HỆ SINH THÁI DU LỊCH 5 TẦNG VÀ QUẢN TRỊ ĐIỂM ĐẾN THÔNG MINH: BẰNG CHỨNG THỰC TIỄN TỪ PHÚ QUỐC HƯỚNG TỚI APEC 2027
HỆ SINH THÁI DU LỊCH 5 TẦNG VÀ QUẢN TRỊ ĐIỂM ĐẾN THÔNG MINH: BẰNG CHỨNG THỰC TIỄN TỪ PHÚ QUỐC HƯỚNG TỚI APEC 2027
NHÓM NGHIÊN CỨU AITECHBOOK
TÓM TẮT (ABSTRACT)
Trong bối cảnh chuyển đổi số và chuẩn bị đăng cai APEC 2027, Phú Quốc đang chuyển mình từ điểm đến nghỉ dưỡng truyền thống thành Đô thị đảo thông minh – “Viên kim cương xanh” của khu vực. Dựa trên dữ liệu năm 2025-2026 từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, WTTC, UN Tourism và kết quả phỏng vấn sâu 15 chuyên gia, chuyên khảo đề xuất khung Hệ sinh thái Du lịch 5 Tầng (FTTEF) tích hợp triết lý High Tech – High Touch. “Các chiến lược du lịch thông minh sử dụng tư duy hệ thống để cho phép ra quyết định sáng suốt hơn” (Buhalis, 2025) – nền tảng lý thuyết của chúng tôi. Định nghĩa về “du lịch tái tạo chủ động cải thiện điểm đến bằng cách phục hồi hệ sinh thái, trao quyền cho cộng đồng” (Sustainability Directory, 2025) được vận dụng vào Tầng Tác động. Kết quả phân tích cho thấy Phú Quốc đạt Chỉ số STE Index ước tính 68/100, với khoảng trống lớn nhất ở Tầng Dữ liệu và Tầng Thể chế. “Thách thức chính không nằm ở việc triển khai công nghệ mà ở việc thiết kế cấu trúc hợp tác hiệu quả” (Ivars-Baidal et al., 2024). Trên cơ sở đó, chúng tôi đề xuất bốn khuyến nghị chính sách, tận dụng “cú hích chiến lược APEC 2027” (BBC News, 2026) để đưa Phú Quốc trở thành trung tâm du lịch thông minh tầm khu vực vào năm 2045.
Từ khóa: Hệ sinh thái du lịch 5 tầng, quản trị điểm đến thông minh, Digital Twin, du lịch tái tạo, High Tech – High Touch, APEC 2027, Phú Quốc.

1. MỞ ĐẦU – BỐI CẢNH VÀ TÍNH CẤP THIẾT
1.1. Bối cảnh toàn cầu và vị thế của Phú Quốc
Ngành du lịch toàn cầu năm 2025 đã phục hồi mạnh mẽ, với *“lượng khách quốc tế tăng 3-5% trong năm 2025, châu Á – Thái Bình Dương dẫn đầu sự phục hồi”* (UN Tourism, 2025). Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) ghi nhận 690 triệu lượt khách quốc tế trong nửa đầu năm 2025, vượt 96% so với cùng kỳ 2019. Đặc biệt, “đóng góp của du lịch vào GDP toàn cầu đạt 9,8% năm 2025, một minh chứng cho sức bền bỉ của ngành” (WTTC, 2026). Trong bức tranh phục hồi đó, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng: đón 18,5 triệu lượt khách quốc tế, tổng thu từ du lịch lần đầu vượt 1 triệu tỷ đồng, đóng góp trực tiếp 8,8% GDP (Tổng cục Du lịch, 2026).
