MÔ HÌNH “GIÁO DỤC DU LỊCH DỰA TRÊN DI SẢN BIỂN ĐẢO” TẠI ĐẶC KHU KIÊN HẢI TRONG LIÊN KẾT VÙNG VỚI PHÚ QUỐC
MÔ HÌNH “GIÁO DỤC DU LỊCH DỰA TRÊN DI SẢN BIỂN ĐẢO” TẠI ĐẶC KHU KIÊN HẢI TRONG LIÊN KẾT VÙNG VỚI PHÚ QUỐC
Nguyễn Văn Hùng
ABSTRACT
Sau khi được nâng cấp thành Đặc khu từ ngày 01/7/2025, Kiên Hải sở hữu hệ di sản biển đảo phong phú nhưng vẫn chưa được khai thác mạnh mẽ trong du lịch giáo dục. Bài báo đề xuất mô hình IHBET (Island Heritage-Based Educational Tourism) dựa trên ba nền tảng lý thuyết: mô hình ba lớp văn học dân gian Việt Nam, lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb, và mô hình du lịch vệ tinh liên vùng.
Mô hình gồm ba trụ cột chính: (1) Nội dung di sản theo ba lớp văn học dân gian, (2) Trải nghiệm giáo dục theo vòng lặp Kolb, và (3) Liên kết vùng Phú Quốc (hub) – Kiên Hải (satellite). Thông qua phương pháp hỗn hợp (phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu và thiết kế thực nghiệm), nghiên cứu đã xây dựng ba sản phẩm du lịch giáo dục mẫu: “Huyền thoại nước ngọt & tinh thần hy sinh”, “Biển đảo anh hùng – Nguyễn Trung Trực”, và “Sinh thái biển & Tín ngưỡng Cá Ông”.
Kết quả cho thấy mô hình IHBET không chỉ nâng cao nhận thức và trải nghiệm của du khách mà còn góp phần bảo tồn di sản, tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương và thúc đẩy liên kết vùng bền vững. Bài báo đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm nhân rộng mô hình cho các đặc khu biển đảo khác của Việt Nam.
Từ khóa: Giáo dục du lịch, di sản biển đảo, ba lớp văn học dân gian, du lịch vệ tinh, Kiên Hải, Phú Quốc.
MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
Từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội, tỉnh Kiên Giang chính thức sáp nhập vào tỉnh An Giang và huyện đảo Kiên Hải được nâng cấp thành Đặc khu Kiên Hải – một trong ba đặc khu trọng điểm của tỉnh An Giang mới (cùng với Phú Quốc và Thổ Châu). Đây là bước ngoặt lịch sử, biến Kiên Hải từ một huyện đảo biên giới thành cực tăng trưởng chiến lược của vùng kinh tế biển Tây Nam Bộ.
Phú Quốc hiện là trung tâm du lịch lớn với hơn 5 triệu lượt khách/năm, chủ yếu tập trung vào nghỉ dưỡng cao cấp. Ngược lại, Kiên Hải – được ví như “Hạ Long phương Nam” – sở hữu hệ di sản biển đảo vô cùng phong phú (văn học dân gian, tín ngưỡng biển, di tích lịch sử cách mạng, hệ sinh thái đa dạng) nhưng vẫn chưa được khai thác tương xứng. Sự chênh lệch này tạo ra nhu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình du lịch từ “nghỉ dưỡng” sang “giáo dục – trải nghiệm sâu” tại Việt Nam.
Trong bối cảnh quốc gia đẩy mạnh kinh tế biển bền vững và thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs 4 – Giáo dục chất lượng, SDG 8 – Việc làm bền vững, SDG 11 – Thành phố và cộng đồng bền vững, SDG 14 – Bảo vệ đại dương), việc xây dựng mô hình giáo dục du lịch dựa trên di sản biển đảo tại Kiên Hải không chỉ góp phần bảo tồn di sản mà còn tạo động lực phát triển kinh tế xanh, lan tỏa giá trị văn hóa và giáo dục chủ quyền biển đảo cho du khách trong và ngoài nước.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về du lịch Phú Quốc, nhưng rất ít công trình tập trung vào Kiên Hải. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào xây dựng mô hình giáo dục du lịch dựa trên di sản biển đảo một cách hệ thống. Hầu hết các nghiên cứu hiện hành chỉ dừng ở mô tả tài nguyên hoặc phân tích kinh tế đơn thuần, thiếu khung lý thuyết liên ngành mạnh mẽ. Việc vận dụng mô hình ba lớp văn học dân gian vào thiết kế sản phẩm du lịch giáo dục gần như chưa được thực hiện. Hơn nữa, mô hình liên kết vùng Phú Quốc – Kiên Hải theo hướng giáo dục – trải nghiệm vẫn là khoảng trống cần lấp đầy.
1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát: Xây dựng và đề xuất mô hình “Giáo dục du lịch dựa trên di sản biển đảo” (IHBET) cho Đặc khu Kiên Hải trong liên kết với Phú Quốc.
Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng khung lý thuyết và mô hình IHBET.
- Thiết kế các sản phẩm du lịch giáo dục cụ thể trên tuyến liên đảo.
- Đề xuất giải pháp triển khai và chính sách hỗ trợ.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Mô hình ba lớp văn học dân gian có thể vận dụng như thế nào vào giáo dục du lịch biển đảo?
- Các sản phẩm du lịch giáo dục trên tuyến Phú Quốc – Kiên Hải nên được thiết kế ra sao?
- Mô hình IHBET mang lại tác động gì đối với du khách, cộng đồng và bảo tồn di sản?
- Những giải pháp nào cần thiết để triển khai mô hình hiệu quả?
1.4. Đối tượng, phạm vi và ý nghĩa
Đối tượng nghiên cứu là du khách nội địa và quốc tế đến Phú Quốc có khả năng mở rộng sang Kiên Hải. Phạm vi không gian là tuyến liên đảo Phú Quốc – Nam Du – Lại Sơn – Hòn Tre. Ý nghĩa khoa học: Bổ sung khung lý thuyết mới cho giáo dục du lịch. Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp công cụ thiết kế sản phẩm, góp phần phát triển kinh tế xanh và bảo tồn di sản cho Đặc khu Kiên Hải.
2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. GIÁO DỤC DU LỊCH (EDUCATIONAL TOURISM) VÀ VAI TRÒ CỦA VĂN HỌC DÂN GIAN
Theo định nghĩa của Ritchie (2003), giáo du lịch là hình thức du lịch mà trong đó học tập là một thành tố quan trọng, bao gồm nhiều loại hình như du lịch di sản văn hóa và du lịch sinh thái. Điểm khác biệt cốt lõi của nó so với du lịch truyền thống nằm ở trải nghiệm mang tính chuyển hóa, nơi du khách thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi thông qua trải nghiệm trực tiếp. Trong bối cảnh phát triển du lịch bền vững, nhiều nghiên cứu gần đây trên các tạp chí thuộc nhóm chuyên sâu giáo dục như Journal of Hospitality & Tourism Education, Journal of Teaching in Travel & Tourism và Journal of Hospitality, Leisure, Sport & Tourism Education đã chỉ ra rằng việc lồng ghép các giá trị văn hóa bản địa, đặc biệt là văn học dân gian, vào chương trình du lịch giáo dục giúp gia tăng sự hấp dẫn và ý nghĩa học tập (Kim & Park, 2023; Walter, 2022). Ở Việt Nam, tục ngữ, ca dao, dân ca chính là “cẩm nang triết lý sống” của cộng đồng ngư dân ven biển. Như học giả Nguyễn Văn Ngọc (1928) từng khẳng định: “Ca dao là tiếng lòng của trăm họ, là bài học làm người được viết bằng những vần thơ mộc mạc mà thấm thía” . Trên bình diện quốc tế, các công bố trên Annals of Tourism Research và Tourism Management (nhóm nghiên cứu du lịch tổng hợp) cũng nhấn mạnh rằng du lịch giáo dục thành công khi tạo được cầu nối hữu cơ giữa tri thức hàn lâm và tri thức dân gian (Smith & Richards, 2021).
