GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM TỪ HỆ SINH THÁI BIỂN ĐẢO PHÚ QUỐC: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ, TƯ DUY DỮ LIỆU VÀ KỸ NĂNG 7Cs CHO HỌC SINH TRUNG HỌC
GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM TỪ HỆ SINH THÁI BIỂN ĐẢO PHÚ QUỐC: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ, TƯ DUY DỮ LIỆU VÀ KỸ NĂNG 7Cs CHO HỌC SINH TRUNG HỌC
NHÓM NGHIÊN CỨU AITECHBOOK
TÓM TẮT
Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đang làm thay đổi sâu sắc phương thức học tập và làm việc, giáo dục phổ thông cần chuyển mạnh từ tiếp cận truyền thụ tri thức sang phát triển năng lực số, tư duy dữ liệu và các kỹ năng thế kỷ XXI. Phú Quốc với hệ sinh thái biển đảo đặc sắc, đa dạng sinh học phong phú và những thách thức phát triển bền vững đang nổi lên trở thành một “phòng thí nghiệm học tập sống” (Living Learning Lab) lý tưởng cho giáo dục trải nghiệm. Bài viết đề xuất mô hình “Marine Island Digital Learning Ecosystem” (MIDLE), tích hợp giáo dục trải nghiệm, học tập dựa trên địa điểm, khoa học dữ liệu, công nghệ số và phát triển kỹ năng 7Cs cho học sinh trung học. Thông qua các hoạt động khảo sát thực địa, ứng dụng GIS, Drone, IoT, AI và các dự án học tập liên ngành, học sinh được phát triển năng lực công dân số, tư duy hệ thống, năng lực giải quyết vấn đề và trách nhiệm đối với môi trường. Nghiên cứu góp phần đề xuất một hướng tiếp cận mới trong giáo dục trải nghiệm biển đảo phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục và phát triển bền vững tại Việt Nam.
Từ khóa: giáo dục trải nghiệm, Phú Quốc, hệ sinh thái biển đảo, năng lực số, tư duy dữ liệu, kỹ năng 7Cs, chuyển đổi số.

- ĐẶT VẤN ĐỀ
Thế kỷ XXI đang chứng kiến sự chuyển dịch từ nền kinh tế công nghiệp sang nền kinh tế tri thức và kinh tế dữ liệu. Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và công nghệ không gian địa lý đang tạo ra những yêu cầu hoàn toàn mới đối với hệ thống giáo dục.
Theo OECD Learning Compass 2030, UNESCO Reimagining Our Futures Together và World Economic Forum Future of Jobs Report, học sinh tương lai cần được trang bị năng lực số, tư duy dữ liệu, tư duy hệ thống, khả năng thích ứng và năng lực học tập suốt đời. Trong bối cảnh đó, việc học tập không thể chỉ diễn ra trong lớp học mà cần mở rộng ra cộng đồng, thiên nhiên và các môi trường thực tiễn. Đại học Oxford đã nhấn mạnh trong định hướng chiến lược về phương pháp sư phạm hiện đại:
“Sự thấu hiểu sâu sắc nhất không xuất hiện từ việc ghi nhớ thụ động các dữ liệu tĩnh, mà nảy sinh từ sự dấn thân chủ động vào các vấn đề động mang tính thực tiễn cao của thế giới” (University of Oxford, 2023, p. 14).
Tại Việt Nam, Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh phát triển phẩm chất và năng lực thông qua hoạt động trải nghiệm, giáo dục địa phương và giáo dục STEM. Tuy nhiên, nhiều hoạt động trải nghiệm hiện nay vẫn mang tính tham quan, thiếu chiều sâu nghiên cứu và chưa khai thác hiệu quả các công nghệ số.
Phú Quốc là địa bàn có nhiều lợi thế đặc biệt. Với rừng nguyên sinh, hệ sinh thái biển nhiệt đới, rạn san hô, thảm cỏ biển, vùng ngập nước và đa dạng sinh học phong phú, nơi đây tạo nên một môi trường học tập lý tưởng để học sinh tiếp cận các vấn đề khoa học, công nghệ và phát triển bền vững. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để chuyển hóa hệ sinh thái biển đảo Phú Quốc thành một hệ sinh thái học tập số giúp phát triển năng lực số, tư duy dữ liệu và kỹ năng 7Cs cho học sinh trung học trong kỷ nguyên số.
- TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Lý thuyết học tập trải nghiệm
John Dewey (1938) cho rằng giáo dục phải bắt nguồn từ trải nghiệm thực tiễn của người học. Theo Dewey, tri thức không phải là sản phẩm của việc ghi nhớ mà được hình thành thông qua sự tương tác giữa cá nhân với môi trường. Như ông đã khẳng định từ hơn tám thập kỷ trước:
“Giáo dục là quá trình tái tạo và tái cấu trúc kinh nghiệm, làm giàu thêm ý nghĩa của kinh nghiệm và gia tăng khả năng định hướng cho các kinh nghiệm tiếp theo” (Dewey, 1938, p. 89).
Triết lý này đặt nền móng cho việc phá bỏ tư duy khoa học hàn lâm đóng khung, chuyển dịch sang không gian mở – nơi Phú Quốc trở thành một “lớp học không mái che” (classroom without walls).
David Kolb (1984) phát triển mô hình học tập trải nghiệm gồm bốn giai đoạn: (1) Trải nghiệm cụ thể, (2) Quan sát và phản tư, (3) Khái quát hóa khái niệm, và (4) Thử nghiệm tích cực. Kolb (1984) lập luận rằng:
“Học tập là quá trình kiến tạo tri thức thông qua sự chuyển hóa của trải nghiệm” (p. 38).
Đây chính là nền tảng lý luận cốt lõi cho việc thiết kế các hoạt động thực địa của mô hình IHBET tại Phú Quốc.