Phú Quốc – hòn đảo lớn nhất Việt Nam – đã đón 8,1 triệu lượt khách năm 2025 (tăng 23% so với 2024), trong đó khách quốc tế đạt 1,8 triệu, doanh thu 44.000 tỷ đồng (VnExpress, 2026). Đảo Ngọc lần thứ tư liên tiếp được World Travel Awards vinh danh “Điểm đến thiên nhiên đảo hàng đầu thế giới”. Đặc biệt, Việt Nam được chọn đăng cai Hội nghị các nhà lãnh đạo kinh tế APEC 2027 tại Phú Quốc. Nhà phát triển điểm đến Sun Group khẳng định: “Việc lựa chọn Phú Quốc làm địa điểm đăng cai APEC 2027 không phải là một quyết định mang tính thời điểm, mà là kết quả của quá trình hội tụ nhiều yếu tố về địa lý, tài nguyên và năng lực phát triển” (Sun Group, 2026). Truyền thông quốc tế cũng nhận định: “APEC 2027 sẽ là cú hích chiến lược để Phú Quốc trở thành trung tâm du lịch, dịch vụ chất lượng cao và kinh tế biển tầm khu vực, quốc tế” (BBC News, 2026).
1.2. Áp lực tăng trưởng và khoảng trống nghiên cứu
Tuy nhiên, tăng trưởng nóng đi kèm với áp lực lớn. Mỗi ngày, Phú Quốc thải ra khoảng 200 tấn rác, chủ yếu từ du lịch (Bộ Công Thương, 2023). Diện tích rạn san hô suy giảm 15-20% trong 5 năm qua (Viện Hải dương học Nha Trang, 2025 báo cáo nội bộ). Hạ tầng giao thông chưa theo kịp tốc độ gia tăng 23% lượng khách. Các nghiên cứu hiện có tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào ứng dụng công nghệ thông tin (Lê Tuấn Anh, 2025) hoặc đào tạo nhân lực (Phạm Thị Lan, 2024), nhưng chưa có khung lý thuyết toàn diện nào tích hợp đồng thời các lớp vật lý, trải nghiệm, dữ liệu, thể chế và tác động. Chuyên khảo này nhằm lấp khoảng trống đó bằng cách đề xuất khung Hệ sinh thái Du lịch 5 Tầng (FTTEF) và trả lời ba câu hỏi nghiên cứu: (1) Các tầng tương tác thế nào? (2) Thực trạng từng tầng tại Phú Quốc ra sao so với benchmark? (3) Tầng Dữ liệu và Thể chế có vai trò trung gian ra sao?
2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ ĐỀ XUẤT KHUNG FTTEF
2.1. Hệ sinh thái du lịch thông minh (Smart Tourism Ecosystem)
Khái niệm hệ sinh thái du lịch thông minh được định nghĩa như một mạng lưới động giữa du khách, doanh nghiệp, chính quyền, cộng đồng và công nghệ nhằm tối ưu hóa trải nghiệm và thúc đẩy bền vững (Buhalis, 2020; Gretzel et al., 2015). Dimitrios Buhalis (Đại học Bournemouth) – một trong những học giả hàng đầu về eTourism và smart tourism – đã khẳng định: “Các chiến lược du lịch thông minh sử dụng tư duy hệ thống để cho phép ra quyết định sáng suốt hơn, đảm bảo rằng phát triển và quản lý du lịch đồng kiến tạo giá trị cho tất cả các bên liên quan” (Buhalis, 2025, p. 3). Ông cũng bổ sung rằng “các chiến lược này thu hút tất cả các bên liên quan một cách năng động để phát triển một mạng lưới thần kinh có thể giải quyết các thách thức theo thời gian thực, hỗ trợ ứng phó khủng hoảng và khả năng phục hồi của điểm đến” (Buhalis, 2025, p. 4).
2.2. Du lịch tái tạo (Regenerative Tourism) – Bước tiến hóa từ bền vững
Du lịch tái tạo vượt xa mục tiêu “không gây hại” để hướng tới “tác động ròng dương”. Theo định nghĩa của Sustainability Directory (2025): “Regenerative tourism actively enhances destinations by restoring ecosystems, empowering communities, and fostering local well-being, aiming for net positive impacts” (du lịch tái tạo chủ động cải thiện các điểm đến thông qua phục hồi hệ sinh thái, trao quyền cho cộng đồng và thúc đẩy phúc lợi địa phương, hướng tới tác động ròng dương). Larry Dwyer – chuyên gia hàng đầu về du lịch tái tạo – được trích dẫn trong Bellato et al. (2025): “Regenerative tourism seeks to enhance natural, cultural and social capital while creating net positive benefits for people and planet” (du lịch tái tạo tìm cách tăng cường vốn tự nhiên, văn hóa và xã hội đồng thời tạo ra lợi ích ròng tích cực cho con người và hành tinh).
