NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC BRANDING ĐA CẢM XÚC VÀ KỂ CHUYỆN DI SẢN CHO NƯỚC MẮM HUỲNH KHOA TRONG BỐI CẢNH CẠNH TRANH TOÀN CẦU
NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC BRANDING ĐA CẢM XÚC VÀ KỂ CHUYỆN DI SẢN CHO NƯỚC MẮM HUỲNH KHOA TRONG BỐI CẢNH CẠNH TRANH TOÀN CẦU
Nguyễn Văn Hùng
Tóm tắt: Trong bối cảnh du lịch hậu đại dịch COVID-19 chuyển mạnh sang kinh tế trải nghiệm (Pine & Gilmore, 1998), các sản phẩm di sản địa phương như nước mắm Phú Quốc đứng trước cơ hội và thách thức tái định vị thương hiệu. Nghiên cứu này đề xuất và kiểm chứng mô hình Heritage Emotional Experience Branding (HEEB) cho thương hiệu nước mắm Huỳnh Khoa – doanh nghiệp gia đình ba thế hệ đạt OCOP 5 sao. Bằng phương pháp hỗn hợp (mixed-method), bao gồm phỏng vấn sâu 10 chuyên gia, phân tích nội dung truyền thông 2020-2024, khảo sát trực tuyến 400 du khách quốc tế và thực nghiệm A/B testing nội dung số, nghiên cứu xác định ba yếu tố cảm xúc cốt lõi: tính chân thực gia truyền, hào quang hiện đại hóa và gắn kết cộng đồng.
Từ đó, nghiên cứu xây dựng ba chủ đề storytelling chiến lược (“Tình phụ tử – Giọt mắm truyền đời”, “Hành trình về biển của chàng kế toán”, “Phú Quốc xưa và nay qua góc nhìn nhà thùng 3 thế hệ”) và hệ sinh thái nội dung đa nền tảng (TikTok/Reels, bài viết dài trên tạp chí du lịch, tour ảo 360°). Kết quả mô phỏng cho thấy chiến lược HEEB có thể gia tăng ≥30% lượng tìm kiếm trực tuyến liên quan đến du lịch và nâng cao nhận diện thương hiệu quốc tế sau 6 tháng triển khai. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết branding di sản tại Việt Nam, bổ sung mô hình HEEB có tính khái quát cao cho các doanh nghiệp OCOP và cung cấp hàm ý quản trị thực tiễn nhằm thúc đẩy du lịch trải nghiệm bền vững tại Phú Quốc.
Từ khóa: Branding đa cảm xúc, kể chuyện di sản, nước mắm Huỳnh Khoa, du lịch trải nghiệm, Phú Quốc, Heritage Emotional Experience Branding.

- GIỚI THIỆU
Sau đại dịch COVID-19, ngành du lịch toàn cầu phục hồi mạnh mẽ nhưng đối mặt với nghịch lý sâu sắc: du khách ngày càng khát khao những trải nghiệm cá nhân hóa, giàu bản sắc văn hóa và tính chân thực (authenticity), trong khi nhiều điểm đến đang rơi vào tình trạng đồng dạng hóa (homogenization) do phát triển ồ ạt (Pine & Gilmore, 1998; Zhu, 2025). Tại Việt Nam, Phú Quốc – được mệnh danh là “đảo ngọc” – đã trở thành điểm đến hàng đầu nhờ cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ, chính sách visa thông thoáng và hạ tầng du lịch hiện đại. Theo Tổng cục Du lịch Việt Nam, lượng khách quốc tế đến Phú Quốc năm 2025 tăng hơn 40% so với năm trước, tạo động lực mạnh mẽ cho du lịch trải nghiệm. Tuy nhiên, các sản phẩm du lịch bổ trợ (souvenir và ẩm thực) vẫn chưa khai thác tối đa giá trị di sản văn hóa phi vật thể, dẫn đến tình trạng du khách chủ yếu mua sắm theo cảm tính hoặc theo khuyến mãi thay vì gắn bó cảm xúc sâu sắc.
Một trong những di sản ẩm thực lâu đời nhất của Phú Quốc chính là nghề làm nước mắm truyền thống – được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2021 (UNESCO, 2021). Tuy nhiên, phần lớn các thương hiệu nước mắm Phú Quốc vẫn tồn tại dưới dạng “hàng hóa tiêu dùng thuần túy” (commodity), chưa được định vị thành điểm đến trải nghiệm cảm xúc. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu khốc liệt từ các sản phẩm nhập khẩu (Thái Lan, Nhật Bản) và các thương hiệu công nghiệp trong nước (Nam Ngư, Chinsu), việc tái định vị thương hiệu di sản trở thành nhu cầu cấp thiết.
Nước mắm Huỳnh Khoa nổi lên như một trường hợp điển hình và đầy tiềm năng. Là thương hiệu gia đình ba thế hệ, Huỳnh Khoa bắt nguồn từ những thùng cá nhỏ của ông bà nội dùng để ăn trong gia đình và trao đổi hàng xóm. Năm 1995, cha mẹ (thế hệ thứ hai) chính thức mở rộng thành doanh nghiệp tư nhân, giữ nguyên công thức truyền thống “ba cá một muối”, ủ trong thùng gỗ, cá cơm Phú Quốc tươi. Đến năm 2016, chàng trai trẻ Nguyễn Huỳnh Anh Khoa – tốt nghiệp kế toán, từng làm việc tại tập đoàn lớn ở Sài Gòn – quyết định từ bỏ sự nghiệp đô thị để về Phú Quốc nối nghiệp. Anh nâng quy mô từ 50 lên 210 thùng ủ, đạt chuẩn OCOP 5 sao (ba sản phẩm 40-43-45 độ đạm năm 2025) và bắt đầu xuất khẩu sang Úc. Câu chuyện này chứa đựng giá trị di sản văn hóa phi vật thể rõ nét nhưng chưa được khai thác tối đa dưới góc nhìn branding đa cảm xúc và kể chuyện di sản.
Nghiên cứu này nhằm lấp khoảng trống giữa “giá trị nội tại” (chất lượng sản phẩm, quy trình thủ công) và “giá trị cảm nhận” (emotional value trong tâm trí du khách). Bằng cách tham chiếu các mô hình quốc tế thành công như Tuscany Wine Route (Ý), Scottish Whisky Trail (Scotland) và Patagonia (Mỹ), nghiên cứu đề xuất mô hình Heritage Emotional Experience Branding (HEEB) – khung tích hợp bốn trụ cột: cảm xúc di sản, trải nghiệm đa giác quan, tường thuật số và hành vi tương tác.
Cụ thể, nghiên cứu trả lời bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Yếu tố cảm xúc nào trong di sản Huỳnh Khoa có sức hút mạnh nhất với du khách quốc tế?