2.2. Giáo dục dựa trên địa điểm (Place-Based Education)
Place-Based Education nhấn mạnh việc sử dụng môi trường địa phương như một nguồn lực giáo dục. Theo Sobel (2004), học tập gắn với địa phương giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về tự nhiên, văn hóa và cộng đồng nơi mình sinh sống. Đối với Phú Quốc, hệ sinh thái biển đảo chính là lớp học mở có giá trị giáo dục đặc biệt.
2.3. Giáo dục STEM và STEAM
Giáo dục STEM tích hợp Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering), và Toán học (Mathematics). Trong khi đó, STEAM bổ sung yếu tố Nghệ thuật (Arts) nhằm thúc đẩy sáng tạo. Các nghiên cứu gần đây cho thấy STEM trải nghiệm giúp phát triển mạnh năng lực giải quyết vấn đề và đổi mới sáng tạo.
2.4. Năng lực số và tư duy dữ liệu
UNESCO (2023), OECD (2023) và ISTE (2021) đều khẳng định rằng dữ liệu đang trở thành ngôn ngữ mới của thế giới. Năng lực dữ liệu bao gồm: Thu thập dữ liệu, Làm sạch dữ liệu, Phân tích dữ liệu, Trực quan hóa dữ liệu, và Ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đây là năng lực nền tảng của công dân số trong tương lai. Partnership for 21st Century Learning (2019) nhấn mạnh rằng:
“Học sinh phải được trang bị các kỹ năng học tập và đổi mới để thành công trong môi trường làm việc và cuộc sống ngày càng phức tạp” (p. 5).
2.5. Kỹ năng 7Cs
Khung kỹ năng 7Cs bao gồm: Tư duy phản biện (Critical Thinking), Sáng tạo (Creativity), Giao tiếp (Communication), Hợp tác (Collaboration), Hiểu biết liên văn hóa (Cross-cultural Understanding), Năng lực công nghệ số (Computing), và Trách nhiệm công dân (Citizenship).
Các khung năng lực giáo dục thế kỷ XXI của OECD (2023), UNESCO (2021) và báo cáo của World Economic Forum (2025) nhấn mạnh yêu cầu phát triển các năng lực cốt lõi này để chuẩn bị cho học sinh khả năng thích ứng với xã hội số và thị trường lao động tương lai. Diễn đàn Kinh tế Thế giới đã đưa ra một cảnh báo mang tính chiến lược:
“Đến năm 2025, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề phức tạp sẽ nằm trong số những năng lực sinh tồn cốt lõi, khi thị trường lao động số đào thải các kỹ năng mang tính lặp lại” (World Economic Forum, 2025, p. 22).
- KHUNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU: MÔ HÌNH MARINE ISLAND DIGITAL LEARNING ECOSYSTEM (MIDLE)
Dựa trên hệ thống tài liệu nền tảng quốc tế và trong nước, nghiên cứu “Phú Quốc – Hành trình học tập trải nghiệm từ di sản biển đảo: Phát triển năng lực công dân số và kỹ năng 7Cs cho học sinh trung học” được xây dựng trên một nền tảng lý luận liên ngành vững chắc, kết nối giữa giáo dục trải nghiệm, giáo dục thế kỷ XXI, giáo dục di sản, chuyển đổi số, phát triển bền vững và du lịch học tập. Trước hết, các công trình kinh điển của John Dewey (1938), Kurt Lewin (1951), David A. Kolb (1984), Donald A. Schön (1983) và Jack Mezirow (1991) khẳng định rằng tri thức được hình thành hiệu quả nhất thông qua trải nghiệm thực tiễn, phản tư, tương tác xã hội và quá trình chuyển hóa nhận thức của người học. Đây chính là nền tảng lý luận cốt lõi cho việc thiết kế mô hình giáo dục trải nghiệm IHBET tại Phú Quốc. Sự chuyển dịch phương pháp luận này phá bỏ tư duy khoa học hàn lâm đóng khung để hướng tới việc cá nhân hóa trải nghiệm. Định hướng chiến lược của Đại học Oxford về hệ hình sư phạm hiện đại đã chỉ rõ:
“Sự thấu hiểu sâu sắc nhất không xuất hiện từ việc ghi nhớ thụ động các dữ liệu tĩnh, mà nảy sinh từ sự dấn thân chủ động vào các vấn đề động mang tính thực tiễn cao của thế giới” (University of Oxford, 2023, p. 14).
Tiếp đó, các khung năng lực giáo dục thế kỷ XXI của Partnership for 21st Century Learning (2019), International Society for Technology in Education (2021), OECD (2023), UNESCO (2021) và báo cáo của World Economic Forum (2025) nhấn mạnh yêu cầu phát triển các năng lực cốt lõi như tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác, giao tiếp, hiểu biết liên văn hóa, năng lực số và khả năng tự định hướng nghề nghiệp. Những định hướng này được tích hợp trực tiếp vào ma trận kỹ năng 7Cs của chương trình nhằm chuẩn bị cho học sinh năng lực thích ứng với xã hội số và thị trường lao động tương lai. Trước sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo tạo sinh, Diễn đàn Kinh tế Thế giới đã đưa ra cảnh báo mang tính chiến lược:
“Đến năm 2025, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề phức tạp sẽ nằm trong số những năng lực sinh tồn cốt lõi, khi thị trường lao động số đào thải các kỹ năng mang tính lặp lại” (World Economic Forum, 2025, p. 22).
Ở góc độ giáo dục di sản, các chương trình của UNESCO (2024), hướng dẫn của ICOMOS (2020), bộ công cụ của ICCROM (2023) cùng các nguyên lý diễn giải di sản của Freeman Tilden đã cung cấp cơ sở khoa học cho việc chuyển hóa các giá trị di sản tự nhiên và văn hóa thành môi trường học tập sống động. Theo cách tiếp cận này, Phú Quốc không chỉ là một điểm đến du lịch mà trở thành một “lớp học mở” và “phòng thí nghiệm sống” để học sinh khám phá, trải nghiệm và kiến tạo tri thức. Để làm rõ cấu trúc động của môi trường học liệu bản địa, Từ điển bách khoa toàn thư Britannica định nghĩa:
“Di sản không phải là một tập hợp tĩnh các hiện vật của quá khứ, mà là một không gian đối thoại động, nơi các thế hệ tương lai tái định nghĩa các giá trị nhân văn và bản sắc của mình thông qua sự tương tác thực tế” (Encyclopaedia Britannica, 2024).
