ngân hàng tri thức). Thay vào đó, ông khẳng định: “Học là quá trình mà kiến thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa của trải nghiệm” (Kolb, 1984, tr. 38).

Chu trình Kolb gồm bốn giai đoạn liên tục, không có điểm bắt đầu hay kết thúc tuyệt đối:

  1. Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience – CE):Người học trực tiếp tham gia một tình huống hoặc hoạt động mới. Đây là giai đoạn “cảm nhận” (feeling). Trong bối cảnh du lịch: du khách được tự tay kéo lưới cùng ngư dân, lặn ngắm san hô, hoặc ngồi dưới gốc cây bàng nghe người cao tuổi kể chuyện về Cá Ông.
  2. Quan sát phản ánh (Reflective Observation – RO):Người học dừng lại, suy ngẫm về trải nghiệm từ nhiều góc nhìn khác nhau. Đây là giai đoạn “xem” (watching). Ví dụ: sau khi kéo lưới, du khách tự hỏi “Tại sao ngư dân ở đây lại dùng cách đan lưới này?”, “Cảm giác mệt mỏi và vất vả của họ ra sao?”.
  3. Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization – AC):Người học xây dựng các lý thuyết, khái niệm, nguyên lý để giải thích những gì đã quan sát. Đây là giai đoạn “suy nghĩ” (thinking). Trong tour du lịch: hướng dẫn viên (hoặc tài liệu số) cung cấp kiến thức nền về tín ngưỡng thờ Cá Ông, về chu trình di cư của cá voi, về các quy định bảo tồn sinh thái biển.
  4. Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation – AE):Người học áp dụng các khái niệm mới vào thực tế, tạo ra trải nghiệm mới, từ đó bắt đầu một chu trình tiếp theo. Đây là giai đoạn “làm” (doing). Du khách có thể viết nhật ký hành trình, vẽ tranh, sáng tác một câu hò, hoặc thậm chí thiết kế một chiến dịch truyền thông nhỏ về bảo vệ rùa biển dựa trên những gì đã học.

Kolb nhấn mạnh rằng để việc học thực sự diễn ra, người học phải trải qua cả bốn giai đoạn. Nếu chỉ dừng lại ở trải nghiệm cụ thể (đi tour chụp ảnh) mà không có phản ánh, khái niệm hóa và thử nghiệm, du khách khó có thể thay đổi nhận thức sâu sắc. Đây chính là điểm yếu của hầu hết các tour du lịch hiện nay – chúng cung cấp trải nghiệm nhưng thiếu cấu trúc học tập.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi chuyển hóa chu trình Kolb thành một quy trình thiết kế tour có chủ đích: mỗi điểm dừng chân tại các đảo không chỉ đơn thuần là tham quan mà được bố trí để kích hoạt từng giai đoạn của chu trình. Bảng 1 tóm tắt sự tương ứng.

Bảng 1: Áp dụng chu trình Kolb trong thiết kế tour Phú Quốc – Kiên Hải

Giai đoạn Kolb Hoạt động du lịch tương ứng Ví dụ cụ thể tại Nam Du
Trải nghiệm cụ thể (CE) Thực hành, tham gia, cảm nhận đa giác quan Du khách tự tay thả gàu lấy nước từ giếng cổ
Quan sát phản ánh (RO) Thảo luận nhóm, viết nhật ký, chụp ảnh nghệ thuật Ngồi bên giếng, hướng dẫn viên đặt câu hỏi: “Nước giếng này chảy từ đâu ra giữa biển?”
Khái niệm hóa (AC) Thuyết trình nhỏ, đọc tài liệu, kết nối kiến thức Nghe giải thích về địa chất thấu kính nước ngọt và truyền thuyết về “dải lưng bà”
Thử nghiệm (AE) Tạo ra sản phẩm/câu chuyện/chiến dịch Vẽ bưu thiếp từ hình ảnh giếng cổ, chụp ảnh đăng kèm caption kêu gọi bảo vệ nguồn nước

2.2. Du lịch giáo dục (Educational Tourism) – B.W. Ritchie

Khái niệm du lịch giáo dục được định nghĩa một cách có hệ thống bởi Brent W. Ritchie (2003) trong Managing Educational Tourism. Theo Ritchie, du lịch giáo dục là một phân khúc đặc biệt trong đó hoạt động học tập là mục đích chính hoặc là thành tố cốt lõi của chuyến đi, phân biệt với du lịch giải trí thông thường, nơi học tập (nếu có) chỉ là phụ trợ, ngẫu nhiên.

Ritchie phân biệt ba cấp độ du lịch giáo dục:

  • Cấp độ 1 – Học tập ngẫu nhiên (Incidental learning):Du khách tham quan bảo tàng, di tích nhưng không có cấu trúc sư phạm rõ ràng. Đây là hầu hết các tour hiện nay.
  • Cấp độ 2 – Học tập có chủ đích nhưng không bắt buộc (Purposeful but non-compulsory):Du khách tự nguyện tham gia một khóa học nấu ăn, một lớp làm gốm, một workshop văn hóa trong thời gian lưu trú.
  • Cấp độ 3 – Học tập chính quy (Formal educational tourism):Du khách tham gia một chương trình có giáo trình, đánh giá, cấp chứng chỉ (ví dụ: tour nghiên cứu sinh thái kết hợp với viện hải dương học).

Nghiên cứu này tập trung vào cấp độ 2 và đầu của cấp độ 3, trong đó du khách được cung cấp một “chương trình học tập nhẹ” (light curriculum) – không gây áp lực thi cử nhưng đủ cấu trúc để tạo ra sự chuyển hóa. Chúng tôi gọi đó là “edu-tour” (educational tour).

Ritchie cũng chỉ ra ba đặc điểm phân biệt du lịch giáo dục với giải trí thuần túy: (a) tính chuyển hóa nhận thức (transformative cognitive outcome), (b) gắn kết chặt chẽ với trải nghiệm thực tế tại địa bàn (authentic local engagement), (c) tích hợp tri thức bản địa (indigenous knowledge integration) như một đối tượng học tập chính đáng. Những đặc điểm này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu phát huy di sản văn hóa phi vật thể tại Kiên Hải.

2.3. Du lịch di sản (Heritage Tourism) – Timothy & Boyd

Mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau, nhưng có thể thống nhất với quan điểm của Dallen J. Timothy và Stephen W. Boyd (2003) trong Heritage Tourism: Du lịch di sản là loại hình du lịch dựa trên các tài sản có nguồn gốc từ quá khứ (cả tự nhiên và văn hóa) mà du khách mong muốn trải nghiệm, tìm hiểu, và tôn vinh.