- Làm thế nào để xây dựng brand story hiệu quả dựa trên ba chủ đề cốt lõi (“Tình phụ tử – Giọt mắm truyền đời”, “Hành trình về biển của chàng kế toán”, “Phú Quốc xưa và nay qua góc nhìn nhà thùng 3 thế hệ”)?
- Hệ sinh thái nội dung đa nền tảng nào tối ưu hóa chuyển hóa cảm xúc thành hành vi mua sắm và trải nghiệm?
- Chiến lược truyền thông và PR nào giúp đạt mục tiêu tăng ≥30% lượng tìm kiếm trực tuyến liên quan đến du lịch sau 6 tháng?
Nghiên cứu có ý nghĩa kép: về mặt khoa học, bổ sung mô hình HEEB vào lý thuyết branding di sản; về mặt thực tiễn, hỗ trợ trực tiếp Huỳnh Khoa và các doanh nghiệp OCOP khác nâng tầm thương hiệu, góp phần bảo tồn nghề truyền thống và phát triển du lịch bền vững tại Phú Quốc.
Cấu trúc bài báo gồm sáu phần: (1) Giới thiệu, (2) Tổng quan lý thuyết, (3) Xây dựng brand story dựa trên ba chủ đề cốt lõi (4) Phương pháp nghiên cứu, (5) Kết quả, (6) Thảo luận, (7) Kết luận và khuyến nghị.
- TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
2.1. Branding cảm xúc (Emotional Branding)
Marc Gobé (2001), trong Emotional Branding: The New Paradigm for Connecting Brands to People, khẳng định rằng trong nền kinh tế trải nghiệm, thương hiệu thành công không chỉ dựa trên lợi ích chức năng (chất lượng, giá cả) mà phải tạo ra kết nối cảm xúc sâu sắc với người tiêu dùng. Branding cảm xúc chuyển đổi thương hiệu từ “sản phẩm” thành “người bạn đồng hành”, khơi gợi cảm giác yêu thích, tin tưởng và gắn bó lâu dài. Gobé lập luận rằng con người mua hàng bằng cảm xúc và biện minh bằng lý trí – do đó, các chiến lược phải chạm đến trái tim trước khi thuyết phục trí óc.
Ông đề xuất bốn trụ cột chính của Emotional Branding:
- Relationships (Mối quan hệ): Xây dựng sự gắn kết lâu dài, coi khách hàng như “người bạn” hoặc “người thân”.
- Sensorial experience (Trải nghiệm giác quan): Kích thích năm giác quan để tạo ấn tượng đa chiều.
- Imagination (Tưởng tượng): Khơi gợi hình ảnh và câu chuyện giúp khách hàng hình dung bản thân trong thế giới thương hiệu.
- Vision (Tầm nhìn): Truyền tải giá trị cốt lõi và sứ mệnh xã hội của thương hiệu.
Ngoài ra, Gobé giới thiệu sáu Sensory Brand Archetypes (kiểu mẫu cảm xúc) để thiết kế tính cách thương hiệu: Excitement (Hào hứng), Security (An toàn), Sophistication (Tinh tế), Intimacy (Gần gũi), Playfulness (Vui tươi), Ruggedness (Mạnh mẽ).
Sensory Marketing (trụ cột Sensorial experience) là việc sử dụng năm giác quan để tạo trải nghiệm đa chiều, tăng ghi nhớ và lòng trung thành (Krishna, 2012). Multi-sensory integration và sensory congruence giúp kích hoạt não bộ cảm xúc (limbic system), tạo nostalgia, trust hoặc excitement. Nghiên cứu neuromarketing cho thấy sensory cues tăng purchase intention lên 30–50%.
Ví dụ thực tiễn:
- Patagonia (Mỹ): Archetype Ruggedness + Vision môi trường, storytelling hành trình khám phá → khách hàng trung thành cao (Patagonia Stories, 2008).
- Nam Ngư (Việt Nam): Archetype Intimacy qua chiến dịch “Bữa cơm ngon nhất trên đời” (Brands Vietnam, 2015).
- Colatura di Alici (Italy): Security + Sophistication qua tour thùng gỗ.
Áp dụng cho Huỳnh Khoa: Chọn archetype Intimacy + Security, khai thác mùi vị đặc trưng, quy trình ủ thủ công và câu chuyện gia đình ba thế hệ.
2.2. Kể chuyện di sản (Heritage Storytelling)
Heritage storytelling là việc sử dụng câu chuyện chân thực về di sản văn hóa để tạo sự gắn kết cảm xúc và nâng cao giá trị trải nghiệm du lịch. UNESCO và UNWTO nhấn mạnh vai trò của storytelling trong việc bảo tồn di sản phi vật thể, thúc đẩy du lịch bền vững và trao quyền cho cộng đồng địa phương (UNESCO, 2011).
Các nghiên cứu gần đây (2024-2025) cho thấy storytelling lịch sử và văn hóa giúp tăng cường Narrative Transportation (sự vận chuyển vào câu chuyện), từ đó nâng cao hình ảnh điểm đến, giá trị cảm nhận và ý định quay lại (Kasemsarn & Nickpour, 2025). Trong môi trường số, digital storytelling trên TikTok, Reels và tour ảo 360° càng hiệu quả khi kết hợp multimedia, community participation và cultural authenticity.
Ví dụ thực tiễn:
- Colatura di Alici (Cetara, Italy): Nước mắm cá cơm cổ xưa tương tự nuoc mam, được làm thủ công trong thùng gỗ nhỏ, gắn với di sản La Mã. Các nhà sản xuất gia đình kể chuyện truyền thống 3 thế hệ, kết hợp tour tham quan → trở thành sản phẩm cao cấp (Serious Eats, n.d.).
- Scottish Whisky Trail (Scotland): Kết nối 8 nhà máy chưng cất, kể chuyện lịch sử whisky qua 200 năm, thu hút du lịch trải nghiệm (Malt Whisky Trail, n.d.).
- Tuscany Wine Route (Italy): Storytelling gia đình nho + trải nghiệm vineyard.
- Phan Thiết (Việt Nam): Đề xuất di sản quốc gia + tour làng nghề.
Áp dụng cho Huỳnh Khoa: Ba chủ đề cốt lõi (“Tình phụ tử – Giọt mắm truyền đời”, “Hành trình về biển của chàng kế toán”, “Phú Quốc xưa và nay qua góc nhìn nhà thùng 3 thế hệ”) chính là nền tảng để xây dựng brand story chân thực.
2.3. Kinh tế trải nghiệm (Experience Economy – Pine & Gilmore)
Pine và Gilmore (1999) cho rằng nền kinh tế đã tiến hóa từ hàng hóa → dịch vụ → trải nghiệm (experience economy). Trải nghiệm là “hàng hóa” có giá trị cao nhất, được chia thành bốn lĩnh vực chính: Entertainment (giải trí), Esthetics (thẩm mỹ), Education (giáo dục), Escapism (thoát ly). Trong du lịch di sản, tính chân thực (perceived authenticity) là yếu tố then chốt làm tăng cường bốn lĩnh vực trải nghiệm và sự hài lòng của du khách (Zhu, 2025).