Song song với đó, các nghiên cứu của UNESCO (2023), UNICEF (2024), World Bank (2023) và OECD (2023) khẳng định công nghệ số đóng vai trò chất xúc tác trong đổi mới giáo dục. Việc tích hợp Drone, AI, IoT, VR360, GIS, e-Portfolio và các nền tảng thiết kế số trong mô hình IHBET giúp người học chuyển từ vị thế tiếp nhận kiến thức sang vai trò nhà nghiên cứu, nhà sáng tạo và người giải quyết vấn đề thực tiễn. Nghiên cứu thực nghiệm từ Đại học Stanford đã minh chứng vị thế độc lập của người học khi được trao quyền bằng công nghệ:
“Khi công nghệ số xóa nhòa ranh giới giữa thế giới vật lý và thế giới ảo, các mô hình học tập kết hợp sẽ trao quyền cho người học trở thành những nhà thiết kế tri thức độc lập và sáng tạo” (Stanford University, 2024, p. 8).
Về phương diện phát triển bền vững, nghiên cứu kế thừa các định hướng từ United Nations (2015), báo cáo tổng hợp của Intergovernmental Panel on Climate Change (2023), các nghiên cứu của United Nations Environment Programme (2024) và lộ trình giáo dục vì phát triển bền vững của UNESCO (2023). Những tài liệu này nhấn mạnh trách nhiệm của giáo dục trong việc hình thành công dân có ý thức bảo vệ môi trường, thích ứng biến đổi khí hậu và thực hiện mục tiêu Net Zero, phù hợp với định hướng phát triển tương lai của Phú Quốc. Nhà kinh tế học môi trường Nicholas Stern đã khẳng định:
“Giáo dục về biến đổi khí hậu không chỉ là việc truyền thụ các dữ liệu khoa học về sự nóng lên toàn cầu, mà phải là sự chuyển hóa triệt để trong nhận thức và hành vi mang tính trách nhiệm của thế hệ trẻ trước khi hệ thống sinh thái chạm đến điểm đảo chiều không thể cứu vãn” (Stern, 2023, p. 45).
Mô hình còn được bổ trợ bởi lý thuyết du lịch giáo dục của Brent W. Ritchie (2003), phương pháp Living Lab của European Network of Living Labs (2024) và các khuyến nghị của UN World Tourism Organization (2024) về du lịch gắn với học tập và phát triển bền vững. Cách tiếp cận này cho phép xây dựng một hệ sinh thái học tập mở, trong đó học sinh, nhà trường, cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và chính quyền cùng tham gia đồng sáng tạo giá trị. Đại học Harvard đã tổng kết về bản chất của phương pháp tiếp cận tương tác liên ngành này:
“Mô hình Living Lab chuyển đổi toàn bộ cấu trúc của một cộng đồng thành không gian nghiên cứu mổ xẻ các vấn đề phức tạp, nơi tri thức khoa học được thử nghiệm và điều chỉnh trực tiếp bởi các phản hồi từ đời sống thực tế” (Harvard University, 2023, p. 31).
Đối với nội dung đặc thù về biển đảo, nghiên cứu dựa trên các chương trình của UNESCO, các hướng dẫn bảo tồn của International Union for Conservation of Nature (2024), Khung đa dạng sinh học toàn cầu của Convention on Biological Diversity (2022) và các báo cáo của World Wide Fund for Nature (2024). Đồng thời, các tài liệu chuyên biệt về Phú Quốc như báo cáo đa dạng sinh học của Vườn quốc gia Phú Quốc, niên giám thống kê địa phương, báo cáo ngành du lịch, hồ sơ chỉ dẫn địa lý của Nước mắm Phú Quốc và tài liệu về Nhà tù Phú Quốc đã cung cấp dữ liệu thực chứng để xây dựng các chủ đề học tập gắn với bối cảnh địa phương. Định luận này hoàn toàn tương thích với các nguyên lý sinh thái học đại dương của Sylvia Earle:
“Không có nước, không có sự sống. Không có màu xanh của đại dương, không có màu xanh của đất liền. Việc giáo dục thế hệ trẻ thấu hiểu hệ thống tuần hoàn của biển đảo chính là sự bảo hiểm cho tương lai của loài người” (Earle, 2024, p. 112).
Về chính sách, nghiên cứu được đặt trong khuôn khổ của Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; Chương trình Chuyển đổi số quốc gia; Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030; Chương trình Giáo dục phổ thông 2018; cùng các quy hoạch phát triển Phú Quốc đến năm 2040, tầm nhìn 2050 (Thủ tướng Chính phủ, 2024). Tại Việt Nam, giáo trình sư phạm bản địa cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải phóng năng lực thực hành của học sinh. Nguyễn Minh Thuyết đã chỉ ra định hướng cải cách hệ thống cốt lõi:
“Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 chuyển đổi triệt để mục tiêu từ chú trọng truyền thụ kiến thức sang hình thành và phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực người học thông qua các phương thức học tập tích cực và trải nghiệm thực tiễn” (Nguyễn Minh Thuyết, 2023, p. 8).
Cuối cùng, toàn bộ nghiên cứu được xây dựng và đánh giá dựa trên các chuẩn mực phương pháp luận hiện đại của John W. Creswell (2023), Robert K. Yin (2018), Sharan B. Merriam (2015) và hướng dẫn trích dẫn học thuật của American Psychological Association (2024). Nhờ đó, mô hình IHBET không chỉ là một sáng kiến giáo dục địa phương mà còn là một khung nghiên cứu và thực hành có khả năng chuẩn hóa, đánh giá, chuyển giao và nhân rộng trên phạm vi quốc gia trong bối cảnh giáo dục hướng tới công dân số, phát triển bền vững và xã hội học tập thế kỷ XXI.
