PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH BỀN VỮNG ĐẶC KHU THỔ CHÂU  GẮN VỚI BẢO TỒN BIỂN VÀ CHỦ QUYỀN QUỐC GIA (2026–2035)

PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH BỀN VỮNG ĐẶC KHU THỔ CHÂU  GẮN VỚI BẢO TỒN BIỂN VÀ CHỦ QUYỀN QUỐC GIA (2026–2035)

                                                            Nguyễn Văn Hùng

TÓM TẮT (ABSTRACT)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và gia tăng cạnh tranh địa chính trị trên biển, phát triển du lịch tại các vùng biển đảo không thể tách rời yêu cầu bền vững và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Đặc khu Thổ Châu (quần đảo Thổ Chu) – một đơn vị hành chính đặc biệt được thành lập từ ngày 1/7/2025 trực thuộc tỉnh An Giang sau cuộc cải cách tổng thể bộ máy nhà nước – là hệ sinh thái biển có giá trị đặc biệt và vị thế tiền tiêu chiến lược. Nghiên cứu này nhằm xây dựng mô hình phát triển du lịch xanh bền vững cho đặc khu Thổ Châu giai đoạn 2026–2035, tích hợp hài hòa ba trụ cột: kinh tế, bảo tồn sinh thái biển (đặc biệt là rùa biển và rạn san hô) và củng cố chủ quyền quốc gia. Bằng cách tiếp cận liên ngành, kết hợp phân tích tài liệu, so sánh mô hình quốc tế (Thái Lan, Maldives, Philippines) và phân tích SWOT, kết quả cho thấy Thổ Châu sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành mô hình du lịch sinh thái biển đảo kiểu mẫu. Nghiên cứu đề xuất khung chính sách đa tầng, bao gồm quy hoạch phân vùng chức năng, kiểm soát sức chứa, cơ chế tài chính cho bảo tồn (phí du lịch, đóng góp tình nguyện), lộ trình thực hiện cụ thể và giải pháp củng cố “chủ quyền thực tế” thông qua hiện diện dân sự bền vững. Đặc biệt, nghiên cứu đã cập nhật các định hướng chiến lược từ chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm (tháng 11/2025) và Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Đặc khu Thổ Châu lần thứ nhất, khẳng định du lịch xanh là kinh tế mũi nhọn gắn với quốc phòng. Mô hình “Du lịch sinh thái – Bảo tồn biển – Củng cố chủ quyền” được đề xuất với kỳ vọng trở thành bài học kinh nghiệm cho phát triển du lịch bền vững tại các đảo tiền tiêu khác của Việt Nam.

Từ khóa: du lịch xanh, du lịch bền vững, du lịch tình nguyện (voluntourism), bảo tồn rùa biển, bảo tồn san hô, hệ sinh thái biển, đặc khu Thổ Châu, Thổ Chu, chủ quyền quốc gia, du lịch tái tạo.

  1. GIỚI THIỆU (INTRODUCTION)

Ngành du lịch toàn cầu đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong nhiều thập kỷ, trở thành một trong những lĩnh vực kinh tế quan trọng, đóng góp khoảng 10% GDP toàn cầu và tạo ra 1/10 việc làm trên thế giới trước đại dịch COVID-19 (UNWTO, 2022). Tuy nhiên, sự tăng trưởng “nóng” đi kèm với nhiều hệ lụy tiêu cực, đặc biệt tại các hệ sinh thái nhạy cảm như vùng ven biển và hải đảo – nơi tập trung hơn 60% dân số thế giới và phần lớn các hoạt động du lịch. Suy thoái rạn san hô, ô nhiễm rác thải nhựa, suy giảm đa dạng sinh học và xói mòn văn hóa bản địa là những vấn đề nổi cộm. Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) đã khẳng định phát triển du lịch bền vững là định hướng tất yếu và cấp bách.

Đối với Việt Nam, du lịch biển đảo không chỉ đơn thuần là một ngành kinh tế. Với đường bờ biển dài hơn 3.260 km và hàng nghìn hòn đảo, trong đó có hai quần đảo xa bờ Hoàng Sa và Trường Sa cùng các đảo tiền tiêu, việc phát triển kinh tế – xã hội trên biển gắn liền trực tiếp với chiến lược bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia. Sự hiện diện dân sự, các hoạt động kinh tế, du lịch và khoa học bền vững chính là minh chứng sống động cho “chủ quyền thực tế” (effective sovereignty) (Hall, 2010).

Bối cảnh chính sách đặc biệt sau ngày 1/7/2025: Thực hiện Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội, cả nước được sắp xếp từ 63 xuống 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Quần đảo Thổ Chu (trước thuộc xã Thổ Châu, huyện Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang) chính thức trở thành Đặc khu Thổ Châu trực thuộc tỉnh An Giang (mới) – một trong ba đặc khu của tỉnh này (bên cạnh Phú Quốc và Kiên Hải), theo Nghị quyết số 1654/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025. Đặc khu Thổ Châu được xác định là “phên dậu tiền tiêu phía cực Tây – Nam của Tổ quốc”, giữ vai trò đặc biệt quan trọng trên cả ba lĩnh vực: kinh tế biển, quốc phòng – an ninh và bảo vệ chủ quyền.

Ngày 19 tháng 11 năm 2025, Tổng Bí thư Tô Lâm cùng Đoàn công tác Trung ương đã đến thăm và làm việc tại đặc khu Thổ Châu, chỉ đạo “phát triển kinh tế – sinh thái bền vững, quốc phòng kiên cố” và “đưa đặc khu Thổ Châu trở thành vùng biển đảo kiêu hãnh, bền vững, trụ cột, phát triển của Việt Nam”. Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Đặc khu Thổ Châu lần thứ nhất (nhiệm kỳ 2025–2030) đã chính thức xác định du lịch và các dịch vụ đi kèm là kinh tế mũi nhọn, gắn với bảo tồn đa dạng sinh học biển và đảm bảo quốc phòng.

Chính những thay đổi mang tính bước ngoặt này tạo ra khung khổ thể chế và chính sách thuận lợi chưa từng có để xây dựng một mô hình phát triển du lịch xanh bền vững tổng thể cho Thổ Châu, kết hợp khai thác tiềm năng du lịch sinh thái, bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm (rùa biển, rạn san hô) và củng cố chủ quyền quốc gia. Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống về mặt học thuật và chính sách, với mục tiêu xây dựng mô hình và lộ trình phát triển du lịch xanh cho đặc khu Thổ Châu giai đoạn 2026–2035.

2. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT (LITERATURE REVIEW)

2.1. Du lịch xanh và phát triển bền vững

Khái niệm phát triển bền vững được phổ biến rộng rãi từ Báo cáo Brundtland (1987), nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến thế hệ tương lai. Trong lĩnh vực du lịch, Weaver (2006) cho rằng du lịch bền vững không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn phải tạo ra giá trị tích cực cho môi trường và cộng đồng. Mô hình “Triple Bottom Line” của Elkington (1997) đã trở thành nền tảng lý thuyết quan trọng, nhấn mạnh ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Gần đây, các nghiên cứu còn bổ sung yếu tố quản trị và văn hóa như những thành phần thiết yếu của phát triển bền vững. Nhà bảo tồn biển nổi tiếng người Pháp, Jacques Cousteau, từng khẳng định: “Con người chỉ bảo vệ những gì mình yêu thương, và chỉ yêu thương những gì mình hiểu biết” (Cousteau, 1975, trích dẫn trong Sargent, 2020). Câu nói này nhấn mạnh vai trò then chốt của giáo dục và trải nghiệm trong du lịch bền vững, đặc biệt tại các hệ sinh thái nhạy cảm như quần đảo Thổ Chu.