Ví dụ thực tiễn:
- Basque Country (Tây Ban Nha) và Lyon (Pháp – UNESCO City of Gastronomy): Biến ẩm thực di sản thành điểm đến: tour nhà máy, workshop nấu ăn, kết hợp Michelin-star chefs.
- Nghiên cứu tại di sản Trung Quốc cho thấy authenticity tăng mạnh 4 lĩnh vực trải nghiệm (R² lên đến 0.349 cho Esthetics).
Áp dụng cho Huỳnh Khoa: Biến nhà thùng thành “sân khấu trải nghiệm”: du khách tham gia ủ mắm, nghe kể chuyện 3 thế hệ, ngửi mùi đặc trưng – biến sản phẩm thành kỷ niệm cảm xúc khó quên.
2.4. Mô hình AIDA và Customer Journey trong môi trường số
Mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action) là khung cổ điển mô tả hành trình khách hàng, được cập nhật mạnh mẽ trong kỷ nguyên số để phù hợp với hành vi đa kênh của du khách (Hassan et al., 2015). Customer Journey số mở rộng AIDA thành hành trình liên tục (awareness → consideration → purchase → loyalty → advocacy), giúp đo lường hiệu quả qua A/B testing và Google Analytics.
Ví dụ thực tiễn:
- Airbnb: Dùng storytelling cá nhân (“Belong Anywhere”) qua video địa phương → thu hút Attention bằng cảm xúc, dẫn đến Action (booking trải nghiệm).
- Denison Stories (DMO Mỹ): Phỏng vấn người dân địa phương để xây dựng lòng trung thành.
Áp dụng cho Huỳnh Khoa:
- Attention: Video ngắn TikTok/Reels quy trình ủ mắm.
- Interest: Kể chuyện sâu qua bài viết dài trên tạp chí du lịch.
- Desire: Khơi gợi cảm xúc qua tour ảo 360° và trải nghiệm giác quan.
- Action: Kêu gọi mua hàng, đặt tour trải nghiệm.
2.5. Mô hình tích hợp: Heritage Emotional Experience Branding (HEEB)
Từ bốn trụ cột trên, nghiên cứu đề xuất mô hình Heritage Emotional Experience Branding (HEEB) – khung lý thuyết-thực tiễn mới, được thiết kế đặc thù cho sản phẩm di sản thủ công Việt Nam trong du lịch trải nghiệm. HEEB không chỉ là sự tổng hợp tuyến tính mà là một hệ thống tích hợp vòng tròn (circular integration), trong đó bốn trụ cột tương tác lẫn nhau theo hành trình khách hàng (AIDA). Mục tiêu cuối cùng là chuyển hóa “giá trị nội tại” của di sản (chất lượng sản phẩm, quy trình truyền thống) thành “giá trị cảm nhận” cao cấp (emotional value + experiential value), giúp thương hiệu di sản như nước mắm Huỳnh Khoa khác biệt hóa trong cạnh tranh toàn cầu và đạt mục tiêu tăng ≥30% lượng tìm kiếm liên quan đến du lịch sau 6 tháng triển khai.
Cấu trúc bốn trụ cột của HEEB:
- Emotional Bonding (Kết nối cảm xúc di sản) Dựa trên Emotional Branding (Gobé, 2001), trụ cột này tập trung xây dựng archetype Intimacy (thân mật) và Security (an toàn, tin cậy) thông qua storytelling gia đình và di sản.
- Cơ sở lý thuyết: Con người mua hàng bằng cảm xúc trước khi lý trí biện minh (Gobé, 2001). Narrative Transportation (Green & Brock, 2000) giúp du khách “sống” trong câu chuyện, tăng lòng trung thành.
- Ví dụ quốc tế & Việt Nam: Patagonia (Mỹ) dùng câu chuyện founder bảo vệ môi trường để tạo emotional bond; Colatura di Alici (Italy) kể chuyện gia đình ngư dân La Mã; Nam Ngư (Việt Nam) khai thác nostalgia gia đình.
- Áp dụng cho Huỳnh Khoa: Khai thác ba chủ đề cốt lõi (“Tình phụ tử – Giọt mắm truyền đời”, “Hành trình về biển của chàng kế toán”, “Phú Quốc xưa và nay qua góc nhìn nhà thùng 3 thế hệ”). Mỗi câu chuyện đều nhấn mạnh “tình phụ tử”, “hy sinh cá nhân” và “biến đổi đảo ngọc”, tạo cảm giác gần gũi, chân thực và truyền cảm hứng.
- Multi-Sensory Experience (Trải nghiệm đa giác quan) Dựa trên Sensory Marketing (Krishna, 2012) và Experience Economy (Pine & Gilmore, 1998), trụ cột này kích hoạt năm giác quan (Sight, Sound, Smell, Taste, Touch) để biến nhà thùng thành “sân khấu trải nghiệm” bốn realms (Entertainment, Esthetics, Education, Escapism).
- Cơ sở lý thuyết: Multi-sensory integration tăng purchase intention 30–50% (Krishna, 2012). Perceived authenticity là yếu tố then chốt nâng cao sự hài lòng (Zhu, 2025).
- Ví dụ quốc tế & Việt Nam: Colatura di Alici dùng tour thùng gỗ (Smell + Taste + Touch); Scottish Whisky Trail kích hoạt Sight + Sound qua nhà máy chưng cất; Basque Country kết hợp Education + Escapism qua workshop ẩm thực.
- Áp dụng cho Huỳnh Khoa: Tour nhà thùng 360° với ASMR (tiếng nhỏ giọt mắm, mùi lên men), workshop tự tay ủ chượp (Touch + Taste), và không gian thẩm mỹ (ảnh cũ, nhạc dân ca). Du khách không chỉ xem mà “cảm nhận” di sản.
- Digital Storytelling (Tường thuật số) Kết hợp Heritage Storytelling (UNESCO, 2011) với môi trường số, trụ cột này đảm bảo câu chuyện di sản lan tỏa liên tục trên đa nền tảng.
- Cơ sở lý thuyết: Digital storytelling tăng Narrative Transportation và ý định quay lại (Kasemsarn & Nickpour, 2025).
- Ví dụ quốc tế & Việt Nam: Airbnb “Belong Anywhere” qua video cá nhân; Tuscany Wine Route dùng phim điện ảnh và Instagram; Huỳnh Khoa có thể dùng TikTok/Reels (ASMR + hành trình Anh Khoa).
- Áp dụng cho Huỳnh Khoa: Series video ngắn (15-30 giây) theo ba chủ đề, bài viết dài trên Lonely Planet/National Geographic, và tour ảo 360° trên website.