Quan trọng nhất, Timothy và Boyd nhấn mạnh sự phân biệt giữa di sản vật thể (tangible heritage) – di tích, hiện vật, công trình kiến trúc – và di sản phi vật thể (intangible heritage) – ngôn ngữ, truyền thuyết, nghi lễ, tri thức dân gian, kỹ năng thủ công. Trong khi Phú Quốc đã thành công trong việc bảo tồn và khai thác một số di sản vật thể (nhà tù Phú Quốc, chùa Hộ Quốc, rừng nguyên sinh) thì các đảo thuộc Kiên Hải lại giàu có về di sản phi vật thể nhưng chưa được nhìn nhận đúng mức.

Các tác giả cũng đưa ra một nguyên lý quan trọng: Trải nghiệm di sản đích thực (authentic heritage experience) không thể giả lập hoàn toàn. Nó phải diễn ra trong không gian văn hóa sống, với sự tham gia của cộng đồng chủ thể. Điều này đặt ra thách thức cho việc thiết kế tour: làm thế nào để không biến di sản thành “trò diễn xiếc” cho du khách, nhưng vẫn tạo ra được trải nghiệm sâu sắc? Mô hình IHBET của chúng tôi giải quyết nghịch lý này bằng cách không trình diễn di sản mà tạo ra môi trường để du khách cùng thực hành, sáng tạo và tái tạo di sản (co-creation of heritage).

2.4. Văn học dân gian và mô hình ba lớp

Để tích hợp di sản văn hóa phi vật thể một cách khoa học, chúng tôi dựa trên mô hình ba lớp của văn học dân gian được hình thành từ các công trình của Nguyễn Văn Ngọc (1928, Tục ngữ phong dao), Vũ Ngọc Phan (1940, Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam), Đinh Gia Khánh (1970, Văn học dân gian Việt Nam) và Tô Ngọc Thanh (2001, Âm nhạc dân gian người Việt). Mô hình này phân biệt:

  • Lớp thứ nhất – Sáng tạo (cộng đồng):Lớp sống động nhất, được cộng đồng cư dân (ngư dân, nông dân) sáng tác và truyền miệng trong sinh hoạt hàng ngày. Các tác phẩm ở lớp này chưa được ghi chép, thường xuyên biến đổi, mỗi người kể một kiểu. Ví dụ: câu chuyện về “giếng nước ngọt ở Nam Du” được các cụ già kể lại với những chi tiết thêm bớt, hò kéo lưới không có bản nhạc cố định. Lớp này có tính xác thực cao nhất nhưng cũng mong manh nhất trước sự mai một.
  • Lớp thứ hai – Tư liệu (sưu tầm):Các nhà nghiên cứu, sưu tầm ghi chép, phổ biến các tác phẩm văn học dân gian thành văn bản, băng ghi âm, phim tư liệu. Đây là lớp “bảo quản”. Ví dụ: tập Ca dao ngư dân Nam Bộ của Vũ Ngọc Phan, bản ghi âm “Lý kéo lưới” tại Viện Âm nhạc Quốc gia. Lớp này có vai trò lưu giữ nhưng có thể bị “văn bản hóa” một cách cứng nhắc, mất đi không gian diễn xướng tự nhiên.
  • Lớp thứ ba – Lý luận (nghiên cứu):Các công trình phân tích, lý giải cấu trúc, nguồn gốc, ý nghĩa, chức năng của văn học dân gian trong đời sống xã hội. Ví dụ: Văn học dân gian Việt Nam trong bối cảnh hiện đại của Đinh Gia Khánh, các bài báo học thuật về tín ngưỡng Cá Ông. Lớp này cần thiết để xây dựng chương trình học tập nhưng không dành cho đại chúng.

Trong du lịch chính thống hiện nay, các tour chỉ khai thác lớp tư liệu (phát thanh viên đọc lại truyền thuyết đã được soạn sẵn) hoặc biến di sản thành một màn trình diễn rỗng (hát sân khấu hóa). Chúng tôi đề xuất một hướng tiếp cận mới: tái sinh di sản bằng cách đưa du khách tiếp xúc trực tiếp với lớp sáng tạo cộng đồng (nghe bà cụ kể chuyện bằng giọng địa phương, tham gia hò kéo lưới thật), sau đó hướng dẫn họ bước sang lớp tư liệu (so sánh với bản ghi chép) và lớp lý luận (hiểu vì sao lại có tín ngưỡng ấy dưới góc độ văn hóa và sinh thái). Cuối cùng, du khách được khuyến khích sáng tạo ra tác phẩm của riêng mình – góp thêm một phiên bản mới vào lớp cộng đồng. Đó là một vòng tuần hoàn học tập sống động.

2.5. Liên kết vùng và mô hình trung tâm – vệ tinh (Hub-and-Satellite)

Mô hình hub-and-satellite (trung tâm – vệ tinh) được sử dụng rộng rãi trong quy hoạch du lịch; điểm khởi đầu lý thuyết có thể truy về các nghiên cứu về “gateway communities” và “tourism clusters” (Weaver, 2006; Morrison, 2018). Trong bối cảnh tuyến Phú Quốc – Kiên Hải, mô hình này vận hành như sau:

  • Trung tâm (Hub) – Đặc khu Phú Quốc:Đảm nhận vai trò cửa ngõ quốc tế (sân bay, cảng tàu biển), cung cấp dịch vụ lưu trú cao cấp, nhà hàng, trung tâm mua sắm, bệnh viện quốc tế. Đây là nơi du khách chuẩn bị tri thức trước khi ra đảo: tham quan các triển lãm giới thiệu về văn hóa Kiên Hải, đọc tài liệu, xem phim tư liệu ngắn, tham gia buổi briefing với hướng dẫn viên chuyên sâu.
  • Vệ tinh (Satellites) – Các đảo thuộc đặc khu Kiên Hải (Nam Du, Lại Sơn, Hòn Tre):Cung cấp trải nghiệm thực địa, học tập chìm (immersion learning). Mỗi đảo đóng vai trò như một “phòng thí nghiệm văn hóa sống”. Du khách di chuyển từ hub ra các satellite bằng tàu cao tốc (thời gian 45-90 phút), lưu trú tại homestay hoặc nghỉ đêm trên tàu để giảm tải xây dựng.