Ở Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đ. V. (2014) đã chỉ ra rằng giáo dục biển đảo đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành ý thức bảo vệ chủ quyền và tài nguyên biển cho cộng đồng và du khách. Bên cạnh đó, Phan T. D. (2018) trong phân tích thực nghiệm về du lịch tại Phú Quốc (trước khi sáp nhập hành chính) đã khẳng định sự cần thiết của các mô hình du lịch có kiểm soát, gắn với năng lực quản lý môi trường địa phương. Từ góc độ lý thuyết liên kết vùng, David B. Weaver (2012) và Alastair M. Morrison (2013) đề xuất mô hình “trung tâm – vệ tinh” (hub-and-spoke), trong đó một điểm đến trung tâm (ví dụ: Phú Quốc) có thể hỗ trợ phát triển các đảo vệ tinh như Thổ Châu thông qua chia sẻ thị trường, hạ tầng và kinh nghiệm quản lý. Học giả người Mỹ Freeman Tilden (1957) cũng nhấn mạnh trong tác phẩm Interpreting Our Heritage: “Việc giải thích di sản không phải là truyền đạt thông tin mà là khơi dậy sự khám phá” – một triết lý hoàn toàn phù hợp với du lịch tình nguyện (voluntourism) và bảo tồn rùa biển tại Thổ Châu.

2.2. Quản lý hệ sinh thái biển và khu bảo tồn biển

Hệ sinh thái biển, đặc biệt là rạn san hô và thảm cỏ biển, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và bảo vệ bờ biển. Theo International Union for Conservation of Nature (IUCN, 2020), khu bảo tồn biển (MPA) là một trong những công cụ hiệu quả nhất để bảo vệ tài nguyên biển và hỗ trợ phát triển bền vững. Các nghiên cứu tại Đông Nam Á cho thấy việc kết hợp du lịch sinh thái với quản lý MPA có thể tạo ra nguồn thu ổn định cho cộng đồng, đồng thời nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường (White et al., 2014). Đáng chú ý, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO, 2021) trong báo cáo về các khu dự trữ sinh quyển thế giới đã nhấn mạnh: “Phát triển bền vững ở vùng ven biển chỉ thực sự khả thi khi có sự tham gia chủ động của cư dân địa phương và sự kết nối giữa bảo tồn đa dạng sinh học với sinh kế.”

Khối tài liệu lịch sử – địa lý – hành chính về An Giang và Kiên Hải phản ánh hệ tri thức đa tầng về lãnh thổ và con người Nam Bộ. Theo Sách địa chí An Giang (2002) và Lịch sử Đảng bộ tỉnh Kiên Giang (2010), vùng biển Tây Nam, bao gồm quần đảo Thổ Chu, từ lâu đã là không gian sinh tồn và khai thác của cư dân ven biển, đồng thời là tuyến phòng thủ quan trọng trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. Các nghiên cứu địa lý – lịch sử gần đây (Lê Văn Sửu, 2018; Trần Đức Minh, 2020) đặt khu vực này trong tiến trình mở cõi về phương Nam và giao thoa văn hóa Đông Nam Á, nơi gặp gỡ của các luồng di dân, tín ngưỡng và kỹ thuật hàng hải. Văn bản hành chính thể hiện sự điều chỉnh không gian quản lý từ năm 1983 (Quyết định 46-HĐBT về phân vùng kinh tế) đến năm 2025 (Nghị quyết 202/2025/QH15 và Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15), qua đó cho thấy quần đảo Thổ Chu luôn được xác định là một mắt xích chiến lược trong hệ thống hành chính và an ninh quốc gia. Nhà sử học Nguyễn Văn Hầu (1973) đã nhận xét: “Đất Mũi Cà Mau và vùng hải đảo Tây Nam là nơi hội tụ của sông nước, của lòng dân và của ý chí giữ gìn bờ cõi” – một nhận định vẫn còn nguyên giá trị khi bàn về chủ quyền biển đảo hiện nay.

Các nghiên cứu văn hóa dân gian (trong Từ điển bách khoa Việt Nam, 2005 và công trình của Huỳnh Ngọc Trảng, 2012) bổ sung chiều sâu bản sắc và khả năng thích ứng của cư dân vùng biển đảo: những lễ hội cầu ngư, tín ngưỡng thờ cá Ông (cá voi) và kỹ năng đi biển được truyền qua nhiều thế hệ chính là nguồn tài nguyên văn hóa quý giá để phát triển du lịch trải nghiệm bền vững.

2.3. Du lịch và chủ quyền quốc gia

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm chủ quyền không chỉ được thể hiện qua sức mạnh quân sự mà còn thông qua các hoạt động kinh tế – xã hội. Hall (2010) cho rằng du lịch có thể đóng vai trò như một công cụ “quyền lực mềm”, góp phần khẳng định chủ quyền thông qua sự hiện diện dân sự và giao lưu quốc tế. Đối với các khu vực biển đảo, phát triển du lịch bền vững có thể giúp củng cố “chủ quyền thực tế” thông qua việc duy trì dân cư, phát triển hạ tầng và tăng cường kết nối với đất liền. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng dạy: “Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” (Hồ Chí Minh, 1946, trích trong Hồ Chí Minh toàn tập, 2011). Câu nói bất hủ này là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm bảo vệ từng tấc đất, tấc biển của Tổ quốc – trong đó có quần đảo Thổ Chu.

Tài liệu về du lịch biển đảo và phát triển bền vững tại Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2018; Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, 2020) cho thấy sự kết hợp giữa giáo dục, quản lý tài nguyên và chiến lược phát triển vùng là yếu tố then chốt. Các chính sách quốc gia như Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (Nghị quyết số 36-NQ/TW) và Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021-2030 hướng đến mô hình du lịch xanh, các-bon thấp. Nghiên cứu quốc tế (Buckley, 2012; Gössling & Hall, 2019) chỉ ra khoảng trống về giá trị giáo dục trong du lịch đảo, đồng thời đề xuất mô hình trải nghiệm và bảo tồn lồng ghép chương trình học tập dựa vào cộng đồng (community-based learning). Nhà địa lý học người Anh David Harvey (2000) viết: “Quyền đối với không gian không chỉ là quyền tiếp cận mà còn là quyền thay đổi và tái tạo không gian ấy theo hướng công bằng và bền vững hơn” – một tư tưởng cần được áp dụng vào quy hoạch không gian biển của đặc khu Thổ Châu.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng phát triển du lịch xanh bền vững tại đặc khu Thổ Châu đòi hỏi sự tích hợp liên ngành giữa lý thuyết du lịch tái tạo, quản lý hệ sinh thái biển dựa vào cộng đồng, và chiến lược củng cố chủ quyền thông qua hiện diện dân sự. Các nghiên cứu lịch sử, địa lý và văn hóa Nam Bộ cung cấp bối cảnh nền tảng cho thấy khu vực này đã từng là không gian khai phá, thích ứng và bảo vệ liên tục. Những khoảng trống hiện nay nằm ở các mô hình định lượng về sức chứa du lịch, cơ chế tài chính bảo tồn và lộ trình phát huy vai trò của du lịch tình nguyện, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho nghiên cứu này.

2. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT (LITERATURE REVIEW)

2.1. Du lịch xanh và phát triển bền vững

Khái niệm phát triển bền vững được phổ biến rộng rãi từ Báo cáo Brundtland (1987), nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến thế hệ tương lai. Trong lĩnh vực du lịch, Weaver (2006) cho rằng du lịch bền vững không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn phải tạo ra giá trị tích cực cho môi trường và cộng đồng. Mô hình “Triple Bottom Line” của Elkington (1997) đã trở thành nền tảng lý thuyết quan trọng, nhấn mạnh ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Gần đây, các nghiên cứu còn bổ sung yếu tố quản trị và văn hóa như những thành phần thiết yếu của phát triển bền vững. Nhà bảo tồn biển nổi tiếng người Pháp, Jacques Cousteau, từng khẳng định: “Con người chỉ bảo vệ những gì mình yêu thương, và chỉ yêu thương những gì mình hiểu biết” (Cousteau, 1975, trích dẫn trong Sargent, 2020). Câu nói này nhấn mạnh vai trò then chốt của giáo dục và trải nghiệm trong du lịch bền vững, đặc biệt tại các hệ sinh thái nhạy cảm như quần đảo Thổ Chu.

Ở Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đ. V. (2014) đã chỉ ra rằng giáo dục biển đảo đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành ý thức bảo vệ chủ quyền và tài nguyên biển cho cộng đồng và du khách. Bên cạnh đó, Phan T. D. (2018) trong phân tích thực nghiệm về du lịch tại Phú Quốc (trước khi sáp nhập hành chính) đã khẳng định sự cần thiết của các mô hình du lịch có kiểm soát, gắn với năng lực quản lý môi trường địa phương. Từ góc độ lý thuyết liên kết vùng, David B. Weaver (2012) và Alastair M. Morrison (2013) đề xuất mô hình “trung tâm – vệ tinh” (hub-and-spoke), trong đó một điểm đến trung tâm (ví dụ: Phú Quốc) có thể hỗ trợ phát triển các đảo vệ tinh như Thổ Châu thông qua chia sẻ thị trường, hạ tầng và kinh nghiệm quản lý. Học giả người Mỹ Freeman Tilden (1957) cũng nhấn mạnh trong tác phẩm Interpreting Our Heritage: “Việc giải thích di sản không phải là truyền đạt thông tin mà là khơi dậy sự khám phá” – một triết lý hoàn toàn phù hợp với du lịch tình nguyện (voluntourism) và bảo tồn rùa biển tại Thổ Châu.

2.2. Quản lý hệ sinh thái biển và khu bảo tồn biển

Hệ sinh thái biển, đặc biệt là rạn san hô và thảm cỏ biển, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và bảo vệ bờ biển. Theo International Union for Conservation of Nature (IUCN, 2020), khu bảo tồn biển (MPA) là một trong những công cụ hiệu quả nhất để bảo vệ tài nguyên biển và hỗ trợ phát triển bền vững. Các nghiên cứu tại Đông Nam Á cho thấy việc kết hợp du lịch sinh thái với quản lý MPA có thể tạo ra nguồn thu ổn định cho cộng đồng, đồng thời nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường (White et al., 2014). Đáng chú ý, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO, 2021) trong báo cáo về các khu dự trữ sinh quyển thế giới đã nhấn mạnh: “Phát triển bền vững ở vùng ven biển chỉ thực sự khả thi khi có sự tham gia chủ động của cư dân địa phương và sự kết nối giữa bảo tồn đa dạng sinh học với sinh kế.”

Khối tài liệu lịch sử – địa lý – hành chính về An Giang và Kiên Hải phản ánh hệ tri thức đa tầng về lãnh thổ và con người Nam Bộ. Theo Sách địa chí An Giang (2002) và Lịch sử Đảng bộ tỉnh Kiên Giang (2010), vùng biển Tây Nam, bao gồm quần đảo Thổ Chu, từ lâu đã là không gian sinh tồn và khai thác của cư dân ven biển, đồng thời là tuyến phòng thủ quan trọng trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. Các nghiên cứu địa lý – lịch sử gần đây (Lê Văn Sửu, 2018; Trần Đức Minh, 2020) đặt khu vực này trong tiến trình mở cõi về phương Nam và giao thoa văn hóa Đông Nam Á, nơi gặp gỡ của các luồng di dân, tín ngưỡng và kỹ thuật hàng hải. Văn bản hành chính thể hiện sự điều chỉnh không gian quản lý từ năm 1983 (Quyết định 46-HĐBT về phân vùng kinh tế) đến năm 2025 (Nghị quyết 202/2025/QH15 và Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15), qua đó cho thấy quần đảo Thổ Chu luôn được xác định là một mắt xích chiến lược trong hệ thống hành chính và an ninh quốc gia. Nhà sử học Nguyễn Văn Hầu (1973) đã nhận xét: “Đất Mũi Cà Mau và vùng hải đảo Tây Nam là nơi hội tụ của sông nước, của lòng dân và của ý chí giữ gìn bờ cõi” – một nhận định vẫn còn nguyên giá trị khi bàn về chủ quyền biển đảo hiện nay.

Các nghiên cứu văn hóa dân gian (trong Từ điển bách khoa Việt Nam, 2005 và công trình của Huỳnh Ngọc Trảng, 2012) bổ sung chiều sâu bản sắc và khả năng thích ứng của cư dân vùng biển đảo: những lễ hội cầu ngư, tín ngưỡng thờ cá Ông (cá voi) và kỹ năng đi biển được truyền qua nhiều thế hệ chính là nguồn tài nguyên văn hóa quý giá để phát triển du lịch trải nghiệm bền vững.

2.3. Du lịch và chủ quyền quốc gia

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm chủ quyền không chỉ được thể hiện qua sức mạnh quân sự mà còn thông qua các hoạt động kinh tế – xã hội. Hall (2010) cho rằng du lịch có thể đóng vai trò như một công cụ “quyền lực mềm”, góp phần khẳng định chủ quyền thông qua sự hiện diện dân sự và giao lưu quốc tế. Đối với các khu vực biển đảo, phát triển du lịch bền vững có thể giúp củng cố “chủ quyền thực tế” thông qua việc duy trì dân cư, phát triển hạ tầng và tăng cường kết nối với đất liền. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng dạy: “Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” (Hồ Chí Minh, 1946, trích trong Hồ Chí Minh toàn tập, 2011). Câu nói bất hủ này là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm bảo vệ từng tấc đất, tấc biển của Tổ quốc – trong đó có quần đảo Thổ Chu.

