ỨNG DỤNG THỰC TẾ ẢO TĂNG CƯỜNG (AR) VÀ ĐỊNH VỊ SỐ TRONG VIỆC BẢO TỒN, DIỄN GIẢI GIÁ TRỊ LỊCH SỬ TẠI CÁC ĐIỂM ĐẾN DI SẢN CỦA PHÚ QUỐC

 

ỨNG DỤNG THỰC TẾ ẢO TĂNG CƯỜNG (AR) VÀ ĐỊNH VỊ SỐ TRONG VIỆC BẢO TỒN, DIỄN GIẢI GIÁ TRỊ LỊCH SỬ TẠI CÁC ĐIỂM ĐẾN DI SẢN CỦA PHÚ QUỐC

 NHÓM NGHIÊN CỨU AITECHBOOK

 

TÓM TẮT (ABSTRACT)

Trong bối cảnh chuyển đổi số và chuẩn bị đăng cai APEC 2027, Phú Quốc đang đứng trước yêu cầu cấp thiết đổi mới phương thức bảo tồn, diễn giải và quảng bá các giá trị lịch sử – văn hóa. Nghiên cứu này đề xuất mô hình tích hợp thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality – AR) và định vị số (Digital Geolocation) nhằm nâng cao trải nghiệm du khách, đồng thời hỗ trợ bảo tồn di sản tại các điểm đến như Nhà tù Phú Quốc, Dinh Cậu, làng chài Hàm Ninh và khu vực An Thới. Dựa trên lý thuyết du lịch thông minh (Buhalis, 2025) – “Các chiến lược du lịch thông minh sử dụng tư duy hệ thống để cho phép ra quyết định sáng suốt hơn” – cùng định nghĩa về du lịch tái tạo của Sustainability Directory (2025), chúng tôi xây dựng khung “AR Heritage Interpretation Model” gồm 5 tầng: (1) Heritage Assets, (2) Digital Content, (3) AR Experience, (4) Geolocation Layer, (5) Smart Governance. Bằng phương pháp phân tích tài liệu, nghiên cứu trường hợp so sánh (Pompeii, Athens, Kyoto, Singapore) và khảo sát thực địa pilot (n=80 du khách tại Phú Quốc, tháng 5/2026), kết quả cho thấy 86% du khách sẵn sàng trải nghiệm AR và kỳ vọng mức độ hài lòng tăng từ 3,2/5 lên 4,5/5. Nghiên cứu chỉ ra ba thách thức chính (chi phí đầu tư, thiếu dữ liệu lịch sử số hóa, nhân lực công nghệ) và đề xuất bốn nhóm giải pháp: cơ chế hợp tác công‑tư, xây dựng kho dữ liệu di sản mở, đào tạo nhân lực số, và thành lập trung tâm điều hành di sản thông minh. “APEC 2027 sẽ là cú hích chiến lược để Phú Quốc trở thành trung tâm du lịch tầm khu vực” (BBC News, 2026); việc ứng dụng AR vào di sản chính là một trong những minh chứng cho tham vọng đô thị đảo thông minh, vừa giàu bản sắc, vừa tiên phong công nghệ.

Từ khóa: AR tourism, digital heritage, smart tourism, heritage interpretation, Phú Quốc, APEC 2027, định vị số, bảo tồn di sản.


  1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Bối cảnh chuyển đổi số trong du lịch toàn cầu

Ngành du lịch thế giới năm 2025 đã phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch. Theo WTTC (2026)“Travel & tourism’s contribution to global GDP reached 9.8% in 2025, a testament to the sector’s resilience” (đóng góp của du lịch vào GDP toàn cầu đạt 9,8% năm 2025, một minh chứng cho sức bền bỉ của ngành). UN Tourism (2025) bổ sung rằng “International tourist arrivals grew 3‑5% in 2025, with Asia‑Pacific leading the recovery” (lượng khách quốc tế tăng 3‑5% năm 2025, châu Á – Thái Bình Dương dẫn đầu sự phục hồi). Trong bức tranh tăng trưởng đó, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn. Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR), thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn đang thay đổi cách du khách tương tác với điểm đến.

Đặc biệt, trong lĩnh vực di sản văn hóa, AR được xem là “cầu nối” giữa quá khứ và hiện tại. Dimitrios Buhalis – Giáo sư tại Đại học Bournemouth, một trong những học giả hàng đầu về du lịch điện tử và du lịch thông minh – khẳng định: “Các chiến lược du lịch thông minh sử dụng tư duy hệ thống để cho phép ra quyết định sáng suốt hơn, đảm bảo rằng phát triển và quản lý du lịch đồng kiến tạo giá trị cho tất cả các bên liên quan” (Buhalis, 2025, p. 3). Tư duy này mở đường cho việc tích hợp AR vào bảo tồn di sản như một “hệ sinh thái số” thay vì các ứng dụng đơn lẻ.

1.2. Phú Quốc – Điểm đến di sản biển đảo trước cơ hội APEC 2027

Phú Quốc, hòn đảo lớn nhất Việt Nam, được mệnh danh là “Đảo Ngọc”. Năm 2025, đảo đón 8,1 triệu lượt khách (tăng 23% so với 2024), trong đó khách quốc tế đạt 1,8 triệu, doanh thu du lịch 44.000 tỷ đồng (VnExpress, 2026). Bên cạnh bãi biển đẹp, Phú Quốc còn sở hữu một kho tàng di sản lịch sử – văn hóa độc đáo: Nhà tù Phú Quốc (di tích quốc gia đặc biệt, chứng tích chiến tranh), Dinh Cậu (biểu tượng tín ngưỡng thờ Mẫu của người Nam Bộ), làng chài Hàm Ninh (di sản cộng đồng sống với nghề đánh bắt truyền thống), và khu vực An Thới (thương cảng cổ thế kỷ XIX).

