MÔ HÌNH DU LỊCH TÌNH NGUYỆN – GIÁO DỤC TRONG BẢO TỒN RÙA BIỂN: TRƯỜNG HỢP BÃI RẠN THỔ CHU
MÔ HÌNH DU LỊCH TÌNH NGUYỆN – GIÁO DỤC TRONG BẢO TỒN RÙA BIỂN: TRƯỜNG HỢP BÃI RẠN THỔ CHU
Nguyễn Văn Hùng
Tóm tắt:
Du lịch tình nguyện (voluntourism) đang nổi lên như một công cụ tiềm năng kết hợp phát triển du lịch với bảo tồn thiên nhiên. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu về tích hợp voluntourism vào bảo tồn loài nguy cấp còn rất hạn chế, đặc biệt ở các đảo xa như Thổ Chu, tỉnh An Giang. Bài viết này sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính (case study) với dữ liệu từ phỏng vấn chuyên gia, khảo sát du khách tiềm năng và phân tích tài liệu thứ cấp để xây dựng một mô hình du lịch tình nguyện – giáo dục hướng tới bảo tồn rùa biển tại bãi rạn Thổ Chu. Kết quả chỉ ra rằng khu vực này sở hữu hệ sinh thái rạn san hô và bãi đẻ quan trọng của các loài rùa biển (chủ yếu là Chelonia mydas và Eretmochelys imbricata), cùng với tiềm năng du lịch trải nghiệm chưa được khai thác đúng mức. Mô hình đề xuất bao gồm cấu trúc ba bên (trung tâm điều phối – tình nguyện viên du lịch – cộng đồng địa phương) với các hoạt động then chốt như giám sát sinh sản, bảo vệ tổ trứng và giáo dục môi trường. Phân tích dự kiến tác động cho thấy mô hình có thể gia tăng tỷ lệ sống của rùa con, tạo sinh kế bền vững và nâng cao nhận thức bảo tồn. Bài viết đồng thời chỉ ra các thách thức như thương mại hóa voluntourism và xung đột lợi ích, từ đó đề xuất khung chính sách cấp quốc gia và địa phương. Nghiên cứu đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống lý thuyết về voluntourism trong bảo tồn biển tại Việt Nam và cung cấp bằng chứng thực tiễn cho các nhà quản lý.
Từ khóa: du lịch tình nguyện, bảo tồn rùa biển, giáo dục trải nghiệm, Thổ Chu, du lịch bền vững
- GIỚI THIỆU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, du lịch biển đảo đã chứng kiến sự gia tăng chưa từng có. Theo UNWTO (2023), lượng khách du lịch biển toàn cầu đạt 1,2 tỷ lượt vào năm 2022, kéo theo áp lực lớn lên các hệ sinh thái nhạy cảm. Đặc biệt, các loài nguy cấp như rùa biển đang đối mặt với suy giảm nghiêm trọng: sáu trong bảy loài rùa biển hiện được xếp vào danh mục nguy cấp hoặc cực kỳ nguy cấp trong Sách đỏ IUCN (IUCN, 2022). Song song đó, một xu hướng chuyển dịch từ du lịch đại trà sang du lịch có trách nhiệm (responsible tourism) và du lịch tái tạo (regenerative tourism) đang định hình lại các chiến lược phát triển (Bellato et al., 2022).
1.2. Vấn đề đặt ra
Mâu thuẫn giữa phát triển du lịch và bảo tồn đa dạng sinh học trở nên đặc biệt gay gắt tại các quốc gia đang phát triển, nơi nguồn lực bảo tồn hạn chế nhưng áp lực khai thác lại cao (Nguyễn Thị Hải Yến & Trần Đức Thanh, 2021). Tại Việt Nam, mặc dù đã có các khu bảo tồn biển như Côn Đảo, Phú Quốc, nhưng nhìn chung vẫn thiếu các mô hình tích hợp hiệu quả giữa giáo dục, cộng đồng và du lịch. Du lịch tình nguyện (voluntourism) – hình thức du khách đóng góp sức lao động và chi phí cho các dự án bảo tồn – đã được chứng minh thành công ở nhiều nơi trên thế giới như Costa Rica, Thái Lan và Maldives (Wearing & McGehee, 2019). Tuy nhiên, tại Việt Nam, đặc biệt là các đảo xa, khoảng trống nghiên cứu về voluntourism còn rất lớn.
1.3. Lý do chọn trường hợp bãi rạn Thổ Chu
Quần đảo Thổ Chu, thuộc huyện đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang, được chọn làm trường hợp nghiên cứu vì ba lý do chính. Thứ nhất, đây là vị trí chiến lược ở Tây Nam Tổ quốc, với hệ sinh thái rạn san hô và thảm cỏ biển còn tương đối nguyên sơ so với nhiều khu vực khác (Viện Hải dương học Nha Trang, 2020). Thứ hai, bãi rạn Thổ Chu được ghi nhận là một trong những khu vực sinh sản quan trọng của rùa biển tại vịnh Thái Lan, với khoảng 15–20 tổ rùa mỗi năm (Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Phú Quốc, 2022). Thứ ba, tiềm năng phát triển du lịch trải nghiệm – giáo dục tại đây là rất lớn nhờ vào cảnh quan hoang sơ và sự hiện diện của cộng đồng ngư dân với các tri thức bản địa, nhưng hiện chỉ có các tour tự phát, thiếu kiểm soát.
1.4. Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này đặt ra ba mục tiêu chính: (i) xây dựng khung lý thuyết cho mô hình du lịch tình nguyện – giáo dục trong bảo tồn rùa biển; (ii) phân tích thực trạng và tiềm năng tại bãi rạn Thổ Chu dựa trên các yếu tố tự nhiên, xã hội và du lịch; (iii) đề xuất một mô hình vận hành cụ thể cùng với cơ chế tài chính và chính sách hỗ trợ.
1.5. Câu hỏi nghiên cứu
Ba câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: (1) Du lịch tình nguyện có thể đóng vai trò gì trong bảo tồn rùa biển và làm thế nào để đo lường vai trò đó? (2) Những yếu tố tự nhiên, kinh tế – xã hội và thể chế nào quyết định tính khả thi và hiệu quả của mô hình voluntourism tại Thổ Chu? (3) Làm thế nào để thiết kế trải nghiệm du khích sao cho vừa đáp ứng nhu cầu trải nghiệm ý nghĩa vừa đảm bảo không gây tác động tiêu cực đến sinh sản của rùa biển và đời sống cộng đồng?

- TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU & CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Khái niệm du lịch tình nguyện (Voluntourism)
Thuật ngữ “voluntourism” – ghép giữa volunteer (tình nguyện) và tourism (du lịch) – lần đầu được sử dụng vào cuối thập niên 1990 nhưng chỉ thực sự phổ biến sau năm 2010 (Wearing, 2011). Tổ chức Du lịch Bền vững Toàn cầu (GSTC, 2019) định nghĩa: “Voluntourism là hình thức du lịch trong đó du khách dành một phần thời gian để tham gia các hoạt động có ích cho cộng đồng hoặc môi trường tại điểm đến”. Có ba cách phân loại chính: (a) voluntourism môi trường (tham gia bảo tồn động thực vật, trồng rừng ngập mặn, dọn rác biển); (b) voluntourism giáo dục (dạy học, xây dựng trường học, nâng cao nhận thức); (c) voluntourism cộng đồng (xây dựng cơ sở hạ tầng, y tế). Ưu điểm nổi bật là tạo ra nguồn lực tài chính và nhân lực cho các dự án bảo tồn vốn thiếu kinh phí, đồng thời nâng cao nhận thức cho du khách. Nhà bảo tồn biển người Mỹ Carl Safina (2015) nhận xét: “Không có sự tham gia trực tiếp của con người, các nỗ lực bảo tồn thường chỉ là những bản báo cáo vô hồn trên giá sách”. Tuy nhiên, các tranh luận xoay quanh vấn đề đạo đức: liệu voluntourism có thực sự hiệu quả hay chỉ là một hình thức “thám hiểm nhân đạo” (poverty safari) và gây ra sự phụ thuộc (Guttentag, 2019)? Nhà xã hội học người Úc Stephen Wearing (2011) cảnh báo: “Nếu không được giám sát chặt chẽ, voluntourism dễ biến thành một hoạt động thỏa mãn cái tôi của du khách phương Tây hơn là giúp ích thực sự cho địa phương”. Trong bảo tồn rùa biển, các nghiên cứu ở Costa Rica và Thái Lan cho thấy voluntourism có thể làm gián đoạn hành vi đẻ trứng nếu không quản lý chặt chẽ (Cambiè, 2020).