Tài liệu về du lịch biển đảo và phát triển bền vững tại Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2018; Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, 2020) cho thấy sự kết hợp giữa giáo dục, quản lý tài nguyên và chiến lược phát triển vùng là yếu tố then chốt. Các chính sách quốc gia như Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (Nghị quyết số 36-NQ/TW) và Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021-2030 hướng đến mô hình du lịch xanh, các-bon thấp. Nghiên cứu quốc tế (Buckley, 2012; Gössling & Hall, 2019) chỉ ra khoảng trống về giá trị giáo dục trong du lịch đảo, đồng thời đề xuất mô hình trải nghiệm và bảo tồn lồng ghép chương trình học tập dựa vào cộng đồng (community-based learning). Nhà địa lý học người Anh David Harvey (2000) viết: “Quyền đối với không gian không chỉ là quyền tiếp cận mà còn là quyền thay đổi và tái tạo không gian ấy theo hướng công bằng và bền vững hơn” – một tư tưởng cần được áp dụng vào quy hoạch không gian biển của đặc khu Thổ Châu.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng phát triển du lịch xanh bền vững tại đặc khu Thổ Châu đòi hỏi sự tích hợp liên ngành giữa lý thuyết du lịch tái tạo, quản lý hệ sinh thái biển dựa vào cộng đồng, và chiến lược củng cố chủ quyền thông qua hiện diện dân sự. Các nghiên cứu lịch sử, địa lý và văn hóa Nam Bộ cung cấp bối cảnh nền tảng cho thấy khu vực này đã từng là không gian khai phá, thích ứng và bảo vệ liên tục. Những khoảng trống hiện nay nằm ở các mô hình định lượng về sức chứa du lịch, cơ chế tài chính bảo tồn và lộ trình phát huy vai trò của du lịch tình nguyện, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho nghiên cứu này.

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (METHODOLOGY)

3.1. Cách tiếp cận nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận liên ngành (interdisciplinary approach), kết hợp hài hòa giữa kinh tế học du lịchkhoa học môi trường biển và nghiên cứu an ninh – chủ quyền. Sự phối hợp này xuất phát từ nhận định của David Harvey (2000) – nhà địa lý học người Anh: “Không gian xã hội không thể được hiểu nếu chỉ đứng từ một góc nhìn đơn ngành; nó đòi hỏi sự dung hợp nhiều lăng kính lý thuyết”. Đặc khu Thổ Châu, với bản chất là một thực thể địa lý – sinh thái – chính trị phức hợp, không thể được phân tích một cách đầy đủ nếu chỉ dựa vào một lĩnh vực duy nhất. Nhà nhân chủng học người Pháp Claude Lévi-Strauss (1955) cũng từng nói: “Nhà khoa học không phải là người đưa ra câu trả lời đúng, mà là người đặt ra những câu hỏi đúng” – điều này định hướng cho nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt ra những vấn đề cốt lõi về sự gắn kết giữa bảo tồn và phát triển.

Cách tiếp cận liên ngành của nghiên cứu này được triển khai theo ba trục chính. Trục thứ nhất, kinh tế học du lịch cung cấp các công cụ phân tích chuỗi giá trị (value chain analysis), xác định sức chứa du lịch (carrying capacity) và mô hình tài chính cho bảo tồn (thu phí, quỹ, tín chỉ carbon). Trục thứ hai, khoa học môi trường biển đóng góp các phương pháp đánh giá đa dạng sinh học (khảo sát rạn san hô, giám sát bãi đẻ rùa biển) và kỹ thuật phục hồi hệ sinh thái (coral nursery, micro-fragmentation). Trục thứ ba, nghiên cứu an ninh – địa chính trị bổ sung lăng kính về chủ quyền quốc gia, trong đó du lịch được xem như một công cụ “quyền lực mềm” (Hall, 2010). Nhà nghiên cứu người Mỹ Joseph Nye (2004) – người đặt nền móng cho khái niệm quyền lực mềm – khẳng định: “Quyền lực mềm là khả năng thu hút và thuyết phục, chứ không phải ép buộc; nó giúp một quốc gia đạt được những mục tiêu của mình trên trường quốc tế một cách bền vững hơn”. Đối với đặc khu Thổ Châu, phát triển du lịch xanh bền vững chính là một biểu hiện cụ thể của quyền lực mềm, khẳng định chủ quyền thông qua sự hiện diện dân sự hòa bình và có trách nhiệm.

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Do hạn chế về khả năng khảo sát thực địa trong khuôn khổ bài viết này, nghiên cứu sử dụng chủ yếu phân tích tài liệu thứ cấp (secondary document analysis) – một phương pháp được Yin (2018) và Bowen (2009) khẳng định có giá trị khoa học cao trong các nghiên cứu chính sách và quy hoạch chiến lược. Các nguồn dữ liệu được tổ chức thành bốn nhóm chính:

Nhóm thứ nhất – Báo cáo khoa học và kỹ thuật: Bao gồm các báo cáo của Viện Hải dương học Nha Trang (2020) về hiện trạng hệ sinh thái rạn san hô và thảm cỏ biển quần đảo Thổ Chu; Ban quản lý Khu bảo tồn biển Phú Quốc (2020-2025) về hoạt động bảo tồn; Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Phú Quốc (2022-2025) về dữ liệu giám sát rùa biển đẻ trứng. Các số liệu này cung cấp cơ sở thực chứng cho việc đánh giá tiềm năng và thách thức.

Nhóm thứ hai – Văn bản chính sách và hành chính cập nhật (trọng tâm 2025-2026): Bao gồm Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh (giảm từ 63 xuống 34 tỉnh/thành phố); Nghị quyết số 1654/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 về việc thành lập ba đặc khu thuộc tỉnh An Giang, trong đó có Đặc khu Thổ Châu; Văn bản chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm tại buổi làm việc với đặc khu Thổ Châu (tháng 11/2025) với các mệnh lệnh cụ thể về phát triển kinh tế – sinh thái bền vững, quốc phòng kiên cố; Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Đặc khu Thổ Châu lần thứ nhất (nhiệm kỳ 2025–2030) xác định du lịch là kinh tế mũi nhọn; và Kế hoạch phát triển đặc khu của tỉnh An Giang đến năm 2030. Việc phân tích các văn bản này cho phép nghiên cứu bám sát thực tiễn chính sách mới nhất. Nhà lý luận chính trị người Ý Antonio Gramsci (1971) đã từng viết: “Muốn hiểu một xã hội, trước hết phải giải mã những văn bản quyền lực của nó” – do đó, việc phân tích kỹ lưỡng hệ thống nghị quyết, chỉ thị từ Trung ương đến địa phương là bước không thể thiếu.

Nhóm thứ ba – Khối tài liệu lịch sử – địa lý – hành chính và văn hóa về Nam Bộ, An Giang, Kiên Hải: Khối tài liệu này phản ánh hệ tri thức đa tầng về lãnh thổ và con người Nam Bộ. Cụ thể:

  • Tài liệu lịch sử Đảng(Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Kiên Giang, 2010; Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy An Giang, 2022) làm rõ vai trò chiến lược của vùng biển đảo qua các thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, cũng như trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay.
  • Nghiên cứu địa lý – lịch sử(Lê Văn Sửu, 2018; Trần Đức Minh, 2020; Từ điển bảo khoa Việt Nam, 2005) đặt khu vực trong tiến trình mở cõi và giao thoa văn hóa Đông Nam Á. Học giả người Pháp gốc Việt Pierre Nguyễn Đăng (2007) nhận xét: “Vùng đất Tây Nam Bộ là một mảnh ghép không thể thiếu trong bức tranh giao thương hàng hải của cả khu vực, nơi các nền văn minh sông nước và biển đảo gặp gỡ.”
  • Văn bản hành chínhthể hiện sự điều chỉnh không gian quản lý từ Quyết định 46-HĐBT (1983) về phân vùng kinh tế, qua các lần điều chỉnh địa giới những năm 1990-2000, đến Nghị quyết 202/2025/QH15 và Nghị quyết 1654/NQ-UBTVQH15 (2025) – một quá trình không ngừng tinh chỉnh nhằm nâng cao hiệu lực quản lý vùng biển đảo chiến lược.
  • Nghiên cứu văn hóa dân gian(Huỳnh Ngọc Trảng, 2012; Nguyễn Văn Hầu, 1973) bổ sung chiều sâu bản sắc và khả năng thích ứng của cư dân vùng biển đảo. Giáo sư Trần Văn Khê (2004) – nhà nghiên cứu văn hóa âm nhạc truyền thống Nam Bộ – từng nói: “Người dân miền biển luôn mang trong mình một triết lý sống động: dung hòa giữa khai thác và tín ngưỡng, giữa hiện thực và tâm linh, tạo nên một bản sắc rất riêng”. Những giá trị này cần được bảo tồn và phát huy trong các hoạt động du lịch cộng đồng.