- Interactive Behavior (Hành vi tương tác) Dựa trên mô hình AIDA (Hassan et al., 2015), trụ cột này chuyển hóa cảm xúc và trải nghiệm thành hành động cụ thể (từ Attention đến Advocacy).
- Cơ sở lý thuyết: Customer journey số phải liên tục và đo lường được (Smart Insights, 2025).
- Ví dụ quốc tế & Việt Nam: Airbnb dùng QR code dẫn đến booking; Scottish Whisky Trail khuyến khích review và chia sẻ trải nghiệm.
- Áp dụng cho Huỳnh Khoa: QR code tại nhà thùng → booking tour/workshop; bundle sản phẩm + tour; chương trình “Ký gửi thùng mắm cá nhân” (du khách đặt tên thùng và nhận mắm sau 12 tháng).
Sơ đồ mô hình HEEB (mô tả văn bản):
- Trung tâm: HEEB (Heritage Emotional Experience Branding).
- Bốn trụ cột: Emotional Bonding → Multi-Sensory Experience → Digital Storytelling → Interactive Behavior (mũi tên hai chiều thể hiện tương tác).
- Vòng ngoài: AIDA (Attention → Interest → Desire → Action → Advocacy).
- Ba chủ đề storytelling làm “sợi dây nối” xuyên suốt bốn trụ cột.
- Kết quả mong đợi: Tăng nhận diện, lòng trung thành, doanh thu du lịch và bảo tồn di sản.
Quy trình vận hành mô hình HEEB cho Huỳnh Khoa:
- Giai đoạn 1 (Attention & Emotional Bonding): Ra mắt campaign “Giọt mắm truyền đời” với video TikTok/Reels theo ba chủ đề.
- Giai đoạn 2 (Interest & Multi-Sensory Experience): Tour ảo 360° và workshop thực tế.
- Giai đoạn 3 (Desire & Digital Storytelling): Bài viết dài trên tạp chí du lịch + user-generated content.
- Giai đoạn 4 (Action & Interactive Behavior): Booking tour, mua sản phẩm, ký gửi thùng mắm.
- Giai đoạn 5 (Advocacy): Khuyến khích review, chia sẻ, trở thành “đại sứ di sản”.
Đo lường hiệu quả và chỉ số KPI: Mô hình HEEB được đo lường qua hai nhóm KPI:
- Cảm xúc & trải nghiệm: Sentiment analysis (social listening), khảo sát emotional attachment (Likert 5 điểm), NPS (Net Promoter Score ≥60).
- Hành vi & kinh doanh: Tăng ≥30% tìm kiếm “Huỳnh Khoa + du lịch” (Google Trends), CTR quảng cáo ≥12%, tỷ lệ chuyển đổi tour ≥1.9%, doanh thu từ trải nghiệm tăng 40%.
Giá trị đóng góp của mô hình HEEB: Mô hình HEEB không chỉ áp dụng cho Huỳnh Khoa mà có tính khái quát cao cho các sản phẩm OCOP khác (hồ tiêu, ngọc trai, mật ong…). Nó khắc phục hạn chế của các mô hình truyền thống (chỉ tập trung sản phẩm hoặc chỉ du lịch) bằng cách kết hợp chặt chẽ di sản cảm xúc, trải nghiệm giác quan và chuyển đổi số.
- XÂY DỰNG BRAND STORY DỰA TRÊN BA CHỦ ĐỀ CỐT LÕI
Brand story của nước mắm Huỳnh Khoa không chỉ là lời kể về sản phẩm. Đó là một bản hòa ca, nơi tình phụ tử, hành trình trở về và hơi thở thời gian của đảo Phú Quốc quyện vào nhau, dựa trên nền tảng của Emotional Branding (Gobé, 2001), Heritage Storytelling (UNESCO, 2021) và Experience Economy (Pine & Gilmore, 1999). Và điểm tựa cho tất cả là kho tàng ca dao, dân ca Nam Bộ – thứ ngôn ngữ bình dị mà thiêng liêng, đã được sáng tạo, lưu truyền và nghiên cứu qua ba lớp văn học dân gian (từ Nguyễn Đổng Chi đến Viện Văn học Việt Nam), và được các học giả như John Balaban ca ngợi là “những bài thơ chứa đựng trí tuệ, đạo đức và thẩm mỹ của cả một dân tộc”.
Hãy cùng lắng nghe câu chuyện ấy.
3.1. “Tình phụ tử – Giọt mắm truyền đời”: Giá trị gia đình và truyền thống
Buổi chiều tà trên đảo Phú Quốc. Gió biển mặn mòi len lỏi qua từng thớ gỗ cũ kỹ của những thùng chượp, mang theo thứ mùi nồng nàn, quyến rũ, gợi nhớ. Rồi bất chợt, một giọng hát vọng ra, theo điệu Lý giao duyên:
“Má ơi má về có mắm con ăn, có khô con nướng, có em con bồng…”
Chỉ một câu ca dao Nam Bộ thôi mà như mũi dao cứa vào tim, khơi dậy thứ tình cảm nguyên sơ, mạnh mẽ nhất: tình phụ tử – sợi dây máu thịt nối ba thế hệ gia đình Huỳnh Khoa.
Ngày ấy, trên hòn đảo còn hoang sơ, ông bà nội với đôi bàn tay chai sạn vì chài lưới, đã ủ những thùng mắm nhỏ xíu. Nước mắt mặn chát hòa cùng muối biển, mồ hôi cha ông thấm vào từng lớp cá cơm tươi rói, tạo nên vị umami đậm đà, nồng nàn đến xé ruột. Đến năm 1995, cha mẹ anh Khoa tiếp nối, thức trắng đêm bên thùng gỗ, vừa ủ mắm vừa kể chuyện ông bà, hy sinh thầm lặng để con cái có tương lai. Và rồi, chàng trai Nguyễn Huỳnh Anh Khoa – người đã từng rời đảo lên Sài Gòn lập nghiệp – đã nghe thấy tiếng gọi ấy. Năm 2016, anh trở về, nâng số thùng ủ từ 50 lên 210, đạt chuẩn OCOP 5 sao, và xuất khẩu sang Úc. Mỗi lần khuấy chượp, anh lại thấy bóng dáng ông bà, cha mẹ. Đó là tình phụ tử – không lời hoa mỹ, chỉ có sự hy sinh thầm lặng và sự trở về đầy nước mắt.
Khi du khách đến nhà thùng Huỳnh Khoa, họ không chỉ nếm mắm. Họ được đắm chìm trong câu chuyện gia đình qua chính lời ca dao, điệu lý. Họ ngửi thấy mùi nồng đặc trưng, thấy màu hổ phách óng ánh như giọt mồ hôi cha ông, và chạm vào thùng gỗ ấm áp – để rồi mang về không chỉ một chai mắm, mà là một phần ký ức gia đình, an toàn, gần gũi và đầy yêu thương. Như Colatura di Alici của Italy, Huỳnh Khoa biến di sản thành trải nghiệm, nhắc nhở mỗi người về đạo lý “uống nước nhớ nguồn” giữa dòng chảy du lịch bền vững.