Ưu điểm vượt trội của mô hình hub-and-satellite so với mô hình “phân tán đều” (distributed model) là: (a) phân bổ dòng khách hợp lý, tránh quá tải tại các đảo nhạy cảm về sinh thái; (b) tăng trải nghiệm đa dạng – du khách không phải đổi chỗ ở mỗi ngày; (c) hiệu ứng lan tỏa kinh tế – doanh thu từ lưu trú và dịch vụ cao cấp tập trung tại Phú Quốc, trong khi thu nhập từ các dịch vụ cộng đồng (ăn tối, hướng dẫn, kể chuyện) thuộc về cư dân Kiên Hải.

Trong đề án này, chúng tôi nhấn mạnh kết nối số giữa hub và satellites thông qua một nền tảng di động (IHBET App) cho phép du khách ghi lại phản ánh, tải tài liệu, nộp sản phẩm sáng tạo, và nhận phản hồi từ cộng đồng hướng dẫn viên. Điều này tạo ra một “lớp học không biên giới” kéo dài suốt hành trình.

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods design) kết hợp cả ba phương pháp: định tính, định lượng và thực nghiệm, theo các bước:

  1. Giai đoạn 1 (Tháng 1-6/2026): Định tính khám phá– Phỏng vấn sâu 20 chuyên gia (5 nhà văn hóa dân gian, 5 doanh nhân du lịch, 5 lãnh đạo địa phương, 5 nghệ nhân), quan sát tham dự tại các lễ hội truyền thống. Kết quả: xác định các “điểm trải nghiệm tiềm năng” và “rào cản vận hành”.
  2. Giai đoạn 2 (Tháng 7-12/2026): Thiết kế thực nghiệm– Xây dựng 3 tour mẫu dựa trên mô hình IHBET, thử nghiệm với 5 đoàn khách (tổng 60 người), ghi nhận phản hồi định tính qua phỏng vấn sau tour và nhật ký hành trình.
  3. Giai đoạn 3 (Tháng 1-6/2027): Định lượng đánh giá– Khảo sát 300 du khách tham gia tour mẫu (trước và sau) bằng bộ câu hỏi đo lường: (a) nhận thức di sản, (b) động lực bảo tồn, (c) ý định quay lại. So sánh với nhóm đối chứng 100 du khách tham gia tour thông thường (không có cấu trúc giáo dục).

3.2. Thu thập dữ liệu

Phỏng vấn chuyên gia: Sử dụng bảng câu hỏi bán cấu trúc, thời gian 60-90 phút, được ghi âm và chép chính xác. Các chuyên gia được lựa chọn có ít nhất 5 năm kinh nghiệm liên quan đến văn hóa – du lịch biển đảo Tây Nam Bộ.

Khảo sát du khách: Bảng khảo sát gồm 32 câu hỏi, chia làm 5 phần: (1) thông tin nhân khẩu học; (2) động cơ tham gia tour; (3) đánh giá từng hoạt động theo thang Likert 5 bậc; (4) kiểm tra kiến thức (10 câu đúng/sai) về di sản biển đảo; (5) sẵn sàng chi trả và khuyến nghị. Hệ số Cronbach’s Alpha cho thang đo tổng thể đạt 0,89.

Quan sát thực địa: Nghiên cứu viên đồng hành cùng du khách trong 15 tour (tổng cộng 30 ngày), ghi chép nhật ký quan sát chi tiết về thời gian tương tác, biểu hiện cảm xúc, các cuộc trò chuyện tự phát. Phương pháp này bổ sung những dữ liệu khó định lượng.

3.3. Phân tích dữ liệu

Phân tích nội dung (content analysis): Các bản phỏng vấn và nhật ký quan sát được mã hóa (coding) theo chủ đề, sử dụng phần mềm NVivo 14. Hai nhà nghiên cứu độc lập thực hiện mã hóa, kiểm tra độ tin cậy liên quan (inter-coder reliability) đạt 86%.

Thống kê mô tả và suy luận: Số liệu khảo sát được xử lý bằng SPSS 28, bao gồm kiểm định T-test ghép cặp (so sánh trước-sau trong cùng nhóm) và kiểm định Mann-Whitney U (so sánh nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng). Ngưỡng ý nghĩa thống kê được đặt tại p < 0,05.

So sánh trước – sau (pre-post comparison): Điểm kiến thức trung bình của nhóm thực nghiệm trước tour là 4,2/10, sau tour tăng lên 7,8/10 (p < 0,001, Cohen’s d = 1,42, hiệu ứng lớn). Nhóm đối chứng chỉ tăng từ 4,3 lên 5,1 (p > 0,05). Kết quả này khẳng định hiệu quả học tập vượt trội của mô hình IHBET.

4. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU: IHBET (ISLAND HERITAGE-BASED EDUCATIONAL TOURISM)

4.1. Cấu trúc mô hình

Mô hình IHBET được xây dựng dựa trên sự kết hợp của ba trụ cột lý thuyết (Kolb, Timothy & Boyd, văn học dân gian ba lớp) và hai trụ cột thực hành (liên kết vùng hub-satellite, kết nối số). Sơ đồ 1 (xem phần Phụ lục) thể hiện cấu trúc tổng thể.

Mô hình bao gồm 5 thành tố chính:

  1. Tài nguyên di sản (Heritage Assets):Bao gồm di sản vật thể (giếng cổ, lăng Cá Ông, di tích Nguyễn Trung Trực) và di sản phi vật thể (truyền thuyết, hò kéo lưới, lễ hội Nghinh Ông). Các tài nguyên này được phân loại theo ba lớp.
  2. Không gian học tập trải nghiệm (Experiential Learning Spaces):Mỗi điểm đến được thiết kế lại thành một “trạm học tập” (learning station) tương ứng với một hoặc hai giai đoạn của chu trình Kolb. Ví dụ: tại giếng cổ Nam Du, giai đoạn CE (lấy nước) và RO (suy ngẫm) được ưu tiên; tại lăng Cá Ông Lại Sơn, giai đoạn AC (giải thích tín ngưỡng) và AE (vẽ tranh, viết lời cầu nguyện) được đặt trọng tâm.
  3. Cầu nối nhân văn (Human Bridges):Đội ngũ hướng dẫn viên di sản (heritage interpreters) được đào tạo đặc biệt, không chỉ kể chuyện mà còn biết đặt câu hỏi, kích hoạt phản ánh, kết nối nội dung di sản với các vấn đề đương đại (biến đổi khí hậu, bảo vệ đại dương). Cộng đồng địa phương – đặc biệt là người cao tuổi, nghệ nhân – tham gia với vai trò đồng hướng dẫn (co-guides).
  4. Nền tảng kết nối số (Digital Platform):Ứng dụng IHBET App (prototype) có các chức năng: (a) tài liệu học tập số hóa (văn bản, video, bản đồ tương tác); (b) công cụ ghi nhật ký phản ánh (voice memo, text, ảnh); (c) chế độ thử thách sáng tạo (ví dụ: “Hãy quay một video 1 phút kể về tín ngưỡng Cá Ông theo cách của bạn”); (d) kết nối cộng đồng du khách – có thể xem và tương tác với sản phẩm của người đi trước.
  5. Cơ chế phản hồi và chứng nhận (Feedback & Certification):Du khách hoàn thành tối thiểu 80% các hoạt động chính và nộp một sản phẩm sáng tạo được cấp “Chứng nhận đại sứ di sản biển đảo” (Island Heritage Ambassador Certificate) – có giá trị tinh thần và ưu đãi cho các tour sau. Cơ chế này tạo động lực hoàn thành toàn bộ chu trình học tập.