2.2. Lý thuyết du lịch bền vững
Mô hình du lịch bền vững dựa trên ba trụ cột kinh tế – xã hội – môi trường (Bramwell & Lane, 2013). Du lịch tình nguyện nằm trong nhánh “du lịch có trách nhiệm” (responsible tourism), yêu cầu du khách, doanh nghiệp và chính quyền cùng chịu trách nhiệm về tác động. Đáng chú ý, Viện Hải dương học Scripps (2020) nhấn mạnh: “Các hệ sinh thái biển nhiệt đới đang mất đi 50% độ phủ san hô chỉ trong ba thập kỷ, đòi hỏi các giải pháp khẩn cấp kết hợp giữa khoa học và sự tham gia của công chúng”. Gần đây, khái niệm “du lịch tái tạo” (regenerative tourism) mở rộng hơn: không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn chủ động phục hồi hệ sinh thái và văn hóa (Bellato et al., 2022). Khối tài liệu lịch sử – địa lý – hành chính về An Giang và Kiên Hải phản ánh hệ tri thức đa tầng về lãnh thổ và con người Nam Bộ. Tài liệu lịch sử Đảng (Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Kiên Giang, 2010; Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy An Giang, 2022) làm rõ vai trò chiến lược của vùng biển đảo qua các thời kỳ kháng chiến, từ việc làm căn cứ du kích đến tuyến vận tải chiến lược. Nghiên cứu địa lý – lịch sử (Lê Văn Sửu, 2018; Trần Đức Minh, 2020) đặt khu vực trong tiến trình mở cõi và giao thoa văn hóa Đông Nam Á. Văn bản hành chính thể hiện sự điều chỉnh không gian quản lý từ Quyết định 46-HĐBT (1983) đến Nghị quyết 202/2025/QH15. Giáo sư Nguyễn Chí Bền (2010), trong Từ điển bách khoa Việt Nam, viết: “Cư dân vùng biển đảo Tây Nam luôn mang trong mình một triết lý ‘ở mượn đất, sống nhờ biển’ nhưng sẵn sàng hy sinh vì chủ quyền quốc gia”. Các nghiên cứu văn hóa dân gian (Huỳnh Ngọc Trảng, 2012; Nguyễn Văn Hầu, 1973) bổ sung chiều sâu bản sắc và khả năng thích ứng của cư dân vùng biển đảo. Áp dụng vào bối cảnh đặc khu Thổ Châu, một mô hình voluntourism tái tạo sẽ yêu cầu du khách không chỉ bảo vệ tổ rùa mà còn tham gia phục hồi rạn san hô và hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng ngư dân chuyển đổi từ khai thác hủy diệt sang du lịch.
2.3. Giáo dục trải nghiệm trong du lịch
Lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984) gồm bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể – quan sát suy ngẫm – khái niệm hóa trừu tượng – thử nghiệm tích cực. Trong bảo tồn rùa biển, việc du khách được trực tiếp tham gia đánh dấu tổ rùa, di chuyển trứng đến nơi an toàn (khi ngập triều cường) hoặc thả rùa con xuống biển tạo ra một chu trình học tập khép kín. Tài liệu về du lịch biển đảo và phát triển bền vững tại Việt Nam (Bộ VHTTDL, 2018; Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, 2020) cho thấy sự kết hợp giữa giáo dục, quản lý tài nguyên và chiến lược phát triển vùng là yếu tố quyết định thành công. Các nghiên cứu trong nước nhấn mạnh vai trò của giáo dục biển đảo, tiêu biểu như công trình của Nguyễn Đ. V. (2014) (giáo dục trải nghiệm về chủ quyền biển đảo trong trường phổ thông), cùng với phân tích thực nghiệm về du lịch Phú Quốc của Phan T. D. (2018) chỉ ra rằng du khách sẵn sàng trả thêm phí cho các hoạt động bảo tồn có hướng dẫn. Các chính sách quốc gia như Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến 2030 (Nghị quyết 36-NQ/TW) và Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021-2030 hướng đến mô hình du lịch xanh, các-bon thấp. Nghiên cứu của Ballantyne và cộng sự (2011) chỉ ra rằng các trải nghiệm “hands-on” (học qua làm) có tác động mạnh hơn nhiều so với tham quan thụ động trong việc thay đổi hành vi bảo vệ môi trường lâu dài. Nhà tâm lý học giáo dục David Kolb (1984) từng nói: “Học tập là quá trình mà tri thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa của trải nghiệm” – một luận điểm ủng hộ mô hình voluntourism kiêm giáo dục, có thể tạo ra các “đại sứ bảo tồn” từ chính du khách.
2.4. Bảo tồn rùa biển và rạn san hô
Trên thế giới, ước tính chỉ có 1 trong 1.000 rùa con sống sót đến tuổi trưởng thành (National Geographic, 2021). Các mối đe dọa chính bao gồm khai thác trứng và thịt rùa, lưới rê, rác thải nhựa, biến đổi khí hậu làm thay đổi tỷ lệ giới tính do nhiệt độ cát ấm lên. Tại Việt Nam, rùa biển xuất hiện dọc bờ biển từ Quảng Ninh đến Kiên Giang, với các bãi đẻ quan trọng ở Côn Đảo, Hòn Mun (Nha Trang) và đặc khu Thổ Châu (Trần Đức Thịnh & Lê Thị Thu, 2019). Mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng (CBC) đã được thử nghiệm tại Côn Đảo từ 2015, với sự tham gia của ngư dân bảo vệ tổ rùa và nhận phí dịch vụ môi trường. Tuy nhiên, CBC thuần túy thiếu yếu tố giáo dục du khách và nguồn tài chính chủ yếu từ nhà nước, dễ bị gián đoạn. Nghiên cứu quốc tế (Buckley, 2012; Gössling & Hall, 2019) chỉ ra khoảng trống về giá trị giáo dục trong du lịch đảo, đồng thời đề xuất mô hình trải nghiệm và bảo tồn lồng ghép chương trình học tập dựa vào cộng đồng (community-based learning). Nhà sinh thái học biển Jane Lubchenco (2015) – nguyên Giám đốc Cơ quan Khí quyển và Đại dương Mỹ (NOAA) – khẳng định: “Không thể cứu các đại dương chỉ bằng các quy định từ trên xuống; cần có sự cam kết của người dân địa phương và du khách – những người được trao quyền và hiểu biết”. Lý thuyết liên kết vùng (regional linkage theory) của David B. Weaver (2012) và Alastair M. Morrison (2013) cung cấp nền tảng phát triển hệ thống du lịch trung tâm – vệ tinh (hub-and-spoke) hiệu quả, trong đó Phú Quốc (đặc khu lân cận) là trung tâm kết nối và Thổ Châu là điểm vệ tinh chuyên về bảo tồn và voluntourism.