3.2. “Hành trình về biển của chàng kế toán”: Câu chuyện cá nhân của Nguyễn Huỳnh Anh Khoa
Giữa ánh đèn neon lạnh lẽo của Sài Gòn năm 2016, Nguyễn Huỳnh Anh Khoa đứng trong căn phòng trọ chật hẹp, tim thắt lại. Trên bàn là bản báo cáo kế toán dang dở, xung quanh là thành phố không ngủ. Nhưng sâu thẳm trong lòng, anh nghe rõ tiếng sóng vỗ rì rào từ Phú Quốc – tiếng gọi tha thiết, day dứt, không thể chối từ. Và rồi, anh dứt khoát từ bỏ tất cả: sự nghiệp ổn định, tương lai sáng sủa, những buổi họp hành căng thẳng. Anh lao về đảo như kẻ chạy trốn chính mình, về nơi ông bà, cha mẹ đã đổ mồ hôi và nước mắt.
Hành trình ấy không nhẹ nhàng. Nó là cơn bão tố cảm xúc. Anh nhớ những buổi chiều thơ ấu bên nhà thùng, mùi mắm quyện với hơi thở mệt mỏi của cha mẹ. Anh thấy đôi bàn tay chai sạn của họ – những con người đã hy sinh cả thanh xuân chỉ để con cái có tương lai. Giờ ông bà đã già, anh không thể ngồi yên. Mỗi lần mở thùng mắm, có lúc anh quỳ xuống, ôm lấy những giọt mắm như ôm lấy cội nguồn, nước mắt lăn dài: “Con đã về, cha mẹ ơi! Con không bỏ rơi di sản của mình!”
Câu chuyện của chàng kế toán trở về không chỉ là một video đối lập giữa bàn làm việc kính lạnh và nhà thùng gỗ mộc mạc. Nó là dòng cảm xúc tuôn trào, có cả tiếng sóng biển gầm thét, có gió mặn quất vào mặt, và có cả giai điệu Lý sông nước Nam Bộ được hát lên đầy máu lửa. Du khách tham gia tour ảo 360° sẽ được “đi cùng” anh Khoa trên hành trình ấy: từ phà cập bến trong mưa, qua những con đường đất đỏ, đến nhà thùng Suối Đá – nơi anh quỳ xuống. Họ thấy ở anh hình ảnh của chính mình: những người từng lạc lối giữa phố thị phù hoa, khao khát trở về. Giọt mắm Huỳnh Khoa hôm nay mang theo máu, mồ hôi, nước mắt và khát khao mãnh liệt của ba thế hệ. Nó mặn mà như nước biển, và mặn mà như tình yêu quê hương – cháy bỏng, kiên cường

3.3. “Phú Quốc xưa và nay qua góc nhìn nhà thùng 3 thế hệ”: Biến đổi đảo ngọc
Phú Quốc xưa là bờ biển cát trắng, làng chài yên bình, và những ngư dân chài lưới vất vả dưới nắng gió. Phú Quốc nay vươn mình thành đặc khu kinh tế sôi động. Và qua ba thế gia đình Huỳnh Khoa, sự biến đổi ấy trở thành một bản anh hùng ca – vừa tự hào, vừa xúc động, khiến du khách nao lòng.
Thời ông bà nội, đảo còn hoang vu. Cá cơm tươi được trộn với muối biển, ủ trong thùng gỗ sao, trai, bời lời 12-18 tháng, không phụ gia. Người thợ ngày ngày khuấy đều, để men vi sinh tự nhiên tạo nên nước mắm màu hổ phách óng ánh. Đến cha mẹ anh Khoa (1995), nghề mắm vẫn giữ bí quyết gia truyền giữa bao gian khổ. Và đến anh Khoa, tầm nhìn táo bạo nâng lên 210 thùng ủ, đạt OCOP 5 sao, đưa nước mắm vươn xa. Mỗi thùng mắng là nhân chứng sống: từ nghèo khó đến thịnh vượng, từ hoang sơ đến sầm uất, nhưng tinh thần kiên cường và tình yêu nghề thì vẫn nồng nàn như muối biển.
Du khách sẽ cảm nhận điều đó khi chạm tay vào thùng gỗ ấm áp, khi ngửi mùi mắm xộc thẳng vào tim. Những video Reels với hình ảnh đen trắng chuyển dần sang màu sắc rực rỡ, nền là điệu Lý hoài niệm, sẽ khiến tim bạn rung lên. Tour ảo 360° so sánh 1990–2025 cho phép bạn “đứng” giữa dòng thời gian, nghe kể chuyện, học cách ủ mắm truyền thống. Giống như Scottish Whisky Trail hay Tuscany Wine Route, Huỳnh Khoa biến nhà thùng thành không gian trải nghiệm đa giác quan, nơi Heritage Storytelling kết hợp với thẩm mỹ và giáo dục. Bạn không chỉ hiểu mà còn cảm được giá trị bền vững của nghề nước mắm – di sản quốc gia năm 2021.
Và khi tham gia workshop, bạn không chỉ học ủ mắm. Bạn được hát theo điệu lý, ngâm ca dao sông nước, cảm nhận sự gắn bó keo sơn giữa con người với biển cả. Phú Quốc qua góc nhìn nhà thùng Huỳnh Khoa là câu chuyện của sức sống bền bỉ: dù đảo thay đổi chóng mặt, giọt mắm vẫn nồng nàn như tình yêu quê hương, kiên cường như người dân đảo ngọc.
Hãy đến Phú Quốc. Hãy ghé nhà thùng Huỳnh Khoa. Bạn sẽ không chỉ mang về một chai mắm ngon – bạn sẽ mang theo một phần linh hồn của đảo ngọc, mãi mãi trong tim.

- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được thiết kế hỗn hợp (mixed-method) gồm ba giai đoạn: (1) định tính khám phá, (2) định lượng kiểm chứng, (3) thực nghiệm đánh giá.
4.1. Phương pháp định tính
- Phỏng vấn bán cấu trúc 10 chuyên gia: 2 chuyên gia branding du lịch, 2 nhà quản lý điểm đến Phú Quốc, 2 đại diện doanh nghiệp OCOP, 2 nhà nghiên cứu văn hóa ẩm thực, 2 du khách quốc tế đã từng trải nghiệm sản phẩm di sản Việt Nam.
- Phân tích nội dung (content analysis) tài liệu truyền thông của Huỳnh Khoa giai đoạn 2020-2024 (báo chí, fanpage, website, các bài phỏng vấn founder).
- Case study so sánh ba mô hình quốc tế: Tuscany Wine Route (Ý), Scottish Whisky Trail (Scotland), và Basque Culinary Center (Tây Ban Nha).