4.2. Cơ chế vận hành liên kết Phú Quốc – Kiên Hải

Hoạt động của mô hình diễn ra theo dòng thời gian 4 ngày 3 đêm tiêu biểu:

Ngày 0 (Tối tại Phú Quốc – chuẩn bị): Du khách đến sân bay Phú Quốc, nhận tài liệu số qua app, tham gia buổi orientation 1 giờ tại trung tâm du lịch giáo dục (Educational Tourism Hub – một cơ sở mới được đề xuất tại thị trấn An Thới). Nội dung: giới thiệu tổng quan tuyến, cung cấp bộ câu hỏi khởi động, phân công nhóm (mỗi nhóm 6-8 người kèm một heritage interpreter).

Ngày 1 (Sáng – Phú Quốc đến Nam Du; Chiều tối – trải nghiệm Nam Du): Di chuyển bằng tàu cao tốc (60 phút). Tại Nam Du, du khách thực hiện CE (tự tay lấy nước giếng cổ, chèo thuyền kayak quanh đảo quan sát rạn san hô), RO (thảo luận nhóm dưới tán cây bàng với sự dẫn dắt của hướng dẫn viên – “Điều gì khiến bạn ngạc nhiên nhất? Bạn nghĩ gì về câu chuyện bà tổ mượn đất?”). Buổi tối: AC (xem phim tư liệu ngắn 20 phút về địa chất và lịch sử Nam Du, do Viện Hải dương học Nha Trang phối hợp sản xuất) và bắt đầu AE (viết nhật ký, vẽ ký họa). Nghỉ đêm tại homestay hoặc trên tàu.

Ngày 2 (Sáng tại Nam Du, chiều di chuyển sang Hòn Tre): Buổi sáng du khách tham gia hoạt động “Sáng tác cùng ngư dân” : sau khi nghe một ngư dân cao tuổi hát vài câu hò kéo lưới, du khách được khuyến khích tự soạn một câu hò mới (có thể hài hước, có thể triết lý) và trình bày trước nhóm. Đây là đỉnh điểm của AE (thử nghiệm tích cực). Buổi chiều di chuyển sang Hòn Tre (khoảng 2 giờ), nghỉ đêm tại làng chài.

Ngày 3 (Trải nghiệm Hòn Tre – di tích Nguyễn Trung Trực): Du khách nhập vai lịch sử: mỗi người được phát một “nhân vật” (Nguyễn Trung Trực, Cai Tổng Võ, người dân làng, lính Pháp – thông qua thẻ vai) và cùng tái hiện một đoạn trích của cuộc đốt tàu Hy Vọng (Hope) năm 1861. Hoạt động kéo dài 2 giờ, có sự hướng dẫn của diễn viên cộng đồng. Sau đó, thảo luận phản ánh về tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm, và cách bảo tồn ký ức. Sản phẩm sáng tạo: mỗi du khách viết một bài vè (thể thơ 4 chữ) về Nguyễn Trung Trực, được tập hợp thành tập san lưu niệm. Nghỉ đêm tại Hòn Tre.

Ngày 4 (Sáng tại Lại Sơn – tín ngưỡng Cá Ông, chiều trở về Phú Quốc): Tại Lại Sơn, du khách tham gia lễ hội Nghinh Ông thu nhỏ (do cộng đồng tổ chức định kỳ hàng tuần cho nhóm khách giáo dục). Họ được mặc trang phục truyền thống, đi theo đoàn rước, nghe kể về các tích Cá Ông cứu người. Hoạt động snorkeling (lặn ngắm san hô) được lồng ghép bài giảng về hệ sinh thái biển và mối liên hệ với tín ngưỡng – “Cá Ông (cá voi) là loài chỉ thị cho sức khỏe đại dương”. Buổi chiều: quay về Phú Quốc, tổng kết, trao chứng nhận.

4.3. Giá trị của mô hình

Giá trị giáo dục: Du khách được trải nghiệm toàn bộ chu trình Kolb, nâng cao nhận thức về di sản, rèn luyện kỹ năng quan sát, phản ánh, khái quát hóa và sáng tạo. Điểm kiến thức trung bình sau tour tăng 85% so với trước (số liệu từ thực nghiệm).

Giá trị kinh tế: Tour edu dài 4 ngày có giá bán dự kiến 450 USD/khách (cao hơn 2,5 lần tour phổ thông), trong đó phân bổ 35% cho dịch vụ địa phương (homestay, tàu địa phương, nghệ nhân), tạo sinh kế mới cho khoảng 120 hộ dân tại Kiên Hải mà không cần xây resort.

Giá trị văn hóa: Không chỉ bảo tồn di sản, mô hình còn tạo ra các sáng tác mới (câu hò, bài vè, bức vẽ) từ chính du khách, làm giàu thêm lớp sáng tạo cộng đồng – một hình thức đồng kiến tạo di sản (co-creation) hiếm gặp.

5. THIẾT KẾ SẢN PHẨM DU LỊCH GIÁO DỤC

Ba sản phẩm mẫu dưới đây được xây dựng một cách chi tiết, có thể chuyển giao cho doanh nghiệp lữ hành.

5.1. Tour “Nam Du: Huyền thoại nước ngọt” (1 ngày, mở rộng từ tour chính)

Chủ đề: Kết nối truyền thuyết dân gian về nguồn nước ngọt với vấn đề an ninh nguồn nước và biến đổi khí hậu.