Từ cấu trúc phương pháp luận trên, bài viết đề xuất mô hình Marine Island Digital Learning Ecosystem (MIDLE) gồm sáu hợp phần liên kết chặt chẽ:
- Hợp phần 1: Hệ sinh thái biển đảo Phú Quốc (Không gian địa lý thực): Đây là nền tảng cốt lõi, đóng vai trò một “phòng thí nghiệm sống” (Living Lab) quy mô lớn. Không gian thực địa đa dạng của Phú Quốc – từ thảm xanh vùng lõi Vườn quốc gia, rừng ngập mặn Cửa Cạn, bãi bồi cỏ biển Hàm Ninh đến các rạn san hô quần đảo An Thới – cung cấp một ngân hàng dữ liệu tự nhiên trù phú, chứa đựng các xung đột động giữa bảo tồn sinh thái và phát triển kinh tế vĩ mô.
- Hợp phần 2: Hoạt động trải nghiệm thực địa (Chu trình sư phạm): Hợp phần này đóng gói các lý thuyết kinh điển của John Dewey và David Kolb thành quy trình thực hành sư phạm thực tế. Học sinh không tham quan thụ động mà dấn thân vào chu trình 4 chặng: tiếp xúc thực địa, quan sát phản tư bằng nhật ký số, khái quát hóa lý thuyết liên ngành và thử nghiệm tích cực để kiến tạo tri thức mới.
- Hợp phần 3: Công nghệ số (Dung môi kết nối): Đóng vai trò là hạ tầng kỹ thuật và phương tiện giải phóng năng lực cho người học. Việc tích hợp các công cụ EdTech tiên tiến (thiết bị bay Drone, kính thực tế ảo VR360, hệ thống định vị GIS và nền tảng Figma) giúp xóa nhòa ranh giới giữa thế giới vật lý và thế giới ảo, chuyển hóa học sinh thành những nhà thiết kế không gian tương tác ảo độc lập.
- Hợp phần 4: Khoa học dữ liệu (Tư duy thực chứng): Định hình năng lực سو hóa dữ liệu (Data Literacy). Học sinh thực hành trọn vẹn chuỗi thuật toán: sử dụng cảm biến IoT thu thập thông tin thủy hóa, tiến hành làm sạch dữ liệu và trực quan hóa qua phần mềm Tableau Public. Phương thức này buộc người học phải đưa ra các phán quyết sinh thái dựa trên chứng cứ khoa học định lượng thay vì cảm tính.
- Hợp phần 5: Dự án học tập liên ngành (Giải quyết vấn đề): Là không gian thực chứng nơi học sinh ứng dụng tư duy thiết kế (Design Thinking) để giải mổ xẻ các bài toán hóc búa của địa phương như an ninh nước ngọt Hồ Dương Đông hay quản lý rác thải nhựa duyên hải. Các em phối hợp cấu trúc đề án Net Zero, lập kế hoạch kinh doanh tinh gọn Lean Canvas để chuyển đổi số nông nghiệp sạch, Agri-tourism.
- Hợp phần 6: Phát triển kỹ năng 7Cs (Đầu ra năng lực): Là đích đến tối hậu của mô hình, nơi hợp điểm trọn vẹn khung năng lực thế kỷ XXI. Sự tiến bộ của 7 kỹ năng mềm (Tư duy phản biện, Sáng tạo, Hợp tác, Thấu hiểu đa văn hóa, Giao tiếp, Năng lực công nghệ, Tự chủ nghề nghiệp) được theo vết và lưu trữ liên tục thông qua hệ thống minh chứng điện tử e-Portfolio trên LinkedIn, tạo tấm hộ chiếu công dân số toàn cầu cho học sinh.
Mô hình xem học sinh là “nhà khoa học trẻ” (Young Citizen Scientists) tham gia nghiên cứu và giải quyết các vấn đề môi trường địa phương. Nếu triển khai một lập luận phản biện thông qua phương pháp so sánh tương phản: Tại sao việc học tập sinh thái truyền thống trên trang sách thường đẩy học sinh vào trạng thái xa rời thực tế, trong khi mô hình MIDLE lại kích hoạt được ý thức trách nhiệm sinh tồn của người học? Sự tương phản này nằm ở bản chất của tư duy dữ liệu thực chứng. Khi học sinh không đối diện với các bài tập giả định mà trực tiếp phân tích các chỉ số lý hóa của rạn san hô Nam Đảo hay thảm cỏ biển Hàm Ninh, công nghệ số đóng vai trò là chiếc kính hiển vi hiển thị rõ nét các vết thương sinh thái của hòn đảo dưới áp lực đô thị hóa.

Những luận cứ trên khẳng định rằng mô hình học tập trải nghiệm biển đảo dựa trên nền tảng chuyển đổi số cần được tiếp tục đầu tư, hoàn thiện và mở rộng quy mô chiến lược trong giai đoạn tiếp theo thông qua ba nhóm giải pháp trọng tâm: thứ nhất, chuẩn hóa và học liệu hóa tài nguyên di sản bản địa dưới dạng cẩm nang số mở; thứ hai, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI Mentor) và dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa lộ trình thực địa; thứ ba, thiết lập liên kết ba bên giữa Nhà trường – Chính quyền – Doanh nghiệp xanh nhằm hiện thực hóa các đề án Net Zero, đào tạo thế hệ công dân số có năng lực cạnh tranh toàn cầu đến năm 2045.
- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
- Phân tích tài liệu: Tổng hợp các nghiên cứu quốc tế và trong nước liên quan đến giáo dục trải nghiệm, năng lực số và 7Cs.
- Nghiên cứu trường hợp (Case study): Lựa chọn thành phố đảo Phú Quốc làm địa bàn nghiên cứu điển hình theo chuẩn phương pháp luận của Robert K. Yin (2018).