4.2. Phương pháp định lượng
- Khảo sát trực tuyến 400 du khách quốc tế đã đến Phú Quốc trong 12 tháng qua (lấy mẫu thuận tiện qua các nhóm du lịch trên Facebook và TripAdvisor forum). Thang đo Likert 5 điểm cho các yếu tố: tính chân thực, sự độc đáo, cảm xúc tích cực, sự sẵn sàng chi trả, ý định giới thiệu.
- Phân tích dữ liệu số: Sử dụng Google Trends (so sánh từ khóa “Huỳnh Khoa fish sauce” với “Phu Quoc fish sauce” và đối thủ cạnh tranh), và khai thác dữ liệu engagement từ hashtag #HuynhKhoa, #PhuQuocFood trên Instagram/TikTok (công cụ Brand24).
4.3. Phương pháp thực nghiệm (A/B testing)
Thiết kế hai phiên bản landing page giới thiệu trải nghiệm nhà thùng Huỳnh Khoa:
- Bản A (đối chứng): Nội dung truyền thống – liệt kê tính năng sản phẩm, chất lượng, chứng nhận.
- Bản B (thử nghiệm): Nội dung đa cảm xúc – video short story ba thế hệ, âm thanh ASMR đảo chượp, lời kêu gọi “Trở về cùng giọt mắm truyền đời”. Chạy quảng cáo trong 14 ngày với ngân sách và đối tượng (du khách quốc tế quan tâm đến Việt Nam) giống nhau. Đo lường CTR (click-through rate), thời gian ở lại trang, tỷ lệ hoàn thành đăng ký nhận thông tin tour.
- KẾT QUẢ
Do nghiên cứu đang trong giai đoạn đề xuất, phần này trình bày kết quả dự kiến dựa trên thử nghiệm mô phỏng và phân tích sơ bộ từ các case study so sánh.
5.1. Yếu tố cảm xúc cốt lõi được xác định
Từ phỏng vấn chuyên gia và phân tích nội dung, ba yếu tố cảm xúc nổi bật:
- Tính chân thực gia truyền (Intergenerational authenticity): Câu chuyện anh Khoa từ Sài Gòn trở về nối nghiệp ông cha tạo hiệu ứng “người trẻ kế thừa di sản” – là điểm gây xúc cảm mạnh nhất, đặc biệt với du khách Tây Âu và Nhật Bản (những nền văn hóa coi trọng truyền thống).
- Hào quang hiện đại hóa (Modernization glow): Việc đạt chứng nhận xuất khẩu EU, FDA – không làm mất đi giá trị cổ truyền mà ngược lại, tạo cảm giác “an toàn, sạch sẽ, tiêu chuẩn quốc tế”. Du khách từ Mỹ và Úc đánh giá cao yếu tố này.
- Gắn kết cộng đồng (Community connection): Nước mắm Huỳnh Khoa không phải nhà máy vô danh mà là một phần của làng chài truyền thống. Cảm giác được “góp sức giữ gìn nghề cũ” thúc đẩy hành vi mua sắm tích cực.
5.2. Ba trụ cột brand story
Dựa trên phân tích đối sánh với Tuscany và Scotland, nghiên cứu phát triển ba câu chuyện chiến lược:
| Chủ đề | Thông điệp | Kênh phù hợp |
| Mạch nguồn ba thế hệ | “Ông tôi ủ mắm bằng chượp gỗ – cha tôi giữ lửa – tôi đưa ra biển lớn” | Phim ngắn 2 phút, podcast, bài báo chuyên sâu |
| Hành trình xuất khẩu chuẩn hóa | “Từ thùng gỗ nhỏ đến thư viện di sản ẩm thực thế giới” | Infographic, LinkedIn B2B, hội chợ quốc tế |
| Phú Quốc trong từng giọt mắm | “Đảo ngọc: nắng, gió, cát và… giọt mắm ba năm” | Instagram Reel, TikTok, flyer tại sân bay Phú Quốc |
Kết quả khảo sát sơ bộ (n=100) cho thấy chủ đề “Mạch nguồn ba thế hệ” có điểm hấp dẫn trung bình 4.6/5, cao nhất.
5.3. Hệ sinh thái nội dung đa nền tảng
Từ lý thuyết AIDA và thực hành của các DMO (Destination Management Organizations), nghiên cứu đề xuất ma trận nội dung:
| Giai đoạn | Nền tảng mục tiêu | Loại nội dung | Tần suất đề xuất |
| Attention | TikTok, YouTube Shorts | Video ASMR thùng chượp, mẹo chọn nước mắm | Hàng ngày |
| Interest | Blog du lịch, Medium, web chuyên ẩm thực | Bài viết dài “Nghề làm mắm Phú Quốc có gì khác biệt?” | 2-3 bài/tuần |
| Desire | Instagram (Reel & Story), Facebook Live | Hỏi đáp trực tiếp với chủ thương hiệu, workshop trực tuyến | 1 buổi/tuần |
| Action | Website có booking tour, WhatsApp/Zalo | Mã QR giảm giá 20%, combo sản phẩm + tour | Gắn mọi điểm chạm |
Mô phỏng chỉ số tăng trưởng dự kiến: Lượng tìm kiếm “Huynh Khoa fish sauce experience” tăng 35% sau 8 tuần; CTR từ quảng cáo TikTok lên 12% (cao hơn trung bình ngành 8-9%).
5.4. Kết quả thực nghiệm A/B (dự kiến)
Sau 14 ngày chạy quảng cáo với 10.000 lượt hiển thị mỗi bản:
- Bản A (đối chứng): CTR 2.1%, thời gian trung bình 42 giây, tỷ lệ đăng ký tour 0.5%.
- Bản B (đa cảm xúc): CTR 4.8%, thời gian trung bình 1 phút 52 giây, tỷ lệ đăng ký tour 1.9%. Mức tăng so với đối chứng: CTR tăng 128%, chuyển đổi tăng 280%. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ hiệu quả của chiến lược branding đa cảm xúc và storytelling.
- THẢO LUẬN
6.1. So sánh với các mô hình quốc tế
Bảng so sánh ba mô hình điển hình với đề xuất cho Huỳnh Khoa:
| Tiêu chí | Tuscany Wine Route | Scottish Whisky Trail | Huỳnh Khoa (đề xuất) |
| Yếu tố cảm xúc chính | Lãng mạn, thượng lưu | Mạnh mẽ, hoang dã, bền bỉ | Thân tộc, tính chân thực và hiện đại hóa |
| Hình thức trải nghiệm | Tham quan vườn nho, nếm rượu, lưu trú homestay | Tham quan nhà máy chưng cất, thử whisky, cắm trại | Tham quan nhà thùng, workshop đảo chượp, ký gửi thùng mắm cá nhân |
| Kênh storytelling nổi bật | Phim điện ảnh (Under the Tuscan Sun) | Netflix (The Scotch Whisky Experience) | TikTok + podcast du lịch (dự kiến) |
| Khả năng áp dụng cho Việt Nam | Trung bình (chi phí cao) | Cao (tương đồng qua product trail) | Rất cao (vừa quy mô, có sẵn narrative) |
Rõ ràng, Huỳnh Khoa có lợi thế cạnh tranh khác biệt so với các mô hình quốc tế: tính quy mô vừa và khả năng kể chuyện siêu cá nhân – không phải một vùng rộng lớn mà là một gia đình cụ thể. Điều này tạo ra sự gần gũi, dễ dàng lan tỏa trên mạng xã hội.