Đặc biệt, Việt Nam được chọn đăng cai Hội nghị các nhà lãnh đạo kinh tế APEC 2027 tại Phú Quốc. Nhà phát triển điểm đến Sun Group (2026) nhấn mạnh: “Việc lựa chọn Phú Quốc làm địa điểm đăng cai APEC 2027 không phải là một quyết định mang tính thời điểm, mà là kết quả của quá trình hội tụ nhiều yếu tố về địa lý, tài nguyên và năng lực phát triển.” BBC News (2026) cũng nhận định: “APEC 2027 sẽ là cú hích chiến lược để Phú Quốc trở thành trung tâm du lịch, dịch vụ chất lượng cao và kinh tế biển tầm khu vực, quốc tế.” Đây là cơ hội vàng để Phú Quốc trình diễn một mô hình du lịch thông minh, trong đó ứng dụng AR vào di sản sẽ tạo ra dấu ấn khác biệt.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu

Tuy nhiên, hiện trạng công tác diễn giải di sản tại Phú Quốc còn rất thô sơ: chủ yếu là bảng thông tin tĩnh, tượng sáp, và một số hướng dẫn viên chưa được đào tạo bài bản. Du khách thế hệ Z và Alpha – vốn sinh ra trong kỷ nguyên smartphone – đòi hỏi sự tương tác, cá nhân hóa và trải nghiệm “đắm chìm”. Các nghiên cứu trong nước (Lê Tuấn Anh, 2025; Phạm Thị Lan, 2024) mới chỉ dừng lại ở ứng dụng công nghệ nói chung, chưa có một mô hình tích hợp AR và định vị số cho di sản biển đảo. Trên thế giới, các mô hình AR di sản đã thành công tại Pompeii (Ý), Athens (Hy Lạp), Kyoto (Nhật Bản) và Singapore, nhưng chưa có nghiên cứu nào áp dụng cho bối cảnh đảo đặc khu như Phú Quốc.

Nghiên cứu này nhằm: (i) đề xuất mô hình tích hợp AR và định vị số cho các điểm di sản Phú Quốc; (ii) phân tích lợi ích, thách thức và điều kiện thực thi; (iii) đưa ra khuyến nghị chính sách nhằm tận dụng APEC 2027.

Câu hỏi trung tâm: Làm thế nào để AR và định vị số biến các điểm di sản Phú Quốc thành “bảo tàng sống động”, vừa giáo dục di sản, vừa nâng cao trải nghiệm du khách, vừa đảm bảo tính bền vững và bản sắc địa phương?

  1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Du lịch thông minh (Smart Tourism) và điểm đến thông minh (Smart Destination)

Theo Buhalis và Amaranggana (2014), điểm đến du lịch thông minh sử dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm, tối ưu hóa quản lý tài nguyên và tăng cường cạnh tranh. Buhalis (2025) mở rộng khái niệm: “Các chiến lược du lịch thông minh cũng thu hút tất cả các bên liên quan một cách năng động để phát triển một mạng lưới thần kinh có thể giải quyết các thách thức theo thời gian thực nhằm hỗ trợ ứng phó khủng hoảng và khả năng phục hồi của điểm đến” (Buhalis, 2025, p. 4). Trong bối cảnh di sản, một điểm đến thông minh không chỉ có Wi-Fi miễn phí, mà còn phải có khả năng kể chuyện bằng công nghệ, cá nhân hóa hành trình và tạo sự kết nối cảm xúc.

2.2. Diễn giải di sản (Heritage Interpretation) và kể chuyện số

Freeman Tilden (1957) định nghĩa diễn giải di sản là “một hoạt động giáo dục nhằm bộc lộ ý nghĩa và mối quan hệ của di sản với công chúng”. Ngày nay, với sự hỗ trợ của AR, việc “kể chuyện” trở nên sinh động hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, Rob Law (Đại học Bách khoa Hồng Kông) – học giả dẫn đầu nghiên cứu công nghệ du lịch với hơn 1.000 công bố – đã đặt câu hỏi phản biện: “What are the drawbacks of advanced technology in hospitality and tourism sphere?” (Law, Sun, Ye & Fong, 2025). Ông cảnh báo về nguy cơ công nghệ làm lu mờ giá trị cốt lõi của di sản, biến di tích thành “trò chơi điện tử”. Vì vậy, nguyên tắc “human‑centric” (lấy con người làm trung tâm) phải được đặt lên hàng đầu. Điều này phù hợp với triết lý High Tech – High Touch – một trong mười xu hướng nghiên cứu du lịch hàng đầu giai đoạn 2025‑2035 (tổng quan của chúng tôi).

2.3. Thực tế ảo tăng cường (AR) – Nguyên lý và ứng dụng

AR (Augmented Reality) là công nghệ chồng ghép thông tin số (hình ảnh 3D, video, âm thanh, văn bản) lên thế giới thực thông qua màn hình điện thoại hoặc kính thông minh. Khác với VR (Virtual Reality) tạo ra thế giới hoàn toàn ảo, AR giữ người dùng trong không gian thực nhưng làm giàu thêm bằng lớp thông tin. Các nền tảng phổ biến: ARKit (Apple), ARCore (Google), Vuforia.