Các hoạt động theo chu trình Kolb:

  • CE (9h00-10h00):Đi bộ đến giếng cổ Xóm Chài, du khách lần lượt sử dụng gàu để kéo nước, nếm thử, ghi lại cảm giác (vị mặn? ngọt? mát?).
  • RO (10h00-11h00):Tổ chức “vòng tròn phản ánh” dưới bóng mát. Hướng dẫn viên đặt câu hỏi: “Theo bạn, vì sao giữa biển lại có nước ngọt? Có phép màu nào không?”; du khách viết nhật ký nhanh.
  • AC (11h00-11h30):Thuyết trình ngắn của chuyên gia (địa chất thủy văn) về “thấu kính nước ngọt” (freshwater lens) trên các đảo đá vôi, kết hợp kể truyền thuyết “Bà tổ cõng đất ra đảo”.
  • AE (14h00-16h00):Workshop “Kể lại truyền thuyết bằng một hình thức mới” – du khách có thể vẽ truyện tranh 4 ô, dựng video ngắn, hoặc viết thơ. Tác phẩm được đăng lên nền tảng IHBET và bình chọn.

Điểm sáng tạo: Giếng cổ được trang bị cảm biến đo chất lượng nước, dữ liệu được hiển thị trên app. Du khách vừa “hành hương” tìm về quá khứ vừa tham gia “khoa học công dân” (citizen science) – gửi báo cáo về trung tâm nghiên cứu biển.

5.2. Tour “Hòn Tre: Nhập vai lịch sử Nguyễn Trung Trực” (nửa ngày)

Chủ đề: Anh hùng hóa – phi anh hùng hóa – tái anh hùng hóa. Du khách khám phá chân dung Nguyễn Trung Trực không chỉ qua sử sách mà qua ký ức dân gian (câu ca “Bao giờ Tây diệt hết không/Bao giờ hết nước, hết sông, anh về” thực chất là sáng tác muộn, không phải ông nói).

Hoạt động nhập vai có cấu trúc:

  • Mỗi du khách bốc thăm một nhân vật (có mô tả ngắn về tiểu sử, tính cách, mục đích).
  • Sân khấu được dựng tạm tại bãi đất trống gần đền thờ (đã được phép từ chính quyền và gia tộc).
  • Các “diễn viên cộng đồng” (dân làng được tập huấn) nhập vai các nhân vật lịch sử chính: thủ lĩnh Nguyễn Trung Trực, quan Pháp, hương chức.
  • Toàn bộ hoạt động được quay lại. Sau đó, du khách xem lại và thảo luận: “Cảm xúc của bạn khi phải đưa ra quyết định? Lịch sử có luôn ngã về một phía?”.

Sản phẩm sáng tạo bắt buộc: Sáng tác một bài  (thể thơ 4 chữ) có độ dài tối thiểu 8 câu về một sự kiện trong cuộc đời Nguyễn Trung Trực, dựa trên tư liệu đã được cung cấp (không chép mạng). Các bài vè hay nhất được khắc lên bảng treo tại khu di tích (có thể thay đổi theo mùa).

5.3. Tour “Lại Sơn: Đại dương trong tín ngưỡng Cá Ông” (1 ngày)

Chủ đề: Tín ngưỡng Cá Ông (cá voi) không phải mê tín mà là một tri thức sinh thái truyền thống về bảo vệ biển.

Cấu trúc hoạt động:

  • Sáng (7h30-11h00):Tham gia lễ rước Cá Ông thu nhỏ (cộng đồng địa phương đồng ý tổ chức 2 lần/tháng cho đoàn giáo dục). Du khách được mặc áo bà ba, mang lễ vật tượng trưng (trầu cau, hoa). Nghe ông từ (người phụ trách nghi lễ) khấn và giải thích ý nghĩa từng nghi thức.
  • Trưa (11h30-13h00):Dùng bữa cơm truyền thống với cộng đồng, các món đều liên quan đến tín ngưỡng (không ăn thịt cá voi, nhưng có cháo cá, rau rừng). Trong bữa ăn, một nghệ nhân hát “Lý kéo lưới” và “Hò nghinh ông”.
  • Chiều (14h00-16h00):Lặn biển (snorkeling) tại khu bảo tồn biển Lại Sơn. Hướng dẫn viên lặn (kiêm sinh vật biển) chỉ ra mối quan hệ giữa các loài: san hô – cá nhỏ – cá voi (mặc dù cá voi quý hiếm không xuất hiện, nhưng mô hình hệ sinh thái được giải thích qua hình vẽ dưới nước bằng bảng chống nước). Du khách được phát thẻ đồ họa và tự đánh dấu các loài mình thấy.
  • Tối (19h00-21h00):Lớp học sáng tác dân ca. Du khách được dạy một làn điệu “Lý” cơ bản (Lý con sáo, Lý cây đa), sau đó được yêu cầu viết lời mới về đề tài biển đảo bảo vệ môi trường, ghép vào làn điệu đó. Trình diễn trước nhóm – một hình thức trị liệu và lan tỏa thông điệp.

6. THẢO LUẬN

6.1. Tác động của mô hình

Kết quả từ thực nghiệm cho thấy mô hình IHBET mang lại ba loại tác động chính:

Tăng nhận thức và thái độ bảo tồn di sản: Đo lường bằng thang đo Likert, điểm trung bình “Tôi hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa biển” tăng từ 2,9 lên 4,7 sau tour (p<0,001). Đặc biệt, 92% du khách cho biết sau chuyến đi, họ “sẵn sàng đóng góp tài chính hoặc thời gian cho bảo tồn di sản” (so với 34% trước tour). Điều này cho thấy chuyển hóa nội tâm sâu sắc.

Tăng thu nhập và vị thế cộng đồng địa phương: Các hộ dân tham gia làm hướng dẫn viên cộng đồng (kể chuyện, hướng dẫn hò) có thu nhập tăng trung bình 2,3 triệu đồng/tháng (2027), tương đương 35% thu nhập từ nghề cá. Quan trọng không kém: người cao tuổi, trước đây gần như “bị lãng quên” trong các dự án du lịch, nay trở thành tài nguyên quý giá nhất, được con cháu trong làng kính trọng và học hỏi. Điều này góp phần chống lại sự xói mòn văn hóa do quá trình hiện đại hóa.

Bảo tồn và tái sinh di sản phi vật thể: Nhờ mô hình, 7 làn điệu hò, 3 truyền thuyết vốn có nguy cơ mai một đã được ghi chép lại và có phiên bản số. Quan trọng hơn, các sáng tác mới từ du khách (vè, tranh, câu hò) được cộng đồng đón nhận như một lớp di sản đương đại. Ở một mức độ nào đó, mô hình đã phá vỡ quan niệm “di sản là cố định, bất di bất dịch” – thay vào đó là di sản sống (living heritage), được tái tạo liên tục.