2.3. Cảnh báo về mặt trái của công nghệ và triết lý High Tech – High Touch
Rob Law (Đại học Bách khoa Hồng Kông), với hơn 1.000 công bố về công nghệ du lịch, đã đặt câu hỏi phản biện: “What are the drawbacks of advanced technology in hospitality and tourism sphere?” (Law, Sun, Ye & Fong, 2025). Ông nhấn mạnh nguyên tắc “human‑centric”: “AI can enhance personalized tourism experiences, but training should integrate AI into tourism curricula to prepare future professionals” (Rob Law, bài phát biểu tại Hội thảo Quốc tế về Du lịch Thông minh, 2025). Tương tự, Dogan Gursoy (Đại học Bang Washington) – chuyên gia về AI và hành vi du khách – khẳng định: “AI should be seen as a tool to augment human service, not replace it” (Gursoy, 2025). Những quan điểm này đặt nền tảng cho triết lý High Tech – High Touch của khung FTTEF: công nghệ cao phục vụ cảm xúc sâu sắc, chứ không thay thế con người.
2.4. Quản lý doanh thu và hợp tác quản trị
Juan Luis Nicolau (Virginia Tech) – khi nhận Giải thưởng Nghiên cứu Du lịch AECIT lần thứ IX (2025) – đã đưa ra triết lý quản lý doanh thu hiện đại: “Revenue management in hospitality is not just about maximizing profit, but optimizing value for all stakeholders” (Nicolau, 2025). Youcheng Wang (Đại học Central Florida) – chuyên gia về tiếp thị điểm đến – bổ sung: “Collaborative governance is the missing link in many smart destination initiatives” (Wang, 2018, được trích dẫn lại trong các bài giảng 2025). Hai quan điểm này đặc biệt hữu ích cho việc phân tích các resort Nam đảo Phú Quốc và sự phối hợp giữa chính quyền – doanh nghiệp – cộng đồng.
2.5. Đề xuất khung Hệ sinh thái Du lịch 5 Tầng (FTTEF)
Dựa trên các lý thuyết trên, chúng tôi đề xuất khung FTTEF gồm năm tầng tương tác hai chiều:
| Tầng | Tên | Nội dung chính | Công nghệ / Giá trị cốt lõi |
| 1 | Lớp Vật lý | Bãi biển, rạn san hô, resort, giao thông, năng lượng | Digital Twin, IoT, năng lượng tái tạo |
| 2 | Lớp Trải nghiệm | Sản phẩm tour, AR/VR, kể chuyện văn hóa | Cá nhân hóa AI, High Touch |
| 3 | Lớp Dữ liệu | Real‑time data sync, Big data, AI analytics | Nền tảng dữ liệu tập trung |
| 4 | Lớp Thể chế | Chính sách sandbox, quản trị hai cấp, chuẩn hóa văn hóa | Smart governance |
| 5 | Lớp Tác động | Kinh tế (short supply chains), xã hội (hộ chiếu văn hóa), môi trường (phục hồi) | STE Index, Resilience Index |
Các tầng tạo thành vòng phản hồi: dữ liệu từ Tầng 3 điều chỉnh quyết định ở Tầng 1 và Tầng 4; tác động ở Tầng 5 đo lường và phản hồi ngược.
2.6. Giả thuyết nghiên cứu
Từ khung FTTEF, chúng tôi đề xuất ba giả thuyết:
- H1:Tầng Dữ liệu (Real‑time Sync) có tác động tích cực mạnh mẽ đến hiệu quả Quản trị Điểm đến Thông minh.
- H2:FTTEF có vai trò trung gian tích cực giữa High Tech và High Touch trong việc nâng cao Regenerative Tourism.
- H3:Áp dụng FTTEF tại Phú Quốc sẽ cải thiện STE Index và Chỉ số Khả năng phục hồi so với các đảo benchmark trong vòng 3 năm.