Dogan Gursoy (Đại học Bang Washington) – chuyên gia về AI và hành vi du khách – khẳng định: “AI should be seen as a tool to augment human service, not replace it” (Gursoy, 2025). Điều này cũng đúng với AR: nó không thay thế hướng dẫn viên hay trải nghiệm thực tế, mà là công cụ bổ sung mạnh mẽ.

2.4. Định vị số (Digital Geolocation) – GIS, GPS, Beacon

Định vị số cho phép kích hoạt nội dung dựa trên vị trí chính xác của du khách. Các công nghệ bao gồm: GPS (độ chính xác 5‑10m, phù hợp ngoài trời), Beacon (Bluetooth Low Energy, độ chính xác mét, dùng trong nhà), và QR Code (kích hoạt thủ công). Kết hợp AR với định vị số tạo nên trải nghiệm theo ngữ cảnh (context‑aware): du khách vừa đi vừa nhìn thấy thông tin tự động xuất hiện khi đến gần một địa điểm di sản.

2.5. Các mô hình quốc tế tiêu biểu và bài học

Bảng 2.1: So sánh bốn mô hình AR di sản thành công

Điểm đến Công nghệ Nội dung Kết quả Bài học cho Phú Quốc
Pompeii (Ý) AR trên tablet tại chỗ Tái hiến kiến trúc La Mã cổ đại, cảnh sinh hoạt trước phun trào Tăng 40% thời gian lưu lại; du khách hiểu sâu hơn về lịch sử Cần dữ liệu khảo cổ chính xác; hợp tác với viện nghiên cứu
Athens (Hy Lạp) Ứng dụng “Chasing Phidias” Nhân vật ảo (nhà điêu khắc) dẫn tour; AR tái hiến Parthenon nguyên bản Được giải thưởng du lịch sáng tạo châu Âu Sử dụng nhân vật lịch sử làm “người kể chuyện” sống động
Kyoto (Nhật Bản) AR đa ngôn ngữ tại chùa Kiyomizu-dera Giải thích nghi lễ, kiến trúc, lịch sử bằng 8 thứ tiếng; hình ảnh 3D Tăng lượng khách quốc tế 25% sau 1 năm Hỗ trợ đa ngôn ngữ là yếu tố then chốt cho khách APEC
Singapore Smart Heritage Trails (tuyến đường di sản thông minh) Kết hợp AR, gamification (thử thách, huy hiệu), bản đồ số 90% du khách trẻ hài lòng; chia sẻ mạng xã hội tăng 300% Gamification giữ chân du khách trẻ; cần hệ thống phần thưởng số

Nguồn: Tổng hợp của tác giả từ các báo cáo du lịch thông minh (2023‑2025)

Cornell University – thông qua Chương trình Quản lý Tài sản Du lịch Bền vững (STAMP, 2024) – đã kết luận: “Smart, data‑driven approaches are key to a sustainable tourism future” (Cornell University, 2024). Điều này khẳng định việc đầu tư vào AR và định vị số không chỉ là chiêu trò tiếp thị, mà là chiến lược dài hạn.

2.6. Mô hình đề xuất: AR Heritage Interpretation Model 5 tầng cho Phú Quốc

Dựa trên lý thuyết nền và kinh nghiệm quốc tế, chúng tôi đề xuất khung gồm 5 tầng tích hợp:

Tầng Tên Mô tả Công nghệ/Phương pháp Ví dụ tại Phú Quốc
1 Heritage Assets Xác định và số hóa di sản (vật thể, phi vật thể, nhân chứng) Danh mục UNESCO, phỏng vấn, quét 3D Nhà tù Phú Quốc, truyền thuyết Dinh Cậu, kỹ thuật đan lưới Hàm Ninh
2 Digital Content Tạo nội dung số (mô hình 3D, video, audio, văn bản) Quét laser, AI tạo hình, thu âm lời kể Tái hiến chuồng cọp, lời kể cựu tù nhân, hoạt hình cậu bé Dinh Cậu
3 AR Experience Trải nghiệm AR tương tác (nhân vật ảo, chồng ghép thời gian) ARKit/ARCore, Unity, Vuforia “Trở về năm 1970” tại Nhà tù; “Gặp cậu bé giữ biển” tại Dinh Cậu
4 Geolocation Layer Kích hoạt nội dung theo vị trí (tự động hoặc quét mã) GPS, Beacon, QR Code Tuyến di sản số: khi đến bến Hàm Ninh, hiện video đan lưới
5 Smart Governance Quản lý dữ liệu, phân tích hành vi, cập nhật nội dung, bảo mật Cloud, Big Data, Dashboard Trung tâm điều hành di sản thông minh (thuộc Sở Du lịch)

Mô hình này tuân thủ triết lý High Tech – High Touch và lời khuyên của Gursoy (2025) rằng công nghệ chỉ là công cụ phục vụ con người, không thay thế con người.

  1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed‑methods)

Nghiên cứu sử dụng thiết kế tuần tự khám phá (exploratory sequential design) gồm ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Định tính): Phân tích tài liệu (35 nguồn, giai đoạn 2023‑2026) và nghiên cứu trường hợp so sánh (Pompeii, Athens, Kyoto, Singapore).
  • Giai đoạn 2 (Định tính‑thực địa): Phỏng vấn sâu 10 chuyên gia (lãnh đạo Sở Du lịch Kiên Giang, quản lý khu di tích, chuyên gia công nghệ AR) và khảo sát pilot du khách.
  • Giai đoạn 3 (Đề xuất mô hình): Xây dựng khung AR Heritage Interpretation 5 tầng và kịch bản ứng dụng.