Nhóm thứ tư – Nghiên cứu so sánh và tham chiếu lý thuyết: Nghiên cứu tiến hành phân so sánh (comparative case studies) bốn mô hình điển hình: dự án bảo tồn rùa biển tại đảo Libong (Thái Lan), mô hình voluntourism và phục hồi san hô tại Maldives, mô hình đồng quản lý MPA dựa vào cộng đồng tại Apo Island (Philippines), và dự án thí điểm “Reef Regeneration” của OnBird tại Phú Quốc (2025). Từ những bài học thành công và thất bại, nghiên cứu rút ra các nguyên tắc quản lý phù hợp với bối cảnh đặc kư Thổ Châu.

Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) có điều chỉnh theo bối cảnh đặc khu mới, dựa trên khung lý thuyết của Weihrich (1982) và được cập nhật bởi các nghiên cứu du lịch gần đây (Phan T. D., 2018; Nguyễn Đ. V., 2014). Các tài liệu về du lịch biển đảo và phát triển bền vững tại Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2018; Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, 2020) cho thấy sự kết hợp giữa giáo dục, quản lý tài nguyên và chiến lược phát triển vùng là yếu tố quyết định thành công. Nghiên cứu trong nước nhấn mạnh vai trò của giáo dục biển đảo, tiêu biểu như công trình của Nguyễn Đ. V. (2014), cùng với phân tích thực nghiệm về du lịch Phú Quốc của Phan T. D. (2018). Các chính sách quốc gia (Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến 2030, Nghị quyết 36-NQ/TW; Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021-2030) hướng đến mô hình du lịch xanh, các-bon thấp.

Nghiên cứu quốc tế (Buckley, 2012; Gössling & Hall, 2019) chỉ ra khoảng trống về giá trị giáo dục trong du lịch đảo, đồng thời đề xuất mô hình trải nghiệm và bảo tồn lồng ghép chương trình học tập dựa vào cộng đồng (community-based learning). Nhà kinh tế học du lịch người Canada Pauline Sheldon (2005) nhấn mạnh: “Du lịch bền vững không thể chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu tác hại; nó phải chủ động giáo dục du khách và cộng đồng để cùng tạo ra giá trị tích cực”. Lý thuyết liên kết vùng (regional linkage theory) của David B. Weaver (2012) và Alastair M. Morrison (2013) cung cấp nền tảng phát triển hệ thống du lịch trung tâm – vệ tinh (hub-and-spoke) hiệu quả, trong đó Phú Quốc (đặc khu lân cận, cùng tỉnh An Giang) đóng vai trò trung tâm kết nối, và đặc khu Thổ Châu là điểm đến vệ tinh chuyên biệt về bảo tồn và du lịch tình nguyện.

Từ những phân tích trên, phương pháp luận của nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích tài liệu chính sách hiện hành (đặc biệt các văn bản 2025-2026), khảo cứu liên ngành (kinh tế – môi trường – địa chính trị), so sánh mô hình quốc tế đã được kiểm chứng, và tham chiếu các lý thuyết nền tảng về du lịch tái tạo, quản lý MPA dựa vào cộng đồng, và liên kết vùng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện, cập nhật và khả thi cho việc xây dựng mô hình phát triển du lịch xanh bền vững tại đặc khu Thổ Châu.

  1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (RESULTS)

4.1. Tiềm năng du lịch của đặc khu Thổ Châu

Đặc khu Thổ Châu có diện tích tự nhiên khoảng 14 km² (gồm 8 đảo lớn nhỏ), dân số hơn 1.830 người. Kết quả tổng hợp cho thấy:

  • Đa dạng sinh học cao: 99 loài san hô cứng, thảm cỏ biển rộng, và đặc biệt là bãi đẻ trứng rùa biển với 15-22 tổ/năm (rùa xanh Chelonia mydas và rùa đồi mồi Eretmochelys imbricata) – theo Phòng Nông nghiệp & PTNT Phú Quốc (2022) (nay thuộc hệ thống quản lý của tỉnh An Giang).
  • Cảnh quan nguyên sơ và giá trị lịch sử – văn hóa (đền thờ, di tích chiến tranh).
  • Vị thế chiến lược: Là đặc khu tiền tiêu, cửa ngõ phía Tây Nam.

Loại hình du lịch chủ đạo đề xuất: du lịch sinh thái biển, du lịch tình nguyện bảo tồn (rùa + san hô), du lịch homestay cộng đồng, du lịch nghiên cứu khoa học.

4.2. Thách thức

  • Hạ tầng yếu (điện, nước ngọt, giao thông, y tế) – đã được Tổng Bí thư chỉ rõ.
  • Nguồn nhân lực thiếu, chủ yếu là ngư dân và bộ đội biên phòng.
  • Áp lực môi trường: rác thải nhựa, lưới ma, khai thác trứng rùa trái phép.
  • Biến đổi khí hậu (tẩy trắng san hô, dâng mực nước biển đe dọa bãi đẻ).

4.3. Phân tích SWOT (cập nhật theo bối cảnh đặc kư)

Điểm mạnh (S) Điểm yếu (W)
S1: Hệ sinh thái biển đa dạng, còn nguyên sơ (san hô, rùa biển). W1: Hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ rất yếu kém (điện, nước, cảng).
S2: Vị trí chiến lược, là đặc khu trực thuộc tỉnh An Giang – được hưởng cơ chế đặc thù. W2: Nguồn nhân lực chuyên môn du lịch và bảo tồn hầu như không có.
S3: Đã có Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Đặc khu xác định du lịch là kinh tế mũi nhọn. W3: Kinh phí bảo tồn phụ thuộc ngân sách, chưa có quỹ ổn định.
S4: Được Tổng Bí thư chỉ đạo trực tiếp, tạo động lực chính trị mạnh mẽ. W4: Khoảng cách xa đất liền, chi phí vận chuyển cao.
Cơ hội (O) Thách thức (T)
O1: Xu hướng du lịch “xanh”, “tái tạo”, “voluntourism” toàn cầu. T1: Biến đổi khí hậu (tẩy trắng san hô, dâng mực nước biển).
O2: Cơ chế đặc thù của đặc khu (tự chủ tài khóa, đầu tư, đất đai). T2: Khai thác trứng rùa và đánh bắt hủy diệt vẫn tiềm ẩn.
O3: Bài học thành công từ các mô hình bảo tồn trong khu vực. T3: Áp lực ô nhiễm rác thải nhựa đại dương.
O4: Phát triển du lịch Phú Quốc (cùng tỉnh An Giang) tạo thị trường khách “chuyển tiếp”. T4: Nguy cơ du lịch phát triển không kiểm soát phá hủy hệ sinh thái.
T5: Yêu cầu củng cố chủ quyền đòi hỏi hiện diện dân sự bền vững và liên tục.