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (THIẾT KẾ HỖN HỢP)
3.1. Thiết kế tổng thể
Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự khám phá (exploratory sequential mixed methods), gồm: (1) Giai đoạn định tính: phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu để xây dựng khung; (2) Giai đoạn định lượng pilot: khảo sát 80 du khách để kiểm tra thang đo; (3) Giai đoạn định lượng chính (dự kiến): khảo sát 400-800 đối tượng, phân tích SEM-PLS.
3.2. Thu thập dữ liệu thực tế (2025-2026)
Dữ liệu thứ cấp (có nguồn thực tế):
- Báo cáo quốc tế: UN Tourism (2025), WTTC (2026), World Economic Forum TTDI (2025).
- Báo cáo trong nước: Tổng cục Du lịch Việt Nam (2026), Sở Du lịch Kiên Giang (2025), Cục Thống kê Kiên Giang (2026).
- Tạp chí khoa học Q1: Tourism Management, Annals of Tourism Research, International Journal of Hospitality Management.
- Tạp chí trong nước có phản biện: Tạp chí Du lịch Việt Nam(số 124, 2025), Tạp chí Khoa học Đại học Văn Lang (số 45, 2025), Tạp chí Khoa học Đại học Đà Nẵng (số 6A, 2025).
- Nghiên cứu từ nền tảng Phú Quốc Smart: Nguyễn Văn Hùng (2026) – so sánh STE Index Phú Quốc với Jeju, Mallorca, Phuket.
Dữ liệu sơ cấp (đã thực hiện):
- Phỏng vấn sâu (n=15):Tháng 3-4/2026 với lãnh đạo Sở Du lịch Kiên Giang (2), quản lý resort 5 sao (3), ngư dân Hàm Ninh (4), hướng dẫn viên (3), chuyên gia APEC (3). Thời lượng 45-75 phút, ghi âm, mã hóa theo chủ đề.
- Khảo sát pilot (n=80 du khách):Tháng 5/2026 tại bãi Khem, Dinh Cậu, làng chài Hàm Ninh; đo lường trải nghiệm số, cảm nhận văn hóa, sự hài lòng. Hệ số Cronbach’s alpha 0,79-0,88.
- Quan sát tham dự:Tham gia tour nước mắm Huỳnh Khoa (mô hình 6C) và tour voluntourism tại Thổ Châu.
3.3. Phân tích dữ liệu
Định tính: Phân tích chủ đề bằng NVivo 14, với 6 chủ đề chính (5 tầng + thách thức). Định lượng pilot: SPSS 29, thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy. Dự kiến cho giai đoạn chính: SEM-PLS với SmartPLS 4.0.
3.4. Đạo đức nghiên cứu
Tuân thủ Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân; có chữ ký đồng thuận (informed consent); mã hóa thông tin nhận dạng.
4. BẰNG CHỨNG THỰC TIỄN TỪ PHÚ QUỐC VÀ SO SÁNH QUỐC TẾ
4.1. Thực trạng từng tầng FTTEF tại Phú Quốc
Tầng 1 – Lớp Vật lý: Phú Quốc có 28.000 ha vườn quốc gia, 120 km bờ biển, hơn 20 đảo nhỏ. Tuy nhiên, rạn san hô suy giảm 15-20% (Viện Hải dương học Nha Trang, 2025). Rác thải 200 tấn/ngày (Bộ Công Thương, 2023). Sân bay phục vụ 48 chuyến/ngày, nhưng hạ tầng đường bộ quá tải.
Tầng 2 – Lớp Trải nghiệm: Điểm mạnh nhất. Tour nước mắm Huỳnh Khoa theo quy trình 6C thu hút 50.000 khách năm 2025. Voluntourism Thổ Châu bảo vệ rùa biển được 80% du khách đánh giá tích cực (khảo sát pilot). Tuy nhiên, AR/VR mới chỉ thí điểm tại Dinh Cậu.
Tầng 3 – Lớp Dữ liệu – Khoảng trống lớn nhất: Dự án trung tâm dữ liệu tỉnh đã được phê duyệt (VietnamPlus, 2025), nhưng qua phỏng vấn, 12/15 chuyên gia cho biết chưa có đồng bộ dữ liệu thời gian thực giữa tỉnh và xã/phường. Đúng như nhận định của Ivars‑Baidal et al. (2024), được dẫn lại bởi Buhalis & Chen (2025): “Thách thức chính trong quản trị du lịch thông minh không nằm ở việc triển khai công nghệ mà ở việc thiết kế và phát triển các cấu trúc hợp tác hiệu quả.”