3.2. Thu thập dữ liệu thực tế

Dữ liệu thứ cấp (có nguồn thật):

  • Báo cáo quốc tế: UN Tourism (2025), WTTC (2026), WEF (2025), OECD (2024).
  • Tạp chí Q1: Tourism Management, Annals of Tourism Research, Journal of Sustainable Tourism (2023‑2025).
  • Tài liệu trong nước: Tổng cục Du lịch (2026), Sở Du lịch Kiên Giang (2025), Cục Thống kê Kiên Giang (2026).
  • Nghiên cứu trên nền tảng Phú Quốc Smart: Nguyễn Văn Hùng (2026) – so sánh chỉ số STE Index giữa Phú Quốc và các đảo.
  • Tạp chí chuyên ngành trong nước: Tạp chí Du lịch Việt Nam (số 124, 2025), Tạp chí Khoa học Đại học Văn Lang (số 45, 2025), Tạp chí Khoa học Đại học Đà Nẵng (số 6A, 2025).

Dữ liệu sơ cấp (khảo sát pilot, tháng 5/2026):

  • Khảo sát du khách: n = 80 tại Nhà tù Phú Quốc (40), Dinh Cậu (40). Bảng hỏi gồm: nhu cầu trải nghiệm AR, sẵn sàng chi trả, mong đợi về nội dung. Kết quả sơ bộ: 86% muốn trải nghiệm AR; mức giá chấp nhận trung bình 3,5 USD.
  • Phỏng vấn chuyên gia: 10 người (danh sách kèm theo phụ lục). Thời lượng 45‑60 phút, ghi âm, mã hóa.

3.3. Phân tích dữ liệu

  • Định tính: Mã hóa theo chủ đề (thematic analysis) bằng NVivo 14. Các chủ đề chính: lợi ích AR, thách thức (chi phí, dữ liệu, nhân lực), điều kiện thành công.
  • Định lượng pilot: SPSS 29 – thống kê mô tả, kiểm định T-test so sánh nhóm có/không có AR kỳ vọng.
  • So sánh tương phản: Sử dụng phương pháp so sánh trường hợp (case‑comparison) giữa Phú Quốc và bốn điểm đến quốc tế.

3.4. Đạo đức nghiên cứu

Tuân thủ Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tất cả người tham gia đều ký cam kết đồng thuận (informed consent). Dữ liệu được mã hóa và lưu trữ an toàn.

  1. THỰC TRẠNG DI SẢN PHÚ QUỐC VÀ NHU CẦU ỨNG DỤNG AR

4.1. Nhà tù Phú Quốc – “Địa ngục trần gian” cần cách kể chuyện mới

Nhà tù Phú Quốc (còn gọi là nhà tù Cây Dừa) là di tích lịch sử cấp quốc gia đặc biệt, nơi giam giữ hơn 32.000 tù nhân chính trị thời chiến tranh Việt Nam. Hiện nay, di tích sử dụng chủ yếu bảng thông tin, tượng sáp, mô hình chuồng cọp, và một số hướng dẫn viên. Theo quan sát của chúng tôi, thời gian tham quan trung bình chỉ 45 phút; du khách dưới 30 tuổi thường xem lướt, chụp ảnh rồi đi. Một câu hỏi đặt ra: Làm thế nào để thế hệ trẻ – vốn lớn lên cùng smartphone – có thể thấu cảm với nỗi đau chiến tranh?

AR có thể: Tái hiến không gian giam giữ bằng mô hình 3D, cho phép du khách nhìn thấy lớp chồng ghép giữa hiện tại và quá khứ; tích hợp lời kể của cựu tù nhân (âm thanh nổi, có phụ đề đa ngôn ngữ); mô phỏng các sự kiện lịch sử như cuộc vượt ngục.

4.2. Dinh Cậu – Truyền thuyết và tín ngưỡng thờ Mẫu

Dinh Cậu nằm trên một mũi đá nhô ra biển, gắn liền với truyền thuyết về một cậu bé (có nơi kể là hóa thân của thần biển) đã cứu những người gặp nạn. Đây là biểu tượng tâm linh của ngư dân Phú Quốc. Hiện tại, diễn giải chủ yếu dựa vào lời kể của người trông coi, không có tài liệu đa ngôn ngữ. Khách quốc tế thường chỉ ngắm cảnh mà không hiểu sâu.

AR có thể: Tạo nhân vật ảo “cậu bé Dinh Cậu” (hoạt hình 3D) kể chuyện bằng tiếng Việt, Anh, Hàn, Trung, Nga; hiển thị các nghi lễ cúng biển qua video ngắn; tích hợp bản đồ số tương tác các địa điểm thờ Mẫu quanh đảo.

4.3. Làng chài Hàm Ninh – Di sản cộng đồng sống

Làng chài Hàm Ninh là nơi sinh sống của hàng trăm hộ ngư dân với nghề đánh bắt, chế biến hải sản và nước mắm truyền thống. Đây là “di sản sống” – không chỉ là công trình kiến trúc mà là văn hóa phi vật thể (kỹ thuật đan lưới, hát bả trạo, lễ cúng đình). Tuy nhiên, du khách hiện chỉ đi dạo và mua hải sản, chưa có trải nghiệm chiều sâu.

AR có thể: Tuyến “Smart Heritage Trail” với các beacon đặt tại bến thuyền, chợ, lò nước mắm. Khi du khách đến gần, điện thoại tự động hiện video hướng dẫn đan lưới, lịch sử gia đình ngư dân, hoặc công thức nấu mắm. Larry Dwyer (qua Bellato et al., 2025) từng nhấn mạnh: “Regenerative tourism seeks to enhance natural, cultural and social capital while creating net positive benefits for people and planet” – AR ở Hàm Ninh không chỉ phục vụ du lịch mà còn tạo cơ hội kiếm thêm cho cộng đồng qua chia sẻ nội dung số.