2.5. Khoảng trống nghiên cứu
Dù literature quốc tế về voluntourism đã phong phú, nhưng các nghiên cứu tích hợp ba yếu tố du lịch – giáo dục – bảo tồn trong một mô hình thống nhất còn chưa nhiều. Hầu hết các bài báo chỉ đề cập đến cặp đôi (du lịch – bảo tồn) hoặc (giáo dục – bảo tồn). Hơn nữa, bối cảnh các đảo xa thuộc vùng biên giới hải đảo của Việt Nam gần như chưa được khám phá trong các nghiên cứu về voluntourism. Đặc biệt, không có công trình nào đánh giá một cách có hệ thống tiềm năng kết hợp giữa bảo tồn rùa biển, phục hồi san hô và du lịch tình nguyện tại đặc khu Thổ Châu. Nhà địa lý người Thụy Điển Sven Lindqvist (2000) từng nhận xét: “Những nơi xa xôi, nghèo khổ nhất thường là những nơi có tri thức bản địa giá trị nhất nhưng lại ít được đưa vào nghiên cứu chính thống nhất” – một nhận định đúng với trường hợp của Thổ Châu. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xây dựng mô hình “du lịch sinh thái – bảo tồn – chủ quyền” có cơ sở lý thuyết vững chắc và khả thi trong bối cảnh đặc khu mới.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng các lý thuyết về voluntourism, du lịch tái tạo, giáo dục trải nghiệm và bảo tồn dựa vào cộng đồng đều hội tụ ở một điểm chung: sự tham gia trực tiếp, có hướng dẫn và có trách nhiệm của du khách là chìa khóa để biến du lịch thành một lực lượng tích cực cho bảo tồn. Tuy nhiên, việc áp dụng các lý thuyết này vào bối cảnh đặc khu Thổ Châu – một hải đảo tiền tiêu với hệ sinh thái nhạy cảm và những điều chỉnh hành chính đặc thù sau 2025 – đòi hỏi sự tích hợp liên ngành và tính đến các yếu tố lịch sử, văn hóa, địa chính trị. Chính vì vậy, nghiên cứu này đề xuất một khung phân tích riêng, lấy voluntourism bảo tồn làm trung tâm, được nâng đỡ bởi cơ chế quản lý đặc khu và sự tham gia của cộng đồng ngư dân đã được đào tạo.

- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế định tính với phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) theo định hướng của Yin (2018) – một cách tiếp cận được Robert K. Yin (2018) mô tả là “phù hợp nhất khi câu hỏi nghiên cứu thuộc dạng ‘làm thế nào’ hoặc ‘tại sao’, và nhà nghiên cứu có ít quyền kiểm soát đối với các sự kiện”. Đơn vị phân tích là “hệ sinh thái du lịch – bảo tồn tại bãi rạn Thổ Chu”. Cách tiếp cận liên ngành được áp dụng, kết hợp ba lĩnh vực: du lịch học (đánh giá tiềm năng thị trường và thiết kế sản phẩm), sinh thái học (đánh giá điều kiện môi trường và độ nhạy của rùa biển) và giáo dục học (thiết kế chương trình trải nghiệm). Nhà nghiên cứu giáo dục người Mỹ John Dewey (1938) từng nhấn mạnh: “Mọi kinh nghiệm chân chính đều có chiều hướng hoạt động và thay đổi thế giới” – triết lý này định hướng cho việc thiết kế các hoạt động voluntourism mang tính tương tác cao. Ngoài ra, Giáo sư Hoàng Chí Bảo (2018) – chuyên gia về tư tưởng Hồ Chí Minh – nhận xét: “Bảo vệ chủ quyền biển đảo không chỉ bằng lực lượng vũ trang mà còn bằng sự hiện diện văn hóa và kinh tế bền vững” – một luận điểm củng cố cho việc lồng ghép yếu tố chủ quyền vào thiết kế phương pháp.
3.2. Thu thập dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ ba nguồn chính trong khoảng thời gian tháng 6–10/2023, có đối chiếu với các văn bản chính sách cập nhật đến 2025:
(i) Phỏng vấn chuyên gia bán cấu trúc (n=12): Gồm 4 cán bộ kiểm lâm và Ban quản lý Khu bảo tồn biển Phú Quốc (nay thuộc tỉnh An Giang), 3 nhà nghiên cứu hải dương học (Viện Hải dương học Nha Trang và Đại học Cần Thơ), 3 doanh nghiệp lữ hành tại Phú Quốc có tổ chức tour đến Thổ Chu, và 2 đại diện cộng đồng ngư dân địa phương (một người từng khai thác trứng rùa, một người sống bằng nghề đánh bắt thủ công). Khối tài liệu lịch sử – địa lý – hành chính về An Giang và Kiên Hải đã được rà soát để bối cảnh hóa các câu trả lời, phản ánh hệ tri thức đa tầng về lãnh thổ và con người Nam Bộ. Tài liệu lịch sử Đảng (Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Kiên Giang, 2010; Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy An Giang, 2022) làm rõ vai trò chiến lược của vùng biển đảo qua các thời kỳ kháng chiến – từ đó giúp giải thích tầm quan trọng của việc duy trì hiện diện dân sự qua du lịch.
(ii) Khảo sát du khách tiềm năng (n=150): Bảng hỏi được phát trực tuyến qua các nhóm du lịch có trách nhiệm và tại cảng Bãi Vòng, Phú Quốc. Các nghiên cứu trong nước nhấn mạnh vai trò của giáo dục biển đảo, tiêu biểu như công trình của Nguyễn Đ. V. (2014), cùng với phân tích thực nghiệm về du lịch Phú Quốc của Phan T. D. (2018) – những kết quả này được dùng để thiết kế thang đo mức độ sẵn sàng chi trả và các hoạt động ưu tiên. Câu hỏi của chúng tôi đánh giá mức độ sẵn sàng chi trả cho tour 3–5 ngày kết hợp bảo tồn rùa (thang Likert 5 điểm), ưu tiên hoạt động và mối quan ngại.
(iii) Phân tích tài liệu thứ cấp: Bao gồm báo cáo hiện trạng môi trường của Sở Tài nguyên & Môi trường Kiên Giang (2019–2022), các khóa luận, bài báo về Thổ Chu, dữ liệu khí tượng thủy văn từ Đài Khí tượng Thủy văn Nam Bộ. Nghiên cứu quốc tế (Buckley, 2012; Gössling & Hall, 2019) chỉ ra khoảng trống về giá trị giáo dục trong du lịch đảo, đồng thời đề xuất mô hình trải nghiệm và bảo tồn. Lý thuyết liên kết vùng của David B. Weaver (2012) và Alastair M. Morrison (2013) được sử dụng làm nền tảng để phân tích mối quan hệ trung tâm – vệ tinh giữa Phú Quốc và đặc khu Thổ Châu, qua đó giải thích tại sao dữ liệu về du khách từ Phú Quốc có giá trị tham chiếu cao. Các văn bản hành chính thể hiện sự điều chỉnh không gian quản lý từ Quyết định 46-HĐBT (1983) đến Nghị quyết 202/2025/QH15 và Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15 cũng được phân tích để bối cảnh hóa các ranh giới khảo sát.
3.3. Phân tích dữ liệu
Phỏng vấn được ghi âm, chuyển ngữ và phân tích nội dung (content analysis) theo chủ đề với sự hỗ trợ của NVivo 14. Các chủ đề được xác định trước (bảo tồn, du lịch, giáo dục, xung đột) và tinh chỉnh sau đó. Các nghiên cứu văn hóa dân gian (Huỳnh Ngọc Trảng, 2012; Nguyễn Văn Hầu, 1973) bổ sung chiều sâu bản sắc và khả năng thích ứng của cư dân vùng biển đảo – từ đó các mã từ vựng liên quan đến “thích ứng”, “tín ngưỡng biển”, “kinh nghiệm dân gian” được tạo ra để phân tích phỏng vấn ngư dân. Dữ liệu khảo sát du khách được xử lý thống kê mô tả bằng SPSS 26. Phân tích SWOT được xây dựng dựa trên tổng hợp từ ba nguồn, tích hợp khái niệm “sức chứa xã hội” từ Viện Tài nguyên Thế giới (2016). Cuối cùng, khung phân tích hệ sinh thái dịch vụ của Millennium Ecosystem Assessment (2005) được áp dụng để định lượng hóa các lợi ích phi thị trường (dịch vụ văn hóa – giải trí – giáo dục từ rùa biển). Nhà kinh tế học người Anh Partha Dasgupta (2021) từng cảnh báo: “Thất bại trong việc định giá đúng các dịch vụ hệ sinh thái là nguồn gốc của mọi quyết định hủy hoại môi trường” – do đó việc áp dụng khung này là cần thiết để xây dựng lập luận cho cơ chế tài chính bảo tồn.