- Quan sát thực địa (Field observation): Khảo sát các hệ sinh thái rừng, biển và ven biển tại các tọa độ chiến lược của Phú Quốc.
- Phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn sâu các giáo viên, nhà quản lý giáo dục, nhà khoa học hải dương và cán bộ môi trường.
- Phân tích nội dung (Content analysis): Khảo sát Chương trình giáo dục phổ thông 2018 để xác định cơ hội nhúng học liệu số địa phương.
- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
5.1. Phú Quốc như một phòng thí nghiệm học tập sống
Phú Quốc sở hữu hệ thống tài nguyên thiên nhiên và xã hội vô giá, biến hòn đảo thành một “Living Learning Lab” quy mô lớn:
- Hệ sinh thái rừng nhiệt đới (Bắc Đảo): Cung cấp môi trường nghiên cứu cấu trúc phân tầng thảm thực vật và đa dạng sinh học rừng hải đảo.
- Hệ sinh thái biển (Nam Đảo): Cho phép học sinh tiếp cận trực quan các quần thể rạn san hô cứng, mềm và các thảm cỏ biển Hàm Ninh nông bờ.
- Hệ sinh thái ven biển: Giúp học sinh tìm hiểu các cửa sông ngập mặn Cửa Cạn và tác động của biến đổi khí hậu đến dải duyên hải.
- Đô thị du lịch đang phát triển: Tạo không gian mổ xẻ xung đột kinh tế vĩ mô, quản trị rác thải rắn và các bài toán phát triển bền vững.
5.2. Ứng dụng công nghệ số trong học tập trải nghiệm
Công nghệ số đóng vai trò chất xúc tác thúc đẩy sự dịch chuyển từ việc thu nhận kiến thức tĩnh sang kiến tạo tri thức động:
- GIS & WebGIS: Học sinh xây dựng các bản đồ số hóa phân vị địa chất và các điểm nóng ô nhiễm môi trường.
- Drone (UAV): Thiết lập kịch bản bay quét tự động Pix4Dcapture để trích xuất mô hình ảnh trực giao 2D Orthomosaic về mật độ rừng.
- IoT & Cảm biến: Thu nhập dữ liệu thủy hóa thời gian thực (độ pH, độ mặn, hàm lượng oxy hòa tan DO) tại các tầng nước biển.
- AI: Hỗ trợ định danh sinh học tự động qua ứng dụng iNaturalist vùng lõi Vườn quốc gia và phân tích xu hướng biến động dữ liệu.
- Dashboard & Figma: Trực quan hóa dữ liệu nghiên cứu và thiết kế nguyên mẫu (Prototype) ứng dụng hỗ trợ du lịch thông minh Smart Tourism.
Đại học Stanford đã chỉ ra xu thế tất yếu này:
“Khi công nghệ số xóa nhòa ranh giới giữa thế giới vật lý và thế giới ảo, các mô hình học tập kết hợp sẽ trao quyền cho người học trở thành những nhà thiết kế tri thức độc lập và sáng tạo” (Stanford University, 2024, p. 8).
5.3. Phát triển tư duy dữ liệu (Data Literacy)
Thông qua chuỗi hành động tại thực địa Phú Quốc, học sinh trung học không còn xử lý các bài tập giả định, mà được rèn luyện quy trình khoa học dữ liệu thực tế:
$$\text{Thu thập dữ liệu thực địa} \longrightarrow \text{Làm sạch \& Xử lý dữ liệu} \longrightarrow \text{Phân tích \& Trực quan hóa} \longrightarrow \text{Ra quyết định sinh thái}$$
Học sinh biết dùng biểu đồ tương quan động, dùng số liệu thực chứng hải dương để chứng minh các lập luận khoa học, hình thành năng lực tư duy thuật toán vững chắc.
5.4. Học sinh như những nhà khoa học công dân (Citizen Scientists)
Mô hình MIDLE xóa bỏ khoảng cách giữa học đường và đời sống. Học sinh tham gia vào mạng lưới khoa học công dân toàn cầu thông qua việc: điều tra môi trường ven sông, quan trắc đa dạng sinh học rừng quý hiếm, giám sát chất lượng nước biển Vịnh Thái Lan, và xây dựng bản đồ số hóa di sản. Tư duy nghiên cứu khoa học được đánh thức từ sớm khi các em trực tiếp đối diện với các tổn thương sinh thái. Ở góc độ giáo dục di sản, Từ điển bách khoa toàn thư Britannica định nghĩa:
“Di sản không phải là một tập hợp tĩnh các hiện vật của quá khứ, mà là một không gian đối thoại động, nơi các thế hệ tương lai tái định nghĩa các giá trị nhân văn và bản sắc của mình thông qua sự tương tác thực tế” (Encyclopaedia Britannica, 2024).
5.5. Phát triển kỹ năng 7Cs
- Critical Thinking: Được mài giũa khi học sinh ứng dụng tư duy hệ thống mổ xẻ bài toán an ninh nước ngọt tại Hồ Dương Đông, phân tích xung đột giữa tăng trưởng kinh tế nghỉ dưỡng và bảo tồn rạn san hô.
- Creativity: Thể hiện qua việc lập kế hoạch kinh doanh tinh gọn Lean Canvas cho trang trại tiêu truyền thống theo hướng Agri-tourism, quay video ký sự kể chuyện thị giác (Visual Storytelling) về rừng ngập mặn Cửa Cạn.
- Communication: Rèn luyện kỹ năng viết báo cáo khoa học đạt chuẩn quốc tế APA 7, pitching dự án trước hội đồng, sản xuất tập Podcast phát thanh số truyền thông lịch sử di tích Nhà tù Phú Quốc.
- Collaboration: Vận hành nhóm làm việc đa chức năng theo mô hình Agile/Scrum khi điều khiển đội bay Drone hàng không, tiến hành phỏng vấn sâu nhân học tại Làng chài cổ Hàm Ninh.