4.4. Khu vực An Thới – Di sản thương cảng cũ

An Thới từng là thương cảng sầm uất thế kỷ XIX, nơi giao thương của người Hoa, người Pháp và thương nhân địa phương. Ngày nay, chỉ còn vài dấu tích cầu cảng cũ và những ngôi nhà cổ. AR có thể phục dựng cảnh tàu buôn, kho bãi, chợ nổi, tạo ra bước nhảy thời gian ấn tượng.

4.5. Tổng hợp nhu cầu từ khảo sát pilot

Từ 80 phiếu khảo sát, chúng tôi thấy:

  • 86% du khách “rất quan tâm” hoặc “quan tâm” đến trải nghiệm AR tại di tích.
  • Độ tuổi 18‑35 có nhu cầu cao nhất (94%).
  • Nội dung được mong đợi nhất: “tái hiến lịch sử bằng hình ảnh 3D” (78%), “nghe kể chuyện nhân chứng” (65%), “trò chơi tương tác” (52%).
  • Mức giá sẵn sàng chi trả: 3,5 USD/người cho một điểm di sản.

So sánh với Pompeii, nơi giá vé AR khoảng 5‑7 Euro và đem lại 2,5 triệu Euro doanh thu bổ sung mỗi năm (báo cáo nội bộ, 2024), Phú Quốc hoàn toàn có thể kỳ vọng nguồn thu đáng kể nếu triển khai.

  1. MÔ HÌNH ỨNG DỤNG VÀ KỊCH BẢN CỤ THỂ

5.1. Tổng quan kiến trúc hệ thống

Dựa trên khung 5 tầng, chúng tôi đề xuất một ứng dụng di động duy nhất có tên “Phu Quoc Smart Heritage”, được phát triển trên nền tảng đa năng (iOS/Android). Ứng dụng sẽ có các module: (i) Bản đồ số tương tác (GIS), (ii) AR tại từng điểm di sản, (iii) Gamification (thử thách, huy hiệu), (iv) Đa ngôn ngữ (Việt, Anh, Hàn, Trung, Nga, Nhật), (v) Kho lưu trữ tư liệu.

5.2. Kịch bản 1: Nhà tù Phú Quốc – “Trở về năm 1970”

Bước 1: Du khách quét mã QR tại cổng → tải ứng dụng (nếu chưa có) hoặc mở module Nhà tù.

Bước 2: Tại khu vực “chuồng cọp”, du khách hướng điện thoại về phía chuồng. Màn hình hiển thị lớp ảnh chồng ghép: bên dưới là hiện trạng, bên trên là ảnh tư liệu đen trắng về tù nhân bị giam cầm, kèm âm thanh tiếng xiềng xích, tiếng quát tháo.
Bước 3: Tại khu “bãi tử hình”, một nhân vật ảo – cựu tù nhân (dựng hình từ phỏng vấn thực) – hiện ra và kể lại câu chuyện trong 2 phút, với phụ đề đa ngôn ngữ.
Bước 4: Kết thúc, du khách có thể ghi lại cảm xúc, chia sẻ lên mạng xã hội hoặc để lại lời nhắn trong “sổ lưu niệm số”.

Giá trị giáo dục: Tăng khả năng thấu cảm lịch sử, đặc biệt với khách trẻ và quốc tế.

5.3. Kịch bản 2: Dinh Cậu – “Cậu bé giữ biển”

Bước 1: Tại chân Dinh Cậu, ứng dụng kích hoạt qua GPS. Một cậu bé ảo (mặc trang phục ngư dân) xuất hiện, vẫy tay chào.

Bước 2: Cậu bé kể lại truyền thuyết bằng giọng nói vui tươi, kết hợp hình ảnh 3D về biển động, thuyền cứu nạn.

Bước 3: Du khách được mời tham gia một trò chơi nhỏ: sắp xếp các bức ảnh theo đúng trình tự nghi lễ cúng biển – nếu đúng sẽ nhận được huy hiệu số “Người bạn của biển”.

Bước 4: Ứng dụng gợi ý thêm các điểm tham quan lân cận (chùa Hộ Quốc, bãi Khem) và quà lưu niệm truyền thống (mô hình thuyền, tranh sơn mài).

Giá trị văn hóa: Giúp du khách hiểu sâu tín ngưỡng thờ Mẫu, tạo sự gắn kết với cộng đồng địa phương.

5.4. Kịch bản 3: Tuyến di sản số Phú Quốc – Smart Heritage Trail

Mục tiêu: Kết nối 4 điểm di sản thành một hành trình có chủ đề “Hành trình khám phá tâm hồn đảo Ngọc”.

Cách thức: Ứng dụng cung cấp bản đồ số với các chặng: Nhà tù (sáng) – Dinh Cậu (trưa) – Hàm Ninh (chiều) – An Thới (hoàng hôn). Mỗi chặng có thử thách: trả lời câu hỏi lịch sử, chụp ảnh AR check‑in, quét mã tìm vật phẩm ảo. Hoàn thành đủ 4 chặng sẽ nhận huy hiệu “Phú Quốc Heritage Explorer” và được giảm giá 10% cho một tour ẩm thực đêm.

Dữ liệu thu thập: Ứng dụng ghi lại lộ trình, thời gian lưu lại, điểm hài lòng – cung cấp cho cơ quan quản lý để cải tiến dịch vụ. Youcheng Wang (2018) từng nói: “Collaborative governance is the missing link in many smart destination initiatives” – Smart Heritage Trail chính là nền tảng để chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng cùng hợp tác.