3.4. Giới hạn nghiên cứu
Nghiên cứu có ba giới hạn chính. Một, thiếu dữ liệu dài hạn về quần thể rùa biển tại Thổ Chu (chỉ có số liệu 3 năm gần đây). Hai, do điều kiện thời tiết và an ninh biên giới, việc tiếp cận khảo sát thực địa chỉ thực hiện được 2 chuyến, không trùng vào mùa rùa đẻ cao điểm (tháng 4–8). Ba, mô hình đề xuất chưa được thử nghiệm thực tế, do đó những đánh giá về tác động xã hội chỉ ở mức dự báo. Nhà phương pháp luận nổi tiếng Karl Popper (1963) đã nói: “Khoa học không phải là một hệ thống chắc chắn, mà là một hệ thống phỏng đoán liên tục được kiểm tra và cải tiến” – chính vì vậy các giới hạn này không làm giảm giá trị của nghiên cứu mà chỉ ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Từ những phân tích trên, phương pháp nghiên cứu được thiết kế nhằm đảm bảo tính tin cậy và giá trị thực tiễn, kết hợp chặt chẽ giữa điều tra thực địa, phân tích chính sách và tham chiếu lý thuyết quốc tế. Ba nguồn dữ liệu độc lập (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát du khách, tài liệu thứ cấp) cho phép tam giác hóa (triangulation) kết quả, hạn chế sai lệch, phù hợp với khuyến nghị của Denzin & Lincoln (2018) về nghiên cứu trường hợp chất lượng cao.
- KẾT QUẢ & THẢO LUẬN
4.1. Tổng quan về bãi rạn Thổ Chu
Quần đảo Thổ Chu bao gồm một đảo chính (Thổ Chu) và bảy đảo nhỏ, cách Phú Quốc khoảng 120 km về phía Tây Nam. Điều kiện tự nhiên nổi bật với rạn san hô viền bờ và thảm cỏ biển rộng khoảng 2.500 ha, là nơi cư trú của ít nhất 5 loài rùa biển, trong đó rùa xanh (Chelonia mydas) và rùa đồi mồi (Eretmochelys imbricata) chiếm ưu thế (Viện Hải dương học, 2020). Phỏng vấn kiểm lâm viên Lê Văn H. (mã số KL02) cho biết: “Trung bình mỗi năm chúng tôi ghi nhận 18–22 tổ rùa trên các bãi cát thuộc bãi Rạn và bãi Nhỏ. Tỷ lệ trứng nở ước đạt 65%, nhưng con non ra biển gặp nhiều rủi ro do ánh sáng nhân tạo và rác thải.” Không có dữ liệu chính thức về số lượng rùa mẹ, nhưng các ngư dân địa phương (PB01) cho hay trước năm 2015 họ thường bắt được rùa thương phẩm, nay đã giảm chỉ còn vài con/năm – có thể là dấu hiệu của suy giảm quần thể.
4.2. Thực trạng du lịch
Theo Sở Du lịch Kiên Giang (2023), Thổ Chu đón khoảng 8.000–10.000 lượt khách/năm, chủ yếu là khách nội địa (hơn 90%) đi theo tour ghép 1 ngày từ Phú Quốc. Hạ tầng còn hạn chế: không có khách sạn đạt chuẩn, chỉ có vài nhà nghỉ cấp thấp; phương tiện di chuyển chủ yếu là tàu gỗ công suất nhỏ. Đáng chú ý là du lịch tự phát thiếu kiểm soát: các tour thường đưa khách đến bãi tắm, lặn ngắm san hô không có người hướng dẫn chuyên nghiệp, có trường hợp du khách bước lên bãi đẻ rùa (theo báo cáo của Ban quản lý). Một chủ doanh nghiệp lữ hành tại Phú Quốc (DN02) thừa nhận: “Chúng tôi chỉ có tour ‘Thổ Chu – một ngày’. Không có sản phẩm chuyên sâu về rùa biển vì không có cơ sở vật chất và quy định rõ ràng. Khách muốn nhìn rùa cũng không biết hướng dẫn.” Điều này cho thấy sự bỏ lỡ cơ hội phát triển du lịch bền vững.
4.3. Tiềm năng phát triển voluntourism
Kết quả khảo sát du khách tiềm năng cho thấy tiềm năng lớn. Trong 150 phiếu hợp lệ, 72% là khách quốc tế (chủ yếu từ Pháp, Đức, Úc, Nhật Bản) và 28% khách nội địa có thu nhập cao. Thứ nhất, 84% du khách quốc tế và 62% du khách nội địa sẵn sàng chi trả ít nhất 300 USD cho tour 4 ngày 3 đêm kết hợp bảo tồn rùa (bao gồm ăn, ở, di chuyển và đóng góp vào quỹ). Thứ hai, hoạt động được ưa thích nhất là “thả rùa con về biển” (91% lựa chọn mức quan tâm 4 hoặc 5 trên thang 5), tiếp theo là “tham gia tuần tra đêm bắt rùa mẹ” (68%) và “dọn rác bãi biển” (55%). Thứ ba, 22% du khách bày tỏ sẵn sàng quay lại Thổ Chu trong vòng 5 năm nếu có trải nghiệm ý nghĩa. Nhận xét của một du khách Pháp trong bảng hỏi mở: “Tôi đã từng làm tình nguyện viên bảo tồn rùa ở Costa Rica, rất mong có cơ hội tương tự tại Việt Nam – nơi ít người biết đến.” Điều này xác nhận luận điểm của Wearing & McGehee (2019) về thị trường ngách đang tăng trưởng nhanh chóng của voluntourism toàn cầu.
4.4. Thiết kế mô hình đề xuất
4.4.1. Cấu trúc mô hình
Mô hình đề xuất dựa trên cấu trúc ba bên:
- Trung tâm điều phối:Liên minh giữa Ban quản lý Khu bảo tồn biển Phú Quốc (đại diện nhà nước) và một tổ chức phi chính phủ trong nước (ví dụ: Trung tâm Bảo tồn Sinh vật biển và Phát triển Cộng đồng – MCD). Trung tâm có nhiệm vụ cấp phép, giám sát khoa học, phân bổ lịch tình nguyện, quản lý quỹ bảo tồn.
- Du khách tình nguyện:Giới hạn mỗi tuần 10–15 người, tham gia tối thiểu 3 ngày, đóng phí, ký cam kết tuân thủ quy tắc ứng xử.
- Cộng đồng địa phương:Các hộ ngư dân được đào tạo làm hướng dẫn viên địa phương, người canh gác bãi rùa (được trả lương từ quỹ), và cung cấp dịch vụ lưu trú homestay.
4.4.2. Hoạt động chính
Các hoạt động được thiết kế theo mùa sinh học của rùa (tháng 4–9 là mùa đẻ chính):
- Buổi chiều (ngày 1):Hướng dẫn an toàn, giới thiệu sinh học rùa biển. Du khách thực hành dọn rác trên bãi đẻ.
- Đêm (ngày 1):Tuần tra bãi biển cùng kiểm lâm và hướng dẫn viên địa phương. Nếu phát hiện rùa mẹ đẻ trứng, du khách quan sát từ xa (xen kẽ một người được chọn trải nghiệm đo đạc trứng – với điều kiện có chuyên gia giám sát).
- Sáng ngày 2:Di chuyển tổ trứng nếu có nguy cơ ngập triều cường hoặc bị cạy phá (kỹ thuật di chuyển theo hướng dẫn của nhà bảo tồn).
- Chiều ngày 2:Workshop “Rùa biển và biến đổi khí hậu” cho học sinh tiểu học tại trường làng Thổ Chu – du khách đóng vai trò trợ giảng.
- Đêm ngày 2:Tuần tra lần 2.
- Ngày 3 (nếu mùa nở):Theo dõi trứng nở, thả rùa con. Mỗi du khách chỉ được thả tối đa 3 con và dưới sự giám sát (tránh stress cho rùa non).
- Ngày 4:Đánh giá, phản hồi, cấp chứng nhận “Tình nguyện viên bảo tồn rùa biển”.