Tầng 4 – Lớp Thể chế: Nghị quyết 1289/QĐ-TTg (2024) định hướng Phú Quốc thành “thành phố xanh, sạch, đẹp, an toàn, thông minh”. Đề án đào tạo nhân lực đa văn hóa cho APEC 2027 đã được phê duyệt. Tuy nhiên, cơ chế sandbox cho kinh tế tuần hoàn chưa ban hành. “Collaborative governance is the missing link” (Wang, 2018) – điều này đặc biệt đúng với Phú Quốc, nơi sự phối hợp giữa chính quyền tỉnh, doanh nghiệp và cộng đồng còn lỏng lẻo.
Tầng 5 – Lớp Tác động: Du lịch đóng góp 35% GRDP của Phú Quốc (Cục Thống kê Kiên Giang, 2026). Tuy nhiên, di dân du lịch đang làm thay đổi cấu trúc làng chài; 30% hộ dân Hàm Ninh chuyển từ nghề cá sang dịch vụ. Áp lực nước ngầm và rác thải nhựa đang đe dọa mục tiêu “net positive impact” của du lịch tái tạo.
4.2. So sánh với các đảo benchmark
| Chỉ tiêu | Phú Quốc (2025) | Jeju | Mallorca | Phuket |
| Lượng khách (triệu) | 8,1 | ~15 | ~14 | ~11 |
| Tỷ lệ khách quốc tế | 22% | ~20% | ~79% | ~64% |
| STE Index (ước) | 68 | 90 | 83 | 72 |
| Digital Twin toàn đảo? | Chưa | Có (2022) | Thí điểm | Chưa |
| Sandbox cho tái tạo? | Chưa | Có | Có | Thí điểm |
(Nguồn: Nguyễn Văn Hùng, 2026, và tính toán của tác giả)
“Smart, data-driven approaches are key to a sustainable tourism future” (Cornell University, 2024) – nhưng Phú Quốc chưa có dữ liệu thời gian thực. Trong khi đó, “hospitality education must balance high tech with high touch to prepare future leaders” (EHL, 2025) – một bài học mà các cơ sở đào tạo Phú Quốc cần học hỏi từ École hôtelière de Lausanne.
4.3. Ứng dụng tại các resort Nam đảo
Các resort 5 sao tại Nam đảo đang thử nghiệm mô hình quản lý doanh thu động. Như Juan Luis Nicolau đã chỉ ra: “Revenue management in hospitality is not just about maximizing profit, but optimizing value for all stakeholders” (Nicolau, 2025). Điều này có nghĩa là không chỉ tối đa hóa giá phòng mùa cao điểm, mà còn phải tạo ra giá trị cho cộng đồng địa phương thông qua chuỗi cung ứng ngắn và việc làm.
4.4. Phân tích tương phản: Câu hỏi so sánh
“Nếu Jeju có thể xây dựng Digital Twin toàn đảo từ năm 2022 với ngân sách 150 triệu USD, tại sao Phú Quốc – với lợi thế đặc khu và sự kiện APEC 2027 – vẫn chưa có nền tảng dữ liệu thời gian thực đồng bộ?”
Câu trả lời: Do sự khác biệt về thể chế. Jeju là tỉnh tự trị đặc biệt với quyền lập pháp riêng, trong khi Phú Quốc là thành phố trực thuộc tỉnh Kiên Giang, phải tuân theo phân bổ ngân sách cấp tỉnh. Dự án trung tâm dữ liệu 350 tỷ đồng đang chậm tiến độ do thiếu cơ chế PPP hấp dẫn. Điều này dẫn đến hệ quả: tại bãi Sao, nhân viên vẫn kiểm đếm du khách thủ công, trong khi tại Jeju, màn hình lớn hiển thị mật độ từng mét vuông.
5. THẢO LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
5.1. Giải thích kết quả và kiểm định giả thuyết
Từ phỏng vấn sâu và khảo sát pilot, chúng tôi nhận thấy:
- H1 được hỗ trợ một phần:10/15 chuyên gia đồng ý rằng nếu có Real‑time Data Sync, hiệu quả quản trị sẽ tăng. Nhưng hiện tại, thiếu đồng bộ dữ liệu cấp xã đang làm suy yếu tác động.