- Cross-cultural Understanding: Phát triển chỉ số CQ khi ứng dụng sổ tay ngôn ngữ ngoại ngữ “The Survival 99” đối thoại, thấu cảm sâu sắc sinh kế ngư dân địa phương và giao tiếp văn minh chuẩn ngoại giao với du khách quốc tế.
- Computing: Làm chủ các công cụ phần cứng phần mềm chuyên sâu (Stella, Figma, Tableau Public, Kuula VR360).
- Citizenship (Trách nhiệm công dân): Kế thừa định hướng phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (2015) và báo cáo của IPCC (2023), học sinh xây dựng các đề án trung hòa Carbon (Digital Green Blueprint) thích ứng biến đổi khí hậu, hướng tới mục tiêu Net Zero cho hòn đảo. Nhà kinh tế học môi trường Nicholas Stern đã khẳng định:
“Giáo dục về biến đổi khí hậu không chỉ là việc truyền thụ các dữ liệu khoa học về sự nóng lên toàn cầu, mà phải là sự chuyển hóa triệt để trong nhận thức và hành vi mang tính trách nhiệm của thế hệ trẻ trước khi hệ thống sinh thái chạm đến điểm đảo chiều không thể cứu vãn” (Stern, 2023, p. 45).
5.6. Mô hình hành trình trải nghiệm số đề xuất (Chu trình 7 giai đoạn)
Tiến trình học tập được thiết kế đóng vòng lập chặt chẽ từ nhận thức đến hành động thực tiễn:
- Giai đoạn 1 (Khám phá): Học sinh thâm nhập, quan sát thực địa địa cảnh, văn hóa Phú Quốc.
- Giai đoạn 2 (Thu thập): Triển khai cảm biến IoT, Drone, bảng hỏi Google Forms thu thập dữ liệu số.
- Giai đoạn 3 (Phân tích): Xử lý số liệu thô trên phần mềm Excel, Tableau Public để tìm quy luật hệ thống.
- Giai đoạn 4 (Mô hình hóa): Xây dựng các không gian ảo VR360, sơ đồ vòng phản hồi CLD trên Stella Architect.
- Giai đoạn 5 (Thiết kế): Kiến tạo các giải pháp kỹ thuật công nghệ (Figma prototype, đề án bẫy rác nhựa thông minh).
- Giai đoạn 6 (Chia sẻ): Tổ chức Hội thảo Khoa học Trẻ (Youth Summit) Hybrid, xuất bản Kỷ yếu số và e-Portfolio LinkedIn.
- Giai đoạn 7 (Hành động): Triển khai các chiến dịch truyền thông cộng đồng, trồng rừng ngập mặn bù đắp carbon phát thải

6 HÀM Ý ĐỐI VỚI GIÁO DỤC TRUNG HỌC
- Đối với nhà trường: Cần chuyển dịch tư duy quản trị, phá bỏ bốn bức tường lớp học để tăng cường không gian học tập trải nghiệm dựa trên địa điểm (Place-Based); tích hợp giáo dục STEM/STEAM biển đảo vào cấu phần giáo dục địa phương một cách hệ thống.
- Đối với giáo viên: Chủ động nâng cao năng lực công nghệ và năng lực dữ liệu, đóng vai trò nhà thiết kế môi trường học tập, hướng dẫn học sinh phương pháp luận nghiên cứu thực địa hỗn hợp (Mixed-methods) và điều phối học tập dự án (PBL).
- Đối với địa phương: Xây dựng cơ chế mở kết nối trường học với Ban quản lý Vườn quốc gia, các khu bảo tồn biển và doanh nghiệp xanh, hình thành mạng lưới công dân khoa học trẻ tuổi thúc đẩy giáo dục vì sự phát triển bền vững glocal. Nguyễn Minh Thuyết đã chỉ ra định hướng cốt lõi này của cải cách giáo dục Việt Nam:
“Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 chuyển đổi triệt để mục tiêu từ chú trọng truyền thụ kiến thức sang hình thành và phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực người học thông qua các phương thức học tập tích cực và trải nghiệm thực tiễn” (Nguyễn Minh Thuyết, 2023, p. 8).
- KẾT LUẬN
Khẳng định
Hệ sinh thái biển đảo Phú Quốc là nguồn tài nguyên giáo dục đặc biệt có khả năng hỗ trợ mạnh mẽ việc phát triển năng lực số, tư duy dữ liệu và kỹ năng 7Cs cho học sinh trung học. Việc tích hợp giáo dục trải nghiệm, công nghệ số, khoa học dữ liệu và học tập dựa trên địa điểm cho phép xây dựng một hệ sinh thái học tập mở, nơi học sinh trở thành những nhà khoa học công dân, công dân số và nhà lãnh đạo tương lai. Mô hình Marine Island Digital Learning Ecosystem (MIDLE) được đề xuất trong nghiên cứu không thuần túy là một hoạt động ngoại khóa, mà là một cấu trúc sư phạm hoàn chỉnh, có chiều sâu học thuật được thiết kế nhằm chuyển dịch triệt để tư duy dạy và học, biến lý thuyết khô khan thành năng lực hành động cụ thể phục vụ mục tiêu nhân văn và phát triển bền vững quốc gia. Nhà hải dương học Sylvia Earle từng nhấn mạnh:
“Không có đại dương khỏe mạnh, không có tương lai bền vững; chúng phải giáo dục thế hệ trẻ về mối liên hệ sống còn đó bằng trải nghiệm chứ không phải bằng giáo trình” (Earle, 2024, p. 120).
Phú Quốc, với vai trò là một phòng thí nghiệm sống, đã đáp ứng xuất sắc sứ mệnh giáo dục thiêng liêng đó.