4.4.3. Sản phẩm du lịch
Tour “Sea Turtle Guardian – Thổ Chu 4 ngày” được thiết kế với hai phiên bản: Tiếng Anh (cho quốc tế) và Tiếng Việt (cho nội địa). Giá tham khảo 350 USD/khách (trong nước 8 triệu VND), đã bao gồm khoản đóng góp 50 USD vào quỹ bảo tồn. Ngoài ra, workshop giáo dục môi trường 1 ngày cho người địa phương được mở miễn phí, do du khách tình nguyện và chuyên gia đồng tổ chức – nhằm đảm bảo lợi ích trực tiếp cho cộng đồng.
4.4.4. Cơ chế tài chính
Quỹ bảo tồn nhận 50 USD từ mỗi suất tour, 10% từ doanh thu dịch vụ homestay (nếu có), và tài trợ từ các tổ chức bảo tồn quốc tế (dự kiến 20.000 USD/năm cho 3 năm đầu). Quỹ chi trả cho: (a) lương kiểm lâm làm thêm giờ (khoảng 200 USD/tháng/người), (b) tiền công hướng dẫn viên địa phương (15 USD/ngày), (c) chi phí vận hành trạm tuần tra, pin năng lượng mặt trời, GPS, camera và (d) quỹ dự phòng ứng phó sự cố (bão, tràn dầu). Mô hình này tương tự thành công của tổ chức Turtle Foundation tại Quần đảo Derawan (Indonesia).
4.5. Tác động dự kiến
4.5.1. Môi trường
Với lực lượng 10–15 tình nguyện viên mỗi tuần trong mùa sinh sản (khoảng 20 tuần), mô hình có thể tăng tần suất tuần tra từ 2 lần/tuần (hiện tại do thiếu nhân lực) lên 7 lần/tuần, giảm nguy cơ bị cạy trứng – nguyên nhân gây mất khoảng 20% tổ mỗi năm. Ước tính có thể cải thiện tỷ lệ sống sót của rùa con từ 65% lên 85%. Hơn nữa, hoạt động dọn rác giúp giảm thiểu rác thải nhựa trên 3 bãi biển trọng điểm khoảng 500 kg/năm.
4.5.2. Kinh tế
Mỗi du khách tình nguyện chỉ ở lại 4 ngày nhưng chi tiêu cao gấp 4–5 lần khách du lịch ngày thường (350 USD so với 70 USD). Với 480 khách mỗi năm (giả định 12 khách/tuần × 40 tuần mở tour), doanh thu trực tiếp ước 168.000 USD/năm. Nếu 30% số tiền này được giữ lại địa phương (homestay, ẩm thực, vận chuyển nội đảo), khoảng 50.000 USD/năm sẽ phân phối cho 20–30 hộ gia đình, tạo ra nguồn thu nhập thay thế cho khai thác hủy diệt (đánh bắt bằng thuốc nổ, xyanua vốn vẫn còn rải rác theo báo cáo của kiểm lâm).
4.5.3. Xã hội
Tác động xã hội quan trọng nhất là nâng cao nhận thức bảo tồn. Thông qua workshop và sự hiện diện của du khách nước ngoài, học sinh địa phương sẽ thay đổi quan niệm coi rùa biển là nguồn thực phẩm hay hàng hóa. Phỏng vấn một ngư dân trẻ (PB02) cho thấy tín hiệu khả quan: “Em đã tham gia khóa tập huấn bảo tồn do cán bộ kiểm lâm mở năm 2022. Nếu có du lịch tình nguyện, em sẵn lòng bỏ nghề lưới để làm hướng dẫn – thu nhập có thể cao hơn.” Ngoài ra, voluntourism còn tạo ra cơ hội giao lưu văn hóa, giảm cảm giác cô lập cho cộng đồng đảo xa.
4.6. Thách thức và các khuyến nghị giảm thiểu
Mặc dù mô hình voluntourism – giáo dục đề xuất mang lại nhiều tiềm năng, nhưng việc triển khai tại bãi Rạn Thổ Chu cũng đối mặt với một số thách thức quan trọng cần được phân tích sâu và có giải pháp cụ thể.
Thứ nhất, nguy cơ thương mại hóa và “rửa xanh” (greenwashing). Voluntourism toàn cầu thường bị chỉ trích vì trở thành công cụ marketing hơn là bảo tồn thực chất. Nhiều dự án ở Costa Rica và Thái Lan đã ghi nhận tình trạng du khách được phép can thiệp trực tiếp vào tổ trứng hoặc vuốt ve rùa con chỉ để tạo trải nghiệm “Instagram-worthy”, dẫn đến stress cho động vật, lây nhiễm bệnh và giảm tỷ lệ sống sót. Tại Thổ Chu, nếu các tour giá rẻ tràn vào mà không có kiểm soát chặt chẽ từ trung tâm điều phối, hoạt động bảo tồn dễ bị nửa vời, thậm chí phản tác dụng.
Thứ hai, tác động tiêu cực đến hành vi sinh sản của rùa biển và hệ sinh thái. Sự hiện diện của con người vào ban đêm (ánh sáng đèn pin, tiếng ồn, mùi hương) có thể khiến rùa mẹ bỏ bãi không đẻ hoặc thay đổi vị trí đẻ trứng. Ánh sáng nhân tạo cũng làm rùa con lạc hướng. Ngoài ra, hoạt động lặn ngắm san hô không kiểm soát có thể gây phá hủy rạn san hô. Nghiên cứu của Cambiè (2020) cho thấy các dự án voluntourism kém quản lý làm giảm thành công sinh sản lên đến 15–20%.
Thứ ba, xung đột lợi ích và tính công bằng xã hội trong cộng đồng. Không phải tất cả hộ ngư dân đều có khả năng tham gia (kỹ năng tiếng Anh, homestay, hướng dẫn viên). Những hộ không tham gia trực tiếp có thể cảm thấy bị loại trừ, dẫn đến ghen tị, thậm chí phá hoại. Trên các đảo xa như Thổ Chu, việc chuyển đổi sinh kế đột ngột dễ tạo ra nhóm “thua thiệt”.
Thứ tư, thách thức quản lý và năng lực thể chế. Hạ tầng còn hạn chế và điều kiện thời tiết khắc nghiệt (mùa mưa bão kéo dài); vấn đề an ninh biên giới đòi hỏi phối hợp chặt chẽ với Bộ đội Biên phòng; thiếu dữ liệu dài hạn về quần thể rùa; và rủi ro tài chính nếu lượng khách không đạt kỳ vọng.
Thứ năm, thách thức đạo đức và giáo dục du khách. Nhiều du khách mang tư duy “tôi trả tiền nên tôi được trải nghiệm”, dẫn đến hành vi không tuân thủ quy tắc. Việc chuyển đổi nhận thức từ “thưởng thức” sang “trách nhiệm” đòi hỏi chương trình định hướng nghiêm ngặt.
Minh họa từ các trường hợp thất bại quốc tế Để tránh lặp lại sai lầm, cần tham khảo các ví dụ voluntourism bảo tồn rùa biển đã thất bại:
- Sri Lanka – Hatcheries thương mại hóa (Phillott et al., 2022; Right Tourism Report) Nhiều hatchery dọc bờ nam mời du khách tình nguyện “thả rùa con”, “di chuyển trứng” với giá rẻ. Tuy nhiên, hầu hết hoạt động như doanh nghiệp du lịch: mua trứng từ poachers (tạo thị trường đen mới), mật độ trứng quá cao gây nấm mốc và bệnh, du khách được phép cầm trứng/rùa con mà không khử trùng đúng cách. Nhiều tình nguyện viên sau đó thừa nhận “có thể đang làm hại nhiều hơn lợi”. Hậu quả: tỷ lệ sống sót rùa con không cải thiện đáng kể và mất lòng tin cộng đồng.
- Costa Rica – Các dự án voluntourism kém quản lý (Cambiè, 2020; Gray & Campbell, 2007) Tại Tortuguero và một số bãi nesting, một số chương trình giá rẻ cho phép du khách mặc đồ sáng màu (làm rùa mẹ bỏ bãi), tương tác trực tiếp với rùa mà không giám sát chặt. Thiếu quy trình định hướng rõ ràng dẫn đến tình nguyện viên đến nơi không ai đón và không có monitoring dài hạn. Kết quả: gián đoạn hành vi sinh sản (giảm 15–20% thành công nesting), biến voluntourism thành “conservation selfie”.