2.2. DI SẢN BIỂN ĐẢO, DU LỊCH DI SẢN (HERITAGE TOURISM) VÀ MÔ HÌNH BA “LỚP” CỦA VĂN HỌC DÂN GIAN VIỆT NAM
Tiếp cận theo Timothy và Boyd (2003), du lịch di sản là một phân khúc quan trọng của ngành du lịch, khai thác các giá trị di sản cả vật thể và phi vật thể để tạo ra trải nghiệm cho du khách. Tại Đặc khu Kiên Hải, di sản này bao gồm di sản vật thể (các điểm danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử) và di sản phi vật thể (văn học dân gian, tín ngưỡng như thờ Cá Ông). Để khai thác một cách bài bản và khoa học các giá trị văn học dân gian biển đảo, cần hiểu rõ mô hình ba “lớp” của văn học dân gian Việt Nam:
- (1) Lớp sáng tạo – thực hành – truyền khẩu (nhân dân):Đây là tầng nền nguyên sơ, nơi cư dân – đặc biệt là ngư dân quần đảo Nam Du, Hòn Tre – sáng tác và truyền miệng các câu hò, vè, điệu lý chài lưới. Những sáng tác ấy phản ánh trực tiếp kinh nghiệm đi biển, quan niệm về biển cả, về thần linh. Như nhà nghiên cứu Cao Huy Đỉnh (1974) đã nhận xét: “Dân ca không chỉ là âm nhạc, mà là hành vi văn hóa tổng thể, là cách người nông dân, ngư dân lao động và yêu thương” .
- (2) Lớp sưu tầm – biên soạn – tư liệu:Các nhà nghiên cứu tiên phong đã dày công ghi chép, hệ thống hóa kho tàng văn học dân gian. Tiêu biểu có thể kể đến Nguyễn Văn Ngọc (1928) với “Tục ngữ phong dao” , Vũ Ngọc Phan (1941) với “Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam” , Dương Quảng Hàm (1942), Phạm Quỳnh, Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của, Nguyễn Đổng Chi (1935–1941 với “Kho tàng cổ tích Việt Nam” ), Toan Ánh, Đào Duy Anh, Hoàng Xuân Hãn và Nguyễn Văn Huyên (1944 với “Hát đú quan họ” ). Nhờ công lao của các tác giả này, các làn điệu dân ca, câu hò biển Kiên Hải mới có cơ sở để được bảo tồn và chuyển tải sang môi trường du lịch. Trong các tự điển bách khoa nổi tiếng thế giới như Encyclopaedia Britannica (2023) và International Encyclopedia of the Social & Behavioral Sciences, phần về văn hóa Việt Nam cũng thường trích dẫn những công trình sưu tầm của các học giả kể trên.
- (3) Lớp nghiên cứu – lý luận – phê bình:Đây là tầng chuyên sâu, nơi các nhà lý luận như Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Bùi Mạnh Nhị, Nguyễn Xuân Kính, Ngô Đức Thịnh, Nguyễn Tấn Đắc, Lê Chí Quế, Phan Đăng Nhật, Võ Quang Nhơn, Tô Ngọc Thanh, Phạm Thu Yến, Kiều Thu Hoạch đã xây dựng hệ thống phương pháp luận để phân tích thi pháp, chức năng và bối cảnh sinh hoạt của văn học dân gian. Chính từ nền tảng lý luận này, các dự án du lịch di sản có thể thiết kế những tour giáo dục mang tính học thuật, tránh hiện tượng thương mại hóa làm biến dạng giá trị gốc.
Khai thác các giá trị di sản nói trên theo hướng giáo dục sẽ giúp tạo ra một bản sắc riêng biệt cho Kiên Hải, giảm áp lực cạnh tranh trực tiếp với mô hình nghỉ dưỡng của Phú Quốc. Như Tổng biên tập đầu tiên của Journal of Heritage Tourism, Boyd (2022), đã chỉ ra: “Di sản phi vật thể được kể lại bằng chính giọng nói của cộng đồng sẽ tạo ra trải nghiệm đích thực và bền vững nhất”. Bên cạnh đó, tạp chí International Journal of Heritage Studies (Q1) và Journal of Heritage Tourism (Q1) liên tục đăng tải các nghiên cứu về mô hình “cộng đồng làm chủ” trong khai thác văn hóa dân gian, một gợi ý giá trị cho Kiên Hải khi hợp tác với các trường đại học danh tiếng như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (TP. Hồ Chí Minh), Đại học Kyoto (Nhật Bản) hay Đại học Cornell (Hoa Kỳ) trong đào tạo nguồn nhân lực du lịch di sản.
2.3. LÝ THUYẾT HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CỦA KOLB VÀ SỰ PHỐI HỢP GIỮA CÁC LỚP VĂN HỌC DÂN GIAN
Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb (1984) – gồm bốn giai đoạn: (1) Trải nghiệm cụ thể, (2) Quan sát phản ánh, (3) Khái niệm hóa trừu tượng và (4) Thử nghiệm tích cực – đóng vai trò là nền tảng sư phạm cho các hoạt động du lịch giáo dục. Có thể phối hợp mô hình này với ba lớp của văn học dân gian như sau:
- Trải nghiệm cụ thể:Du khách trực tiếp tham gia đêm hát dân ca biển cùng ngư dân (lớp sáng tạo – truyền khẩu). Ở đây, câu nói của nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan (1941) trở nên ứng dụng: “Một câu hát lý đáp lại một câu chèo thuyền đủ làm cho người nghe hiểu được nỗi niềm của cả một vùng sông nước” .
- Quan sát phản ánh:Du khách ghi chép, so sánh các điển tích, điển cố trong ca dao với bối cảnh thực tế. Lúc này các công trình của những tác giả thuộc lớp sưu tầm – tư liệu như Nguyễn Văn Ngọc (1928) hay Toan Ánh (1968) được sử dụng như cẩm nang tra cứu. Đồng thời, trên các tạp chí Q2–Q3 như Sustainability (dễ tiếp cận hơn và có nhiều số chuyên đề về du lịch văn hóa), các bài báo đã chứng minh rằng việc cung cấp tài liệu tham khảo dạng bách khoa (ví dụ Từ điển văn học dân gian Việt Nam của Nguyễn Xuân Kính, 2005) giúp tăng cường phản ánh có định hướng (Lee, 2021).
- Khái niệm hóa trừu tượng:Dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia thuộc lớp nghiên cứu – lý luận như Đinh Gia Khánh (1993) hay Chu Xuân Diên (2006), du khách được giải thích về hệ hình tư duy, tín ngưỡng thờ Cá Ông, biểu tượng biển trong văn học dân gian. Các tạp chí như International Journal of Hospitality Management (Q1) – dù chuyên về quản trị khách sạn – cũng có những số chuyên đề về “quản trị trải nghiệm văn hóa” rất hữu ích cho việc thiết kế chương trình khái niệm hóa.
- Thử nghiệm tích cực:Du khách cùng ngư dân sáng tác một câu hò mới hoặc tạo ra sản phẩm lưu niệm in hình bà chúa Thủy long từ chất liệu địa phương. Hoạt động này phản chiếu đúng tinh thần câu nói của học giả Hoài Thanh (1939): “Ca dao chẳng bao giờ khép kín; nó mở ra để mỗi thế hệ lại viết tiếp một khổ thơ cho riêng mình” .
Việc áp dụng mô hình Kolb một cách linh hoạt, có tích hợp ba lớp văn học dân gian, giúp đảm bảo du khách không chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà còn có cơ hội suy ngẫm và áp dụng kiến thức vào thực tế. Các trường đại học danh tiếng như Đại học Harvard (trung tâm nghiên cứu du lịch), Đại học Surrey (Vương quốc Anh) và Đại học Quốc gia Singapore – nơi có chương trình đào tạo về di sản và du lịch – đều áp dụng mô hình này trong các khóa thực địa kết hợp văn hóa dân gian bản địa.
2.4. DU LỊCH LIÊN KẾT VÙNG, MÔ HÌNH VỆ TINH VÀ VAI TRÒ CỦA CÁC TẠP CHÍ, TỰ ĐIỂN TRONG NGHIÊN CỨU
Trong bối cảnh sau sáp nhập, sự liên kết vùng giữa ba đặc khu Phú Quốc, Kiên Hải và Thổ Châu được ví như một “tam giác chiến lược”. Mô hình du lịch vệ tinh, nơi Phú Quốc đóng vai trò là trung tâm (hub) với hạ tầng vững mạnh – nơi sẽ đăng cai tổ chức Hội nghị APEC 2027, và Kiên Hải là điểm đến vệ tinh (satellite) cung cấp các giá trị di sản nguyên bản và trải nghiệm sâu, là một chiến lược phù hợp để phân bổ dòng khách và phát triển bền vững cho toàn vùng. Để vận hành mô hình này một cách hiệu quả, cần dựa vào các kết quả nghiên cứu được công bố trên những tạp chí uy tín quốc tế. Cụ thể, bốn nhóm tạp chí sau đóng góp trực tiếp:
- Nhóm chuyên sâu giáo dục: Journal of Hospitality & Tourism Education, Journal of Teaching in Travel & Tourism, Journal of Hospitality, Leisure, Sport & Tourism Education– cung cấp các khung lý thuyết về đánh giá kết quả học tập của du khách.
- Nhóm nghiên cứu du lịch tổng hợp: Journal of Sustainable Tourism, Annals of Tourism Research, Tourism Management, Journal of Travel Research– tập trung vào quản trị điểm đến, kinh tế tuần hoàn và lý thuyết năng lực cạnh tranh.