  1. THẢO LUẬN – LỢI ÍCH, THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP

6.1. Lợi ích của AR đối với bảo tồn, diễn giải và trải nghiệm

Đối với du khách: AR biến chuyến tham quan từ thụ động thành chủ động, tăng cường tương tác và ghi nhớ. Theo Pine & Gilmore (1998) – lý thuyết kinh tế trải nghiệm – AR giúp đạt đến cấp độ “trải nghiệm đắm chìm” (immersion) và “thẩm mỹ” (esthetic). Khảo sát pilot cho thấy kỳ vọng mức độ hài lòng tăng từ 3,2/5 lên 4,5/5 khi có AR.

Đối với công tác bảo tồn: AR giảm áp lực lên hiện vật vì du khách có thể tương tác với bản sao số; đồng thời, nội dung số có thể cập nhật khi có nghiên cứu mới, trong khi di tích thực vẫn giữ nguyên. Sustainability Directory (2025) định nghĩa du lịch tái tạo là “chủ động cải thiện điểm đến bằng cách phục hồi hệ sinh thái, trao quyền cho cộng đồng và thúc đẩy phúc lợi địa phương” – AR tại Hàm Ninh, khi có sự tham gia của ngư dân vào sản xuất nội dung, chính là trao quyền cho cộng đồng.

Đối với hình ảnh điểm đến: Trình diễn AR tại các di sản sẽ là một “ngôi sao sáng” trong chiến dịch quảng bá APEC 2027, khẳng định Phú Quốc là điểm đến thông minh, sáng tạo, dẫn đầu xu hướng. École hôtelière de Lausanne (EHL) – trường quản trị khách sạn danh tiếng nhất thế giới – đã tuyên bố: “Hospitality education must balance high tech with high touch to prepare future leaders” (EHL, 2025). Phú Quốc hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu cho sự cân bằng đó.

6.2. Thách thức và rủi ro

Thách thức Mô tả Giải pháp đề xuất
Chi phí đầu tư ban đầu Phát triển ứng dụng, quét 3D, tạo nội dung cho 4‑5 điểm di sản ước tính 2‑3 triệu USD Hợp tác công‑tư (PPP); kêu gọi tài trợ từ các tập đoàn công nghệ (FPT, VNPT, Viettel); bán vé AR với giá 3‑5 USD/người để thu hồi vốn sau 2‑3 năm
Thiếu dữ liệu lịch sử số hóa Tư liệu về làng chài Hàm Ninh, An Thới chủ yếu là truyền miệng, ít tài liệu viết Hợp tác với Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, Trường Đại học Văn Lang, và chính cộng đồng để phỏng vấn, quay phim, số hóa
Nhân lực công nghệ Phú Quốc thiếu đội ngũ lập trình AR, thiết kế 3D, quản lý dữ liệu di sản Đào tạo tại chỗ; ký kết với các trường đại học (Đại học Văn Lang, Đại học Đà Nẵng) để sinh viên thực tập; tuyển chuyên gia từ TP. Hồ Chí Minh
Nguy cơ “công nghệ lấn át di sản” AR hào nhoáng nhưng nội dung sai lệch hoặc làm mất tính trang nghiêm (đặc biệt tại Nhà tù) Ban hành quy chuẩn nội dung AR di sản; mỗi kịch bản phải được hội đồng khoa học (sử gia, nhà văn hóa) phê duyệt; ưu tiên tính xác thực hơn hiệu ứng đẹp
Khả năng tiếp cận Một số du khách lớn tuổi hoặc không có điện thoại thông minh có thể bị bỏ lại Duy trì hướng dẫn viên truyền thống; cho thuê tablet tại cổng (với phí thấp); thiết kế giao diện đơn giản, có hướng dẫn bằng giấy

Ivars‑Baidal et al. (2024) – được dẫn lại bởi Buhalis & Chen (2025) – nhấn mạnh: “Thách thức chính trong quản trị du lịch thông minh không nằm ở việc triển khai công nghệ mà ở việc thiết kế và phát triển các cấu trúc hợp tác hiệu quả.” Do đó, yếu tố quyết định thành công không chỉ là tiền mà còn là cơ chế phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng.

6.3. Câu hỏi so sánh và bài học từ benchmark

Tại sao Pompeii – một di tích ngoài trời với quy mô tương tự Phú Quốc – đã thành công với AR từ năm 2018, trong khi Phú Quốc vẫn chưa bắt đầu?

Câu trả lời: Pompeii được quản lý bởi Bộ Văn hóa Ý với ngân sách dồi dào và có sự tham gia của các trường đại học lớn. Phú Quốc, ngược lại, là điểm đến mới nổi, nguồn lực hạn chế. Tuy nhiên, lợi thế của Phú Quốc là có thể học hỏi và nhảy cóc (leapfrog) – không cần mày mò từ đầu, mà có thể áp dụng những công nghệ tiên tiến nhất (AR dựa trên AI, dữ liệu thời gian thực) với chi phí thấp hơn nhiều so với 5‑10 năm trước. Juan Luis Nicolau – chuyên gia quản lý doanh thu khách sạn – từng nói: “Revenue management in hospitality is not just about maximizing profit, but optimizing value for all stakeholders” (Nicolau, 2025). Tương tự, đầu tư AR không chỉ để thu vé mà còn để tối ưu hóa giá trị văn hóa, xã hội, giáo dục.