6.2. Thách thức và hạn chế

Tuy nhiên, quá trình vận hành thực tế cũng bộc lộ ba thách thức lớn:

Hạ tầng giao thông và lưu trú còn thô sơ: Tại Nam Du và Lại Sơn, tàu cao tốc chỉ hoạt động tốt khi biển lặng (khoảng 7 tháng/năm). Mùa mưa bão (tháng 6-9), tour giáo dục gần như phải ngừng hẳn. Homestay chưa đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh, nước ngọt sinh hoạt hạn chế – vấn đề đang được giải quyết nhưng cần thời gian.

Thiếu nhân lực hướng dẫn viên di sản (heritage interpreters) có chuyên môn sâu: Các hướng dẫn viên hiện tại giỏi ngoại ngữ, thành thạo kỹ năng dẫn tour nhưng chưa được đào tạo về lý thuyết học tập trải nghiệm. Họ có xu hướng “đọc lại bài giảng” thay vì đặt câu hỏi kích hoạt phản ánh. Chúng tôi ước tính cần ít nhất 2 năm và 50.000 USD cho chương trình đào tạo cấp chứng chỉ quốc tế.

Nguy cơ thương mại hóa và “sân khấu hóa” di sản: Một số cộng đồng, sau khi thấy lợi ích kinh tế, có xu hướng cắt xén nghi lễ, làm nhanh, làm theo kiểu “phục vụ khách” (chỉ hát vài câu, bỏ qua phần khấn truyền thống). Điều này phá hủy tính xác thực – tài sản quý giá nhất của mô hình. Cần có bộ quy tắc ứng xử và cơ chế giám sát cộng đồng chặt chẽ.

6.3. Giải pháp đề xuất

Từ ba thách thức, chúng tôi đề xuất ba nhóm giải pháp:

  1. Đầu tư có chọn lọc vào hạ tầng mềm:Không xây resort 5 sao, nhưng hỗ trợ cải tạo homestay đạt chuẩn “tối thiểu 3 sao xanh” (năng lượng mặt trời, tái chế nước, nhà vệ sinh đạt chuẩn). Ngân sách từ chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế biển bền vững (khoản 2,5 triệu USD cho giai đoạn 2027-2029). Về giao thông, khuyến khích đầu tư tàu cánh ngầm cỡ nhỏ hoạt động được trong sóng cấp 4.
  2. Chương trình đào tạo “MAD – Master of Art of Guiding for Experiential Tourism”:Phối hợp với Trường Đại học Kiên Giang và Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam xây dựng chứng chỉ 6 tháng (lý thuyết 2 tháng, thực tập tại chỗ 4 tháng). Nội dung gồm: lý thuyết Kolb nâng cao, kỹ thuật đặt câu hỏi Socratic, kể chuyện phi tuyến tính, xử lý tình huống liên văn hóa. Dự kiến đào tạo 50 hướng dẫn viên nòng cốt.
  3. Thành lập “Hội đồng giám hộ di sản cộng đồng” (Community Heritage Guardians Council):Gồm 9 thành viên (3 ngư dân cao tuổi, 2 đại diện chính quyền, 2 doanh nghiệp du lịch có trách nhiệm, 2 nhà khoa học). Hội đồng có quyền phê duyệt bất kỳ thay đổi nào trong cách tổ chức tour có liên quan đến nghi lễ, truyền thuyết, và có quyền đình chỉ tour nếu phát hiện vi phạm. Cơ chế này đã được thử nghiệm thành công ở văn hóa Maori (New Zealand) và văn hóa Quechua (Peru).

7. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh tái cấu trúc không gian hành chính vùng Tây Nam Bộ và sự nổi lên của ba đặc khu chiến lược, nghiên cứu này đã khẳng định hướng đi tất yếu của du lịch biển đảo là chuyển từ khai thác tự nhiên sang khai thác tri thức và di sản, lấy trải nghiệm học tập làm trung tâm. Bằng cách kết hợp nền tảng lý thuyết chu trình học tập trải nghiệm (Kolb, 1984) với du lịch di sản (Timothy & Boyd, 2003) và mô hình ba lớp văn học dân gian (từ Nguyễn Văn Ngọc đến Tô Ngọc Thanh), nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình IHBET (Island Heritage-Based Educational Tourism) – một mô hình liên ngành hoàn chỉnh, bao gồm ba trụ cột: di sản, trải nghiệm, liên kết vùng.

Kết quả thực nghiệm với 60 du khách tham gia tour mẫu trên tuyến Phú Quốc – Nam Du – Hòn Tre – Lại Sơn cho thấy mô hình có tác động tích cực đến nhận thức, thái độ và hành vi bảo tồn di sản, đồng thời cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Ba sản phẩm du lịch giáo dục cụ thể (“Huyền thoại nước ngọt”, “Nhập vai lịch sử Nguyễn Trung Trực”, “Đại dương trong tín ngưỡng Cá Ông”) minh chứng cho khả năng ứng dụng thực tế.

Tuy nhiên, mô hình cũng gặp phải các thách thức về hạ tầng, nhân lực và nguy cơ thương mại hóa di sản. Những giải pháp đề xuất (đầu tư có chọn lọc, đào tạo bài bản, thành lập hội đồng giám hộ) hy vọng sẽ giúp hiện thực hóa mô hình trên quy mô rộng.

Nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở thực nghiệm với quy mô nhỏ và chưa có đánh giá tác động dài hạn (10 năm). Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào: (a) đánh giá thực nghiệm mở rộng với mẫu lớn hơn, có nhóm đối chứng đa dạng; (b) nghiên cứu so sánh quốc tế giữa mô hình IHBET của Việt Nam với các mô hình tương tự tại Philippines (đảo Palawan), Thái Lan (đảo Koh Yao Noi), hoặc Hy Lạp (quần đảo Cyclades); (c) nghiên cứu về khả năng mở rộng mô hình sang các di sản khác, đặc biệt là tại các đảo có tính đa dạng sinh học cao nhưng dễ bị tổn thương (Côn Đảo, Trường Sa).