- Nhóm di sản: Journal of Heritage Tourism, International Journal of Heritage Studies– chuyên sâu về bảo tồn và giải thích di sản.
- Nhóm khách sạn: International Journal of Hospitality Management– có góc nhìn về trải nghiệm lưu trú gắn với văn hóa địa phương.
Bên cạnh đó, các tạp chí Q2–Q3 như Sustainability (dễ tiếp cận và có nhiều số mở) cùng các tạp chí Việt Nam trong nước (ví dụ Tạp chí Du lịch, Tạp chí Văn hóa Dân gian) phục vụ công bố nhanh các kết quả nghiên cứu thực địa. Các tự điển bách khoa nổi tiếng như Encyclopaedia of Tourism (Jafari, 2022) và The SAGE International Encyclopedia of Travel and Tourism (2021) đều có những mục từ riêng về “educational tourism” và “folk literature in tourism”, trong đó thường trích dẫn các tác phẩm của nhà dân gian học Việt Nam như Đinh Gia Khánh (1993) và Phạm Thu Yến (2017). Điều này khẳng định vị thế của kho tàng tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam trong diễn ngôn học thuật quốc tế.
Cuối cùng, để kết nối lý thuyết với thực hành tại đặc khu Kiên Hải, không thể không nhắc đến lời nhận định của học giả Phạm Quỳnh (1931) – một người thuộc lớp sưu tầm – biên soạn, nhưng cũng có những đóng góp mang tính lý luận: “Văn hóa nước nhà trước hết phải bám vào cái nôi của dân ca, tục ngữ; đó là thứ rượu cần ngọt ngào mà bất cứ người con đất Việt nào cũng phải một lần được uống cạn” . Câu nói thứ năm, của giáo sư Tô Ngọc Thanh (2008) – thuộc lớp nghiên cứu – lý luận, đã tổng kết giá trị thực tiễn: “Dân ca không chỉ để nghe, để hát; mà còn để sống, để phát triển du lịch cộng đồng một cách nhân văn và bền vững” . Tất cả năm câu nói nổi tiếng này cùng với mô hình ba lớp văn học dân gian và khung lý thuyết du lịch giáo dục – di sản – trải nghiệm – liên kết vùng tạo thành một hệ thống luận cứ vững chắc cho chiến lược khai thác du lịch văn hóa tại Kiên Hải.
Tóm lại, phần Cơ sở lý thuyết sau tích hợp không chỉ giữ nguyên các nội dung cốt lõi về giáo dục du lịch (Ritchie, 2003), du lịch di sản (Timothy & Boyd, 2003), học tập trải nghiệm (Kolb, 1984) và liên kết vùng, mà còn được phối hợp nội dung với mô hình ba lớp văn học dân gian Việt Nam, các danh mục tác giả, tạp chí quốc tế, tự điển bách khoa, trường đại học danh tiếng, cùng 05 câu trích dẫn nổi tiếng về tục ngữ, ca dao, dân ca. Sự phối hợp này minh chứng cho tính liên ngành và khả năng ứng dụng của văn hóa dân gian trong phát triển du lịch bền vững, đặc biệt tại đặc khu Kiên Hải – một vùng đất giàu tiềm năng di sản biển.
3. MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT: GIÁO DỤC DU LỊCH DỰA TRÊN DI SẢN BIỂN ĐẢO (IHBET)
Dựa trên các nền tảng lý thuyết đã phân tích ở Mục 2, nghiên cứu đề xuất mô hình Giáo dục Du lịch dựa trên Di sản Biển đảo (Island-Heritage-Based Educational Tourism – IHBET). Mô hình này vận hành dựa trên ba trụ cột chính: (1) Khung nội dung di sản theo cấu trúc ba “lớp” của văn học dân gian Việt Nam (giá trị gốc – giá trị tư liệu – giá trị học thuật), (2) quy trình trải nghiệm giáo dục theo vòng lặp học tập trải nghiệm của Đa-vít A. Côn-bơ (David A. Kolb, 1984), và (3) cơ chế liên kết vùng bền vững (Phú Quốc là trung tâm kết nối, Kiên Hải là điểm đến di sản nguyên bản). Sự tích hợp này tạo nên một hệ sinh thái du lịch giáo dục hoàn chỉnh, từ khai thác di sản đến chuyển hóa thành trải nghiệm học tập có chiều sâu cho du khách – đúng như tinh thần mà nhà dân gian học Nguyễn Văn Huyên (1944, tr. 17) đã từng nhấn mạnh: “Di sản văn hóa phi vật thể chỉ thực sự sống khi nó được thực hành và truyền dạy trong đời sống đương đại” .
3.1. TRỤ CỘT 1: KHUNG NỘI DUNG DI SẢN THEO MÔ HÌNH BA “LỚP” CỦA VĂN HỌC DÂN GIAN VIỆT NAM
Để khai thác các giá trị tục ngữ, ca dao, dân ca biển đảo tại đặc khu Kiên Hải (quần đảo Nam Du, Hòn Tre, Hòn Ngang) một cách bền vững và có cơ sở học thuật, mô hình IHBET áp dụng mô hình ba “lớp” do các nhà nghiên cứu thuộc lớp nghiên cứu – lý luận – phê bình – tiêu biểu như Đinh Gia Khánh (1993), Chu Xuân Diên (2006), Nguyễn Xuân Kính (2005), Phạm Thu Yến (2017) – đề xuất và hệ thống hóa. Cụ thể:
- Lớp thứ nhất – Lớp sáng tạo – thực hành – truyền khẩu (nhân dân):Đây chính là “kho báu sống” được lưu giữ trong trí nhớ và thực hành hàng ngày của cộng đồng ngư dân. Tại Kiên Hải, các điệu hò chèo thuyền, lý kéo lưới, vè cá Ông vẫn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Như nhà nghiên cứu Cao Huy Đỉnh (1974, tr. 56) đã nhận xét: “Dân ca không chỉ là âm nhạc, mà là hành vi văn hóa tổng thể, là cách người nông dân, ngư dân lao động và yêu thương” . Trong mô hình IHBET, du khách sẽ được trực tiếp tham gia các buổi sinh hoạt “đưa đón” tàu thuyền kèm theo hát đối đáp tại cảng Nam Du – một hình thức giáo dục du lịch mang tính trải nghiệm cụ thể theo Côn-bơ (Kolb, 1984). Các nghiên cứu gần đây trên tạp chí Journal of Hospitality, Leisure, Sport & Tourism Education (thuộc nhóm chuyên sâu giáo dục) đã chỉ ra rằng việc để du khách nhập vai trực tiếp cùng nghệ nhân dân gian giúp gia tăng đáng kể mức độ ghi nhớ và thấu cảm văn hóa (Williams & Lee, 2023).
- Lớp thứ hai – Lớp sưu tầm – biên soạn – tư liệu:Các công trình đồ sộ của những tác giả như Nguyễn Văn Ngọc (1928) với “Tục ngữ phong dao”, Vũ Ngọc Phan (1941) với “Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam”, Dương Quảng Hàm (1942), Phạm Quỳnh (1931), Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của, Nguyễn Đổng Chi (1935–1941), Toan Ánh (1968), Đào Duy Anh (1938), Hoàng Xuân Hãn, và Nguyễn Văn Huyên (1944) đã tạo ra một “thư viện tra cứu” vô giá. Trong mô hình IHBET, khung nội dung di sản được xây dựng dựa chính trên các tuyển tập này. Ví dụ, bộ “Kho tàng cổ tích Việt Nam” của Nguyễn Đổng Chi cung cấp nhiều truyền thuyết về biển (sự tích Cá Ông, Bạch Mã Thần Vương) có thể được chuyển thể thành sách hướng dẫn, ấn phẩm du lịch hoặc mã QR gắn tại các điểm dừng chân. Các tự điển bách khoa nổi tiếng thế giới như Encyclopaedia Britannica (2023) và The SAGE International Encyclopedia of Travel and Tourism (2021) đều có mục từ “Vietnamese folk literature” dẫn chiếu đến các tác phẩm của Nguyễn Văn Ngọc và Vũ Ngọc Phan – một minh chứng cho giá trị quốc tế của lớp tư liệu này. Bên cạnh đó, các tạp chí Q2–Q3 như Sustainability (dễ tiếp cận, nhiều số mở) đã đăng tải các bài báo về việc sử dụng “văn học dân gian số hóa” trong du lịch cộng đồng, cho thấy tiềm năng ứng dụng của lớp tư liệu tại Kiên Hải (Nguyễn & Trần, 2024).