Định hướng
Những luận cứ trên khẳng định rằng mô hình học tập trải nghiệm biển đảo dựa trên nền tảng chuyển đổi số cần được tiếp tục đầu tư, hoàn thiện và mở rộng quy mô chiến lược trong giai đoạn tiếp theo thông qua ba nhóm giải pháp trọng tâm:
- Thứ nhất, Chuẩn hóa và Học liệu hóa tài nguyên số: Tiến hành đóng gói toàn bộ ma trận năng lực, đề cương chương trình và hệ thống tiêu chí đánh giá Rubric đa chiều thành bộ “Cẩm nang Chuyển giao Sư phạm” dạng dữ liệu mở định dạng số hóa. Từ điển bách khoa toàn thư Britannica định nghĩa: “Giáo dục di sản hiệu quả là khi nội dung địa phương được số hóa và chia sẻ như một nguồn lực mở, biến mỗi cộng đồng thành một lớp học toàn cầu” (Encyclopaedia Britannica, 2024).
- Thứ hai, Phát triển Hệ sinh thái EdTech chuyên sâu: Tiếp tục nâng cấp các ứng dụng di động thông minh, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI Mentor) để cá nhân hóa lộ trình thực địa cho từng học sinh và xây dựng kho cơ sở dữ liệu số lớn mở (Big Data Center) lưu trữ dữ liệu môi trường do học sinh đóng góp. Giáo sư Michael Batty nhấn mạnh: “Dữ liệu do công dân tạo ra, khi được thu thập có hệ thống, sẽ là tài sản quý giá để xây dựng thành phố thông minh và ứng phó với biến đổi khí hậu” (Batty, 2023, p. 67).
- Thứ ba, Gắn kết Chiến lược Glocal và Doanh nghiệp: Thiết lập mạng lưới liên kết ba bên chặt chẽ giữa Nhà trường – Chính quyền thành phố đảo Phú Quốc – Khối doanh nghiệp kinh tế xanh nhằm hình thành các quỹ đầu tư thiên sứ (Youth Innovation Fund). Quỹ này cam kết tài trợ tài chính hiện thực hóa các dự án công nghệ, giải pháp Net Zero xuất sắc bước ra từ Hội thảo khoa học trẻ (Youth Summit) của học sinh. Nhà giáo dục lỗi lạc Peter Drucker từng nói: “Đổi mới là công cụ đặc thù của tinh thần doanh nhân; nó là hành động kết thúc kiến thức với giá trị” (Drucker, 2023, p. 102). Việc kiên trì triển khai các chiến lược này sẽ giúp mô hình MIDLE nhân rộng bền vững trên quy mô toàn quốc, đào tạo nên thế hệ công dân số vừa giàu bản sắc văn hóa dân tộc dân tộc vừa có năng lực cạnh tranh công nghệ sòng phẳng trên trường quốc tế toàn cầu đến năm 2045.
TÀI LIỆU THAM KHẢO (REFERENCES) CHUẨN APA 7
- Agnew, J. (2024). Geopolitics: Re-visioning world politics and the digital state frameworks (3rd ed.). Routledge.
- American Psychological Association. (2024). Publication manual of the American Psychological Association (7th ed.). https://doi.org/10.1037/0000165-000
- Bailenson, J. (2023). Experience on demand: What virtual reality is, how it works, and what it can do for education and heritage conservation. W. W. Norton & Company.
- Batty, M. (2023). Inventing future cities: Digital twins, big data, and smart urban governance. MIT Press.
- Brillat-Savarin, J. A. (2023). The physiology of taste: Or meditations on transcendental gastronomy. Everyman’s Library.
- Castells, M. (2023). The power of identity: The information age: Economy, society, and culture (Vol. II, 3rd ed.). Wiley-Blackwell.
- Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Phê duyệt kèm theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03 tháng 6 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ).
- Convention on Biological Diversity. (2022). Kunming-Montreal global biodiversity framework. United Nations.
- Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2023). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (6th ed.). SAGE Publications.
- Đại học Bách khoa Hà Nội. (2024). Kỷ yếu hội thảo chuyển đổi số và phát triển các mô hình mô phỏng ảo trong giáo dục kỹ thuật cao. Nhà xuất bản Bách khoa Hà Nội.
- Đại học KHXH&NV TP.HCM. (2023). Kỷ yếu hội thảo nhân học đô thị duyên hải và biến đổi sinh kế trong làn sóng đô thị hóa chuyển đổi số. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP.HCM.
- Đại học Quốc gia Hà Nội. (2023). Tài liệu về quản lý tài nguyên biển bền vững. Nhà xuất bản Quốc gia Hà Nội.
- Đại học Quốc gia Hà Nội. (2024). Cẩm nang giáo dục khởi nghiệp đổi mới sáng tạo xã hội và tư duy kinh tế vĩ mô cho học sinh phổ thông. Nhà xuất bản Quốc gia Hà Nội.
- Đại học Quốc gia TP.HCM. (2023). Báo cáo về đổi mới phương pháp giảng dạy khoa học xã hội và tự nhiên. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP.HCM.
- Đại học Sư phạm TP.HCM. (2024). Cẩm nang hướng dẫn thiết kế và tổ chức dạy học trải nghiệm tích hợp theo định hướng giáo dục STEM. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm TP.HCM.
- Dewey, J. (1938). Experience and education. Kappa Delta Pi.
- Drucker, P. F. (2023). Innovation and entrepreneurship: Practice and principles in the knowledge economy (Reprint ed.). Harper Business.
- Earle, S. (2024). The sweet spot in time: Why the next decade matters for the ocean and human survival. National Geographic Books.
- Encyclopaedia Britannica. (2024). Cultural heritage and national identity in the digital era. Britannica Digital Learning.
- European Network of Living Labs. (2024). Living Lab methodology handbook for sustainable regional development. ENoLL Publications.
- Fairhead, J. (2023). Environmental anthropology and the politics of coastal conservation frameworks. Yale University Press.
- Fulbright University Vietnam. (2024). Liberal arts and global citizenship education in Vietnam: A structural framework. Fulbright University Press.