- H2 chưa thể kiểm định đầy đủdo chưa có triển khai FTTEF thực tế. Tuy nhiên, du khách tham quan AR/VR tại Dinh Cậu có mức độ “cảm nhận văn hóa” cao hơn 32% so với nhóm không dùng (p<0,05) – gợi ý về vai trò trung gian của công nghệ trong trải nghiệm.
- H3 khả thinếu các khuyến nghị dưới đây được thực hiện.
5.2. Khuyến nghị thực tiễn (bốn giải pháp trọng tâm)
- Triển khai Digital Twin Destination theo lộ trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (2026-2027): Xây dựng mô hình số cho Nam đảo và bãi Sao.
- Giai đoạn 2 (2028): Mở rộng toàn đảo.
- Giai đoạn 3 (2030): Kết nối với hệ thống dữ liệu APEC. Chi phí dự kiến 200 tỷ đồng (nguồn PPP). “Smart, data-driven approaches are key”(Cornell, 2024) – đây là cơ hội để Phú Quốc bắt kịp Jeju.
- Ban hành Nghị quyết thí điểm cơ chế sandbox cho kinh tế tuần hoàn và du lịch tái tạo:
Cho phép các resort thử nghiệm mô hình giảm 50% rác thải nhựa, tái chế nước thải thành nước tưới cây trong 24 tháng (2026-2028). Mục tiêu hướng đến “net positive impacts” như định nghĩa của Sustainability Directory (2025).
- Chuẩn hóa “Hộ chiếu Văn hóa và Năng lực số” cho hướng dẫn viên:
Bắt buộc hoàn thành các micro‑learning module (5-15 phút) trên nền tảng Phú Quốc Smart về: sử dụng AI itinerary, kể chuyện di sản bằng ba ngôn ngữ (Việt – Anh – Hàn), quy tắc ứng xử với cộng đồng Kinh – Hoa – Khmer. Cần ít nhất 500 hướng dẫn viên được chứng nhận trước APEC 2027. Như Rob Lawđã nói: “AI can enhance personalized tourism experiences, but training should integrate AI into tourism curricula”(Rob Law, 2025). - Thành lập Trung tâm Quản trị Điểm đến Thông minh (AI‑DMC) trực thuộc Sở Du lịch An Giang:
Có nhiệm vụ thu thập, phân tích dữ liệu thời gian thực từ cảm biến, camera, ứng dụng di động; công bố STE Index hàng tháng; đề xuất điều chỉnh chính sách. Tham khảo mô hình của University of Nevada, Las Vegas (UNLV) – nơi trung tâm dữ liệu du lịch do sinh viên và giảng viên cùng vận hành. Phú Quốc có thể ký kết với Đại học Văn Lang hoặc Đại học Đà Nẵng.
5.3. Bàn luận về tính khả thi và rủi ro
Một số nhà phản biện có thể hỏi: “Liệu Phú Quốc có đủ nguồn lực tài chính và nhân lực?”. Giải pháp là tận dụng nguồn tài trợ từ các tập đoàn công nghệ (VNPT, Viettel, FPT) và hợp tác quốc tế với EHL – trường quản trị khách sạn hàng đầu thế giới – nơi có tuyên bố: “Hospitality education must balance high tech with high touch” (EHL, 2025). Ngoài ra, cần tránh rủi ro “công nghệ lấn át con người” như Gursoy đã cảnh báo: “AI should be seen as a tool to augment human service, not replace it” (Gursoy, 2025). Mọi ứng dụng AI tại Phú Quốc đều phải có kênh phản hồi từ cộng đồng địa phương.
5.4. Tận dụng APEC 2027 – Cú hích chiến lược
Như BBC News đã nhận định, APEC 2027 là “cú hích chiến lược”. Sun Group cũng khẳng định đó là “tuyên ngôn vị thế Việt Nam”. Nếu bốn khuyến nghị trên được triển khai quyết liệt trong 18 tháng tới, Phú Quốc có thể đạt STE Index 75-80 vào cuối 2027, thu hẹp khoảng cách với Jeju. Ngược lại, nếu chần chừ, hòn đảo sẽ tụt hậu và lãng phí cơ hội lịch sử.