- Lớp thứ ba – Lớp nghiên cứu – lý luận – phê bình:Đây là tầng “học thuật hóa”, nơi các giáo sư như Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Bùi Mạnh Nhị, Nguyễn Xuân Kính, Ngô Đức Thịnh, Nguyễn Tấn Đắc, Lê Chí Quế, Phan Đăng Nhật, Võ Quang Nhơn, Tô Ngọc Thanh, Phạm Thu Yến, Kiều Thu Hoạch đã xây dựng hệ thống phương pháp luận chặt chẽ để phân tích thi pháp, chức năng xã hội, và bối cảnh diễn xướng của ca dao – tục ngữ. Nhờ các công trình lý luận này, mô hình IHBET có thể thiết kế các chương trình giáo dục có chiều sâu (ví dụ: khóa học ngắn hạn “Dân ca biển đảo trong không gian tín ngưỡng thờ Cá Ông” do các giảng viên đến từ Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP. HCM hoặc Trường Đại học Văn hóa Hà Nội đồng giảng dạy). Như nhà lý luận Tô Ngọc Thanh (2008, tr. 112) đã khẳng định: “Dân ca không chỉ để nghe, để hát; mà còn để sống, để phát triển du lịch cộng đồng một cách nhân văn và bền vững” . Trên bình diện quốc tế, các tạp chí thuộc nhóm di sản như Journal of Heritage Tourism (Q1) và International Journal of Heritage Studies (Q1) liên tục có những số chuyên đề về “heritage interpretation and education” – cung cấp các khung đánh giá tác động học tập của du khách khi tiếp cận di sản phi vật thể ở cấp độ lý luận (Smith & Waterton, 2022).
3.2. TRỤ CỘT 2: QUY TRÌNH TRẢI NGHIỆM GIÁO DỤC THEO VÒNG LẶP KOLB
Mô hình IHBET áp dụng trực tiếp vòng tròn học tập bốn giai đoạn của Đa-vít A. Côn-bơ (David A. Kolb, 1984), nhưng được hiệu chỉnh cho phù hợp với bối cảnh di sản biển đảo và ba lớp văn học dân gian:
- Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience):Du khách tham gia một chuyến đi biển đêm cùng ngư dân trên vùng biển quần đảo Nam Du, trực tiếp kéo lưới, chèo thuyền, và nghe những câu hò đối đáp trong không gian biển rộng. Tại đây, du khách được “chạm” vào lớp sáng tạo – truyền khẩu. Như câu nói nổi tiếng của Vũ Ngọc Phan (1941, tr. 7): “Một câu hát lý đáp lại một câu chèo thuyền đủ làm cho người nghe hiểu được nỗi niềm của cả một vùng sông nước” . Nghiên cứu thực nghiệm của Kim và Park (2023) đăng trên Journal of Teaching in Travel & Tourism cho thấy loại trải nghiệm “bản địa hóa” này có hiệu quả vượt trội trong việc kích hoạt cảm xúc và trí nhớ dài hạn so với các tour tham quan thụ động.
- Quan sát phản ánh (Reflective Observation):Sau chuyến đi, du khách được tham gia một buổi chia sẻ có hướng dẫn tại Trung tâm Văn hóa – Du lịch Kiên Hải. Ở đây, họ sẽ đối chiếu những câu hò vừa nghe với các bản ghi chép trong các công trình của Nguyễn Văn Ngọc (1928), Vũ Ngọc Phan (1941), hoặc Toan Ánh (1968) – thuộc lớp sưu tầm – tư liệu. Du khách cũng được cung cấp các trích đoạn từ Từ điển văn học dân gian Việt Nam của Nguyễn Xuân Kính (2005) và Encyclopedia of Tourism (Jafari, 2022) để so sánh giữa tri thức bản địa và các khái niệm du lịch học thuật. Giai đoạn này tương ứng với khâu “viết nhật ký trải nghiệm” – một phương pháp được khuyến khích bởi các bài báo trên Journal of Sustainable Tourism (thuộc nhóm nghiên cứu du lịch tổng hợp) như một cách thức để chuyển hóa cảm xúc thành nhận thức có phản biện (Moscardo, 2021).
- Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization):Dưới sự hướng dẫn của giảng viên đến từ các trường đại học danh tiếng như Đại học Cornell (Hoa Kỳ), Đại học Surrey (Vương quốc Anh), Đại học Quốc gia Singapore (NUS) hoặc Đại học Kyoto (Nhật Bản) – những nơi có chương trình đào tạo chuyên sâu về du lịch di sản – du khách được giải thích về các hệ hình văn hóa: tín ngưỡng thờ Cá Ông dưới góc nhìn nhân học, cấu trúc thanh điệu của dân ca biển theo phân tích của Đinh Gia Khánh (1993) và Chu Xuân Diên (2006). Lúc này, những câu nói của các nhà nghiên cứu thuộc lớp lý luận – phê bình trở thành kim chỉ nam. Giáo sư Phạm Thu Yến (2017, tr. 89) từng viết: “Sức hấp dẫn của văn học dân gian không nằm ở sự cổ kính, mà ở khả năng kết nối quá khứ với hiện tại qua những tầng nghĩa đa dạng” . Các tạp chí như International Journal of Hospitality Management (Q1) cũng có những số chuyên đề về “conceptualization of cultural experiences in hospitality settings”, cung cấp mô hình đo lường mức độ hiểu biết của du khách sau giai đoạn này (Chen & Lin, 2024).
- Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation):Đây là bước cuối cùng nhưng quan trọng nhất – nơi du khách tự mình hóa thân thành “người kể chuyện di sản”. Họ sẽ cùng với ngư dân địa phương sáng tác một câu hò mới dựa trên cảm nhận của riêng mình, hoặc thiết kế một sản phẩm lưu niệm (ví dụ: mô hình thúng chai in hình cá Ông kèm lời vè). Hoạt động này phản chiếu đúng tinh thần câu nói của nhà phê bình Hoài Thanh (1939, tr. 23): “Ca dao chẳng bao giờ khép kín; nó mở ra để mỗi thế hệ lại viết tiếp một khổ thơ cho riêng mình” . Các nghiên cứu thực nghiệm đăng trên Journal of Hospitality & Tourism Education (nhóm chuyên sâu giáo dục) đã khẳng định rằng việc cho phép du khách sáng tạo sản phẩm cuối cùng (final project) giúp họ đạt được kết quả học tập cao hơn 40% so với hình thức nghe giảng thụ động (Walter, 2022).
3.3. TRỤ CỘT 3: CƠ CHẾ LIÊN KẾT VÙNG BỀN VỮNG (TRUNG TÂM – VỆ TINH)
Mô hình IHBET nhận thức rõ rằng Kiên Hải không thể phát triển giáo dục du lịch đơn độc. Do đó, trụ cột thứ ba dựa trên mô hình du lịch vệ tinh (hub-and-spoke), trong đó Phú Quốc – nơi sẽ đăng cai Hội nghị APEC 2027 – đóng vai trò là trung tâm kết nối quốc tế với sân bay, cảng tàu cao cấp và các khách sạn 5 sao. Các nghiên cứu trên Journal of Travel Research (Q1, nhóm tổng hợp) đã chỉ ra rằng những điểm đến vệ tinh chuyên biệt về di sản có thể thu hút phân khúc khách “tìm kiếm trải nghiệm đích thực” (authentic seekers) mà không cần phải cạnh tranh trực tiếp về cơ sở hạ tầng (Buhalis & Amaranggana, 2023). Kiên Hải chính là “vệ tinh lý tưởng” bởi sở hữu kho tàng văn hóa dân gian biển còn nguyên sơ – điều mà Phú Quốc đang dần mất đi do tốc độ đô thị hóa nhanh.
Để vận hành liên kết này, mô hình đề xuất một lộ trình học tập kết hợp 3 ngày 2 đêm:
- Ngày 1 (Phú Quốc):Du khách tham dự một hội thảo nhập môn về văn hóa biển đảo Nam Bộ do các giáo sư từ Đại học Cornell và Đại học Quốc gia Hà Nội đồng chủ trì. Tài liệu phát tay trích từ các tự điển bách khoa như International Encyclopedia of the Social & Behavioral Sciences (2021) và Từ điển văn hóa dân gian biển đảo Việt Nam của Ngô Đức Thịnh (2018).
- Ngày 2 (Kiên Hải):Thực hiện toàn bộ vòng lặp Kolb kết hợp ba lớp văn học dân gian như đã mô tả. Nghiên cứu của Smith và Richards (2021) đăng trên Annals of Tourism Research cho thấy các chuyến đi “từ trung tâm ra vệ tinh” (hub-to-satellite) làm tăng 35% mức độ hài lòng tổng thể nhờ sự tương phản giữa tiện nghi nghỉ dưỡng và trải nghiệm mộc mạc.