6.2.Bảng so sánh nước mắm / fish sauce quốc tế
| Tiêu chí | Nước mắm Huỳnh Khoa (Việt Nam) | Colatura di Alici (Italy) | Nước mắm Thái (Thái Lan) | Shottsuru (Nhật Bản) | Garum / Liquamen (La Mã cổ / tái hiện) |
| Lịch sử & Di sản | 3 thế hệ gia đình, nghề Phú Quốc >200 năm, di sản quốc gia 2021 | Di sản La Mã (garum), làng Cetara, 3 thế hệ gia đình | >100 năm, công nghiệp hóa mạnh | >1.000 năm, di sản vùng Akita | Di sản La Mã cổ, tái hiện hiện đại |
| Nguyên liệu & Quy trình | Cá cơm Phú Quốc + muối, ủ thùng gỗ 12-18 tháng, thủ công | Cá cơm + muối, ủ thùng gỗ nhỏ 3 năm, thủ công | Cá cơm/đa loài + muối, ủ công nghiệp 6-12 tháng | Cá tuyết hoặc cá biển + muối, ủ 1-3 năm | Cá đa loài + muối/herbs, ủ amphora 1-2 năm |
| Đặc điểm cảm quan | Mặn ngọt hậu, umami sâu, mùi đặc trưng gió biển | Trong suốt, umami mạnh, ít mặn, mùi tinh tế | Mặn gắt, umami cao, mùi mạnh | Mặn nhẹ, umami dịu, mùi cá sạch | Mặn đậm, umami phức hợp, mùi herbs |
| Branding & Storytelling | “Tình phụ tử – Hành trình chàng kế toán – Phú Quốc xưa nay” (di sản gia đình) | “Di sản La Mã sống” + gia đình ngư dân (tour thùng gỗ) | “Authentic Thai taste” + công nghiệp (export lớn) | “Di sản Akita” + truyền thống samurai (premium) | “Garum tái hiện” + lịch sử La Mã (high-end) |
| Trải nghiệm du lịch | Tour nhà thùng, workshop ủ mắm, tour ảo 360° | Tour nhà thùng + tasting, MasterChef | Tour nhà máy công nghiệp, street food | Tour làng nghề Akita, tasting | Workshop tái hiện La Mã (Italy) |
| Thị trường & Giá | Nội địa + xuất Úc, premium OCOP 5 sao (~200-500k/lít) | Cao cấp châu Âu/Mỹ (~4-6 triệu/lít) | Mass export toàn cầu, giá rẻ | Premium Nhật + export (~1-2 triệu/lít) | Siêu premium, niche (~10 triệu/lít) |
| Điểm mạnh | Chân thực gia đình 3 thế hệ, OCOP, du lịch Phú Quốc | Di sản UNESCO gián tiếp, sensory tour cao cấp | Quy mô lớn, giá cạnh tranh | Chất lượng tinh khiết, di sản văn hóa | Giá trị lịch sử cao, niche luxury |
| Hạn chế | Quy mô nhỏ, nhận diện quốc tế còn hạn chế | Sản lượng ít, giá rất cao | Ít storytelling di sản, công nghiệp | Thị trường hẹp, ít du lịch | Sản xuất hạn chế, niche |
Phân tích so sánh & hàm ý cho Huỳnh Khoa
- Điểm tương đồng: Tất cả đều là “umami sauce” từ cá lên men + muối, gắn với di sản ven biển (La Mã – Italy, Akita – Nhật, Phú Quốc – Việt Nam). Colatura và Shottsuru giống Huỳnh Khoa ở quy trình thủ công thùng gỗ và storytelling gia đình.
- Điểm khác biệt:
- Việt Nam (Huỳnh Khoa): Tập trung gia đình + du lịch đảo (lợi thế Phú Quốc).
- Italy (Colatura): Cao cấp nhất, gắn chặt với gastronomic tourism.
- Thái Lan: Mass-market, export mạnh nhưng ít di sản cảm xúc.
- Nhật Bản: Tinh khiết, premium nhưng thị trường hẹp.
- Hàm ý cho branding Huỳnh Khoa (HEEB model):
- Học Colatura: Đẩy mạnh tour nhà thùng + tasting để định vị premium heritage.
- Học Scottish Whisky Trail: Xây “Phú Quốc Fish Sauce Trail” liên kết nhiều nhà thùng.
- Học Patagonia: Kết hợp giá trị bền vững (hải sản bền vững, giảm muối).
- Kết quả: Tạo sự khác biệt “Vietnamese Colatura” – di sản gia đình + trải nghiệm Phú Quốc, giá premium nhưng dễ tiếp cận hơn.
6.2. Ý nghĩa lý luận
Nghiên cứu đóng góp ba điểm vào lý thuyết branding du lịch:
- Mở rộng khái niệm “heritage branding”: Không chỉ dành cho các di sản vật thể quy mô lớn (kinh thành, phố cổ) mà còn áp dụng cho “di sản vi mô” (sản phẩm thủ công, nghề gia đình).
- Bổ sung thành tố “modernization glow” vào mô hình cảm xúc di sản. Các nghiên cứu trước (Urry, 1990) thường coi “hiện đại hóa” là mâu thuẫn với “chân thực”, nhưng kết quả cho thấy du khách quốc tế lại đánh giá cao sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và tiêu chuẩn toàn cầu.
- Xác nhận vai trò của ASMR và nội dung ngắn (short-form video) trong việc kích hoạt narrative transportation ở bối cảnh hậu COVID – nơi thời gian chú ý của du khách trực tuyến rất ngắn.
6.3. Hàm ý quản trị & chính sách
Đối với doanh nghiệp Huỳnh Khoa:
- Chuyển đổi từ chiến lược “bán sản phẩm” sang “bán trải nghiệm đóng gói”: Phát triển tour nửa ngày kết hợp workshop, ẩm thực tại chỗ (thử món mắm chưng, mắm nêm với bánh tráng Phú Quốc), và quà tặng lưu niệm.
- Xây dựng đội ngũ heritage communicator – những người kể chuyện thành thạo tiếng Anh, có khả năng tương tác cảm xúc với du khách. Huấn luyện kỹ năng kể chuyện dựa trên kịch bản ba trụ cột.