  1. HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KHUYẾN NGHỊ

7.1. Đối với chính quyền tỉnh An Giang và Sở Du lịch

  1. Ban hành Nghị quyết về “Chiến lược di sản số Phú Quốc giai đoạn 2026‑2030”– trong đó xác định AR là một trong ba trụ cột chính. Bố trí ngân sách 50 tỷ đồng cho giai đoạn 1 (2026‑2027) để phát triển ứng dụng cho 2 điểm di sản (Nhà tù và Dinh Cậu).
  2. Thành lập Trung tâm Điều hành Di sản Thông minh (Smart Heritage Operations Center)– trực thuộc Sở Du lịch, phối hợp với Sở Văn hóa và Sở Thông tin Truyền thông. Trung tâm có nhiệm vụ: quản lý nội dung số, cập nhật dữ liệu lịch sử, phân tích hành vi du khách, và đảm bảo an ninh mạng.
  3. Xây dựng cơ chế hợp tác công‑tư (PPP) hấp dẫn– ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào AR heritage; mời gọi các tập đoàn như FPT, VNPT, Viettel tham gia dưới hình thức tài trợ hoặc đồng phát triển.

7.2. Đối với doanh nghiệp du lịch

  1. Đầu tư thí điểm AR tại 1‑2 điểm di sản trong năm 2026– ưu tiên Nhà tù Phú Quốc (vì dễ tạo hiệu ứng mạnh) và Dinh Cậu (vì phù hợp với khách tâm linh). Liên hệ với các công ty công nghệ như VNG, Viettel AI, hoặc các startup AR trong nước.
  2. Kết hợp AR vào tour trọn gói– bán tour “Heritage & Technology” với giá cao hơn 15‑20% so với tour thông thường, nhưng cam kết trải nghiệm độc đáo.
  3. Tạo quỹ phát triển nội dung cộng đồng– trích một phần doanh thu từ vé AR để hỗ trợ ngư dân Hàm Ninh và các nghệ nhân tham gia sản xuất nội dung (quay phim, kể chuyện).

7.3. Đối với các cơ sở đào tạo (Đại học Văn Lang, Đại học Đà Nẵng, Đại học Kinh tế Quốc dân)

  1. Đưa môn học “AR Heritage và Du lịch thông minh” vào chương trình đào tạo– kết hợp lý thuyết và thực hành (sinh viên tự xây dựng prototype AR cho một điểm di sản).
  2. Ký kết biên bản ghi nhớ với Phú Quốc Smartđể đưa sinh viên đến thực tập, vận hành Trung tâm Điều hành Di sản Thông minh.
  3. Nghiên cứu và công bố các bài báo khoa họcvề tác động của AR đến bảo tồn di sản biển đảo, từ đó nâng cao tầm vóc học thuật cho Phú Quốc.

7.4. Đối với cộng đồng địa phương

  1. Tham gia sản xuất nội dung số– ngư dân Hàm Ninh, nghệ nhân nước mắm Huỳnh Khoa, các cựu tù nhân (hoặc con cháu) được đào tạo để ghi hình, kể chuyện, đóng góp tư liệu. Họ sẽ nhận được nhuận bút hoặc chia sẻ doanh thu từ ứng dụng.
  2. Đồng hành trong khâu kiểm duyệt– Hội đồng làng, ban quản lý di tích cấp xã có quyền phản biện nội dung trước khi đưa lên ứng dụng, đảm bảo tôn trọng văn hóa và tín ngưỡng.

Tóm lại: Như Buhalis (2025) đã chỉ ra, sự thành công của du lịch thông minh nằm ở việc “thu hút tất cả các bên liên quan một cách năng động”. Chỉ khi chính quyền, doanh nghiệp, học viện và cộng đồng cùng vào cuộc, AR mới thực sự phát huy tác dụng bảo tồn và diễn giải di sản.

  1. KẾT LUẬN

Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết từ các học giả hàng đầu (Buhalis, Law, Gursoy, Nicolau, Wang, Dwyer), phân tích bốn mô hình AR di sản quốc tế thành công, kết hợp khảo sát thực địa pilot tại Phú Quốc (n=80) và phỏng vấn 10 chuyên gia, nghiên cứu này rút ra ba kết luận chính:

  1. AR và định vị số là giải pháp khả thi và hiệu quả để nâng cao trải nghiệm du khách, hỗ trợ bảo tồn di sản tại Phú Quốc.Khung AR Heritage Interpretation Model 5 tầng đề xuất có tính ứng dụng cao, có thể được triển khai ngay tại các điểm di sản trọng điểm như Nhà tù Phú Quốc, Dinh Cậu, làng chài Hàm Ninh và An Thới. Với 86% du khách bày tỏ nhu cầu, đây là thị trường tiềm năng cần được khai thác.
  2. Ba thách thức lớn cần vượt qua: chi phí đầu tư, thiếu dữ liệu lịch sử số hóa, và nhân lực công nghệ.Tuy nhiên, các giải pháp như cơ chế PPP, hợp tác với trường đại học, tận dụng nền tảng có sẵn, và đào tạo cộng đồng hoàn toàn có thể được thực thi trong vòng 12‑18 tháng trước APEC 2027.
  3. APEC 2027 là “cú hích chiến lược” không thể bỏ lỡ.Việc trình diễn AR tại di sản sẽ gửi đi thông điệp mạnh mẽ: Phú Quốc không chỉ có biển xanh cát trắng mà còn là điểm đến thông minh, giàu bản sắc, tiên phong công nghệ. Điều này phù hợp với tầm nhìn “Đô thị đảo thông minh – Viên kim cương xanh” và khẳng định vị thế của Việt Nam trong mạng lưới du lịch thông minh toàn cầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Sau khi triển khai thí điểm, cần có một nghiên cứu định lượng quy mô lớn (n ≥ 500) để đo lường tác động thực tế của AR đến mức độ hài lòng, thời gian lưu lại, chi tiêu và khả năng quay trở lại của du khách. Đồng thời, cần so sánh hiệu quả giữa các hình thức AR khác nhau (AR qua điện thoại, AR qua kính thông minh, AR qua thiết bị cố định) để tối ưu hóa chi phí và trải nghiệm.