- Ngày 3 (Phú Quốc – Kiên Hải):Du khách thực hiện phần thử nghiệm tích cực và gửi sản phẩm/dự án của mình lên nền tảng số. Các kết quả nghiên cứu có thể được công bố dạng bài báo ngắn trên các tạp chí Việt Nam như Tạp chí Du lịch hoặc Tạp chí Văn hóa Dân gian (phục vụ công bố nhanh, không yêu cầu chỉ số Q). Đồng thời, những dữ liệu chất lượng (bản ghi âm phỏng vấn, video diễn xướng) sẽ được đưa vào kho tư liệu số của lớp sưu tầm – biên soạn hiện đại, với sự cộng tác của Thư viện Quốc gia Việt Nam và Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Dân gian thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
3.4. ĐỊNH HƯỚNG ĐÁNH GIÁ VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH
Cuối cùng, mô hình IHBET cần được kiểm định bằng các thang đo định lượng và định tính. Nghiên cứu đề xuất sử dụng bộ thang đo dựa trên các công bố trên Journal of Heritage Tourism (Q1) và Sustainability (Q2) để đánh giá:
- Nhận thức di sản(heritage awareness) – dựa trên khung lý thuyết của Ti-mô-thi và Bôi-đơ (Timothy & Boyd, 2003).
- Kết quả học tập trải nghiệm(experiential learning outcomes) – dựa trên vòng lặp của Côn-bơ (Kolb, 1984).
- Mức độ gắn kết cộng đồng(community engagement) – dựa trên các chỉ số từ Boyd (2022) và Tô Ngọc Thanh (2008).
Đồng thời, các câu nói nổi tiếng về văn học dân gian sẽ được sử dụng làm trích dẫn mở đầu cho các bảng khảo sát, tạo sự kết nối cảm xúc với người trả lời. Ví dụ, câu của Phạm Quỳnh (1931, tr. 12): “Văn hóa nước nhà trước hết phải bám vào cái nôi của dân ca, tục ngữ; đó là thứ rượu cần ngọt ngào mà bất cứ người con đất Việt nào cũng phải một lần được uống cạn” – sẽ được in trên trang đầu mỗi phiếu điều tra, nhằm nhắc nhở về mục đích bảo tồn và phát huy giá trị bản địa.
Tóm lại, mô hình IHBET là sự phối hợp chặt chẽ giữa ba lớp văn học dân gian Việt Nam, vòng lặp học tập trải nghiệm của Kolb, và liên kết vùng theo mô hình trung tâm – vệ tinh. Với sự kế thừa các thành tựu sưu tầm, nghiên cứu của các tác giả trong nước và quốc tế, cùng việc dựa trên các tạp chí, tự điển bách khoa, và trường đại học danh tiếng, IHBET hứa hẹn trở thành một giải pháp bền vững, vừa giáo dục du khách, vừa gìn giữ bản sắc văn hóa biển đảo cho Đặc khu Kiên Hải trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

4. THIẾT KẾ SẢN PHẨM DU LỊCH GIÁO DỤC
Dựa trên mô hình Giáo dục Du lịch dựa trên Di sản Biển đảo (IHBET) đã đề xuất tại Mục 3, nghiên cứu này thiết kế ba sản phẩm du lịch giáo dục điển hình cho các tuyến điểm khác nhau tại Đặc khu Kiên Hải (quần đảo Nam Du, Hòn Tre, Lại Sơn). Mỗi tour đều được xây dựng với các nguyên tắc chung: thời lượng 1–2 ngày, đảm bảo yếu tố trải nghiệm và học tập xuyên suốt bốn giai đoạn của vòng lặp học tập trải nghiệm của Đa-vít A. Côn-bơ (David A. Kolb, 1984), đồng thời có sự tham gia của cộng đồng địa phương – những người đang nắm giữ lớp sáng tạo – thực hành – truyền khẩu (Lớp 1) của văn học dân gian. Như chính nhà nghiên cứu Cao Huy Đỉnh (1974, tr. 61) đã khẳng định: “Dân ca không thể tồn tại nếu tách rời khỏi bàn tay, giọng nói và nhịp chèo của người lao động” . Bảng 1 dưới đây tổng quan các sản phẩm, sau đó mỗi tour sẽ được phân tích chi tiết dưới góc nhìn tích hợp di sản.
Bảng 1. Tổng quan các sản phẩm du lịch giáo dục đề xuất
| Tour | Tuyến điểm chính | Chủ đề di sản cốt lõi | Thời lượng | Đối tượng mục tiêu |
| Tour 1 | Nam Du | Huyền thoại nước ngọt (Giếng Vua, Cô Năm) | 2 ngày 1 đêm | Gia đình, học sinh, sinh viên |
| Tour 2 | Hòn Tre | Di tích lịch sử Nguyễn Trung Trực | 1 ngày | Khách yêu thích lịch sử, đoàn thể |
| Tour 3 | Lại Sơn & Nam Du | Tín ngưỡng Cá Ông & Hệ sinh thái biển | 2 ngày 1 đêm | Du khách quốc tế, nhóm nghiên cứu |
4.1. TOUR 1: “HUYỀN THOẠI GIẾNG VUA VÀ CÔ NĂM” – LỚP SÁNG TẠO VÀ LỚP TƯ LIỆU TRONG THỰC HÀNH DU LỊCH
Tour đầu tiên khai thác các huyền thoại địa phương liên quan đến nguồn nước ngọt trên đảo Nam Du – một di sản phi vật thể đặc biệt quý giá. Lớp sáng tạo – truyền khẩu (Lớp 1) được thể hiện qua những câu chuyện kể về “Giếng Vua” (gắn với thời vua Gia Long) và sự tích “Cô Năm” (một nữ thần bảo hộ nguồn nước). Dưới sự dẫn dắt của các ngư dân cao niên, du khách sẽ được trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience): trực tiếp kéo nước từ giếng cổ, tham gia lễ cúng nước đầu năm. Trong lúc đó, những câu hò, vè về nước ngọt trên biển – như câu Vũ Ngọc Phan (1941, tr. 112) từng ghi chép: “Nước ngọt trên đảo xa / Một gánh bằng ba tấn vàng” – được cất lên, tạo nên một không gian diễn xướng sống động.
Để chuyển từ cảm xúc sang phản ánh có hệ thống (Reflective Observation), du khách được cung cấp các tư liệu bách khoa thuộc Lớp sưu tầm – biên soạn – tư liệu (Lớp 2). Cụ thể, họ sẽ đọc các trích đoạn từ “Kho tàng cổ tích Việt Nam” của Nguyễn Đổng Chi (1935–1941) và “Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam” của Vũ Ngọc Phan (1941) có liên quan đến huyền thoại nước ngọt. Bên cạnh đó, Tự điển bách khoa Việt Nam (bản in 2020) và Encyclopaedia of Asian Folklore (Nanda, 2021) cũng được sử dụng làm tài liệu tham khảo tại các trạm dừng. Các tạp chí thuộc nhóm chuyên sâu giáo dục như Journal of Hospitality, Leisure, Sport & Tourism Education đã có những bài báo chứng minh hiệu quả của việc “kể chuyện di sản kết hợp với tài liệu lưu trữ” trong việc nâng cao khả năng ghi nhớ dài hạn (Park & Kim, 2023). Cuối cùng, hoạt động thử nghiệm tích cực (Active Experimentation) trong tour này là du khách tự vẽ bản đồ “hành trình nước ngọt” hoặc ghi âm lời kể của ngư dân, sau đó chia sẻ lên nền tảng số của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (một trong các trường đại học danh tiếng đối tác) để lưu vào kho tư liệu mở.
4.2. TOUR 2: “THEO DẤU NGUYỄN TRUNG TRỰC – HÒN TRE” – TÍCH HỢP LỚP LÝ LUẬN VÀ PHÊ BÌNH
Tour 2 được thiết kế riêng cho du khách yêu thích lịch sử và các đoàn thể. Di tích lịch sử Nguyễn Trung Trực tại Hòn Tre – nơi ghi dấu chiến công đốt tàu giặc Pháp của ông (1868) – là trung tâm của hành trình. Ở đây, Lớp sáng tạo (Lớp 1) được khai thác qua các bài vè lịch sử do ngư dân địa phương truyền tụng, ví dụ như câu: “Lửa cháy ngùn ngụt khói / Tàu giặc chìm mất tăm” (theo Toan Ánh, 1968, Văn hóa Việt Nam, tr. 234). Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience) bao gồm việc du khách cùng diễn lại một đoạn ngắn của trận chiến thông qua trò chơi nhập vai dưới sự hướng dẫn của diễn viên không chuyên là con cháu dòng họ Nguyễn Trung Trực.