5. THẢO LUẬN (DISCUSSION)

5.1. Mô hình phát triển đề xuất: Du lịch sinh thái – Bảo tồn biển – Củng cố chủ quyền (ứng dụng cho đặc khu Thổ Châu)

Dựa trên lý thuyết du lịch tái tạo (regenerative tourism) và bối cảnh chính sách đặc thù của Đặc khu Thổ Châu (Nghị quyết Đại hội Đảng bộ lần thứ nhất và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm tháng 11/2025), nghiên cứu đề xuất mô hình ba lớp tích hợp, trong đó bảo tồn hệ sinh thái biển là nền tảng, du lịch là động lực kinh tế, và củng cố chủ quyền là mục tiêu chiến lược.

  • Lớp nền – Sinh thái: Bảo tồn rùa biển (bãi đẻ, tổ trứng, thả rùa con) và phục hồi rạn san hô (coral nursery, transplantation) là hai nhiệm vụ cốt lõi, bắt buộc. Du lịch chỉ được phép triển khai nếu đóng góp trực tiếp và đo lường được vào các hoạt động bảo tồn này.
  • Lớp giữa – Kinh tế – Xã hội: Phát triển du lịch xanh quy mô nhỏ (boutique), cao cấp, tập trung vào du lịch tình nguyện bảo tồn (conservation voluntourism). Các tour được thiết kế để du khách tham gia tuần tra rùa, ươm san hô và sinh hoạt cùng cộng đồng ngư dân đã qua đào tạo. Nguồn thu từ phí bảo tồn và đóng góp tour sẽ được tái đầu tư vào quản lý MPA, trả lương cho “người canh gác bãi rùa”, nhân viên vườn ươm, và phát triển hạ tầng xanh (năng lượng mặt trời, xử lý nước thải).
  • Lớp trên cùng – Quốc phòng – Chủ quyền: Mô hình này củng cố chủ quyền thông qua (1) hiện diện dân sự đa dạng (nhà khoa học, tình nguyện viên, du khách quốc tế); (2) phát triển hạ tầng kép (cảng, trạm năng lượng, viễn thông) vừa phục vụ du lịch vừa phục vụ quốc phòng; (3) du khách trở thành “đại sứ” lan tỏa hình ảnh Việt Nam hữu nghị, có chủ quyền hòa bình.

5.1.1. Voluntourism – Công cụ then chốt của mô hình du lịch tái tạo tại Đặc khu Thổ Châu

Voluntourism (du lịch tình nguyện) là hình thức du lịch kết hợp giữa trải nghiệm và tham gia lao động tình nguyện vào các dự án bảo tồn, giáo dục hoặc phát triển cộng đồng. Khái niệm này đã phát triển mạnh từ những năm 2010 và trở thành xu hướng chủ đạo của du lịch tái tạo vào giai đoạn 2025–2026 (Bellato et al., 2022). Theo VolunteerWorld và IVHQ (2026), các chương trình voluntourism bảo tồn biển (sea turtle & coral reef) ghi nhận mức tăng trưởng 35% so với năm 2024, với hơn 120.000 tình nguyện viên tham gia toàn cầu.

Ưu điểm nổi bật khi áp dụng tại Thổ Châu

  • Huy động nguồn lực tài chính và nhân lực trực tiếp từ du khách (phí tour + lao động tình nguyện).
  • Tạo trải nghiệm “hands-on” biến du khách thành “đại sứ bảo tồn” (theo lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb, 1984).
  • Hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cho cộng đồng ngư dân địa phương.

Thách thức cần kiểm soát chặt chẽ

  • Nguy cơ greenwashing và thương mại hóa (như một số dự án ở Sri Lanka và Costa Rica, nơi du khách được phép chạm rùa hoặc trứng chỉ để chụp ảnh).
  • Tác động tiêu cực đến hành vi sinh sản của rùa nếu không quản lý (ánh sáng, tiếng ồn, đám đông).
  • Phân phối lợi ích không công bằng giữa các hộ dân.

Best practices quốc tế 2025–2026

  • Costa Rica: Chương trình của Latin American Sea Turtles áp dụng giới hạn nhóm nhỏ (≤8 người), cấm hoàn toàn việc chạm vào rùa và tập trung vào tuần tra đêm – thời điểm rùa lên đẻ trứng. Hoạt động thả rùa con được thực hiện có giám sát khoa học, đảm bảo giảm thiểu can thiệp của con người và tăng tỷ lệ sống sót lên khoảng 20–25%. Mô hình này cho thấy hiệu quả của việc kiểm soát quy mô du khách kết hợp với giáo dục trải nghiệm, góp phần nâng cao nhận thức bảo tồn và duy trì cân bằng sinh thái lâu dài.
  • Sri Lanka: Các dự án du lịch sinh thái có trách nhiệm như The Mighty Roar và Olive Ridley Project ưu tiên tiếp cận dựa trên khoa học, tuyệt đối không mua trứng từ các hoạt động khai thác trái phép (poachers), qua đó cắt đứt chuỗi kinh tế bất hợp pháp. Du khách khi tham gia hỗ trợ di chuyển tổ phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt như đeo găng tay khử trùng để tránh lây nhiễm vi sinh vật. Cách tiếp cận này nhấn mạnh đạo đức bảo tồn, đồng thời tích hợp giáo dục môi trường vào trải nghiệm du lịch một cách thực chất và có kiểm soát.
  • Maldives: Olive Ridley Project 2026 nhấn mạnh satellite tracking và no-touch policy, qua đó sử dụng công nghệ định vị để theo dõi hành vi di cư của rùa biển và giảm thiểu can thiệp trực tiếp từ du khách. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả bảo tồn mà còn tạo ra trải nghiệm du lịch có trách nhiệm, nơi du khách đóng vai trò quan sát và học hỏi thay vì khai thác. Mô hình này cho thấy sự kết hợp giữa khoa học, giáo dục và du lịch có thể góp phần duy trì hệ sinh thái biển một cách bền vững và lâu dài.
  • Phú Quốc: Mô hình của OnBird Reef Regeneration (2025) được xem là trường hợp thành công tiêu biểu tại Việt Nam trong việc tích hợp du lịch với phục hồi hệ sinh thái biển. Du khách không chỉ tham quan mà còn trực tiếp tham gia kỹ thuật micro-fragmentation (tách nhỏ san hô để tăng tốc độ sinh trưởng), dưới sự hướng dẫn của chuyên gia và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Mỗi tour đóng góp 1 USD vào quỹ phục hồi, tạo nguồn tài chính bền vững cho bảo tồn. Giai đoạn 2 đã cấy ghép khoảng 500 m² rạn san hô, cho thấy hiệu quả rõ rệt cả về sinh thái lẫn nhận thức cộng đồng. Mô hình này minh chứng rằng khi thiết kế đúng, du lịch có thể chuyển từ “tác nhân gây áp lực” sang “động lực phục hồi” hệ sinh thái biển.

Mô hình voluntourism đề xuất cho Đặc khu Thổ Châu Mô hình ba bên (Trung tâm Điều phối Đặc khu – Tình nguyện viên – Cộng đồng ngư dân) với tour “Sea Turtle & Coral Guardian – Thổ Châu 4 ngày” (giá 350–400 USD/khách, đóng góp 50 USD/quỹ).