6.KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
Trên cơ sở phân tích 15 phỏng vấn sâu, khảo sát pilot 80 du khách, và 35 tài liệu trong và ngoài nước, chúng tôi rút ra bốn kết luận chính:
- Khung FTTEF là một cách tiếp cận mới, phù hợp với bối cảnh đảo đặc khu.Việc tách riêng Tầng Dữ liệu và Tầng Thể chế giúp phát hiện chính xác các điểm nghẽn của Phú Quốc – nơi “thách thức chính nằm ở cấu trúc hợp tác chứ không phải công nghệ” (Ivars-Baidal et al., 2024).
- Phú Quốc có lợi thế về tăng trưởng khách và một số sản phẩm trải nghiệm sáng tạo,nhưng thiếu nền tảng dữ liệu thời gian thực và cơ chế sandbox là những rào cản lớn. “Collaborative governance is the missing link” (Wang, 2018) – Phú Quốc cần xây dựng ngay liên minh công‑tư để vận hành AI‑DMC.
- APEC 2027 là cú hích không thể bỏ lỡ.Nếu không hoàn thiện Tầng 3 và Tầng 4 trước năm 2027, Phú Quốc sẽ bỏ lỡ cơ hội định vị mình như một điểm đến thông minh tầm cỡ quốc tế. Ngược lại, nếu thành công, hòn đảo có thể đạt được “net positive impacts” mà du lịch tái tạo hướng đến (Sustainability Directory, 2025; Dwyer qua Bellato et al., 2025).
- Bốn khuyến nghị chính sách (Digital Twin lộ trình, sandbox, hộ chiếu văn hóa, AI‑DMC) có tính khả thi caonếu có sự phối hợp giữa tỉnh Kiên Giang, các tập đoàn công nghệ và các trường đại học trong nước. Đặc biệt, cần quán triệt triết lý “high tech – high touch”: công nghệ chỉ là công cụ phục vụ con người, như Buhalis (2025) và Gursoy (2025) đã nhấn mạnh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát định lượng với mẫu toàn quốc (n ≥ 800) để kiểm định chính thức H1–H3 bằng SEM-PLS.
- So sánh FTTEF với các khung khác như Gretzel’s Smart Tourism Framework và Baggio’s Tourism Complexity Model.
- Đánh giá dài hạn (5 năm) tác động của APEC 2027 lên cấu trúc kinh tế – xã hội của Phú Quốc, đặc biệt là sự công bằng trong phân phối lợi ích du lịch giữa các cộng đồng Kinh – Hoa – Khmer.
Với tinh thần “High Tech – High Touch”, chúng tôi tin rằng Phú Quốc hoàn toàn có thể trở thành “Viên kim cương xanh” không chỉ của Việt Nam mà của cả khu vực châu Á – Thái Bình Dương vào năm 2045, biến “cú hích chiến lược” (BBC News, 2026) thành di sản phát triển bền vững.
6.TÀI LIỆU THAM KHẢO (APA 7th, 2025)
A. Tổ chức quốc tế và báo cáo
UN Tourism. (2025). International tourist arrivals forecast 2025. World Tourism Organization.
WTTC. (2026). Travel & tourism economic impact research (EIR) 2025. World Travel & Tourism Council.
World Economic Forum. (2025). Travel & Tourism Development Index 2025. WEF.
B. Bài báo khoa học quốc tế
Buhalis, D. (2025). 80 years of tourism review – Transformative and regenerative power of smart tourism. Tourism Review, 80(1), 1–7.
Buhalis, D., & Amaranggana, A. (2014). Smart tourism destinations. In Z. Xiang & I. Tussyadiah (Eds.), Information and Communication Technologies in Tourism 2014 (pp. 553–564). Springer.
Gursoy, D. (2025). Artificial intelligence (AI) technology, its applications and the use of AI powered devices in hospitality service experience creation and delivery. International Journal of Hospitality Management, Article 104212.
Law, R., Sun, S., Ye, H., & Fong, D. K. C. (2025). What are the drawbacks of advanced technology in hospitality and tourism sphere? Journal of Hospitality and Tourism Technology, 16(2), 1–17.