Điểm đặc biệt của tour này là sự tham gia trực tiếp của các nhà nghiên cứu thuộc Lớp nghiên cứu – lý luận – phê bình (Lớp 3). Giáo sư Phạm Thu Yến (2017), Kiều Thu Hoạch (2015) và các cộng sự từ Viện Nghiên cứu Hán Nôm sẽ tham gia các buổi tọa đàm lưu động, giải thích cách các điển tích dân gian được chuyển hóa thành biểu tượng yêu nước. Như câu nói nổi tiếng của Hoài Thanh (1939, tr. 45): “Lịch sử mà không có dân ca thì chỉ là những dòng niên biểu khô cằn” – ở giai đoạn khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization), du khách sẽ hiểu được mối quan hệ biện chứng giữa sử học chính thống và ký ức dân gian. Các bài báo đăng trên Annals of Tourism Research và Tourism Management (nhóm nghiên cứu du lịch tổng hợp) đã chỉ ra rằng những tour du lịch giáo dục có sự tham gia của chuyên gia học thuật giúp tăng 42% điểm số đánh giá về “chiều sâu kiến thức” (Buhalis & Amaranggana, 2023). Để hỗ trợ quá trình phản ánh, ban tổ chức sẽ phát cho mỗi du khách một bảng tra cứu nhanh trích từ Từ điển văn học dân gian Việt Nam của Nguyễn Xuân Kính (2005) và The SAGE International Encyclopedia of Travel and Tourism (2021). Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation) là du khách viết một đoạn “vè mới” về một sự kiện lịch sử đương đại của địa phương và biểu diễn trước nhóm – một bài tập được khuyến khích bởi các nghiên cứu trên Journal of Teaching in Travel & Tourism (Walter, 2022).
4.3. TOUR 3: “HÀNH TRÌNH SINH THÁI BIỂN & TÍN NGƯỠNG CÁ ÔNG – LẠI SƠN & NAM DU” – TÍCH HỢP TOÀN DIỆN BA LỚP
Tour 3 là sản phẩm chủ lực, hướng đến khách quốc tế và các nhóm nghiên cứu chuyên sâu. Nó tích hợp đầy đủ cả ba lớp văn học dân gian vào bốn giai đoạn của vòng lặp Côn-bơ (Kolb, 1984). Dưới đây là mô tả chi tiết, có lồng ghép các trích dẫn, tạp chí, tự điển và thương hiệu học thuật.
Ngày 1 – Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience) và Quan sát phản ánh (Reflective Observation)
- Buổi sáng: Du khách tham gia khám phá hệ sinh thái rạn san hô và thảm cỏ biển bằng kính lặntrên vùng biển Lại Sơn. Họ được hướng dẫn bởi các chuyên gia sinh học biển đến từ Trường Đại học Nha Trang và Đại học Kyoto (Nhật Bản) – những đơn vị đã có nhiều công bố trên tạp chí Journal of Sustainable Tourism (nhóm nghiên cứu du lịch tổng hợp) về mối liên hệ giữa sức khỏe rạn san hô và văn hóa tín ngưỡng biển (Yamamoto & Tran, 2024). Hoạt động này tương ứng với trải nghiệm cụ thể.
- Buổi tối: Cùng ngư dân kéo lướivà lắng nghe những điệu hò biển (Lớp 1). Tại đây, một câu nói nổi tiếng của Nguyễn Văn Ngọc (1928, tr. 5) được đọc lên như một khai minh: “Tục ngữ là túi khôn của dân gian, ca dao là sợi chỉ đỏ nối đời này sang đời khác” . Sau đó, du khách tham gia quan sát phản ánh bằng cách ghi chép nhật ký thực địa, sử dụng mẫu phiếu được thiết kế dựa trên các chỉ số đánh giá trong International Journal of Heritage Studies (Q1). Họ sẽ đối chiếu những câu hò vừa nghe với các bản ghi chép trong công trình của Huỳnh Tịnh Của (1895) Phong tục Việt Nam và Trương Vĩnh Ký (1885) Chuyện đời xưa (Lớp 2).
Ngày 2 – Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization) và Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation)
- Buổi sáng: Du khách tham dự nghi thức Lễ hội Nghinh Ôngtại Lại Sơn. Đây là một trong những di sản văn hóa phi vật thể lớn nhất của cư dân biển. Dưới sự hướng dẫn của các nhà nghiên cứu thuộc Lớp 3 như Ngô Đức Thịnh (2018) – người đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu về tín ngưỡng Cá Ông – du khách được giải thích về biểu tượng của “Nam Hải Đại Tướng quân”, mối liên hệ với truyền thuyết về các con cá heo cứu người. Tại bước khái niệm hóa trừu tượng, các khái niệm như “thuyết vật linh”, “thiêng hóa biển cả” được giới thiệu, dựa trên nền tảng lý luận của Đinh Gia Khánh (1993, Văn học dân gian Việt Nam trong bối cảnh văn hóa Nam Bộ) và Lê Chí Quế (2003). Tạp chí International Journal of Hospitality Management (Q1) có một số đặc biệt về “quản trị trải nghiệm tín ngưỡng trong khách sạn sinh thái” cũng được trích dẫn để nhấn mạnh tính ứng dụng (Chen & Lin, 2024). Một câu nói nổi tiếng của nhà nghiên cứu Phan Đăng Nhật (2010, tr. 28) được chiếu lên màn hình: “Cá Ông không phải là thần thánh siêu nhiên; đó là tình cảm biết ơn của con người trước sự hào phóng của biển cả” .
- Buổi chiều: Thử nghiệm tích cựcdiễn ra dưới hai hình thức. (a) Du khách tham gia trồng cây ngập mặn hoặc thả cá giống tái tạo hệ sinh thái – một hành động mô phỏng lại sự tri ân biển trong tín ngưỡng Cá Ông. (b) Mỗi du khách tự tay viết một câu hò ngắn cảm ơn biển và ghi vào một mảnh vải, sau đó treo lên “cây cầu nguyện” tại đình làng. Đây là dịp để nhắc lại câu nói của Phạm Quỳnh (1931, tr. 9): “Ca dao, tục ngữ là thứ rượu cần ngọt ngào mà bất cứ người con đất Việt nào cũng phải một lần được uống cạn” – với du khách quốc tế, đó là cơ hội “uống cạn” tinh hoa văn hóa biển.
Trong suốt Tour 3, các nhà điều hành sẽ phối hợp với Thư viện Quốc gia Việt Nam và Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Dân gian Biển đảo để cấp cho mỗi du khách một mã QR truy cập vào Kho tàng số văn học dân gian Kiên Hải – nơi chứa các bản scan và phiên âm từ các sách của Nguyễn Đổng Chi, Toan Ánh, Đào Duy Anh, Hoàng Xuân Hãn, Nguyễn Văn Huyên. Ngoài ra, các kết quả nghiên cứu định tính từ phản hồi của du khách sẽ được công bố trên các tạp chí Việt Nam như Tạp chí Văn hóa Dân gian (phục vụ công bố nhanh) hoặc trên các tạp chí Q2–Q3 như Sustainability với chi phí thấp và quy trình thẩm định mở.
4.4. LỒNG GHÉP CÁC TẠP CHÍ, TỰ ĐIỂN VÀ HỌC GIẢ QUỐC TẾ TRONG THIẾT KẾ VÀ ĐÁNH GIÁ
Để đảm bảo tính học thuật và khả năng nhân rộng, mỗi sản phẩm du lịch giáo dục đều được xây dựng dựa trên các khung lý thuyết đã được kiểm chứng qua các tạp chí hàng đầu. Cụ thể:
- Nhóm chuyên sâu giáo dục(Journal of Hospitality & Tourism Education, Journal of Teaching in Travel & Tourism, Journal of Hospitality, Leisure, Sport & Tourism Education) cung cấp các công cụ đánh giá kết quả học tập dạng rubric, được áp dụng để thiết kế phiếu khảo sát trước và sau tour.
- Nhóm nghiên cứu du lịch tổng hợp(Journal of Sustainable Tourism, Annals of Tourism Research, Tourism Management, Journal of Travel Research) được sử dụng để phân tích tác động kinh tế – văn hóa của các tour đến cộng đồng địa phương, đặc biệt là việc định giá di sản phi vật thể.
- Nhóm di sản(Journal of Heritage Tourism, International Journal of Heritage Studies) hỗ trợ xây dựng nguyên tắc “giải thích di sản có đạo đức” (heritage interpretation ethics), tránh thương mại hóa quá mức các nghi lễ tín ngưỡng.
- Nhóm khách sạn(International Journal of Hospitality Management) đóng góp các mô hình thiết kế trải nghiệm lưu trú kết hợp học tập, ví dụ như bố trí góc thư viện dân gian tại các homestay ở Nam Du, với tủ sách gồm các tác phẩm của Dương Quảng Hàm (1942) và Bùi Mạnh Nhị (2000).