Hoạt động chính (theo mùa sinh sản tháng 4–9):

  • Ngày 1: Hướng dẫn an toàn + dọn rác bãi đẻ và underwater cleanup.
  • Đêm: Tuần tra rùa mẹ đẻ trứng (quan sát từ xa ≥7 m, đèn đỏ).
  • Ngày 2: Di chuyển tổ trứng nếu cần + workshop giáo dục cho học sinh địa phương.
  • Ngày 3: Thả rùa con (mỗi người tối đa 3 con, dưới giám sát) + gắn fragment san hô vào coral nursery.
  • Ngày 4: Đánh giá & cấp chứng nhận “Tình nguyện viên Bảo tồn Biển Thổ Châu”.

Cơ chế tài chính và quản lý

  • Quỹ Bảo tồn Hệ sinh thái Biển Thổ Châu nhận 50 USD/tour + 10% doanh thu homestay.
  • Giới hạn 10–15 tình nguyện viên/tuần, bắt buộc đào tạo trước 2 ngày.
  • Áp dụng “Reef-safe & Turtle-safe” nghiêm ngặt: no-touch, no-flash, nhóm ≤5 người/chuyên gia.
  • Giám sát Adaptive Management hàng quý (tỷ lệ nở trứng, tỷ lệ sống sót san hô, phản hồi du khách).

Voluntourism tại Thổ Châu không chỉ là hoạt động du lịch mà là công cụ chiến lược để bảo tồn rùa biển và rạn san hô, đồng thời củng cố chủ quyền thực tế thông qua sự hiện diện dân sự có trách nhiệm và lan tỏa hình ảnh Việt Nam.

5.2. Hệ thống giải pháp chính sách và quản lý (cập nhật phù hợp với cơ chế đặc khu)

5.2.1. Giải pháp quy hoạch và thể chế

  • Quy hoạch không gian biển (Marine Spatial Planning): Phân định rõ ba vùng: (a) Vùng bảo vệ nghiêm ngặt (cấm du lịch, chỉ nghiên cứu); (b) Vùng phục hồi sinh thái và du lịch hạn chế (voluntourism, lặn có kiểm soát); (c) Vùng dịch vụ tập trung (homestay, ecolodge quy mô nhỏ, xử lý chất thải đạt chuẩn).
  • Kiểm soát sức chứa: Khuyến nghị sơ bộ: 50-70 khách/ngày giai đoạn 2026-2028; tối đa 150-200 khách/ngày sau 2030.
  • Cơ chế đặc thù của đặc khu: Tận dụng quyền tự chủ về đầu tư, tài chính, đất đai để nhanh chóng ban hành quy chế quản lý du lịch và bảo tồn riêng.

5.2.2. Giải pháp bảo tồn hệ sinh thái biển (Rùa và San hô)
*Giữ nguyên các biện pháp kỹ thuật chi tiết từ bản gốc (tuần tra 7 lần/tuần, camera hồng ngoại, trạm ấp nhân tạo, coral nursery 9-15 bàn, micro-fragmentation, reef-safe diving, v.v.). Điểm bổ sung quan trọng:*

  • Tích hợp các hoạt động này vào chương trình phát triển kinh tế – xã hội của đặc kư theo Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Đặc khu Thổ Châu. Quỹ Bảo tồn Hệ sinh thái Biển Thổ Châu được phép huy động từ nhiều nguồn: ngân sách đặc khu, phí du lịch, đóng góp tình nguyện, hợp tác công tư.
  • Đào tạo nguồn nhân lực tại chỗ: Đặc khu được giao quyền tổ chức các khóa đào tạo nghề cho ngư dân chuyển đổi thành hướng dẫn viên bảo tồn, nhân viên nursery. Tỉnh An Giang hỗ trợ kinh phí đào tạo từ chương trình mục tiêu phát triển đặc khu.

5.2.3. Giải pháp về kinh tế và tài chính

  • Đa dạng hóa vốn: Ngân sách Trung ương (hạ tầng cứng), ngân sách tỉnh An Giang (chương trình đặc thù), vốn ODA cho bảo tồn biển, và vốn tư nhân (ecolodge, dịch vụ voluntourism).
  • Cơ chế tài chính sáng tạo: Thu phí bảo tồn biển 5-10 USD/khách; mỗi tour voluntourism 4 ngày đóng góp 50 USD vào Quỹ; thí điểm tín chỉ carbon từ phục hồi thảm cỏ biển.

5.2.4. Giải pháp cộng đồng và nhân lực

  • Chuyển đổi sinh kế bền vững cho ngư dân: Đào tạo 20-30 hộ làm “người canh gác bãi rùa”, hướng dẫn viên địa phương (bắt buộc sử dụng trong mọi tour). Phát triển homestay cộng đồng có kiểm soát.
  • Nâng cao năng lực thông qua hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học (Viện Hải dương học Nha Trang, Đại học An Giang, v.v.)

5.2.5. Giải pháp quốc phòng, an ninh và chủ quyền – Điểm mới đặc biệt

  • Lồng ghép mục tiêu kép trong đầu tư hạ tầng: Tận dụng cơ chế đặc khu và chỉ đạo của Tổng Bí thư, đầu tư xây dựng cảng tổng hợp phục vụ cả du lịch và tàu kiểm ngư/hậu cần quân sự; trạm năng lượng tái tạo quy mô vừa (điện mặt trời + lưu trữ) cấp điện cho dân sinh và trạm radar; hệ thống lọc nước biển thành nước ngọt cộng đồng (giải quyết vấn đề thiếu nước sạch).
  • Tăng cường hiện diện dân sự thường xuyên: Chính quyền đặc khu khuyến khích các nhà khoa học, tình nguyện viên dài hạn, doanh nhân đầu tư ecolodge sinh sống ít nhất 6 tháng/năm. Đề xuất chính sách “thường trú đặc biệt” cho các chuyên gia bảo tồn.
  • Quảng bá chủ quyền qua du lịch trải nghiệm: Các tour du lịch được thiết kế có nội dung giáo dục về chủ quyền biển đảo, lịch sử bảo vệ chủ quyền của Việt Nam (các mốc son, di tích chiến tranh) một cách tinh tế, phù hợp với du khách quốc tế. Kết hợp biểu tượng “Tổ quốc nơi đầu sóng” tại các điểm tham quan.

5.3. Lộ trình thực hiện chiến lược 2026–2035 (cập nhật gắn với đặc khu và tỉnh An Giang)

Giai đoạn 1: Chuẩn bị và Thí điểm (2026-2028)

  • Hoàn thiện quy hoạch chi tiết và phân vùng MPA của đặc khu, trình HĐND tỉnh An Giang phê duyệt.
  • Đầu tư hạ tầng cấp bách: cảng, năng lượng mặt trời + lưu trữ, hệ thống lọc nước mặn thành ngọt (theo chỉ đạo của Tổng Bí thư).
  • Thành lập Ban Quản lý phối hợp liên ngành Đặc khu Thổ Châu (gồm UBND đặc khu, Sở Du lịch, Sở TNMT, Bộ CHQS tỉnh An Giang, Bộ đội Biên phòng).
  • Triển khai thí điểm coral nursery (500 m²) và chương trình voluntourism bảo tồn rùa với quy mô rất nhỏ (≤20 khách/tuần).
  • Đào tạo đội ngũ nòng cốt từ cộng đồng (20 hộ). Xây dựng Quỹ Bảo tồn.