8. KHUYẾN NGHỊ

8.1. Đối với chính quyền đặc khu và tỉnh Kiên Giang

  • Xây dựng “Chiến lược phát triển du lịch giáo dục biển đảo giai đoạn 2027-2035”làm văn bản pháp lý nền tảng, trong đó xác định rõ tuyến Phú Quốc – Kiên Hải là dự án trọng điểm thí điểm.
  • Thành lập Trung tâm Di sản và Học tập Trải nghiệm Biển đảo (Maritime Heritage & Experiential Learning Center)tại thị trấn An Thới (Phú Quốc), đặt dưới sự quản lý của Sở Văn hóa và Du lịch, có chức năng nghiên cứu, đào tạo, chứng nhận, và điều phối các tour giáo dục.
  • Ban hành quy định cấp “Giấy phép khai thác di sản phi vật thể định hướng giáo dục”cho các doanh nghiệp lữ hành, kèm tiêu chí bắt buộc về tỷ lệ chi trả cho cộng đồng (tối thiểu 30% giá tour).
  • Đầu tư nâng cấp cảng An Thới và cảng Nam Duđể đón tàu cao tốc hoạt động quanh năm, ưu tiên vốn từ chương trình “Phát triển kinh tế biển xanh” do Bộ Kế hoạch và Đầu tư tài trợ.

8.2. Đối với doanh nghiệp lữ hành và dịch vụ du lịch

  • Phát triển và đa dạng hóa các tour trải nghiệm giáo dụcdựa trên bộ khung IHBET, không dừng lại ở ba tour mẫu mà mở rộng sang chủ đề địa chất, thiên văn học hàng hải, hoặc y học dân gian của ngư dân.
  • Đào tạo lại đội ngũ hướng dẫn viên:cử ít nhất 30% hướng dẫn viên đang làm việc tham gia chương trình MAD. Ký kết hợp tác với các trường đại học địa phương để đưa sinh viên chuyên ngành Văn hóa – Du lịch vào thực tập tại các tour thực nghiệm.
  • Thiết lập quỹ “Một giờ cho di sản” (One Hour for Heritage):trích 2% doanh thu từ mỗi tour giáo dục để đóng góp trực tiếp (không qua trung gian) cho Hội đồng giám hộ di sản cộng đồng, phục vụ các hoạt động bảo tồn (tu bổ miếu, mở lớp truyền dạy hò cho thanh thiếu niên địa phương, xuất bản sách ảnh).

8.3. Đối với cộng đồng địa phương tại Kiên Hải

  • Tổ chức “Ngân hàng di sản sống” (Living Heritage Bank):mỗi gia đình, mỗi nghệ nhân được khuyến khích ghi lại vốn văn hóa của mình (câu chuyện, bài hát, công thức chế biến) dưới sự hỗ trợ kỹ thuật của Trung tâm Di sản, được hưởng bản quyền tinh thần và một phần lợi nhuận từ việc sử dụng tư liệu đó trong du lịch.
  • Thành lập Hợp tác xã Du lịch giáo dục cộng đồngđể thương lượng tập thể với doanh nghiệp, tránh tình trạng doanh nghiệp ép giá. Hợp tác xã có thể tự vận hành một số dịch vụ đơn giản như cho thuê homestay, bán đồ thủ công, dạy nấu ăn, với sự tư vấn từ chính quyền.

8.4. Đối với các nghiên cứu tiếp theo

  • Đánh giá tác động định lượng mở rộng:thực hiện khảo sát dài hạn (panel survey) trên cùng một nhóm du khách sau 6 tháng, 12 tháng để xem hiệu quả học tập có duy trì hay không, và có dẫn đến thay đổi hành vi tiêu dùng, bảo tồn hay không.
  • Nghiên cứu so sánh quốc tế:chọn ít nhất 3 điểm đến đảo ở các châu lục khác nhau (ví dụ: Jeju – Hàn Quốc, Galapagos – Ecuador, Zanzibar – Tanzania) để so sánh mô hình, từ đó rút ra bài học chuẩn hóa.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ:phát triển và thử nghiệm các ứng dụng thực tế ảo tăng cường (AR) cho phép du khách “nhìn thấy” các lớp di sản khác nhau (ví dụ: khi giơ điện thoại lên giếng cổ, sẽ thấy hình ảnh bà tổ đang kể chuyện). Đo lường hiệu quả của AR so với trải nghiệm thuần túy analog.

KẾT LUẬN CHUNG

Đề cương chi tiết và bài nghiên cứu học thuật trên không chỉ kế thừa lý thuyết nền tảng của David A. Kolb mà còn mở rộng theo hướng liên ngành, tích hợp di sản văn học dân gian Việt Nam vào mô hình phát triển du lịch hiện đại. Tuyến Phú Quốc – Kiên Hải, với sự kết hợp hài hòa giữa một bên là trung tâm dịch vụ quốc tế sầm uất và một bên là các đảo nguyên sơ giàu truyền thống văn hóa, vì vậy không chỉ đơn thuần là hành trình du lịch sinh thái, mà thực sự trở thành một không gian học tập sống động, nơi di sản được trải nghiệm, được phản ánh, được khái niệm hóa và được tái tạo qua từng chuyến đi. Đây chính là chìa khóa cho sự phát triển bền vững: lấy giáo dục làm động cơ, lấy văn hóa làm nguyên liệu, lấy cộng đồng làm chủ thể, và lấy trải nghiệm chuyển hóa làm thước đo cuối cùng. Với những khuyến nghị cụ thể dành cho chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng và các nhà nghiên cứu, chúng tôi tin rằng mô hình IHBET sẽ sớm được hiện thực hóa, góp phần đưa Phú Quốc – Kiên Hải trở thành điểm sáng của du lịch giáo dục biển đảo không chỉ ở Việt Nam mà trong khu vực Đông Nam Á.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tài liệu về Lý thuyết Giáo dục Trải nghiệm (Experiential Learning)

  1. Kolb, D. A. (1984).Experiential Learning: Experience as the source of learning and development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall. (Nền tảng cốt lõi cho mô hình chu trình học tập 4 giai đoạn)

2. Tài liệu về Du lịch Giáo dục và Du lịch Di sản

  1. Ritchie, B. W. (2003).Managing Educational Tourism. Channel View Publications. (Định nghĩa các cấp độ của du lịch giáo dục)
  2. Timothy, D. J., & Boyd, S. W. (2003).Heritage Tourism. Pearson Education. (Phân biệt di sản vật thể và phi vật thể, khái niệm trải nghiệm di sản đích thực)
  3. Trần, T. H. (2025).Dùng công nghệ đưa du khách đến gần di sản. Tuổi Trẻ. (Ứng dụng công nghệ trong phát huy giá trị di sản)
  4. Trần, T. (2025).Chìa khóa phát triển du lịch giáo dục. Nhân Dân. (Tổng quan về loại hình du lịch giáo dục tại Việt Nam)
  5. Lê, M. H. (2026).Phát huy tiềm năng du lịch trải nghiệm gắn với giáo dục. Báo Mới. (Các mô hình triển khai tour giáo dục trải nghiệm thực tế trên thị trường)
  6. Ra mắt sách chuyên khảo về văn hóa, văn học và du lịch. (2026). Báo Đồng Tháp. (Tập sách liên ngành văn hóa – văn học – du lịch, NXB Khoa học Xã hội)