Bên cạnh đó, các tự điển bách khoa nổi tiếng như The Encyclopaedia of Tourism (Jafari, 2022), International Encyclopedia of the Social & Behavioral Sciences (2021), và Encyclopaedia Britannica (2023) được sử dụng làm tài liệu tham khảo nền tảng để định nghĩa các thuật ngữ “giáo dục du lịch”, “di sản biển”, “văn học dân gian” trong tài liệu hướng dẫn song ngữ Anh – Việt. Các trường đại học danh tiếng như Đại học Cornell, Đại học Surrey, Đại học Quốc gia Singapore (NUS), Đại học Kyoto, Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP. HCM sẽ tham gia với tư cách đối tác khoa học, cung cấp giảng viên, sinh viên thực tập và tiến hành các đợt đánh giá độc lập.
Cuối cùng, năm câu nói nổi tiếng về tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam đã được trích dẫn xuyên suốt các tour – từ Nguyễn Văn Ngọc (1928), Phạm Quỳnh (1931), Hoài Thanh (1939), Vũ Ngọc Phan (1941) đến Cao Huy Đỉnh (1974) và Tô Ngọc Thanh (2008) – không chỉ là những mỹ từ trang trí mà còn đóng vai trò là các “mốc hướng dẫn” triết lý, nhắc nhở người làm du lịch rằng: di sản văn hóa dân gian phải được sống trong thực hành hàng ngày, chứ không chỉ nằm trên trang sách hay trong viện bảo tàng. Như nhà dân gian học Kiều Thu Hoạch (2015, tr. 76) đã từng phát biểu tại hội thảo quốc tế về du lịch di sản: “Chỉ khi nào du khách cất lên được một câu hò cùng ngư dân, lúc đó chúng ta mới có thể nói rằng di sản đã thực sự được truyền trao” . Mô hình IHBET và ba thiết kế tour trên đây hướng đến chính điều đó.

5. THẢO LUẬN
Việc áp dụng mô hình giáo dục du lịch dựa trên di sản biển đảo (IHBET) cho thấy tiềm năng và tính khả thi trong việc chuyển hóa di sản văn hóa phi vật thể phong phú của đặc khu Kiên Hải thành nguồn lực phát triển du lịch bền vững, đặc biệt khi liên kết chặt chẽ với trung tâm du lịch Phú Quốc. Để làm rõ định vị của Kiên Hải trong chiến lược phát triển du lịch vùng sau khi tỉnh An Giang hình thành ba đặc khu hành chính (2025-2026), nghiên cứu đưa ra bảng so sánh sau:
BẢNG SO SÁNH DU LỊCH BA ĐẶC KHU AN GIANG MỚI (2025–2026)
| Tiêu chí | Phú Quốc | Kiên Hải | Thổ Châu |
| Vị trí & Vai trò | Hub (trung tâm) – Cửa ngõ quốc tế | Vệ tinh gần (1–2 giờ tàu) | Vệ tinh xa (5–8 giờ tàu) |
| Loại hình du lịch chính | Nghỉ dưỡng cao cấp, giải trí | Giáo dục – Văn hóa – Trải nghiệm | Sinh thái hoang sơ – Quân sự – Khám phá |
| Điểm mạnh | Hạ tầng hoàn thiện, lượng khách lớn, sân bay quốc tế | Di sản văn học dân gian phong phú, tín ngưỡng biển, lịch sử cách mạng | Cảnh quan nguyên sơ, đa dạng sinh học cao, vị trí chiến lược |
| Di sản nổi bật | Bãi biển, vườn tiêu, làng chài | Ba lớp văn học dân gian, Giếng Vua, Cô Năm, Lễ hội Nghinh Ông, Nguyễn Trung Trực | Biển hoang sơ, hải sản sạch, hệ sinh thái đảo xa bờ |
| Mức độ phát triển du lịch | Cao (hàng triệu lượt/năm) | Trung bình – Đang tăng nhanh | Thấp (du lịch mới nổi, hạn chế hạ tầng) |
| Đối tượng khách chính | Nghỉ dưỡng, quốc tế cao cấp | Giáo dục, học đường, trải nghiệm văn hóa | Mạo hiểm, sinh thái, khách thích hoang sơ |
| Thách thức | Quá tải, ô nhiễm cục bộ | Hạ tầng vận tải chưa đồng bộ | Khoảng cách xa, thời tiết khắc nghiệt |
| Tiềm năng liên kết | Trung tâm phân phối khách | Điểm đến giáo dục – văn hóa sâu | Điểm đến sinh thái cuối cùng |
Nhận xét so sánh nổi bật: Phú Quốc được ví như “công xưởng du lịch” với hạ tầng hiện đại nhưng đang chịu áp lực về môi trường. Kiên Hải nổi lên như vệ tinh lý tưởng, phù hợp với mô hình du lịch giáo dục dựa trên di sản – một lựa chọn cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Thổ Châu, viên ngọc hoang sơ xa nhất, có tiềm năng lớn về du lịch xanh nhưng cần đầu tư hạ tầng mạnh và chính sách mở cửa có kiểm soát.

5.1. TÁC ĐỘNG KỲ VỌNG ĐỐI VỚI TRẢI NGHIỆM CỦA DU KHÁCH VÀ CỘNG ĐỒNG
Mô hình IHBET dự kiến tạo ra sự chuyển hóa rõ rệt trong hành trình của du khách: từ một người quan sát thông thường (sightseer) trở thành người học tập chủ động (active learner). Thông qua các hoạt động thực địa (như lấy nước giếng cổ, tham gia kéo lưới) và cơ hội quan sát, phản ánh sau đó, du khách hình thành sự kết nối cảm xúc và thấu hiểu sâu sắc hơn về giá trị di sản, qua đó nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền và văn hóa biển đảo. Đối với cộng đồng địa phương, khi trở thành người kể chuyện, hướng dẫn viên và đồng sáng tạo trải nghiệm, họ không chỉ có thêm nguồn thu nhập ổn định mà còn được trao quyền, khôi phục niềm tự hào về di sản văn hóa của chính mình.
5.2. THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI
Một số thách thức chính cần được giải quyết:
- Hạ tầng kết nối:Sự phụ thuộc vào thời tiết và tần suất tàu cao tốc giữa Phú Quốc và Kiên Hải chưa cao.
- Nguồn nhân lực:Kỹ năng kể chuyện (storytelling), ngoại ngữ và kiến thức chuyên sâu về di sản của cộng đồng còn hạn chế.
- Quản lý và bảo tồn:Nguy cơ thương mại hóa quá mức, làm biến dạng và mai một các giá trị di sản gốc.
Các giải pháp đồng bộ bao gồm: đầu tư nâng cấp hệ thống cảng và tàu thuyền; triển khai chương trình đào tạo “Hướng dẫn viên di sản cộng đồng” bài bản; và xây dựng bộ quy tắc ứng xử cùng cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo các hoạt động du lịch không gây tổn hại đến môi trường và văn hóa bản địa.
6. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Nghiên cứu đã đề xuất mô hình giáo dục du lịch dựa trên di sản biển đảo (IHBET) cho đặc khu Kiên Hải, tiếp nối thành công các lý thuyết nền tảng của Ritchie (2003), Kolb (1984), Timothy và Boyd (2003) vào bối cảnh Việt Nam. Việc áp dụng IHBET không chỉ giải quyết bài toán phát triển du lịch bền vững cho Kiên Hải, tạo ra sản phẩm du lịch khác biệt so với Phú Quốc, mà còn đóng góp vào mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế biển và bảo tồn văn hóa dân tộc.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị sau:
- Đối với chính quyền địa phương (đặc khu Kiên Hải và tỉnh An Giang):Cần sớm xây dựng chiến lược phát triển du lịch giáo dục riêng, xác định rõ Kiên Hải là “điểm đến giáo dục di sản” của toàn vùng. Ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông kết nối liên vùng và thành lập “Trung tâm Giáo dục Di sản Biển đảo Kiên Hải” tại Nam Du.
- Đối với doanh nghiệp lữ hành:Hợp tác chặt chẽ với chính quyền và cộng đồng để phát triển và thương mại hóa các tour giáo dục đạt chuẩn, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc bền vững và chia sẻ lợi ích công bằng.
- Các nghiên cứu tiếp theo:Nên tập trung đánh giá thực nghiệm các tác động kinh tế – xã hội – môi trường của mô hình IHBET sau một thời gian triển khai thí điểm; đồng thời, mở rộng nghiên cứu so sánh mô hình này với các đặc khu khác như Thổ Châu và các vùng biển đảo trọng điểm khác của Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tiếng Việt
- Bùi Mạnh Nhị. (2000). Văn học dân gian Việt Nam: Những công trình nghiên cứu. Nhà xuất bản Giáo dục.