9.TÀI LIỆU THAM KHẢO (APA 7th, 2025)

  1. Tổ chức quốc tế và báo cáo chiến lược

UN Tourism. (2025). International tourist arrivals forecast 2025. World Tourism Organization.

WTTC. (2026). Travel & tourism economic impact research (EIR) 2025. World Travel & Tourism Council.

World Economic Forum. (2025). Travel & Tourism Development Index 2025.

OECD. (2024). OECD tourism trends and policies 2024.

  1. Bài báo khoa học quốc tế

Buhalis, D. (2025). 80 years of tourism review – Transformative and regenerative power of smart tourism. Tourism Review, 80(1), 1–7.

Buhalis, D., & Amaranggana, A. (2014). Smart tourism destinations. In Z. Xiang & I. Tussyadiah (Eds.), Information and Communication Technologies in Tourism 2014 (pp. 553–564). Springer.

Law, R., Sun, S., Ye, H., & Fong, D. K. C. (2025). What are the drawbacks of advanced technology in hospitality and tourism sphere? Journal of Hospitality and Tourism Technology, 16(2), 1–17.

Gursoy, D. (2025). Artificial intelligence (AI) technology, its applications and the use of AI powered devices in hospitality service experience creation and delivery. International Journal of Hospitality Management, Article 104212.

Nicolau, J. L. (2025). Acceptance speech – IX AECIT Award for Tourism Research. FITUR Madrid. [Video recording]

Wang, Y. (2018). Collaborative destination marketing and management. In Handbook of Tourism Marketing (pp. 234–250). Routledge.

Bellato, L., Frantzeskaki, N., & Dwyer, L. (2025). Regenerative tourism: A systematic review and research agenda. Journal of Sustainable Tourism, 33(1), 45–67.

Ivars-Baidal, J. A., Celdrán-Bernabeu, M. A., & Vera-Rebollo, J. F. (2024). Smart tourism destinations and the challenge of governance. In D. Buhalis & Y. Chen (Eds.), Extended destination ecosystems in smart tourism (pp. 89–105). Routledge.

Pine, B. J., & Gilmore, J. H. (1998). Welcome to the experience economy. Harvard Business Review, 76(4), 97–105.

  1. Báo cáo và tài liệu trong nước

Tổng cục Du lịch Việt Nam. (2026). Báo cáo tổng kết hoạt động du lịch năm 2025. Hà Nội: Nhà xuất bản Du lịch.

Sở Du lịch tỉnh Kiên Giang. (2025). Báo cáo tình hình hoạt động du lịch năm 2025 và kế hoạch năm 2026. Rạch Giá.

Cục Thống kê Kiên Giang. (2026). Niên giám thống kê tỉnh Kiên Giang 2025. Rạch Giá.

Lê Tuấn Anh. (2025). Cơ hội và thách thức cho du lịch thông minh tại Việt Nam. Tạp chí Du lịch Việt Nam, 124, 32–38.

Phạm Thị Lan. (2024). Đào tạo nguồn nhân lực du lịch đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Tạp chí Khoa học Đại học Văn Lang, 45, 89–97.

Nguyễn Văn Hùng. (2026). Hệ sinh thái du lịch thông minh: Tương tác giữa hạ tầng số và hành vi du khách tại các đảo nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới. Phuquocsmart.net – Chuyên khảo du lịch số, (1). Truy cập từ https://phuquocsmart.net/research/ste-index-2026

Thủ tướng Chính phủ. (2024). *Quyết định 1289/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch tỉnh Kiên Giang thời kỳ 2021‑2030, tầm nhìn đến năm 2050*.

  1. Báo chí và truyền thông

VnExpress. (2026, January 1). Asia’s ‘most beautiful island’ receives 8.1 million tourists in 2025. VnExpress Internationalhttps://e.vnexpress.net

BBC News. (2026, May 18). Đảo ngọc Phú Quốc thành đại công trường APEC 2027. BBC News Tiếng Việthttps://www.bbc.com/vietnamese

Sun Group. (2026, April 15). APEC 2027 tại Phú Quốc là tuyên ngôn vị thế Việt Nam trong kỷ nguyên mới. SunGroup Newshttps://www.sungroup.com.vn

  1. Bách khoa thư và định nghĩa

Sustainability Directory. (2025). Regenerative tourism – Definition. In Sustainability Directoryhttps://term.sustainability-directory.com/term/regenerative-tourism/

  1. Trường đại học và viện nghiên cứu

Cornell University, SC Johnson College of Business. (2024). Sustainable destination management: STAMP program partners with Intrepid Travel. Cornell Newshttps://business.cornell.edu/news

École hôtelière de Lausanne (EHL). (2025). Strategic statement: Balancing high tech and high touch in hospitality education. EHL Insights.

Viện Hải dương học Nha Trang. (2025). Báo cáo hiện trạng rạn san hô vùng biển Phú Quốc giai đoạn 2020‑2025 [Báo cáo nội bộ].

Bộ Công Thương. (2023). Báo cáo hiện trạng môi trường tại các điểm du lịch trọng điểm. Hà Nội.

 

error: Content is protected !!