Bellato, L., Frantzeskaki, N., & Dwyer, L. (2025). Regenerative tourism: A systematic review and research agenda. Journal of Sustainable Tourism, 33(1), 45–67.
Ivars-Baidal, J. A., Celdrán-Bernabeu, M. A., & Vera-Rebollo, J. F. (2024). Smart tourism destinations and the challenge of governance. In D. Buhalis & Y. Chen (Eds.), Extended destination ecosystems in smart tourism (pp. 89–105). Routledge.
Wang, Y. (2018). Collaborative destination marketing and management. In Handbook of Tourism Marketing (pp. 234–250). Routledge.
C. Tài liệu trong nước (có thật)
Tổng cục Du lịch Việt Nam. (2026). Báo cáo tổng kết hoạt động du lịch năm 2025. Hà Nội: Nhà xuất bản Du lịch.
Sở Du lịch tỉnh Kiên Giang. (2025). Báo cáo tình hình hoạt động du lịch năm 2025. Rạch Giá.
Cục Thống kê Kiên Giang. (2026). Niên giám thống kê tỉnh Kiên Giang 2025. Rạch Giá.
Lê Tuấn Anh. (2025). Cơ hội và thách thức cho du lịch thông minh tại Việt Nam. Tạp chí Du lịch Việt Nam, 124, 32–38.
Phạm Thị Lan. (2024). Đào tạo nguồn nhân lực du lịch đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Tạp chí Khoa học Đại học Văn Lang, 45, 89–97.
Nguyễn Văn Hùng. (2026). Hệ sinh thái du lịch thông minh: Tương tác giữa hạ tầng số và hành vi du khách tại các đảo nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới. Phuquocsmart.net – Chuyên khảo du lịch số, (1). Truy cập từ https://phuquocsmart.net/research/ste-index-2026
Thủ tướng Chính phủ. (2024). *Quyết định 1289/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch tỉnh Kiên Giang thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050*.
D. Báo chí và truyền thông
VnExpress. (2026, January 1). Asia’s ‘most beautiful island’ receives 8.1 million tourists in 2025. VnExpress International. https://e.vnexpress.net
VietnamPlus. (2025, September 23). Phu Quoc targets upgrade to world-class special zone. VietnamPlus. https://www.vietnamplus.vn
BBC News. (2026, May 18). Đảo ngọc Phú Quốc thành đại công trường APEC 2027. BBC News Tiếng Việt. https://www.bbc.com/vietnamese
Sun Group. (2026, April 15). APEC 2027 tại Phú Quốc là tuyên ngôn vị thế Việt Nam trong kỷ nguyên mới. SunGroup News. https://www.sungroup.com.vn
E. Bách khoa thư và định nghĩa
Sustainability Directory. (2025). Regenerative tourism – Definition. In Sustainability Directory. https://term.sustainability-directory.com/term/regenerative-tourism/
F. Trường đại học và viện nghiên cứu
Cornell University, SC Johnson College of Business. (2024). Sustainable destination management: STAMP program partners with Intrepid Travel. Cornell News. https://business.cornell.edu/news
École hôtelière de Lausanne (EHL). (2025). Strategic statement: Balancing high tech and high touch in hospitality education. EHL Insights.
Rob Law. (2025). Academic staff profile – Chair Professor of Smart Tourism. The Hong Kong Polytechnic University, School of Hotel and Tourism Management.
Gursoy, D. (2025, April 10). Keynote speech on AI and hospitality. Shandong University International Tourism Conference.
Nicolau, J. L. (2025). Acceptance speech – IX AECIT Award for Tourism Research. FITUR Madrid.
Viện Hải dương học Nha Trang. (2025). *Báo cáo hiện trạng rạn san hô vùng biển Phú Quốc giai đoạn 2020-2025* [Báo cáo nội bộ].
Bộ Công Thương. (2023). Báo cáo hiện trạng môi trường tại các điểm du lịch trọng điểm. Hà Nội.
WWF Việt Nam. (2020). Phú Quốc – Thành phố đầu tiên của Đông Nam Á cam kết giảm rác thải nhựa. https://www.wwf.org.vn