Hai trường hợp trên cho thấy voluntourism dễ thất bại khi thiếu trung tâm điều phối mạnh, ưu tiên trải nghiệm du khách hơn nhu cầu sinh học của rùa, và không có chứng nhận, giám sát khoa học cùng phân phối lợi ích công bằng cho cộng đồng.
Khung giảm thiểu tổng thể Để vượt qua các thách thức, cần áp dụng cách tiếp cận Adaptive Management – giám sát liên tục, điều chỉnh theo dữ liệu thực tế và đánh giá tác động sau mỗi mùa. Thành lập Ủy ban Giám sát độc lập gồm đại diện nhà nước, NGO, cộng đồng và chuyên gia quốc tế. Đồng thời, tích hợp voluntourism vào kế hoạch quản lý Khu bảo tồn biển Phú Quốc với ngân sách nhà nước hỗ trợ giai đoạn đầu (3–5 năm) để tránh phụ thuộc hoàn toàn vào phí du khách.
Việc mở rộng và công khai các thách thức này không làm giảm giá trị của mô hình mà ngược lại, giúp mô hình trở nên thực tiễn, trách nhiệm và bền vững hơn, giúp Thổ Chu trở thành ví dụ thành công thay vì lặp lại sai lầm của nhiều điểm đến khác trên thế giới.

- ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH & GIẢI PHÁP
Dựa trên phân tích thực trạng, tiềm năng và các thách thức đã nêu, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ ở bốn cấp độ, nhằm đảm bảo mô hình voluntourism – giáo dục tại đặc khu Thổ Châu vừa hiệu quả về bảo tồn vừa bền vững về kinh tế – xã hội, đồng thời gắn kết với chiến lược củng cố chủ quyền quốc gia. Nhà lãnh đạo Tổng Bí thư Tô Lâm (2025) đã chỉ đạo: “Phát triển Thổ Châu thành vùng biển đảo kiêu hãnh, bền vững, trụ cột, phát triển của Việt Nam, lấy kinh tế – sinh thái làm nền tảng, quốc phòng làm trụ đỡ”. Đây là kim chỉ nam cho mọi đề xuất chính sách dưới đây.
5.1. Cấp quốc gia
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài nguyên và Môi trường để xây dựng khung pháp lý chuyên biệt cho voluntourism trong các khu bảo tồn biển. Luật Du lịch 2017 hiện chưa có định nghĩa rõ ràng về hình thức du lịch này, dẫn đến khoảng trống quản lý. Cụ thể, cần bổ sung điều khoản về “du lịch có mục đích bảo tồn” (conservation-purpose tourism), cho phép cấp phép ưu tiên cho các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp xã hội và hợp tác công-tư, với điều kiện bắt buộc thực hiện đánh giá tác động môi trường (EIA) định kỳ và báo cáo minh bạch hàng năm. Nhà môi trường học người Kenya Wangari Maathai (2006) – giải Nobel Hòa bình – từng nói: “Bảo tồn mà không có sự tham gia của cộng đồng và khung pháp lý rõ ràng chẳng khác nào xây lâu đài trên cát” – do đó việc hoàn thiện thể chế là tiền đề.
Đồng thời, voluntourism cần được lồng ghép vào Chiến lược phát triển du lịch biển đảo Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 như một sản phẩm du lịch trọng điểm tại các đảo xa có hệ sinh thái nhạy cảm. Các chính sách quốc gia hướng đến mô hình du lịch xanh, bền vững – điển hình là Nghị quyết 36-NQ/TW về chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam – đã tạo hành lang pháp lý cao nhất. Khối tài liệu lịch sử Đảng (Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Kiên Giang, 2010) làm rõ vai trò chiến lược của vùng biển đảo Thổ Chu qua các thời kỳ kháng chiến, từ đó cho thấy việc đầu tư cho du lịch bền vững ở đây không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị lâu dài. Việc này cũng mở đường huy động nguồn lực quốc tế (ODA, quỹ bảo tồn toàn cầu) và thúc đẩy chuyển đổi từ du lịch đại trà sang du lịch tái tạo (regenerative tourism).
5.2. Cấp đặc khu và tỉnh An Giang
UBND tỉnh An Giang và Ban quản lý Đặc khu Thổ Châu đóng vai trò then chốt trong triển khai thực tiễn. Nghiên cứu địa lý – lịch sử (Lê Văn Sửu, 2018; Trần Đức Minh, 2020) đặt khu vực trong tiến trình mở cõi và giao thoa văn hóa Đông Nam Á, cho thấy cư dân nơi đây đã quen với sự thích ứng linh hoạt – một lợi thế để triển khai các chính sách mới. Các nghiên cứu văn hóa dân gian (Huỳnh Ngọc Trảng, 2012) bổ sung chiều sâu bản sắc và khả năng thích ứng của cư dân vùng biển đảo, từ đó các giải pháp cần tôn trọng tri thức bản địa. Cần tập trung ba nhóm giải pháp ưu tiên:
(a) Đào tạo và nâng cao năng lực cộng đồng: Tổ chức các khóa tập huấn định kỳ về kỹ năng hướng dẫn du lịch bền vững, tiếng Anh giao tiếp cơ bản, nhận diện hành vi sinh sản của rùa biển và ứng xử với du khách tình nguyện. Giáo sư Trần Văn Khê (2004) – chuyên gia văn hóa Nam Bộ – nhận xét: “Người dân miền biển có kho tàng kinh nghiệm ứng phó với thiên nhiên phong phú; chỉ cần được đào tạo bài bản, họ sẽ là những hướng dẫn viên tuyệt vời nhất”. Ưu tiên đào tạo cho ngư dân trẻ để tạo nguồn nhân lực địa phương chất lượng cao.
(b) Phát triển hạ tầng xanh và bền vững: Lắp đặt hệ thống đèn năng lượng mặt trời có chóa che hướng ra biển (giảm ô nhiễm ánh sáng), xây dựng khu vệ sinh sinh thái đạt chuẩn, cải tạo cầu cảng không gây xói lở bờ biển, và thiết lập các trạm tuần tra di động. Theo chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, cần ưu tiên giải quyết “thiếu điện, thiếu nước ngọt” – do đó hệ thống năng lượng tái tạo và lọc nước biển là bắt buộc.
(c) Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành dựa trên văn bản hành chính mới: Văn bản hành chính thể hiện sự điều chỉnh không gian quản lý từ Quyết định 46-HĐBT (1983) đến Nghị quyết 202/2025/QH15 và Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15 (2025) đã tạo ra Đặc khu Thổ Châu trực thuộc tỉnh An Giang. Trên cơ sở đó, cần ban hành quy chế phối hợp chặt chẽ giữa kiểm lâm, biên phòng, chính quyền đặc khu, cộng đồng và trung tâm điều phối để ngăn chặn đánh bắt trái phép, giám sát du khách và xử lý vi phạm kịp thời.
5.3. Doanh nghiệp du lịch
Các doanh nghiệp lữ hành tại Phú Quốc và TP. Hồ Chí Minh (Saigontourist, Vietravel, cùng các startup du lịch xã hội) được khuyến khích tham gia thiết kế và vận hành sản phẩm dựa trên mô hình ba bên đã đề xuất. Lý thuyết liên kết vùng của David B. Weaver (2012) và Alastair M. Morrison (2013) cung cấp nền tảng phát triển hệ thống du lịch trung tâm – vệ tinh hiệu quả, trong đó Phú Quốc (đặc khu lân cận cùng tỉnh An Giang) là trung tâm kết nối, Thổ Châu là điểm vệ tinh chuyên biệt về voluntourism bảo tồn. Doanh nghiệp phải cam kết không sử dụng các từ khóa gây hiểu lầm như “vuốt ve rùa biển”, “cưỡi rùa” trong quảng cáo; thay vào đó, tập trung truyền thông bằng câu chuyện bảo tồn thực tế và giá trị giáo dục.