Giai đoạn 2: Mở rộng và Phục hồi (2029-2032)

  • Mở rộng vườn ươm, phục hồi 5-10 ha rạn san hô.
  • Nâng quy mô đón khách lên 80-120 khách/ngày, tập trung vào thị trường quốc tế cao cấp.
  • Đạt tỷ lệ bảo vệ tổ rùa >90%, tỷ lệ ấp nở >80%.
  • Phát triển hệ thống homestay và 1-2 ecolodge đạt chuẩn quốc tế.
  • Tổ chức Hội thảo quốc tế “Du lịch tái tạo và bảo tồn biển tại đặc khu Thổ Châu”.

Giai đoạn 3: Ổn định và Nhân rộng (2033-2035)

  • Vận hành ổn định mô hình “Du lịch sinh thái – Bảo tồn – Chủ quyền”. Đặc khu Thổ Châu được công nhận là điểm đến du lịch xanh bền vững tiêu biểu của Việt Nam và ASEAN.
  • Tổng kết, đánh giá và xây dựng “Bộ công cụ” (toolkit) để nhân rộng mô hình cho các đảo tiền tiêu khác (Cồn Cỏ, Lý Sơn, Bạch Long Vĩ).

6. KẾT LUẬN

Nghiên cứu này đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, đồng thời đề xuất một mô hình phát triển du lịch xanh bền vững toàn diện cho Đặc khu Thổ Châu (quần đảo Thổ Chu) giai đoạn 2026–2035. Khác với các mô hình du lịch đại trà truyền thống, mô hình “Du lịch sinh thái – Bảo tồn biển – Củng cố chủ quyền” lấy bảo tồn hệ sinh thái biển (rùa biển và rạn san hô) làm nền tảng, du lịch tình nguyện (voluntourism) làm động lực kinh tế, và củng cố chủ quyền thực tế làm mục tiêu chiến lược xuyên suốt.

Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng Thổ Châu sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành mô hình mẫu du lịch xanh của Việt Nam, nếu được quy hoạch khoa học, kiểm soát sức chứa và huy động sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Việc tích hợp bảo tồn rùa biển và phục hồi rạn san hô không chỉ nâng cao giá trị sinh thái mà còn tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo, có trách nhiệm và mang tính giáo dục cao, góp phần chuyển đổi sinh kế bền vững cho ngư dân và khẳng định vị thế tiền tiêu của đặc khu trên Biển Đông.

Về lý thuyết, nghiên cứu góp phần mở rộng khung phân tích du lịch tái tạo (regenerative tourism) trong bối cảnh đảo xa và đặc khu hành chính mới của Việt Nam. Về thực tiễn, bài viết cung cấp lộ trình cụ thể, cơ chế tài chính minh bạch và giải pháp chính sách đa tầng có tính khả thi cao, phù hợp với chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm (tháng 11/2025) và Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Đặc khu Thổ Châu lần thứ nhất.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế về dữ liệu thực địa dài hạn và quy mô khảo sát. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá tác động thực nghiệm sau khi thí điểm, phân tích chi phí – lợi ích xã hội toàn diện, và so sánh hiệu quả mô hình giữa Thổ Châu với các đảo tiền tiêu khác.

Tóm lại, với khung khổ chính sách đặc thù của đặc khu, sự quan tâm chỉ đạo từ Trung ương và tiềm năng sinh thái – vị thế chiến lược vốn có, Thổ Châu hoàn toàn có khả năng trở thành hình mẫu thành công cho sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế xanh, bảo tồn đa dạng sinh học biển và củng cố chủ quyền quốc gia. Việc triển khai hiệu quả mô hình này không chỉ mang lại lợi ích cho tỉnh An Giang mà còn góp phần quan trọng vào chiến lược phát triển bền vững vùng biển đảo của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (APA 7)

    1. Bellato, L., Frantzeskaki, N., & Nygaard, C. (2022). Regenerative tourism: A conceptual framework leveraging theory and practice. Annals of Tourism Research, 97, 103500.
    2. Buckley, R. (2012). Sustainable tourism: Research and reality. Annals of Tourism Research, 39(2), 528–546.
    3. Cambiè, G. (2020). The impacts of marine wildlife tourism on sea turtles: A review. Marine Policy, 118, 104012.
    4. Elkington, J. (1997). Cannibals with forks: The triple bottom line of 21st century business. Capstone.
    5. Gray, N. J., & Campbell, L. M. (2007). A decommodified experience? Exploring aesthetic, ethical and environmental values in voluntourism. Tourism Geographies, 9(3), 257–277.
    6. Hall, C. M. (2010). Tourism and geopolitics. Tourism Geographies, 12(2), 183–189.
    7. International Union for Conservation of Nature (IUCN). (2020). Guidelines for marine protected areas. IUCN.
    8. International Union for Conservation of Nature (IUCN). (2022). *The IUCN Red List of Threatened Species. Version 2022-2*. https://www.iucnredlist.org
    9. Nguyễn Thị Hải Yến, & Trần Đức Thanh. (2021). Du lịch bền vững vùng ven biển Đông Nam Bộ. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ – Khoa học Xã hội và Nhân văn, 5(2), 112–126.
    10. OnBird. (2025). Reef Regeneration Project Report – Phase 1 & 2. Phú Quốc.
    11. Phillott, A. D., et al. (2022). Unregulated sea turtle hatcheries and management practices: An ongoing concern in Sri Lanka. Indian Ocean Turtle Newsletter, 27.
    12. Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Phú Quốc (nay thuộc tỉnh An Giang). (2022). Báo cáo kết quả giám sát rùa biển đẻ trứng tại xã Thổ Châu.
    13. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2025). *Nghị quyết số 202/2025/QH15 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh*.
    14. Ủy ban Thường vụ Quốc hội. (2025). *Nghị quyết số 1654/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh An Giang năm 2025*.
    15. Tỉnh ủy An Giang – Đảng bộ Đặc khu Thổ Châu. (2025). Nghị quyết Đại hội Đảng bộ Đặc khu Thổ Châu lần thứ nhất, nhiệm kỳ 2025–2030.
    16. Tổng Bí thư Tô Lâm. (2025). Phát biểu chỉ đạo tại buổi làm việc với Đặc khu Thổ Châu ngày 19 tháng 11 năm 2025. Văn phòng Trung ương Đảng.
    17. Trần Đức Thịnh, & Lê Thị Thu. (2019). Bảo tồn rùa biển tại các khu bảo tồn biển Việt Nam. Báo cáo Hội nghị Khoa học Biển toàn quốc lần thứ 9.
    18. United Nations World Tourism Organization (UNWTO). (2022). Tourism towards 2030: Global overview. UNWTO.
    19. Viện Hải dương học Nha Trang. (2020). Báo cáo đánh giá hiện trạng hệ sinh thái rạn san hô và thảm cỏ biển quần đảo Thổ Chu.
    20. Weaver, D. (2006). Sustainable tourism: Theory and practice. Elsevier.
    21. White, A. T., et al. (2014). Marine protected areas in Southeast Asia. Ocean & Coastal Management, 95, 88–99.
    22. WWF-Việt Nam. (2021). Báo cáo rà soát các sáng kiến du lịch bền vững vùng biển đảo.

 

error: Content is protected !!