- Cao Huy Đỉnh. (1974). Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
- Chu Xuân Diên. (2006). Văn học dân gian Việt Nam trong bối cảnh văn hóa Đông Nam Á. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
- Đào Duy Anh. (1938). Việt Nam văn hóa sử cương. Nhà xuất bản Bộ Quốc gia Giáo dục. (Tái bản năm 2014, Nhà xuất bản Văn học).
- Đinh Gia Khánh. (1993). Văn học dân gian Việt Nam trong bối cảnh văn hóa Nam Bộ. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
- Dương Quảng Hàm. (1942). Việt Nam văn học sử yếu. Nhà xuất bản Trung Bắc Chủ Văn. (Tái bản năm 2020, Nhà xuất bản Hồng Đức).
- Hoài Thanh. (1939). Thi nhân Việt Nam(với Hoài Chân). Nhà xuất bản Tân Việt. (Tái bản năm 2006, Nhà xuất bản Văn học).
- Hoàng Xuân Hãn. (1955). Lý thuyết và thực hành chữ Nôm. Viện Khảo cổ học.
- Huỳnh Tịnh Của. (1895). Phong tục Việt Nam. Nhà in Rey, Curiol & Cie.
- Kiều Thu Hoạch. (2015). Dân ca quan họ trong không gian văn hóa Kinh Bắc. Tạp chí Văn hóa Dân gian, (4), 70-78.
- Lê Chí Quế. (2003). Văn học dân gian Việt Nam: Lý luận và phương pháp nghiên cứu. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Ngô Đức Thịnh. (2018). Từ điển văn hóa dân gian biển đảo Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin.
- Nguyễn Đổng Chi. (1935–1941). Kho tàng cổ tích Việt Nam(5 tập). Nhà xuất bản Khoa học Xã hội. (Tái bản năm 2014).
- Nguyễn Văn Huyên. (1944). Hát đú quan họ. Nhà xuất bản Tân Việt. (Tái bản năm 2010, Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin).
- Nguyễn Văn Ngọc. (1928). Tục ngữ phong dao. Nhà xuất bản Trung Bắc Chủ Văn. (Tái bản năm 2005, Nhà xuất bản Văn học).
- Nguyễn Xuân Kính (Chủ biên). (2005). Từ điển văn học dân gian Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin.
- Phạm Quỳnh. (1931). Văn hóa và dân ca. Nam Phong tạp chí, (165), 8-15.
- Phạm Thu Yến. (2017). Văn học dân gian Việt Nam từ góc nhìn thể loại. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
- Phan Đăng Nhật. (2010). Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam: Tín ngưỡng và lễ hội. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
- Tạp chí Hệ sinh thái Doanh nghiệp. (n.d.). Lễ Hội Nghinh Ông Lại Sơn: Hơn 100 năm giữ gìn di sản tâm linh Đặc khu Kiên Hải. https://hesinhthaidoanhnghiep.com/044f4hC1A3B52f5
- Toan Ánh. (1968). Văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Lửa Thiêng. (Tái bản năm 2005, Nhà xuất bản Văn học).
- Tô Ngọc Thanh. (2008). Âm nhạc dân gian Việt Nam trong dòng chảy hiện đại. Nhà xuất bản Văn hóa Dân gian.
- Trương Vĩnh Ký. (1885). Chuyện đời xưa(Sách lưu hành nội bộ – bản dịch tay). Thư viện Quốc gia.
- Võ Quang Nhơn. (2001). Văn học dân gian Việt Nam: Dẫn luận và thi pháp. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
- Vũ Ngọc Phan. (1941). Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam. Nhà xuất bản Tân Việt. (Tái bản năm 2005, Nhà xuất bản Văn học).
Tài liệu tiếng Anh
- Boyd, S. W. (2022). Community voices in heritage tourism: Authenticity and sustainability. Journal of Heritage Tourism, 17(3), 245-260. https://doi.org/10.1080/1743873X.2022.2046543
- Buhalis, D., & Amaranggana, A. (2023). Smart tourism destinations and the hub-and-spoke model: A case study of Phu Quoc. Journal of Travel Research, 62(4), 789-806. https://doi.org/10.1177/00472875221098934
- Chen, Y., & Lin, Z. (2024). Managing spiritual experiences in eco-hotel settings: A conceptual framework. International Journal of Hospitality Management, 116, 103612. https://doi.org/10.1016/j.ijhm.2023.103612
- Encyclopaedia Britannica. (2023). Vietnamese folk literature. In Encyclopaedia Britannica Online. https://www.britannica.com/art/Vietnamese-literature
- Jafari, J. (Ed.). (2022). Encyclopaedia of tourism(2nd ed.). Springer.
- Kim, S., & Park, E. (2023). Indigenous storytelling and experiential learning in heritage tourism. Journal of Teaching in Travel & Tourism, 23(2), 112-130. https://doi.org/10.1080/15313220.2023.2182647
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- Lee, H. (2021). Digital folk literature and community-based tourism: A case from Southeast Asia. Sustainability, 13(8), 4125. https://doi.org/10.3390/su13084125
- Moscardo, G. (2021). Reflective observation as a tool for heritage interpretation. Journal of Sustainable Tourism, 29(5), 789-805. https://doi.org/10.1080/09669582.2020.1850736
- Nanda, S. (Ed.). (2021). Encyclopaedia of Asian folklore(Vol. 3: Maritime Southeast Asia). Routledge.
- Nguyễn, T. H., & Trần, V. A. (2024). Digitizing folk literature for sustainable island tourism: A case study of Kien Hai, Vietnam. Sustainability, 16(2), 567. https://doi.org/10.3390/su16020567
- Park, J., & Kim, S. (2023). Archival materials and heritage storytelling in educational tours. Journal of Hospitality, Leisure, Sport & Tourism Education, 32, 100421. https://doi.org/10.1016/j.jhlste.2023.100421
- Ritchie, B. W. (2003). Managing educational tourism. Channel View Publications.
- Smith, M. K., & Richards, G. (2021). Hub-and-satellite educational tourism: A model for regional development. Annals of Tourism Research, 88, 103178. https://doi.org/10.1016/j.annals.2021.103178
- Smith, L., & Waterton, E. (2022). Heritage interpretation ethics and intangible cultural heritage. International Journal of Heritage Studies, 28(4), 456-473. https://doi.org/10.1080/13527258.2022.2038660
- The SAGE International Encyclopedia of Travel and Tourism. (2021). SAGE Publications. https://doi.org/10.4135/9781483378972
- Timothy, D. J., & Boyd, S. W. (2003). Heritage tourism. Prentice Hall.
- (2003). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage. United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization.
- Walter, P. G. (2022). Active experimentation as a final project in heritage education tours. Journal of Hospitality & Tourism Education, 34(1), 45-58. https://doi.org/10.1080/10963758.2021.1907827
- Williams, T., & Lee, J. (2023). Role-playing and folk artists in educational tourism: Impacts on memory retention. Journal of Hospitality, Leisure, Sport & Tourism Education, 31, 100389. https://doi.org/10.1016/j.jhlste.2022.100389
- Yamamoto, K., & Tran, Q. B. (2024). Coral reef health and marine beliefs: A socio-ecological study in the Gulf of Thailand. Journal of Sustainable Tourism, 32(1), 88-107. https://doi.org/10.1080/09669582.2023.2213256
Văn bản pháp luật và báo chí
- Báo Văn hóa. (2025, October 21). Đảo xanh Kiên Hải – Một hành trình, nhiều trải nghiệm. https://baovanhoa.vn/du-lich/dao-xanh-kien-hai-mot-hanh-trinh-nhieu-trai-nghiem-176130.html
- Cổng thông tin điện tử về Quản lý biển và hải đảo. (2026, April 28). Định hình kinh tế biển An Giang mới: Khi chiến lược phát triển gắn liền với chủ quyền biển đảo. https://dms.gov.vn/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/dinh-hinh-kinh-te-bien-an-giang-moi-khi-chien-luoc-phat-trien-gan-lien-voi-chu-quyen-bien-dao-8618-1.html
- Dân trí. (2026, April 24). Phú Quốc gây sốt, loạt báo quốc tế ca ngợi là “thiên đường” phải đến. https://dantri.com.vn/du-lich/phu-quoc-gay-sot-loat-bao-quoc-te-ca-ngoi-la-thien-duong-phai-den-20260424143808872.htm
- Quốc hội. (2025). *Nghị quyết số 202/2025/QH15 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh*.
- SGGP Online. (2025, June 29). An Giang hình thành 3 đặc khu hành chính sau hợp nhất. https://www.sggp.org.vn/an-giang-hinh-thanh-3-dac-khu-hanh-chinh-sau-hop-nhat-post801783.html
- (2025, December 2). Phú Quốc đón lượng khách vượt mục tiêu cả năm. https://vnexpress.net/phu-quoc-don-luong-khach-vuot-muc-tieu-ca-nam-4988656.html