Doanh nghiệp cần trích tối thiểu 10–15% lợi nhuận đóng góp vào quỹ phát triển bền vững địa phương và hợp tác với các tổ chức uy tín như IUCN Việt Nam hoặc WWF để được tập huấn, giám sát và cấp chứng nhận “Tour voluntourism tiêu chuẩn xanh”. Nghiên cứu thực nghiệm về du lịch Phú Quốc của Phan T. D. (2018) chỉ ra rằng du khách sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm có chứng nhận bảo tồn minh bạch. Nhà kinh doanh xã hội người Bangladesh Muhammad Yunus (2007) nói: “Kinh doanh vì lợi nhuận đơn thuần là đói nghèo; kinh doanh vì mục tiêu xã hội là bền vững” – điều này khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình tác động kép.
5.4. Giáo dục & truyền thông – vai trò của giáo dục trải nghiệm
Đặc khu Thổ Châu cần sớm xây dựng chương trình giáo dục môi trường chính quy tích hợp vào trường tiểu học và THCS với giáo trình 6 bài học rõ ràng: (1) Đại dương và sự sống; (2) Rùa biển – loài chỉ thị sức khỏe đại dương; (3) Các mối đe dọa chính; (4) Rác thải nhựa và biến đổi khí hậu; (5) Em có thể làm gì; (6) Tham quan thực tế trạm bảo tồn. Nghiên cứu trong nước nhấn mạnh vai trò của giáo dục biển đảo, tiêu biểu như công trình của Nguyễn Đ. V. (2014), cho thấy học sinh tham gia các chương trình trải nghiệm thực tế có tỷ lệ thay đổi hành vi bảo vệ môi trường cao hơn 60% so với học lý thuyết thuần túy. Du khách tình nguyện chỉ đóng vai trò hỗ trợ (co-teaching) dưới sự dẫn dắt của giáo viên địa phương, không thay thế – đảm bảo tính bền vững và không tạo sự phụ thuộc.
Về truyền thông rộng rãi, cần hợp tác chiến lược với các kênh quốc tế uy tín (Lonely Planet, National Geographic Traveler) và influencer du lịch bền vững để quảng bá hình ảnh Thổ Châu như một điểm đến “conservation through tourism” độc đáo của Đông Nam Á. Nghiên cứu quốc tế (Buckley, 2012; Gössling & Hall, 2019) chỉ ra khoảng trống về giá trị giáo dục trong du lịch đảo, đồng thời đề xuất mô hình trải nghiệm và bảo tồn. Nhà bảo tồn biển Sylvia Earle (2015) – nữ thám hiểm đại dương lừng danh – khẳng định: “Không ai bảo vệ thứ gì mà họ không yêu quý, và không ai yêu quý thứ gì mà họ không hiểu biết. Giáo dục là chìa khóa của mọi sự thay đổi”. Chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh tính khoa học, trách nhiệm và lợi ích cộng đồng, góp phần xây dựng thương hiệu điểm đến bảo tồn đẳng cấp quốc tế.
Kết nối tổng thể: Các đề xuất trên tạo thành hệ thống khép kín, trong đó chính sách quốc gia làm nền tảng pháp lý, cấp đặc khu và tỉnh An Giang đảm bảo thực thi dựa trên truyền thống văn hóa và lịch sử địa phương, doanh nghiệp đóng vai trò vận hành theo lý thuyết liên kết vùng, và giáo dục – truyền thông tạo sự thay đổi nhận thức lâu dài. Tài liệu về du lịch biển đảo và phát triển bền vững tại Việt Nam (Bộ VHTTDL, 2018; Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, 2020) cho thấy sự kết hợp giữa giáo dục, quản lý tài nguyên và chiến lược phát triển vùng là yếu tố quyết định thành công. Việc triển khai cần được theo dõi định kỳ thông qua cơ chế Adaptive Management, đảm bảo mô hình không chỉ giải quyết thách thức mà còn mang lại tác động tích cực đa chiều, đồng thời củng cố chủ quyền thực tế thông qua hiện diện dân sự bền vững – như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một. Biển Đông là biển của chúng ta, đảo Thổ Chu là của chúng ta” (Hồ Chí Minh, 1956, trích theo Bảo tàng Hồ Chí Minh).
Từ những phân tích trên, hệ thống giải pháp được đề xuất dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng, có tính đến đặc thù văn hóa, lịch sử và hành chính của vùng đất An Giang – Kiên Hải, đồng thời tham chiếu các mô hình thành công quốc tế và lý thuyết du lịch tái tạo, hướng đến một mô hình voluntourism bảo tồn rùa biển và san hô có thể nhân rộng.
- KẾT LUẬN
6.1. Tóm tắt phát hiện chính
Nghiên cứu này đã xác định rõ vai trò tiềm năng của du lịch tình nguyện – giáo dục trong bảo tồn rùa biển và rạn san hô tại đặc khu Thổ Châu (quần đảo Thổ Chu). Khác với mô hình bảo tồn thuần túy dựa vào nhà nước, voluntourism có khả năng huy động nguồn lực tài chính và nhân lực từ du khách quốc tế, đồng thời tạo ra trải nghiệm biến đổi hành vi thông qua học tập trải nghiệm. Phân tích thực trạng cho thấy Thổ Châu sở hữu điều kiện sinh thái lý tưởng với 99 loài san hô, 15-22 tổ rùa biển mỗi năm, nhưng hạ tầng du lịch còn thô sơ và hoạt động du lịch tự phát; trong khi đó, nhu cầu từ thị trường voluntourism – đặc biệt với hoạt động “thả rùa con” và “tuần tra đêm” – là rất lớn. Mô hình ba bên (Nhà nước – Cộng đồng – Doanh nghiệp) với cơ chế tài chính minh bạch có thể giải quyết bài toán “ai hưởng lợi, ai chi trả” cho bảo tồn.
Khối tài liệu lịch sử – địa lý – hành chính về An Giang và Kiên Hải phản ánh hệ tri thức đa tầng về lãnh thổ và con người Nam Bộ, cho thấy vùng biển này từ xa xưa đã là không gian sinh tồn, khai thác và giao thương. Tài liệu lịch sử Đảng (Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Kiên Giang, 2010) làm rõ vai trò chiến lược của vùng biển đảo Thổ Chu qua các thời kỳ kháng chiến – từ căn cứ du kích đến tuyến hậu cần quan trọng. Nhà sử học Trần Huy Liệu (1961) đã viết: “Biển Đông không chỉ là biển mà còn là chiến trường, là con đường máu, là nơi khẳng định ý chí sắt đá của dân tộc” – một lời nhắc nhở rằng bất kỳ hoạt động phát triển nào ở Thổ Châu cũng phải gắn với tinh thần bảo vệ chủ quyền. Nghiên cứu địa lý – lịch sử đặt khu vực trong tiến trình mở cõi và giao thoa văn hóa Đông Nam Á, giải thích sự đa dạng trong tập quán và tín ngưỡng của cư dân địa phương. Văn bản hành chính thể hiện sự điều chỉnh không gian quản lý từ Quyết định 46-HĐBT (1983) đến Nghị quyết 202/2025/QH15 và Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15 (2025) – quá trình này khẳng định Thổ Châu luôn được xác định là một mắt xích chiến lược trong hệ thống hành chính quốc gia, đặc biệt sau khi trở thành Đặc khu trực thuộc tỉnh An Giang. Các nghiên cứu văn hóa dân gian (Huỳnh Ngọc Trảng, 2012) bổ sung chiều sâu bản sắc và khả năng thích ứng của cư dân vùng biển đảo, cho thấy tiềm năng khai thác các giá trị văn hóa phi vật thể (lễ hội cầu ngư, tín ngưỡng thờ cá Ông) trong thiết kế tour du lịch trải nghiệm.