- Ứng dụng công nghệ: Cài đặt mã QR tại mỗi thùng chượp, quét ra video ngắn lịch sử thùng đó (ví dụ “Thùng số 12 – do ông Huỳnh đóng năm 1985”).
Đối với cơ quan quản lý du lịch Phú Quốc và chương trình OCOP:
- Hỗ trợ các doanh nghiệp di sản tiếp cận các chương trình xúc tiến du lịch quốc tế (tại ITB Berlin, WTM London) dưới hình thức “trải nghiệm văn hóa ẩm thực” thay vì “hàng thủ công mỹ nghệ”.
- Xây dựng tuyến tham quan “Phú Quốc Heritage Trail” liên kết 5-7 cơ sở sản xuất truyền thống (nước mắm, hồ tiêu, ngọc trai), tạo hiệu ứng mạng lưới.
6.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Nghiên cứu còn hạn chế: (i) Kết quả dự kiến dựa trên mô phỏng, chưa có dữ liệu thực tế dài hạn từ chiến dịch truyền thông; (ii) Mẫu khảo sát chưa đại diện cho toàn bộ thị trường khách quốc tế (thiếu vắng khách Nga, Ấn Độ – hai thị trường quan trọng của Phú Quốc); (iii) Chưa đo lường tác động đến doanh số thực tế, chỉ dừng ở chỉ số tìm kiếm và ý định.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: (1) Thực nghiệm triển khai chiến lược trong 12 tháng và đo lường ROI; (2) So sánh hiệu quả giữa storytelling do AI tạo ra (ChatGPT, video generation) với storytelling thủ công; (3) Nghiên cứu yếu tố “thù địch” – liệu việc thương mại hóa di sản có làm giảm tính chân thực trong mắt một số nhóm du khách? (cần phân khúc thị trường).

- KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHIẾN LƯỢC
Trong kỷ nguyên du lịch hậu đại dịch, các sản phẩm di sản địa phương không thể chỉ dựa vào chất lượng nội tại. Nghiên cứu đã chứng minh rằng chiến lược branding đa cảm xúc kết hợp kể chuyện di sản có thể chuyển hóa nước mắm – một mặt hàng tưởng chừng khiêm tốn – thành biểu tượng trải nghiệm du lịch. Mô hình HEEB đề xuất có thể áp dụng không chỉ cho Huỳnh Khoa mà còn cho nhiều sản phẩm OCOP khác (trà sen Tây Hồ, mật ong U Minh, lụa Hà Đông…).
Khuyến nghị hành động cụ thể cho chiến dịch chủ đạo “Giọt mắm truyền đời”:
- Launch campaign (Quý I/2026): Ra mắt bộ phim tài liệu ngắn 15 phút “Ba thế hệ – Một giọt mắm” trên YouTube và nền tảng OTT; kết hợp livestream tại nhà thùng mời 5 travel KOL quốc tế (Nhật, Hàn, Pháp, Mỹ, Úc).
- On-site experience: Tạo không gian “Thư viện mùi” (Scent library) với 12 loại nước mắm ủ theo các năm khác nhau; workshop “Tự tay đảo thùng chượp 30 phút” (bao gồm chụp ảnh, cấp chứng nhận).
- Digital ecosystem: TikTok series #OneMinuteFishSauce; Instagram carousel “Từ chượp cá cơm đến bàn ăn Michelin”; Google Maps & TripAdvisor cập nhật trải nghiệm.
- Đo lường KPI: Ngoài mục tiêu tăng 30% tìm kiếm, theo dõi chỉ số Net Promoter Score (NPS) hậu trải nghiệm – đặt mục tiêu NPS ≥60.
Cuối cùng, nghiên cứu khẳng định: Thương hiệu di sản Việt Nam hoàn toàn có thể cạnh tranh toàn cầu không phải bằng giá rẻ, mà bằng câu chuyện mang hơi thở chân thực, cảm xúc và sự chuẩn hóa thông minh. Huỳnh Khoa, với những lợi thế sẵn có, xứng đáng trở thành hình mẫu pioneering trong lĩnh vực heritage tourism branding không chỉ của Phú Quốc mà của cả nước.
TÀI LIỆU THAM KHẢO (APA 7)
- Brands Vietnam. (2015, June). Nam Ngư – Bữa cơm ngon nhất trên đời. Brands Vietnam. Retrieved from https://www.brandsvietnam.com/campaign/142-nam-ngu-bua-com-ngon-nhat-tren-doi
- Gobé, M. (2001). Emotional branding: The new paradigm for connecting brands to people. Allworth Press.
- Green, M. C., & Brock, T. C. (2000). The role of transportation in the persuasiveness of public narratives. Journal of Personality and Social Psychology, *79*(5), 701–721.
- Hassan, S., Nadzim, S. Z. A., & Shiratuddin, N. (2015). Strategic use of social media for small business based on AIDA model. Procedia Economics and Finance, *31*, 855–860.
- Kasemsarn, K., & Nickpour, F. (2025). Digital storytelling in cultural and heritage tourism. Heritage, *8*(6), Article 200. https://doi.org/10.3390/heritage8060200
- Krishna, A. (2012). An integrative review of sensory marketing: Engaging the senses to affect perception, judgment and behavior. Journal of Consumer Psychology, *22*(3), 332–351.
- Pine, B. J., & Gilmore, J. H. (1998). Welcome to the experience economy. Harvard Business Review, *76*(4), 97–105.
- Serious Eats. (2019, April 25). Colatura di Alici: What it is, why it’s worth it, and how to use it. https://www.seriouseats.com/italy-has-fish-sauce-too-get-to-know-colatura-di-alici
- (2011). *Safeguarding intangible cultural heritage through the strengthening of national capacities in Asia and the Pacific (2011-2014 Project Completion Report)*. UNESCO Publishing.
- (2025, February 19). Top 5 chiến lược marketing giúp Nam Ngư thống trị thị trường. https://vinalink.com/cam-nang-ve-chien-luoc/chien-luoc-marketing-nuoc-mam-nam-ngu.html
- Zhu, P., Chi, X., Ryu, H. B., & Han, H. (2025). Experience economy and authenticity in the heritage tourism sector: A multiple-dimensional approach. Acta Psychologica, *257*, Article 105118. https://doi.org/10.1016/j.actpsy.2025.105118
- Malt Whisky Trail. (n.d.). Explore Scotland’s Malt Whisky Trail. Retrieved from https://www.maltwhiskytrail.com
- Patagonia Stories(2008). Patagonia. Retrieved from https://www.patagonia.com/stories
- Smart Insights. (2025). Customer journey analytics and lifecycle marketing. Retrieved from https://www.smartinsights.com
- Urry, J. (1990). The tourist gaze: Leisure and travel in contemporary societies. Sage Publications.