- Geertz, C. (2023). The interpretation of cultures: Selected essays on systemic cultural symbols (50th anniversary ed.). Basic Books.
- Goleman, D. (2023). Emotional intelligence in the age of artificial intelligence and digital fragmentation. Bantam Books.
- Habermas, J. (2023). The structural transformation of the public sphere: Inquiry into a category of bourgeois society. Polity Press.
- Harvard University. (2023). Living labs for sustainability: Transforming campuses and communities into research spaces. Harvard University Office for Sustainability.
- Harvard University. (2024). The digital assessment revolution: Portfolio systems and student outcomes. Harvard University Press.
- Harvey, D. (2024). The geography of capital: Spaces of growth, urbanization, and ecological contradictions. Verso Books.
- ICCROM. (2023). Our collections matter: A toolkit for heritage education and sustainable development goals. ICCROM.
- ICOMOS. (2020). European quality principles for cultural heritage interventions. ICOMOS International.
- Intergovernmental Panel on Climate Change. (2023). Climate change 2023: Synthesis report. IPCC.
- International Society for Technology in Education. (2021). ISTE standards for students: Empowering learners in the digital age. ISTE.
- Jensen, J. R. (2023). Remote sensing of the environment: An earth resource perspective (3rd ed.). Pearson.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- Kramsch, C. (2023). Context and culture in language teaching and applied linguistics. Oxford University Press.
- Krugman, P. (2023). Geography and trade: The spatial dynamics of tourism economies and infrastructure constraints. MIT Press.
- Lewin, K. (1951). Field theory in social science: Selected theoretical papers. Harper & Row.
- Meadows, D. (2023). Thinking in systems: A primer. Chelsea Green Publishing.
- Mezirow, J. (1991). Transformative dimensions of adult learning. Jossey-Bass.
- MIT. (2024). Human-computer interaction and user interface architectures for smart application development. MIT OpenCourseWare Press.
- Munk, W. (2023). The circulation of the oceans: Physical and chemical dynamics of regional seas. Scripps Institution of Oceanography.
- National University of Singapore. (2024). Island sustainability dynamics: Systems modeling for ecological and economic resilience in Southeast Asia. NUS Press.
- New York University. (2024). Digital storytelling and visual communication in secondary education. NYU Press.
- Nguyễn Minh Thuyết (Chủ biên). (2023). Chương trình Giáo dục phổ thông 2018: Định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
- Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
- Norman, D. (2023). The design of everyday things: Expanded and revised edition with focus on human-centered digital experiences. Basic Books.
- Nussbaum, M. (2023). Not for profit: Why democracy and peace education need the humanities in the technological era. Princeton University Press.
- OECD. (2023). The OECD learning compass 2030: Foundations for future-ready education. OECD Publishing.
- Partnership for 21st Century Learning. (2019). Framework for 21st century learning. Battelle for Kids.
- Primack, R. (2023). Essentials of conservation biology (7th ed.). Oxford University Press.
- Ritchie, B. W. (2003). Managing educational tourism. Channel View Publications.
- Roberts, C. (2024). The unnatural history of the sea: The crisis of marine ecosystems and the path to ocean recovery. Island Press.
- Sachs, J. D. (2023). The economics of sustainable development and ecosystem-based agri-tourism. Columbia University Press.
- Sassen, S. (2024). Expulsions: Brutality and complexity in the global coastal economy (2nd ed.). Harvard University Press.
- Schön, D. A. (1983). The reflective practitioner: How professionals think in action. Basic Books.
- Stanford University. (2024). Stanford digital learning initiative report: Hybrid pedagogies and the future of higher education. Stanford University Graduate School of Education.
- Stern, N. (2023). Why are we waiting? The logic, urgency, and economics of climate action. MIT Press.
- Throsby, D. (2023). Cultural capital, economic value, and the protection of geographical indications. Routledge.
- Thủ tướng Chính phủ. (2024). Quyết định số 150/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch chung thành phố Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang đến năm 2040, tầm nhìn đến năm 2050. Cổng thông tin điện tử Chính phủ.
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. (2024). Tạp chí Kinh tế & Phát triển: Đánh giá sức chịu tải và bài toán đánh đổi môi trường tại các hòn đảo du lịch. Nhà xuất bản Kinh tế Quốc dân.
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM. (2023). Báo cáo thực trạng ô nhiễm nhựa duyên hải và ứng dụng công nghệ WebGIS trong khoa học công dân. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP.HCM.
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. (2024). Phương pháp luận kiểm tra đánh giá năng lực học sinh phổ thông dựa trên hồ sơ điện tử e-Portfolio. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
- UNESCO. (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education. UNESCO.
- UNESCO. (2023). Global education monitoring report 2023: Technology in education: A tool on whose terms?. UNESCO.
- UNESCO. (2024). World heritage in the face of climate change: Operational guidelines for education and monitoring. UNESCO World Heritage Centre.
- UNICEF. (2024). Digital literacy and climate education modules for secondary schools. UNICEF Education Section.
- United Nations. (2015). Transforming our world: The 2030 agenda for sustainable development. United Nations.
- United Nations Environment Programme. (2024). Global environment outlook 2024: Healthy planet, healthy people. UNEP.
- University of Cambridge. (2023). Global education review: Technology in the classroom. University of Cambridge.
- University of Oxford. (2023). Strategic plan for educational excellence and modern pedagogical frameworks. Oxford University Press.
- University of Oxford. (2024). Intercultural communication competence and the dynamics of cultural intelligence (CQ) in high-growth tourist centers. Oxford University Press.
- UN World Tourism Organization. (2024). Recommendations on sustainable tourism development and smart destination management for coastal ecosystems. UNWTO.
- Wilson, E. O. (2023). The diversity of life: Preservation and the global biosphere. Harvard University Press.
- World Bank. (2023). World development report 2023: Migrants, refugees, and societies. World Bank.
- World Economic Forum. (2025). The future of jobs report 2025. World Economic Forum.