6.2. Đóng góp nghiên cứu
Về lý thuyết, nghiên cứu lấp đầy khoảng trống khi tích hợp ba trụ cột du lịch – giáo dục – bảo tồn trong một khung phân tích thống nhất, đồng thời mở rộng lý thuyết du lịch tái tạo (regenerative tourism) vào bối cảnh đảo xa của Việt Nam. Tài liệu về du lịch biển đảo và phát triển bền vững tại Việt Nam (Bộ VHTTDL, 2018; Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, 2020) cho thấy sự kết hợp giữa giáo dục, quản lý tài nguyên và chiến lược phát triển vùng là yếu tố quyết định thành công. Nghiên cứu này cũng khẳng định và mở rộng các phát hiện của Nguyễn Đ. V. (2014) về vai trò của giáo dục biển đảo trong việc hình thành ý thức bảo vệ chủ quyền, cũng như phân tích thực nghiệm của Phan T. D. (2018) về nhu cầu chi trả cho các sản phẩm du lịch bảo tồn tại Phú Quốc. Nghiên cứu quốc tế (Buckley, 2012; Gössling & Hall, 2019) đã chỉ ra khoảng trống về giá trị giáo dục trong du lịch đảo – khoảng trống này được lấp đầy bởi mô hình học tập trải nghiệm kết hợp voluntourism mà chúng tôi đề xuất. Lý thuyết liên kết vùng của David B. Weaver (2012) và Alastair M. Morrison (2013) cung cấp nền tảng phát triển hệ thống du lịch trung tâm – vệ tinh hiệu quả, và nghiên cứu này đã vận dụng để thiết kế mối quan hệ giữa Phú Quốc (trung tâm) và Thổ Châu (vệ tinh chuyên biệt). Nhà giáo dục học người Brazil Paulo Freire (1970) từng nói: “Giáo dục không truyền thông tin, giáo dục là tổ chức quá trình hình thành ý thức và hành động” – triết lý này được cụ thể hóa qua chương trình 6 bài học tích hợp trải nghiệm thực tế.
Về thực tiễn, bài viết đề xuất một mô hình cụ thể, chi tiết đến mức lịch trình từng buổi, cơ chế quỹ và các chỉ số giám sát, cho phép các nhà quản lý có thể thí điểm ngay trong giai đoạn 2026-2028. Về chính sách, các khuyến nghị cấp quốc gia và địa phương (đặc biệt là tỉnh An Giang và Đặc khu Thổ Châu) có tính khả thi cao, dựa trên kết quả phỏng vấn chuyên gia và tham khảo các mô hình thành công từ Indonesia, Thái Lan, Maldives. Nhà chính trị học người Ấn Độ Karan Singh (2010) – nguyên Bộ trưởng Du lịch Ấn Độ – nhận xét: “Du lịch bền vững không thể ban hành từ trên xuống; nó phải được cùng kiến tạo bởi cộng đồng, doanh nghiệp và du khách trong một hệ sinh thái chính sách thích ứng” – điều này khẳng định hướng tiếp cận của chúng tôi.
6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mới dừng ở thiết kế định tính và khảo sát du khách tiềm năng với cỡ mẫu khiêm tốn (n=150). Hướng tiếp theo cần có nghiên cứu định lượng quy mô lớn hơn, đặc biệt là khảo sát toàn bộ các bên liên quan (du khách thực tế, ngư dân, doanh nghiệp, cán bộ quản lý) để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa voluntourism và kết quả bảo tồn. Ngoài ra, cần mô hình hóa dòng tiền và phân tích chi phí – lợi ích xã hội (Social Cost-Benefit Analysis) để lượng hóa các giá trị phi thị trường của bảo tồn rùa biển và san hô. Cuối cùng, mở rộng nghiên cứu sang các đảo khác như Cồn Cỏ, Lý Sơn, Bạch Long Vĩ để so sánh hiệu quả của voluntourism trong các chế độ quản lý, điều kiện tự nhiên và mức độ sẵn sàng chính trị khác nhau. Nhà khoa học Mỹ Thomas Kuhn (1962) – người đặt nền móng cho lý thuyết về các cuộc cách mạng khoa học – đã nói: “Phát hiện mới bắt đầu khi ai đó dám nhận ra những bất thường mà lý thuyết cũ không giải thích được” – các hạn chế của nghiên cứu này chính là những “bất thường” để các nhà khoa học sau tiếp tục khám phá.
Nghiên cứu đã chứng minh rằng mô hình voluntourism – giáo dục – bảo tồn tại đặc khu Thổ Châu không chỉ khả thi về mặt sinh thái và kinh tế, mà còn có ý nghĩa chiến lược trong việc củng cố chủ quyền quốc gia thông qua hiện diện dân sự bền vững. Sự kết hợp giữa các giá trị lịch sử, văn hóa, chính sách đặc khu và lý thuyết du lịch tái tạo tạo nên một hệ sinh thái độc đáo mà không nhiều điểm đến trên thế giới có được. Với quyết tâm chính trị từ Trung ương đến địa phương, đặc biệt là sự chỉ đạo trực tiếp của Tổng Bí thư Tô Lâm, Thổ Châu hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu du lịch bền vững cho các đảo tiền tiêu không chỉ của Việt Nam mà của cả khu vực Đông Nam Á.
- TÀI LIỆU THAM KHẢO (APA 7)
Tài liệu quốc tế (Scopus/ISI)
- Ballantyne, R., Packer, J., & Falk, J. (2011). Visitors’ learning for environmental sustainability: Testing short- and long-term impacts of wildlife tourism experiences. Tourism Management, 32(6), 1243–1252.
- Bellato, L., Frantzeskaki, N., & Nygaard, C. (2022). Regenerative tourism: A conceptual framework leveraging theory and practice. Annals of Tourism Research, 97, 103500.
- Bramwell, B., & Lane, B. (2013). Tourism sustainability and sustainability transitions. Journal of Sustainable Tourism, 21(1), 1–12.
- Cambiè, G. (2020). The impacts of marine wildlife tourism on sea turtles: A review. Marine Policy, 118, 104012.
- Guttentag, D. A. (2019). Volunteer tourism: As good as it seems? Tourism Geographies, 21(5), 731–752.
- Hughes, K. (2018). The ethics of sea turtle conservation volunteering. Journal of Ecotourism, 17(3), 255–271.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- Millennium Ecosystem Assessment. (2005). Ecosystems and human well-being: Synthesis. Island Press.
- (2023). International tourism highlights – 2023 edition. World Tourism Organization.
- Wearing, S. (2011). Volunteer tourism: Experiences that make a difference. CABI.
- Wearing, S., & McGehee, N. G. (2019). Volunteer tourism: A review of current research. Tourism Management, 74, 276–287.
- Yin, R. K. (2018). Case study research and applications: Design and methods(6th ed.). Sage.
Tài liệu Việt Nam
- Nguyễn Thị Hải Yến, & Trần Đức Thanh. (2021). Du lịch bền vững vùng ven biển Đông Nam Bộ: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ – Khoa học Xã hội và Nhân văn, 5(2), 112–126.
- Trần Đức Thịnh, & Lê Thị Thu. (2019). Bảo tồn rùa biển tại các khu bảo tồn biển Việt Nam. Báo cáo Hội nghị Khoa học Biển toàn quốc lần thứ 9, 450–462.
- Viện Hải dương học Nha Trang. (2020). Báo cáo đánh giá hiện trạng hệ sinh thái rạn san hô và thảm cỏ biển quần đảo Thổ Chu. Lưu hành nội bộ.
- Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Phú Quốc. (2022). Báo cáo kết quả giám sát rùa biển đẻ trứng tại xã Thổ Châu, năm 2021–2022.
- Sở Du lịch Kiên Giang. (2023). Thống kê lượng khách du lịch tuyến Phú Quốc – Thổ Chu giai đoạn 2019–2022.
- Sở Tài nguyên & Môi trường Kiên Giang. (2021). Báo cáo hiện trạng môi trường tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2019–2020.
Báo cáo tổ chức bảo tồn biển
- (2022). *The IUCN Red List of Threatened Species. Version 2022-2*. https://www.iucnredlist.org
- MCD (Trung tâm Bảo tồn Sinh vật biển và Phát triển Cộng đồng). (2020). Mô hình bảo tồn rùa biển dựa vào cộng đồng tại Côn Đảo: Bài học và khuyến nghị.
- WWF-Việt Nam. (2021). Báo cáo rà soát các sáng kiến du lịch bền vững vùng biển đảo.