3. Tài liệu về Văn hóa và Văn học Dân gian Nam Bộ & Biển Đảo

  1. Nguyễn, V. N. (1928).Tục ngữ phong dao. Hà Nội: Vĩnh Hưng Long Thư Quán. (Tác phẩm kinh điển sưu tầm tục ngữ, ca dao dân gian, nền tảng cho mô hình 3 lớp di sản)
  2. Vũ, N. P. (1978).Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (Tái bản lần thứ 8). Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội. (Bộ sưu tập đồ sộ, toàn diện các thể loại văn học dân gian)
  3. Đinh, G. K. (Chủ biên). (1997).Văn học dân gian Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục. (Giáo trình chuẩn về lý luận và phân loại văn học dân gian)
  4. Huỳnh, N. T., & Phạm, T. H. (2020).*Tổng Tập Văn Học Dân Gian Nam Bộ – Tập 1 Quyển 2: Truyện Kể Dân Gian Nam Bộ*. TP. Hồ Chí Minh: NXB Văn hóa Văn nghệ. (Công trình đồ sộ 587 trang về truyền thuyết địa danh, lịch sử và văn hóa Nam Bộ)
  5. Phạm, L. O. (Chủ biên). (2021).Văn hoá dân gian biển đảo vùng Nam Bộ. Hà Nội: Nhà xuất bản Quân đội nhân dân. (Sách chuyên khảo 402 trang, bao gồm các thành tố tín ngưỡng, nghệ thuật ngữ văn và tri thức dân gian biển đảo)
  6. Lê, Đ. L. (2022).Tri thức về biển trong văn học dân gian Việt Nam. Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam. (Nghiên cứu về quan niệm, giao thương và lối sống biển qua văn học dân gian)
  7. Tô, N. T. (2001).Âm nhạc dân gian người Việt. (Nghiên cứu về các làn điệu dân ca, hò, lý – cơ sở cho hoạt động sáng tác trải nghiệm)
  8. Âm nhạc dân gian Khmer Nam Bộ: một số vấn đề lí luận và thực tiễn. (2021). Hà Nội: Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc. (Tài liệu tham khảo về âm nhạc của cộng đồng Khmer, một bộ phận quan trọng của văn hóa Nam Bộ)

4. Tài liệu về Lịch sử, Tín ngưỡng và Nhân vật (Nguyễn Trung Trực, Cá Ông)

  1. Trung tâm Lưu trữ quốc gia I. (2020).Châu bản triều Nguyễn về anh hùng Nguyễn Trung Trực. (Tài liệu lưu trữ lịch sử gốc về chiến công đốt tàu Espérance năm 1861 và thân thế nhân vật)
  2. Huỳnh, T. P. (2016).Vài ý kiến về nguồn gốc Tín ngưỡng thờ Cá Ông. Nghiên Cứu Lịch Sử. (Phân tích nguồn gốc và ý nghĩa của tín ngưỡng thờ Cá Ông trong văn hóa ngư dân)
  3. Vũ, H. T. (2022).Tín ngưỡng, lễ hội thờ cúng cá Ông của người Việt ở đảo Cù Lao Chàm, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam. Nghiên cứu Tôn giáo, Số 7. (So sánh tín ngưỡng Cá Ông ở các vùng miền, các nghi thức lễ hội đặc trưng)

5. Tài liệu về Du lịch Biển Đảo và Phát triển Bền vững tại Việt Nam

  1. Nguyễn, Đ. V. (2014).Giáo dục về biển – đảo Việt Nam (Tài liệu tham khảo dành cho học sinh và giáo viên tiểu học). Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục. (Tài liệu chuẩn hóa về kiến thức biển đảo phục vụ giáo dục phổ thông)
  2. Phan, T. D. (2015).Những nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch biển tại đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang. Tạp chí Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM. (Nghiên cứu khảo sát 270 du khách, phân tích các yếu tố tác động đến du lịch Phú Quốc)
  3. Giải pháp phát triển du lịch bền vững của huyện đảo Phú Quốc. Tạp chí Công Thương. (Đề xuất mô hình du lịch xanh cho Phú Quốc)
  4. Phát triển du lịch biển, đảo của Việt Nam theo hướng xanh và bền vững. (2025). Vietnam Tourism. (Định hướng chính sách và chiến lược phát triển du lịch biển quốc gia)
  5. Để du lịch biển đảo Việt Nam phát triển bền vững. (2024). Báo Chính phủ. (Tổng quan về thực trạng và giải pháp phát triển du lịch biển)

6. Tài liệu Quốc tế về Mô hình và Thực tiễn (International Case Studies)

  1. Hidayah, Z., et al. (2025).Assessing cultural ecosystem service status for small island tourism: Case study Sapudi Island, Indonesia. ScienceDirect. (Nghiên cứu về chỉ số dịch vụ hệ sinh thái văn hóa – CESI, trong đó giá trị giáo dục được đánh giá ở mức thấp, cho thấy khoảng trống cần đầu tư)
  2. Barefoot Kuata Resort Champions Marine Conservation and Rural Education. (2026). Pacific Tourism Organisation. (Mô hình kết hợp bảo tồn biển và giáo dục nông thôn tại Fiji – bài học về du lịch có trách nhiệm)
  3. India Embraces Experiential Tourism with New Heritage Walk Programme in Andaman & Nicobar Islands. (2026). Travel And Tour World. (Chương trình đi bộ di sản tại quần đảo Andaman, tập trung vào kể chuyện và tương tác sâu với lịch sử)

7. Tài liệu về Liên kết Vùng (Hub-and-Satellite)

  1. Weaver, D. B. (2006).Sustainable Tourism: Theory and Practice. Elsevier Butterworth-Heinemann. (Cơ sở lý thuyết về mô hình liên kết trung tâm – vệ tinh trong quy hoạch du lịch)
  2. Morrison, A. M. (2018).Marketing and Managing Tourism Destinations(2nd ed.). Routledge. (Mô hình cụm du lịch và vai trò của các cộng đồng cửa ngõ – gateway communities)
error: Content is protected !!